Chứng chỉ · HSK (Tiếng Trung)
HSK 1 luyện tập 31 (không chính thức)
Đề luyện tập theo định dạng HSK (Chinese Proficiency). KHÔNG chính thức — toàn bộ câu hỏi do Airdu biên soạn, không sao chép từ đề thi thật. Airdu không liên kết với, không được ủy quyền hay xác nhận bởi Hanban / 中外语言交流合作中心 (the HSK testing centre).
Có lời giảiMiễn phí
40
câu hỏi
90
phút
100
điểm tối đa
2,5
điểm mỗi câu
Cấu trúc đề thi
- 50 điểm
听力 · Nghe hiểu
20 câu · 50 điểm
- 50 điểm
阅读 · Đọc hiểu
20 câu · 50 điểm
Câu hỏi mẫu
3 câu đầu của đề. Vào phần làm thử để trả lời và biết ngay mình đúng hay sai.
Phần thông tin chung
听句子,选择意思相同的一项。
Câu 1听力 · 句子2,5 điểm"他是我的老师。"
他是医生他是司机他是老师他是学生Phần thông tin chung
听句子,选择意思相同的一项。
Câu 2听力 · 句子2,5 điểm"我喜欢喝茶。"
我喜欢喝水我喜欢吃饭我喜欢喝咖啡我喜欢喝茶听力 · 对话
Nữ: 你好!你叫什么名字? Nam: 你好!我叫李明。你呢? Nữ: 我叫王红。
Câu 3听力 · 对话2,5 điểm男的叫什么名字?
张三小李李明王红
Nộp bài xong là có đáp án và lời giải chi tiết cho từng câu.