Chứng chỉ · HSK (Tiếng Trung)
HSK 1 luyện tập 73 (không chính thức)
Đề luyện tập theo định dạng HSK (Chinese Proficiency). KHÔNG chính thức — toàn bộ câu hỏi do Airdu biên soạn, không sao chép từ đề thi thật. Airdu không liên kết với, không được ủy quyền hay xác nhận bởi Hanban / 中外语言交流合作中心 (the HSK testing centre).
Có lời giảiMiễn phí
40
câu hỏi
90
phút
100
điểm tối đa
2,5
điểm mỗi câu
Cấu trúc đề thi
- 50 điểm
听力 · Nghe hiểu
20 câu · 50 điểm
- 50 điểm
阅读 · Đọc hiểu
20 câu · 50 điểm
Câu hỏi mẫu
3 câu đầu của đề. Vào phần làm thử để trả lời và biết ngay mình đúng hay sai.
听力 · 对话
Nữ: 你好!你叫什么名字? Nam: 你好!我叫李明。你呢? Nữ: 我叫王红。
Câu 1听力 · 对话2,5 điểm男的叫什么名字?
王红张三小李李明听力 · 对话
Nữ: 你好!你叫什么名字? Nam: 你好!我叫李明。你呢? Nữ: 我叫王红。
Câu 2听力 · 对话2,5 điểm女的叫什么名字?
李明王明红红王红听力 · 对话
Nam: 现在几点了? Nữ: 现在八点。 Nam: 我们去吃饭吧。
Câu 3听力 · 对话2,5 điểm现在几点?
十点八点七点九点
Nộp bài xong là có đáp án và lời giải chi tiết cho từng câu.