Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Nền tảng câu bị động: Thì hiện tại đơn và quá khứ đơn
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ có thể:
* Chuyển đổi chính xác một câu chủ động sang câu bị động ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn.
* Nhận biết và lựa chọn sử dụng câu bị động một cách hợp lý để nhấn mạnh đối tượng hoặc hành động, thay vì lạm dụng nó.
* Áp dụng đúng cấu trúc bị động để giải quyết các câu hỏi ngữ pháp trong TOEIC và viết câu mô tả quy trình trong IELTS Writing Task 1.
Dạng bài trong đề
Câu bị động là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng lại bị kiểm tra rất thường xuyên.
* **TOEIC Reading Part 5 & 6:** Bạn sẽ gặp các câu hỏi yêu cầu chọn dạng đúng của động từ. Nếu không nhận ra chủ ngữ của câu là đối tượng 'bị' tác động, bạn rất dễ chia sai động từ ở dạng chủ động.
* **IELTS Writing & Speaking:** Trong tiêu chí 'Grammatical Range and Accuracy', việc sử dụng linh hoạt giữa câu chủ động và bị động giúp bạn thể hiện sự làm chủ ngữ pháp. Đặc biệt trong Writing Task 1, mô tả một quy trình sản xuất hay một biểu đồ gần như bắt buộc phải dùng câu bị động để giữ văn phong khách quan, học thuật.
* **TOEFL iBT Writing & Speaking:** Tiêu chí 'Language Use' đánh giá cao khả năng sử dụng các cấu trúc câu phức tạp và phù hợp với ngữ cảnh. Câu bị động giúp bạn viết các câu văn trang trọng, nhấn mạnh vào kết quả nghiên cứu hoặc sự kiện thay vì người thực hiện.
Phát âm và ví dụ: Câu bị động thì hiện tại đơn & quá khứ đơn
Audio đọc các động từ bất quy tắc thường gặp ở dạng quá khứ phân từ (V3) và các câu ví dụ sử dụng thể bị động.
**Bản ghi (transcript):**
written, written.
built, built.
made, made.
sent, sent.
spoken, spoken.
This email is sent to all employees every Monday.
English is spoken in many countries.
The final report was written by the project manager.
This bridge was built in 1990.
Ôn lại: Câu chủ động và Câu bị động
Trong ngữ pháp tiếng Anh, bạn có thể diễn đạt một ý bằng hai cách: chủ động (active voice) hoặc bị động (passive voice). Sự khác biệt nằm ở chỗ bạn muốn nhấn mạnh vào yếu tố nào trong câu.
* **Câu chủ động:** Nhấn mạnh **chủ thể** thực hiện hành động. (Ví dụ: *My assistant booked the flight.*)
* **Câu bị động:** Nhấn mạnh **đối tượng** chịu tác động của hành động, hoặc bản thân hành động đó. (Ví dụ: *The flight was booked.*)
Việc lựa chọn giữa hai cấu trúc này phụ thuộc vào mục đích giao tiếp và văn phong bạn hướng tới.
Các bước chuyển từ câu chủ động sang bị động
Để chuyển một câu chủ động sang bị động, bạn thực hiện ba bước sau:
1. Lấy **tân ngữ (object)** của câu chủ động làm **chủ ngữ (subject)** của câu bị động.
2. Chuyển **động từ chính (main verb)** về dạng **quá khứ phân từ (V3/V-ed)** và thêm động từ **'be'** vào trước. Động từ 'be' này phải được chia theo thì của câu chủ động và phù hợp với chủ ngữ mới của câu bị động.
3. Lấy **chủ ngữ** của câu chủ động làm tân ngữ trong câu bị động, đặt sau giới từ **'by'**. Nếu chủ ngữ này không quan trọng, không xác định (ví dụ: they, people, someone) hoặc người đọc/nghe đã biết rõ, bạn có thể lược bỏ phần 'by + tân ngữ'.
Ví dụ
Ví dụ chuyển đổi câu
1
The company manufactures these parts in Japan.
2
1. Tân ngữ `these parts` trở thành chủ ngữ mới.
2. Động từ `manufactures` ở thì hiện tại đơn. Chủ ngữ mới `these parts` là số nhiều. Vậy động từ `be` sẽ là `are`. Động từ chính chuyển thành V3/V-ed là `manufactured`.
3. Chủ ngữ `The company` chuyển thành `by the company`.
3
These parts are manufactured in Japan by the company.
Câu bị động với các thì đơn (Simple Tenses)
Đây là hai cấu trúc bị động cơ bản và thông dụng nhất, dùng để diễn tả các sự thật, thói quen hoặc các sự kiện đã kết thúc trong quá khứ.
Present Simple Passive (am/is/are + V3/V-ed)Hình thức:
Khẳng định: S + am/is/are + V3/V-ed
Phủ định: S + am/is/are + not + V3/V-ed
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V3/V-ed?
Nghĩa: Diễn tả một hành động được thực hiện lặp đi lặp lại, một sự thật hiển nhiên, hoặc một bước trong một quy trình. Trọng tâm của câu là đối tượng nhận hành động.
**Dùng khi nào:** Bạn dùng cấu trúc này để mô tả các quy trình (ví dụ trong IELTS Writing Task 1), các sự thật, các quy định hoặc các hoạt động diễn ra thường xuyên mà không cần nêu rõ người thực hiện.
*Ví dụ:* `Rice is grown in tropical countries.` (Gạo được trồng ở các nước nhiệt đới.) — Ở đây, việc gạo được trồng quan trọng hơn việc ai là người trồng nó.
Past Simple Passive (was/were + V3/V-ed)Hình thức:
Khẳng định: S + was/were + V3/V-ed
Phủ định: S + was/were + not + V3/V-ed
Nghi vấn: Was/Were + S + V3/V-ed?
Nghĩa: Diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Cấu trúc này nhấn mạnh sự kiện hoặc đối tượng đã chịu tác động.
**Dùng khi nào:** Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian quá khứ như `yesterday`, `last year`, `in 1999`... để tường thuật lại các sự kiện lịch sử, các phát minh, hoặc các hành động đã hoàn tất.
*Ví dụ:* `The telephone was invented by Alexander Graham Bell.` (Điện thoại được phát minh bởi Alexander Graham Bell.) — Câu này tập trung vào 'cái điện thoại' như một đối tượng lịch sử.
Các cụm động từ bị động được chia theo thì và số của chủ ngữ.
Chủ động hay Bị động: Khi nào nên chọn?
Việc quyết định dùng câu chủ động hay bị động không phải là đúng hay sai, mà là sự lựa chọn về văn phong và mục đích nhấn mạnh. Hãy tự hỏi: "Ai hoặc cái gì là thông tin quan trọng nhất trong câu này?"
**Tiêu chí lựa chọn:**
* **Dùng câu chủ động:** Khi người thực hiện hành động (chủ thể) là thông tin quan trọng, hoặc khi bạn muốn văn phong trực tiếp, mạch lạc và mạnh mẽ.
* **Dùng câu bị động:** Khi đối tượng nhận hành động quan trọng hơn, hoặc khi người thực hiện không rõ, không quan trọng, hoặc bạn muốn tạo ra văn phong khách quan, trang trọng (thường thấy trong văn bản học thuật, báo cáo, tin tức).
Hãy so sánh cặp câu sau:
* **Chủ động:** `Our team developed a new marketing strategy.` (Nhóm của chúng tôi đã phát triển một chiến lược tiếp thị mới.)
* **Trọng tâm:** `Our team` – Nhấn mạnh ai là người đã làm việc đó.
* **Bị động:** `A new marketing strategy was developed.` (Một chiến lược tiếp thị mới đã được phát triển.)
* **Trọng tâm:** `A new marketing strategy` – Nhấn mạnh vào bản thân chiến lược, không quan trọng ai đã tạo ra nó.
Lỗi thường gặp: Lạm dụng câu bị động
Một số người học có xu hướng lạm dụng câu bị động vì cho rằng nó 'học thuật' hơn. Tuy nhiên, điều này có thể làm câu văn trở nên dài dòng và thiếu tự nhiên khi chủ thể là thông tin quan trọng.
* **Nên tránh:** `This report was written by me.`
* **Nên dùng:** `I wrote this report.`
Trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hoặc khi muốn nhận trách nhiệm, câu chủ động luôn là lựa chọn tốt hơn.
Tình huống áp dụng
Ví dụ
Tình huống áp dụng – TOEIC Reading Part 5
1
All new employees _______ a welcome kit and an orientation schedule on their first day of work.
A. give
B. are given
C. gave
D. are giving
2
* **Chủ ngữ:** `All new employees` (tất cả nhân viên mới).
* **Hành động:** `give` (trao, đưa).
Nhân viên mới là người 'được' trao bộ dụng cụ chào mừng, chứ không phải là người thực hiện hành động 'trao'. Do đó, câu này phải ở thể bị động.
Hành động này là một quy định, một thông lệ chung của công ty, áp dụng cho tất cả nhân viên mới, nên ta cần dùng thì hiện tại đơn để diễn tả.
3
A. give: Sai. Đây là động từ chủ động, có nghĩa là 'nhân viên mới trao...'.
C. gave: Sai. Đây là động từ chủ động ở thì quá khứ.
D. are giving: Sai. Đây là động từ chủ động ở thì hiện tại tiếp diễn.
4
Chỉ có đáp án B là động từ bị động ở thì hiện tại đơn (`are` + V3 của `give` là `given`), phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Vậy đáp án là **B. are given**.
Ví dụ
Tình huống áp dụng – IELTS Writing Task 1
1
Bạn đang mô tả quy trình sản xuất sô-cô-la, và đến bước hạt cacao được rang. Hãy viết một câu mô tả bước này theo văn phong học thuật.
2
Trong một quy trình sản xuất, đối tượng (sản phẩm) và các công đoạn quan trọng hơn người hay máy móc thực hiện. Do đó, sử dụng câu bị động là lựa chọn tối ưu để duy trì sự khách quan.
* **Đối tượng:** Hạt cacao (`the cocoa beans`).
* **Hành động:** Rang (`roast`).
* **Thì:** Quy trình là một chuỗi các sự thật, nên dùng thì hiện tại đơn.
Kết hợp lại, ta cần cấu trúc bị động của thì hiện tại đơn: **are + roasted**.
3
`After being fermented and dried, the cocoa beans are then roasted at a high temperature to develop their flavor.`
**Vì sao câu này hiệu quả:**
* Sử dụng đúng cấu trúc bị động (`are... roasted`) để tập trung vào đối tượng là `the cocoa beans`.
* Duy trì văn phong khách quan, phù hợp với yêu cầu của một bài báo cáo quy trình.
* Thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp chính xác, góp phần vào điểm 'Grammatical Range and Accuracy'.
Ví dụ
Tình huống áp dụng – TOEFL iBT Writing
1
Trong một bài luận học thuật, bạn muốn đề cập đến việc chính phủ ban hành một đạo luật mới vào năm ngoái. Bạn cần viết một câu trang trọng, tập trung vào sự kiện.
2
* **Câu chủ động (kém trang trọng hơn):** `The government passed a new law last year.`
* Câu này đúng ngữ pháp nhưng tập trung vào 'chính phủ', nghe giống một câu nói thông thường hơn là một nhận định trong bài luận.
* **Câu bị động (trang trọng hơn):** `A new law was passed last year.`
* Câu này tập trung vào sự kiện 'một đạo luật mới đã được thông qua'. Nó khách quan và phù hợp hơn với văn phong học thuật.
3
`A new law regarding environmental protection was passed by the government last year.`
**Vì sao câu này ăn điểm 'Language Use':**
* Nó sử dụng cấu trúc bị động (`was passed`) một cách có chủ đích để nhấn mạnh vào `A new law`.
* Văn phong khách quan và trang trọng, phù hợp với yêu cầu của một bài viết học thuật.
* Việc thêm `by the government` ở cuối câu vẫn cung cấp đủ thông tin nhưng không làm nó trở thành trọng tâm chính.
Ví dụ
Dùng thử – Nâng cấp câu văn
1
The organizers cancelled the concert due to bad weather.
Yêu cầu: Viết lại câu này dùng thể bị động thì quá khứ đơn để nhấn mạnh vào sự kiện 'buổi hòa nhạc bị hủy'.
2
**Câu mẫu:** `The concert was cancelled due to bad weather.`
**Vì sao hiệu quả hơn:** Trong ngữ cảnh này, thông tin quan trọng nhất mà người đọc muốn biết là 'buổi hòa nhạc đã bị hủy'. Việc ai là người hủy ('the organizers') là điều hiển nhiên và không cần thiết phải nhấn mạnh. Bằng cách dùng câu bị động, bạn đã đưa thông tin chính lên làm chủ ngữ, giúp câu văn đi thẳng vào vấn đề và có văn phong giống như một thông báo chính thức.
Bạn đã nắm vững cách dùng câu bị động với các thì đơn. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ mở rộng kiến thức này sang các thì tiếp diễn (continuous tenses) để mô tả các hành động đang hoặc đã đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể.
Sau bài học này, bạn sẽ có thể:
Chuyển đổi chính xác một câu chủ động sang câu bị động ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn.
Nhận biết và lựa chọn sử dụng câu bị động một cách hợp lý để nhấn mạnh đối tượng hoặc hành động, thay vì lạm dụng nó.
Áp dụng đúng cấu trúc bị động để giải quyết các câu hỏi ngữ pháp trong TOEIC và viết câu mô tả quy trình trong IELTS Writing Task 1.
Câu bị động là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng lại bị kiểm tra rất thường xuyên.
TOEIC Reading Part 5 & 6: Bạn sẽ gặp các câu hỏi yêu cầu chọn dạng đúng của động từ. Nếu không nhận ra chủ ngữ của câu là đối tượng 'bị' tác động, bạn rất dễ chia sai động từ ở dạng chủ động.
IELTS Writing & Speaking: Trong tiêu chí 'Grammatical Range and Accuracy', việc sử dụng linh hoạt giữa câu chủ động và bị động giúp bạn thể hiện sự làm chủ ngữ pháp. Đặc biệt trong Writing Task 1, mô tả một quy trình sản xuất hay một biểu đồ gần như bắt buộc phải dùng câu bị động để giữ văn phong khách quan, học thuật.
TOEFL iBT Writing & Speaking: Tiêu chí 'Language Use' đánh giá cao khả năng sử dụng các cấu trúc câu phức tạp và phù hợp với ngữ cảnh. Câu bị động giúp bạn viết các câu văn trang trọng, nhấn mạnh vào kết quả nghiên cứu hoặc sự kiện thay vì người thực hiện.
Bản ghi (transcript):
written, written.
built, built.
made, made.
sent, sent.
spoken, spoken.
This email is sent to all employees every Monday.
English is spoken in many countries.
The final report was written by the project manager.
This bridge was built in 1990.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, bạn có thể diễn đạt một ý bằng hai cách: chủ động (active voice) hoặc bị động (passive voice). Sự khác biệt nằm ở chỗ bạn muốn nhấn mạnh vào yếu tố nào trong câu.
Câu chủ động: Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động. (Ví dụ: My assistant booked the flight.)
Câu bị động: Nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động, hoặc bản thân hành động đó. (Ví dụ: The flight was booked.)
Việc lựa chọn giữa hai cấu trúc này phụ thuộc vào mục đích giao tiếp và văn phong bạn hướng tới.
Để chuyển một câu chủ động sang bị động, bạn thực hiện ba bước sau:
Lấy tân ngữ (object) của câu chủ động làm chủ ngữ (subject) của câu bị động.
Chuyển động từ chính (main verb) về dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed) và thêm động từ 'be' vào trước. Động từ 'be' này phải được chia theo thì của câu chủ động và phù hợp với chủ ngữ mới của câu bị động.
Lấy chủ ngữ của câu chủ động làm tân ngữ trong câu bị động, đặt sau giới từ 'by'. Nếu chủ ngữ này không quan trọng, không xác định (ví dụ: they, people, someone) hoặc người đọc/nghe đã biết rõ, bạn có thể lược bỏ phần 'by + tân ngữ'.
Tân ngữ these parts trở thành chủ ngữ mới.
Động từ manufactures ở thì hiện tại đơn. Chủ ngữ mới these parts là số nhiều. Vậy động từ be sẽ là are. Động từ chính chuyển thành V3/V-ed là manufactured.
Chủ ngữ The company chuyển thành by the company.
Dùng khi nào: Bạn dùng cấu trúc này để mô tả các quy trình (ví dụ trong IELTS Writing Task 1), các sự thật, các quy định hoặc các hoạt động diễn ra thường xuyên mà không cần nêu rõ người thực hiện.
Ví dụ:Rice is grown in tropical countries. (Gạo được trồng ở các nước nhiệt đới.) — Ở đây, việc gạo được trồng quan trọng hơn việc ai là người trồng nó.
Dùng khi nào: Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian quá khứ như yesterday, last year, in 1999... để tường thuật lại các sự kiện lịch sử, các phát minh, hoặc các hành động đã hoàn tất.
Ví dụ:The telephone was invented by Alexander Graham Bell. (Điện thoại được phát minh bởi Alexander Graham Bell.) — Câu này tập trung vào 'cái điện thoại' như một đối tượng lịch sử.
Việc quyết định dùng câu chủ động hay bị động không phải là đúng hay sai, mà là sự lựa chọn về văn phong và mục đích nhấn mạnh. Hãy tự hỏi: "Ai hoặc cái gì là thông tin quan trọng nhất trong câu này?"
Tiêu chí lựa chọn:
Dùng câu chủ động: Khi người thực hiện hành động (chủ thể) là thông tin quan trọng, hoặc khi bạn muốn văn phong trực tiếp, mạch lạc và mạnh mẽ.
Dùng câu bị động: Khi đối tượng nhận hành động quan trọng hơn, hoặc khi người thực hiện không rõ, không quan trọng, hoặc bạn muốn tạo ra văn phong khách quan, trang trọng (thường thấy trong văn bản học thuật, báo cáo, tin tức).
Hãy so sánh cặp câu sau:
Chủ động:Our team developed a new marketing strategy. (Nhóm của chúng tôi đã phát triển một chiến lược tiếp thị mới.)
Trọng tâm:Our team – Nhấn mạnh ai là người đã làm việc đó.
Bị động:A new marketing strategy was developed. (Một chiến lược tiếp thị mới đã được phát triển.)
Trọng tâm:A new marketing strategy – Nhấn mạnh vào bản thân chiến lược, không quan trọng ai đã tạo ra nó.
Một số người học có xu hướng lạm dụng câu bị động vì cho rằng nó 'học thuật' hơn. Tuy nhiên, điều này có thể làm câu văn trở nên dài dòng và thiếu tự nhiên khi chủ thể là thông tin quan trọng.
Nên tránh:This report was written by me.
Nên dùng:I wrote this report.
Trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hoặc khi muốn nhận trách nhiệm, câu chủ động luôn là lựa chọn tốt hơn.
Chủ ngữ:All new employees (tất cả nhân viên mới).
Hành động:give (trao, đưa).
Nhân viên mới là người 'được' trao bộ dụng cụ chào mừng, chứ không phải là người thực hiện hành động 'trao'. Do đó, câu này phải ở thể bị động.
Hành động này là một quy định, một thông lệ chung của công ty, áp dụng cho tất cả nhân viên mới, nên ta cần dùng thì hiện tại đơn để diễn tả.
Chỉ có đáp án B là động từ bị động ở thì hiện tại đơn (are + V3 của give là given), phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Vậy đáp án là B. are given.
Trong một quy trình sản xuất, đối tượng (sản phẩm) và các công đoạn quan trọng hơn người hay máy móc thực hiện. Do đó, sử dụng câu bị động là lựa chọn tối ưu để duy trì sự khách quan.
Đối tượng: Hạt cacao (the cocoa beans).
Hành động: Rang (roast).
Thì: Quy trình là một chuỗi các sự thật, nên dùng thì hiện tại đơn.
Kết hợp lại, ta cần cấu trúc bị động của thì hiện tại đơn: are + roasted.
After being fermented and dried, the cocoa beans are then roasted at a high temperature to develop their flavor.
Vì sao câu này hiệu quả:
Sử dụng đúng cấu trúc bị động (are... roasted) để tập trung vào đối tượng là the cocoa beans.
Duy trì văn phong khách quan, phù hợp với yêu cầu của một bài báo cáo quy trình.
Thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp chính xác, góp phần vào điểm 'Grammatical Range and Accuracy'.
Câu chủ động (kém trang trọng hơn):The government passed a new law last year.
Câu này đúng ngữ pháp nhưng tập trung vào 'chính phủ', nghe giống một câu nói thông thường hơn là một nhận định trong bài luận.
Câu bị động (trang trọng hơn):A new law was passed last year.
Câu này tập trung vào sự kiện 'một đạo luật mới đã được thông qua'. Nó khách quan và phù hợp hơn với văn phong học thuật.
A new law regarding environmental protection was passed by the government last year.
Vì sao câu này ăn điểm 'Language Use':
Nó sử dụng cấu trúc bị động (was passed) một cách có chủ đích để nhấn mạnh vào A new law.
Văn phong khách quan và trang trọng, phù hợp với yêu cầu của một bài viết học thuật.
Việc thêm by the government ở cuối câu vẫn cung cấp đủ thông tin nhưng không làm nó trở thành trọng tâm chính.
Câu mẫu:The concert was cancelled due to bad weather.
Vì sao hiệu quả hơn: Trong ngữ cảnh này, thông tin quan trọng nhất mà người đọc muốn biết là 'buổi hòa nhạc đã bị hủy'. Việc ai là người hủy ('the organizers') là điều hiển nhiên và không cần thiết phải nhấn mạnh. Bằng cách dùng câu bị động, bạn đã đưa thông tin chính lên làm chủ ngữ, giúp câu văn đi thẳng vào vấn đề và có văn phong giống như một thông báo chính thức.