Chứng chỉ · HSK (Tiếng Trung)

HSK 1 luyện tập 145 (không chính thức)

Đề luyện tập theo định dạng HSK (Chinese Proficiency). KHÔNG chính thức — toàn bộ câu hỏi do Airdu biên soạn, không sao chép từ đề thi thật. Airdu không liên kết với, không được ủy quyền hay xác nhận bởi Hanban / 中外语言交流合作中心 (the HSK testing centre).

Có lời giảiMiễn phí
40
câu hỏi
90
phút
100
điểm tối đa
2,5
điểm mỗi câu

Cấu trúc đề thi

  1. 听力 · Nghe hiểu

    20 câu · 50 điểm

    50 điểm
  2. 阅读 · Đọc hiểu

    20 câu · 50 điểm

    50 điểm

Câu hỏi mẫu

3 câu đầu của đề. Vào phần làm thử để trả lời và biết ngay mình đúng hay sai.

  1. 听力 · 对话

    Nữ: 你好!你叫什么名字? Nam: 你好!我叫李明。你呢? Nữ: 我叫王红。

    Câu 1
    听力 · 对话2,5 điểm

    男的叫什么名字?

  2. 听力 · 对话

    Nữ: 你好!你叫什么名字? Nam: 你好!我叫李明。你呢? Nữ: 我叫王红。

    Câu 2
    听力 · 对话2,5 điểm

    女的叫什么名字?

  3. 听力 · 对话

    Nam: 现在几点了? Nữ: 现在八点。 Nam: 我们去吃饭吧。

    Câu 3
    听力 · 对话2,5 điểm

    现在几点?

Nộp bài xong là có đáp án và lời giải chi tiết cho từng câu.