Chứng chỉ · HSK (Tiếng Trung)
HSK 4 luyện tập 190 (không chính thức)
Đề luyện tập theo định dạng HSK (Chinese Proficiency). KHÔNG chính thức — toàn bộ câu hỏi do Airdu biên soạn, không sao chép từ đề thi thật. Airdu không liên kết với, không được ủy quyền hay xác nhận bởi Hanban / 中外语言交流合作中心 (the HSK testing centre).
Có lời giảiMiễn phí
100
câu hỏi
90
phút
100
điểm tối đa
1
điểm mỗi câu
Cấu trúc đề thi
- 33,3 điểm
听力 · Nghe hiểu
45 câu · 33.3 điểm
- 33,4 điểm
阅读 · Đọc hiểu
40 câu · 33.4 điểm
- 33,3 điểm
书写 · Viết
15 câu · 33.3 điểm
Câu hỏi mẫu
3 câu đầu của đề. Vào phần làm thử để trả lời và biết ngay mình đúng hay sai.
- Câu 1听力 · 对话0,74 điểm
听对话,选择正确答案。
男:"周末一起去打球吧。" 女:"好啊,不过得看天气。"
女的是什么意思?
不想去已经有事要看天气决定一定去 听力 · 对话
Nữ: 听说你换工作了,新公司怎么样? Nam: 挺好的,同事都很友好,就是离家有点儿远。 Nữ: 那你每天怎么上班? Nam: 坐地铁,差不多要一个小时。
Câu 2听力 · 对话0,74 điểm关于男的的新公司,可以知道什么?
工作很轻松同事很友好工资很低离家很近听力 · 对话
Nữ: 听说你换工作了,新公司怎么样? Nam: 挺好的,同事都很友好,就是离家有点儿远。 Nữ: 那你每天怎么上班? Nam: 坐地铁,差不多要一个小时。
Câu 3听力 · 对话0,74 điểm男的对新公司有什么不满意的地方?
工作太难工资太低离家有点儿远同事不好
Nộp bài xong là có đáp án và lời giải chi tiết cho từng câu.