Tốt nghiệp THPT 2025 · Hóa học · Đề tham khảo · THỬ
Câu 1/18·Đã trả lời 0/18
Bản làm thử: 3 câu đầu miễn phí, đăng ký để làm cả 40 câu.Đăng ký miễn phí
Câu 1
0.25 điểm
"Ăn mòn hóa học là quá trình ...(1)..., trong đó các electron của ...(2)... chuyển trực tiếp đến các chất trong môi trường". Nội dung phù hợp trong các ô trống (1), (2) lần lượt là
Câu 2
0.25 điểm
Thành phần chính của baking soda là $\text{NaHCO}_3$. Tên của hợp chất này là
Câu 3
0.25 điểm
Polychloroprene có công thức là
Câu 4
0.25 điểm
Liên kết kim loại là liên kết được hình thành giữa
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Nhiệt độ tự bốc cháy là nhiệt độ thấp nhất ở áp suất khí quyển mà chất cháy tự cháy trong không khí dù không cần tiếp xúc với nguồn lửa. Khi nhà kho chứa các đồ vật làm bằng nhựa poly(vinyl chloride) (PVC) bị cháy sẽ tạo nên khói đám cháy có nhiệt độ rất cao và chứa các khí như HCl, CO, ... Trong khi di chuyển ra xa đám cháy, cần cúi thấp người, đồng thời dùng khăn ướt che mũi và miệng. Cho các phát biểu sau:
(a) Khăn ướt không có tác dụng hạn chế khí HCl đi vào cơ thể.
(b) Việc cúi thấp người nhằm tránh khói đám cháy (có xu hướng bốc lên cao).
(c) Khói từ đám cháy nhựa PVC độc hại hơn khói từ đám cháy các đồ vật làm bằng gỗ.
(d) Việc sử dụng nước để chữa cháy nhằm mục đích hạ nhiệt độ đám cháy thấp hơn nhiệt độ tự bốc cháy của PVC.
Các phát biểu đúng là
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Trong quá trình trồng trọt, người nông dân được khuyến cáo không bón vôi sống (thành phần chính là CaO) cùng với phân đạm ammonium. Nguyên nhân của khuyến cáo này là
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Phổ khối lượng (MS) là phương pháp hiện đại để xác định phân tử khối của các hợp chất hữu cơ. Kết quả phân tích phổ khối lượng cho thấy phân tử khối của hợp chất hữu cơ X là 74. Chất X có thể là
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Phương trình hóa học của phản ứng hydrate hóa ethylene để điều chế ethanol là:
$$\text{CH}_2{=}\text{CH}_2 + \text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{H}_2\text{SO}_4,\,t^0} \text{CH}_3\text{CH}_2\text{OH}$$
Giai đoạn (1) trong cơ chế của phản ứng trên là H$^+$ tấn công liên kết $\pi$ của ethylene, phân cắt liên kết $\pi$ và hình thành carbocation $\text{CH}_3\text{CH}_2^+$. Nhận định nào sau đây **không đúng**?
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
"Amino acid là hợp chất hữu cơ tạp chức, trong phân tử chứa đồng thời nhóm chức ...(1)... và nhóm chức ...(2)...". Nội dung phù hợp trong ô trống (1), (2) lần lượt là
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Histidine là một amino acid thiết yếu. Với pH = 4,0 histidine tồn tại chủ yếu ở dạng cation dương (I); với pH = 7,6 ở dạng lưỡng tính zwitterion (II); với pH = 12,0 ở dạng anion âm (III). Trong điện di, ion dương di chuyển về cực âm, ion âm về cực dương. Cho các nhận định:
(a) Với môi trường pH = 7,6 thì dạng (II) hầu như không di chuyển về các điện cực.
(b) Với môi trường pH = 4,0 thì dạng (I) di chuyển về phía cực âm.
(c) Với môi trường pH = 12,0 thì dạng (II) di chuyển về phía cực dương.
(d) Với môi trường pH = 7,6 thì dạng (II) di chuyển về phía cực âm.
Các nhận định đúng là
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Sử dụng bảng giá trị thế điện cực chuẩn của các cặp oxi hóa – khử sau:
| Cặp oxi hóa – khử | $\text{Fe}^{2+}/\text{Fe}$ | $\text{Cu}^{2+}/\text{Cu}$ | $\text{Zn}^{2+}/\text{Zn}$ | $\text{Ag}^+/\text{Ag}$ | $\text{Pb}^{2+}/\text{Pb}$ |
|---|---|---|---|---|---|
| $E^0\,(\text{V})$ | $-0{,}44$ | $+0{,}34$ | $-0{,}76$ | $+0{,}80$ | $-0{,}13$ |
Trong số các ion kim loại $\text{Fe}^{2+}$, $\text{Cu}^{2+}$ và $\text{Zn}^{2+}$, ở điều kiện chuẩn ion nào có tính oxi hóa **yếu hơn** $\text{Ag}^+$, nhưng **mạnh hơn** $\text{Pb}^{2+}$?
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**[Câu 19 – Phần II]** Một nhóm học sinh tìm hiểu quá trình thu hồi kim loại đồng (copper) bằng phương pháp điện phân từ một đồng xu làm bằng hợp kim Cu–Zn chứa khoảng 95% đồng về khối lượng. Giả thuyết: "khi điện phân, chỉ có tạp chất trong đồng xu tan hết vào trong dung dịch, còn lại sẽ là đồng tinh khiết". Thí nghiệm: nối đồng xu với một điện cực và thanh đồng tinh khiết với điện cực còn lại trong bình điện phân chứa dung dịch $\text{CuSO}_4$. Sau điện phân, khối lượng đồng xu giảm từ 2,23 g xuống 1,94 g; khối lượng thanh đồng tinh khiết ban đầu 2,55 g, sau là $m_1$ g.
**Phát biểu (a):** Trong thí nghiệm trên, đồng xu được nối với cực dương (anode), thanh đồng tinh khiết được nối với cực âm (cathode) của nguồn điện.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**[Câu 19 – tiếp]** Bối cảnh: điện phân đồng xu Cu–Zn (anode) trong $\text{CuSO}_4$; thanh đồng tinh khiết (cathode, ban đầu 2,55 g, sau là $m_1$ g).
**Phát biểu (b):** Giá trị của $m_1$ lớn hơn 2,55.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**[Câu 19 – tiếp]** Bối cảnh: đồng xu là cực dương (anode) trong bình điện phân $\text{CuSO}_4$.
**Phát biểu (c):** Ở cực dương (anode) xảy ra quá trình khử.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**[Câu 20 – Phần II]** Enzyme amylase xúc tác thủy phân tinh bột. Một nhóm học sinh thí nghiệm ở nhiệt độ không đổi, thay đổi pH (5, 6, 7, 8, 9), đo thời gian $t$ (giây) để tinh bột thủy phân hết bằng cách nhỏ hỗn hợp phản ứng vào dung dịch iodine. Kết quả: $t$ ngắn nhất ở pH = 7, tăng dần ở pH 8 và 9.
**Phát biểu (a):** Ở Bước 3, nếu dung dịch iodine chuyển sang màu xanh tím thì có nghĩa là tinh bột đã thủy phân hết.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**[Câu 20 – tiếp]** Bối cảnh: kết quả thí nghiệm amylase — thời gian $t$ thủy phân tăng từ pH 7 lên pH 9.
**Phát biểu (b):** Theo số liệu thu được, phản ứng thủy phân tinh bột ở pH = 9 diễn ra nhanh hơn ở pH = 8.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**[Câu 20 – tiếp]** Bối cảnh: $t$ ngắn nhất tại pH = 7 (hoạt tính cao nhất).
**Phát biểu (c):** Ở các giá trị pH nghiên cứu, hoạt tính xúc tác của enzyme amylase cao nhất tại pH = 7.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**[Câu 21 – Phần II]** Một học sinh tổng hợp isoamyl acetate (thành phần chính của dầu chuối) từ acetic acid và isoamyl alcohol bằng phản ứng ester hóa (xúc tác $\text{H}_2\text{SO}_4$, đun nóng). Sau thí nghiệm, ghi phổ hồng ngoại (IR) của ba chất. Số sóng hấp thụ đặc trưng: O–H (alcohol) 3650–3200 cm$^{-1}$; O–H (acid carboxylic) 3300–2500 cm$^{-1}$; C=O (ester, acid) 1780–1650 cm$^{-1}$.
**Phát biểu (a):** Phản ứng tổng hợp trong thí nghiệm này là phản ứng thủy phân ester.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**Phát biểu (c):** Phổ hồng ngoại có số sóng hấp thụ ở 1750 cm$^{-1}$ mà **không** có số sóng hấp thụ đặc trưng của liên kết O–H là phổ của isoamyl acetate.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**[Câu 22 – Phần II]** Muối $\text{CoCl}_2$ khan có màu xanh. Hòa tan vào nước thu được dung dịch màu hồng (chứa phức chất X). Nhúng giấy lọc vào dung dịch, sấy khô, được giấy Y màu xanh — dùng làm chỉ thị phát hiện nước.
**Phát biểu (a):** $\text{CoCl}_2$ là hợp chất của kim loại chuyển tiếp.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**[Câu 22 – tiếp]** Dung dịch màu hồng của $\text{CoCl}_2$ trong nước chứa phức chất X.
**Phát biểu (b):** Phức chất X không chứa phối tử aqua (phối tử $\text{H}_2\text{O}$).
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**[Câu 22 – tiếp]** Phức chất X là $[\text{Co(H}_2\text{O)}_6]^{2+}$ (màu hồng).
**Phát biểu (c):** Trong phức chất X, liên kết giữa nguyên tử trung tâm và phối tử là liên kết ion.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
**[Câu 22 – tiếp]** Giấy Y (giấy tẩm $\text{CoCl}_2$ dung dịch, đã sấy khô) có màu xanh.
**Phát biểu (d):** Khi nhỏ giọt nước lên giấy Y, giấy Y chuyển màu.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Trong công nghiệp, kim loại nhôm (aluminium, Al) được sản xuất bằng phương pháp điện phân nóng chảy aluminium oxide. Biết hiệu suất của quá trình chuyển hóa $\text{Al}_2\text{O}_3$ thành Al là 95,4%. Để sản xuất 5,4 tấn Al cần sử dụng bao nhiêu tấn nguyên liệu $\text{Al}_2\text{O}_3$? (Làm tròn đến hàng phần mười.)
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Đun nóng một loại mỡ động vật với dung dịch KOH, sản phẩm thu được có chứa muối potassium stearate $(\text{C}_{17}\text{H}_{35}\text{COOK})$. Phân tử khối của potassium stearate là bao nhiêu?
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Cho phương trình hóa học của bốn phản ứng được đánh số từ 1 đến 4:
$(1)\;(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n + n\text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{H}^+,\,t^0} n\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6$
$(2)\;\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6 \xrightarrow{\text{enzyme}} 2\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} + 2\text{CO}_2$
$(3)\;\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6 \xrightarrow{\text{enzyme}} 2\text{CH}_3\text{CH(OH)COOH}$
$(4)\;\text{CH}_3\text{CHO} + 2[\text{Ag(NH}_3)_2]\text{OH} \xrightarrow{t^0} \text{CH}_3\text{COONH}_4 + 2\text{Ag}\downarrow + 3\text{NH}_3 + \text{H}_2\text{O}$
Gán số thứ tự các phản ứng theo tên gọi: **lên men rượu, thủy phân, lên men lactic, tráng gương** và sắp xếp theo thứ tự đó thành dãy bốn số.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Trong nhà máy sản xuất ammonia theo quy trình Haber, giai đoạn sản xuất $\text{H}_2$ bằng phản ứng methane với nước:
$$(1)\;\text{CH}_4(g) + \text{H}_2\text{O}(g) \xrightarrow{\text{xt}} \text{CO}(g) + 3\text{H}_2(g) \quad (\text{thu nhiệt})$$
Nhiệt được cung cấp từ đốt cháy methane:
$$(2)\;\text{CH}_4(g) + 2\text{O}_2(g) \rightarrow \text{CO}_2(g) + 2\text{H}_2\text{O}(g)$$
Hiệu suất chuyển hóa methane 100%; 90% nhiệt tỏa ra từ (2) cung cấp cho (1). Nhiệt tạo thành chuẩn: $\Delta_f H^0_{298}(\text{CO}, g) = -110{,}5$; $\Delta_f H^0_{298}(\text{H}_2\text{O}, g) = -241{,}8$; $\Delta_f H^0_{298}(\text{CH}_4, g) = -74{,}6$; $\Delta_f H^0_{298}(\text{CO}_2, g) = -393{,}5$ (kJ/mol); $\Delta_f H^0_{298}(\text{H}_2) = \Delta_f H^0_{298}(\text{O}_2) = 0$.
Tính khối lượng methane (tấn, làm tròn đến hàng phần trăm) cần thiết để sản xuất 0,30 tấn $\text{H}_2(g)$.
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Muối Mohr $(\text{FeSO}_4 \cdot (\text{NH}_4)_2\text{SO}_4 \cdot 6\text{H}_2\text{O})$ bị oxi hóa một phần thành hỗn hợp X. Hòa tan 2,656 g X trong nước pha thành 100,0 mL dung dịch Y. Chuẩn độ 10,00 mL Y (trong $\text{H}_2\text{SO}_4$ loãng dư) bằng dung dịch $\text{KMnO}_4$ 0,012 M. Thể tích trung bình $\text{KMnO}_4$ sau 3 lần chuẩn độ là 9,72 mL. Phần trăm khối lượng muối Mohr trong X là $a$ %. Tính $a$ (làm tròn đến hàng phần mười).
Câu này nằm trong bản đầy đủ
Đăng ký miễn phí để làm cả 40 câu, AI chấm và phân tích ngay.
Thành phần chính của baking soda là NaHCO3. Tên của hợp chất này là
(−CH2−CH2−)n
(−CH2−CH=CH−CH2−)n
(−CH2−CHCl−)n
(−CH2−CCl=CH−CH2−)n
Nguyên tố natri (sodium, Na) có số hiệu nguyên tử là 11. Ở trạng thái cơ bản, cấu hình electron của ion Na+ là
Nhiệt độ tự bốc cháy là nhiệt độ thấp nhất ở áp suất khí quyển mà chất cháy tự cháy trong không khí dù không cần tiếp xúc với nguồn lửa. Khi nhà kho chứa các đồ vật làm bằng nhựa poly(vinyl chloride) (PVC) bị cháy sẽ tạo nên khói đám cháy có nhiệt độ rất cao và chứa các khí như HCl, CO, ... Trong khi di chuyển ra xa đám cháy, cần cúi thấp người, đồng thời dùng khăn ướt che mũi và miệng. Cho các phát biểu sau:
(a) Khăn ướt không có tác dụng hạn chế khí HCl đi vào cơ thể.
(b) Việc cúi thấp người nhằm tránh khói đám cháy (có xu hướng bốc lên cao).
(c) Khói từ đám cháy nhựa PVC độc hại hơn khói từ đám cháy các đồ vật làm bằng gỗ.
(d) Việc sử dụng nước để chữa cháy nhằm mục đích hạ nhiệt độ đám cháy thấp hơn nhiệt độ tự bốc cháy của PVC.
Các phát biểu đúng là
Phương trình hóa học của phản ứng hydrate hóa ethylene để điều chế ethanol là:
CH2=CH2+H2OH2SO4,t0CH3CH2OH
Giai đoạn (1) trong cơ chế của phản ứng trên là H+ tấn công liên kết π của ethylene, phân cắt liên kết π và hình thành carbocation CH3CH2+. Nhận định nào sau đây không đúng?
Tên gọi của ester C2H5COOCH3 là
Histidine là một amino acid thiết yếu. Với pH = 4,0 histidine tồn tại chủ yếu ở dạng cation dương (I); với pH = 7,6 ở dạng lưỡng tính zwitterion (II); với pH = 12,0 ở dạng anion âm (III). Trong điện di, ion dương di chuyển về cực âm, ion âm về cực dương. Cho các nhận định:
(a) Với môi trường pH = 7,6 thì dạng (II) hầu như không di chuyển về các điện cực.
(b) Với môi trường pH = 4,0 thì dạng (I) di chuyển về phía cực âm.
(c) Với môi trường pH = 12,0 thì dạng (II) di chuyển về phía cực dương.
(d) Với môi trường pH = 7,6 thì dạng (II) di chuyển về phía cực âm.
Các nhận định đúng là
Sử dụng bảng giá trị thế điện cực chuẩn của các cặp oxi hóa – khử sau:
Cặp oxi hóa – khử
Fe2+/Fe
Cu2+/Cu
Zn2+/Zn
Ag+/Ag
Pb2+/Pb
E0(V)
−0,44
+0,34
−0,76
+0,80
−0,13
Trong số các ion kim loại Fe2+, Cu2+ và Zn2+, ở điều kiện chuẩn ion nào có tính oxi hóa yếu hơnAg+, nhưng mạnh hơnPb2+?
[Câu 19 – Phần II] Một nhóm học sinh tìm hiểu quá trình thu hồi kim loại đồng (copper) bằng phương pháp điện phân từ một đồng xu làm bằng hợp kim Cu–Zn chứa khoảng 95% đồng về khối lượng. Giả thuyết: "khi điện phân, chỉ có tạp chất trong đồng xu tan hết vào trong dung dịch, còn lại sẽ là đồng tinh khiết". Thí nghiệm: nối đồng xu với một điện cực và thanh đồng tinh khiết với điện cực còn lại trong bình điện phân chứa dung dịch CuSO4. Sau điện phân, khối lượng đồng xu giảm từ 2,23 g xuống 1,94 g; khối lượng thanh đồng tinh khiết ban đầu 2,55 g, sau là m1 g.
Phát biểu (a): Trong thí nghiệm trên, đồng xu được nối với cực dương (anode), thanh đồng tinh khiết được nối với cực âm (cathode) của nguồn điện.
[Câu 19 – tiếp] Bối cảnh: điện phân đồng xu Cu–Zn (anode) trong CuSO4; thanh đồng tinh khiết (cathode, ban đầu 2,55 g, sau là m1 g).
Phát biểu (b): Giá trị của m1 lớn hơn 2,55.
[Câu 19 – tiếp] Bối cảnh: đồng xu là cực dương (anode) trong bình điện phân CuSO4.
Phát biểu (c): Ở cực dương (anode) xảy ra quá trình khử.
[Câu 20 – Phần II] Enzyme amylase xúc tác thủy phân tinh bột. Một nhóm học sinh thí nghiệm ở nhiệt độ không đổi, thay đổi pH (5, 6, 7, 8, 9), đo thời gian t (giây) để tinh bột thủy phân hết bằng cách nhỏ hỗn hợp phản ứng vào dung dịch iodine. Kết quả: t ngắn nhất ở pH = 7, tăng dần ở pH 8 và 9.
Phát biểu (a): Ở Bước 3, nếu dung dịch iodine chuyển sang màu xanh tím thì có nghĩa là tinh bột đã thủy phân hết.
[Câu 20 – tiếp] Bối cảnh: kết quả thí nghiệm amylase — thời gian t thủy phân tăng từ pH 7 lên pH 9.
Phát biểu (b): Theo số liệu thu được, phản ứng thủy phân tinh bột ở pH = 9 diễn ra nhanh hơn ở pH = 8.
[Câu 20 – tiếp] Bối cảnh: t ngắn nhất tại pH = 7 (hoạt tính cao nhất).
Phát biểu (c): Ở các giá trị pH nghiên cứu, hoạt tính xúc tác của enzyme amylase cao nhất tại pH = 7.
[Câu 21 – Phần II] Một học sinh tổng hợp isoamyl acetate (thành phần chính của dầu chuối) từ acetic acid và isoamyl alcohol bằng phản ứng ester hóa (xúc tác H2SO4, đun nóng). Sau thí nghiệm, ghi phổ hồng ngoại (IR) của ba chất. Số sóng hấp thụ đặc trưng: O–H (alcohol) 3650–3200 cm−1; O–H (acid carboxylic) 3300–2500 cm−1; C=O (ester, acid) 1780–1650 cm−1.
Phát biểu (a): Phản ứng tổng hợp trong thí nghiệm này là phản ứng thủy phân ester.
Phát biểu (c): Phổ hồng ngoại có số sóng hấp thụ ở 1750 cm−1 mà không có số sóng hấp thụ đặc trưng của liên kết O–H là phổ của isoamyl acetate.
[Câu 22 – Phần II] Muối CoCl2 khan có màu xanh. Hòa tan vào nước thu được dung dịch màu hồng (chứa phức chất X). Nhúng giấy lọc vào dung dịch, sấy khô, được giấy Y màu xanh — dùng làm chỉ thị phát hiện nước.
Phát biểu (a):CoCl2 là hợp chất của kim loại chuyển tiếp.
[Câu 22 – tiếp] Dung dịch màu hồng của CoCl2 trong nước chứa phức chất X.
Phát biểu (b): Phức chất X không chứa phối tử aqua (phối tử H2O).
[Câu 22 – tiếp] Phức chất X là [Co(H2O)6]2+ (màu hồng).
Phát biểu (c): Trong phức chất X, liên kết giữa nguyên tử trung tâm và phối tử là liên kết ion.
[Câu 22 – tiếp] Giấy Y (giấy tẩm CoCl2 dung dịch, đã sấy khô) có màu xanh.
Phát biểu (d): Khi nhỏ giọt nước lên giấy Y, giấy Y chuyển màu.
Trong công nghiệp, kim loại nhôm (aluminium, Al) được sản xuất bằng phương pháp điện phân nóng chảy aluminium oxide. Biết hiệu suất của quá trình chuyển hóa Al2O3 thành Al là 95,4%. Để sản xuất 5,4 tấn Al cần sử dụng bao nhiêu tấn nguyên liệu Al2O3? (Làm tròn đến hàng phần mười.)
Đun nóng một loại mỡ động vật với dung dịch KOH, sản phẩm thu được có chứa muối potassium stearate (C17H35COOK). Phân tử khối của potassium stearate là bao nhiêu?
Cho phương trình hóa học của bốn phản ứng được đánh số từ 1 đến 4:
Gán số thứ tự các phản ứng theo tên gọi: lên men rượu, thủy phân, lên men lactic, tráng gương và sắp xếp theo thứ tự đó thành dãy bốn số.
Có tổng số bao nhiêu đồng phân cấu tạo amine bậc 1 và bậc 2 ứng với công thức phân tử C4H11N?
Trong nhà máy sản xuất ammonia theo quy trình Haber, giai đoạn sản xuất H2 bằng phản ứng methane với nước:
(1)CH4(g)+H2O(g)xtCO(g)+3H2(g)(thu nhiệt)
Nhiệt được cung cấp từ đốt cháy methane:
(2)CH4(g)+2O2(g)→CO2(g)+2H2O(g)
Hiệu suất chuyển hóa methane 100%; 90% nhiệt tỏa ra từ (2) cung cấp cho (1). Nhiệt tạo thành chuẩn: ΔfH2980(CO,g)=−110,5; ΔfH2980(H2O,g)=−241,8; ΔfH2980(CH4,g)=−74,6; ΔfH2980(CO2,g)=−393,5 (kJ/mol); ΔfH2980(H2)=ΔfH2980(O2)=0.
Tính khối lượng methane (tấn, làm tròn đến hàng phần trăm) cần thiết để sản xuất 0,30 tấn H2(g).
Muối Mohr (FeSO4⋅(NH4)2SO4⋅6H2O) bị oxi hóa một phần thành hỗn hợp X. Hòa tan 2,656 g X trong nước pha thành 100,0 mL dung dịch Y. Chuẩn độ 10,00 mL Y (trong H2SO4 loãng dư) bằng dung dịch KMnO4 0,012 M. Thể tích trung bình KMnO4 sau 3 lần chuẩn độ là 9,72 mL. Phần trăm khối lượng muối Mohr trong X là a %. Tính a (làm tròn đến hàng phần mười).