Nắm chắc Hóa học lớp 10
Luyện theo chủ đề từ nền tảng đến vận dụng, bám đúng chương trình học.
Học thử khóa và luyện đề Hóa học lớp 10 miễn phí, có AI chấm bài và chỉ ra lỗ hổng kiến thức.
Khóa Hóa học 10 nền tảng: nguyên tắc sắp xếp bảng tuần hoàn và ô nguyên tố; chu kì và nhóm A xác định từ cấu hình electron; quy trình hai chiều cấu hình electron ↔ vị trí; xu hướng biến đổi bán kính nguyên tử, tính kim loại — tính phi kim theo chu kì và nhóm; tính acid — base của oxide và hydroxide tương ứng của nguyên tố nhóm A.
Khóa HSG Hóa học 10 đẩy ba mạch kiến thức Chương trình chuẩn — đồng vị và nguyên tử khối trung bình, cấu hình electron, vị trí và quy luật tuần hoàn — vượt khỏi bài toán một ẩn quen thuộc: hệ ba đồng vị, bài toán tổng số hạt cho nguyên tử/ion/hợp chất hai nguyên tố, dựng cấu hình từ dữ kiện chưa đầy đủ, so sánh tính chất qua danh tính phải suy luận, và xác định nguyên tố từ oxide cao nhất cùng phần trăm khối lượng. Khép lại bằng một đề tổng hợp nhiều phần trên cùng một nguyên tố, đúng cách một đề HSG thật sự được dựng.
Khóa Hóa học 10 nền tảng: mô hình lớp vỏ electron và số electron tối đa 2n², phân lớp s/p/d, nguyên lí vững bền cùng nguyên lí Pauli và quy tắc Hund, quy trình viết cấu hình electron đầy đủ và thu gọn cho nguyên tử Z ≤ 20, và cách electron lớp ngoài cùng quyết định một nguyên tố là kim loại, phi kim hay khí hiếm.
Phân biệt bài chuẩn–HSG, đọc dữ kiện, chọn công cụ, lập hệ xác định nguyên tố và trình bày lời giải có thể chấm điểm cho hoá đại cương lớp 10.
Khóa HSG Hóa học 10 về tốc độ phản ứng: tự xác định bậc phản ứng từ số liệu thực nghiệm thay vì chép sẵn, mở rộng hệ số nhiệt độ Van't Hoff sang mọi khoảng nhiệt độ, kết hợp bậc phản ứng và nhiệt độ trong bài toán nhiều biến, định lượng hóa vai trò xúc tác qua ứng dụng công nghiệp thật — khép lại bằng một đề kiểm tra HSG tổng hợp.
Khoá Hoá học 10 nền tảng: quy tắc octet; liên kết ion; liên kết cộng hoá trị (công thức Lewis, liên kết phân cực/không phân cực qua độ âm điện); liên kết kim loại và tính chất vật lí kim loại; liên kết hydrogen và tương tác van der Waals dùng để giải thích, so sánh nhiệt độ nóng chảy/sôi của các chất quen thuộc.
Khóa HSG Hóa học 10 mở rộng liên kết hóa học vượt khỏi Lewis đơn giản của Foundation: suy luận liên kết ion/cộng hóa trị trực tiếp từ cấu hình electron, dùng hiệu độ âm điện để dự đoán loại liên kết kể cả những trường hợp "kim loại + phi kim" bất ngờ như AlCl3, vẽ công thức Lewis có cộng hưởng và điện tích hình thức cho SO2/NO3-, nhận diện ba kiểu ngoại lệ quy tắc octet, suy luận hình dạng phân tử và độ phân cực tổng thể qua đối xứng vector, rồi xếp hạng nhiệt độ sôi bằng cách kết hợp van der Waals, lực lưỡng cực và liên kết hydrogen — khép lại bằng một đề HSG tổng hợp ghép cả bốn kỹ thuật.
Khóa Hóa học 10 nền tảng: phân loại phản ứng tỏa nhiệt/thu nhiệt qua dấu ΔrH°, viết đúng phương trình nhiệt hoá học kèm trạng thái và giá trị ΔrH°, định nghĩa và tra cứu enthalpy tạo thành chuẩn ΔfH°, tính ΔrH° của phản ứng theo hai phương pháp — từ enthalpy tạo thành và từ năng lượng liên kết — rồi vận dụng vào các bài toán thực tế về nhiên liệu.
Khóa HSG Hóa học 10 về năng lượng phản ứng: phân loại tỏa/thu nhiệt và xếp hạng theo dữ liệu, tính ΔrH° từ enthalpy tạo thành (thuận và ngược), tính ΔrH° từ năng lượng liên kết và đối chiếu hai phương pháp, tổ hợp phản ứng theo định luật Hess, bài toán năng lượng thực tế về nhiên liệu và giá trị calo — khép lại bằng đề kiểm tra HSG tổng hợp.
Khóa Hóa học 10 nền tảng: vị trí và cấu tạo phân tử của nhóm VIIA, tính chất vật lí và xu hướng biến đổi F₂–I₂, tính oxi hoá mạnh của đơn chất halogen qua phản ứng với kim loại, hydrogen, nước và phản ứng thế, hydrogen halide và acid halohydric (nhiệt độ sôi bất thường của HF, tính acid tăng dần, nhận biết ion halide bằng AgNO₃), và ứng dụng thực tiễn của nước Javen, clorua vôi.
Khóa HSG Hóa học 10 khép lại lộ trình Nhóm Halogen: giải thích xu hướng tính oxi hóa và tính acid bằng năng lượng liên kết thay vì học thuộc, phản ứng thế halogen mạnh đẩy yếu và nhận biết ion halide (kể cả bẫy AgF tan), bài toán định lượng hỗn hợp muối halide bằng hai kỹ thuật (hệ phương trình và tăng – giảm khối lượng), điều chế halogen trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, ứng dụng thực tế qua nước Javel/clorua vôi và hàm lượng clo hoạt tính, khép lại bằng đề kiểm tra tổng hợp toàn khóa, là bài kiểm tra cuối cùng của cả lộ trình Hóa học 10 nâng cao.
Khóa ôn tập tổng hợp cuối năm lớp 10: hợp nhất cấu tạo nguyên tử, bảng tuần hoàn, liên kết hoá học, phản ứng oxi hoá – khử, năng lượng và tốc độ phản ứng, cùng nhóm Halogen thành một chuỗi ôn luyện sát đề kiểm tra học kì, khép lại bằng một bài kiểm tra tổng hợp phối hợp mọi chủ đề đã học trong năm.
Khóa Hóa học 10 nền tảng: quy tắc xác định số oxi hóa trong đơn chất, hợp chất và ion; định nghĩa chất oxi hóa, chất khử và tiêu chí nhận biết phản ứng oxi hóa – khử; cân bằng phương trình bằng phương pháp thăng bằng electron, kể cả phản ứng có môi trường acid; và ứng dụng thực tiễn trong ăn mòn kim loại, sự cháy, luyện kim.
Khóa HSG Hóa học 10 về phản ứng oxi hóa – khử: nhận diện chất oxi hóa/khử trong hợp chất phức tạp, phương pháp ion – electron, cân bằng phản ứng nhiều nguyên tố đồng thời, phản ứng tự oxi hóa – tự khử, bảo toàn electron cho bài toán hỗn hợp, và ứng dụng thực tế (pin điện hóa, ăn mòn kim loại, điều chế) — khép lại bằng đề kiểm tra tổng hợp toàn khóa.
Khám phá cấu tạo nguyên tử ở tầm THPT: ba loại hạt proton, neutron, electron; kích thước và khối lượng nguyên tử; kí hiệu nguyên tử ᴬZX; và cách tính nguyên tử khối trung bình khi một nguyên tố tồn tại dưới nhiều đồng vị trong tự nhiên.
Khóa Hóa học 10 nền tảng: khái niệm và cách tính tốc độ phản ứng trung bình từ số liệu thực nghiệm; thuyết va chạm và năm yếu tố ảnh hưởng (nồng độ, áp suất, diện tích bề mặt, nhiệt độ, chất xúc tác); định luật tốc độ phản ứng đơn giản v=k[A]^a[B]^b; quy tắc kinh nghiệm Van't Hoff về ảnh hưởng nhiệt độ; vận dụng vào các tình huống thực tiễn trong đời sống và sản xuất công nghiệp.
Luyện theo chủ đề từ nền tảng đến vận dụng, bám đúng chương trình học.
Đề có thời lượng, nguồn rõ ràng và kết quả phân tích theo từng mảng kiến thức.
Bản đồ điểm yếu giúp ưu tiên đúng chủ đề thay vì luyện dàn trải.