Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Cấu tạo Danh từ
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nhận diện được vị trí của danh từ trong câu, nắm vững 6 hậu tố tạo danh từ thông dụng nhất để thành lập từ đúng dạng, và ghi nhớ các cụm danh từ đi với giới từ cố định. Từ đó, bạn có thể tự tin giải quyết các câu hỏi về từ loại trong đề thi và sử dụng danh từ một cách chính xác, tự nhiên hơn trong văn viết và giao tiếp.
Dạng bài trong đề thi
Kiến thức về cấu tạo danh từ xuất hiện rất thường xuyên trong các bài thi chứng chỉ.
* **TOEIC:** Đây là dạng câu hỏi cốt lõi trong Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion). Đề bài sẽ cho một câu có chỗ trống và các phương án là các dạng khác nhau của cùng một từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ). Bạn phải xác định đúng từ loại cần điền vào chỗ trống, và cấu tạo danh từ là một trong những lựa chọn phổ biến nhất.
* **IELTS:** Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (cả Viết và Nói), khả năng sử dụng đa dạng cấu trúc câu được đánh giá cao. Việc dùng danh từ hoá (nominalization) — biến một mệnh đề động từ thành một cụm danh từ — giúp câu văn của bạn trang trọng, súc tích hơn và thể hiện sự làm chủ ngữ pháp. Ví dụ, thay vì viết "The economy grew quickly", bạn có thể viết "The quick growth of the economy".
* **TOEFL iBT:** Tương tự IELTS, tiêu chí Language Use đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp một cách chính xác và hiệu quả. Việc dùng sai hậu tố danh từ (ví dụ *develoption* thay vì *development*) hoặc sai giới từ đi kèm danh từ (ví dụ *reason of* thay vì *reason for*) sẽ gây mất điểm.
Cấu tạo Danh từ: Hậu tố và Giới từ
Nghe cách phát âm 6 hậu tố danh từ và 6 cụm danh từ + giới từ thông dụng, mỗi từ/cụm đọc hai lần, kèm theo các câu ví dụ.
**Bản ghi (transcript):**
information, information.
development, development.
happiness, happiness.
ability, ability.
teacher, teacher.
importance, importance.
reason for, reason for.
solution to, solution to.
need for, need for.
advantage of, advantage of.
increase in, increase in.
effect on, effect on.
The development of new technology requires a significant investment.
There is a growing need for a long-term solution to climate change, and its effect on our planet is undeniable.
Nhóm 1: Các hậu tố tạo danh từ phổ biến
Một trong những cách phổ biến nhất để tạo danh từ trong tiếng Anh là thêm hậu tố vào sau một động từ hoặc tính từ. Việc nhận diện các hậu tố này giúp bạn xác định nhanh chóng từ loại của một từ lạ và chọn đúng dạng từ cần điền vào chỗ trống.
Hậu tố -tion / -sion**Hình thức:** Gắn vào sau động từ để tạo danh từ.
**Nghĩa:** Diễn tả một hành động, quá trình, hoặc kết quả của hành động đó. Ví dụ: `act` (hành động) → `action` (hành động, việc làm); `decide` (quyết định) → `decision` (sự quyết định).
Đây là hậu tố tạo danh từ chỉ hành động rất phổ biến. Bạn thường thấy nó ở cuối các từ liên quan đến quá trình xử lý, thảo luận, hoặc đưa ra quyết định.
* *The company is reviewing the **information** before making a final **decision**.* (Công ty đang xem xét thông tin trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
Hậu tố -ment**Hình thức:** Gắn vào sau động từ để tạo danh từ.
**Nghĩa:** Diễn tả hành động, quá trình, hoặc kết quả của một hành động. Ví dụ: `develop` (phát triển) → `development` (sự phát triển); `agree` (đồng ý) → `agreement` (sự thoả thuận).
Hậu tố `-ment` cũng tương tự `-tion` nhưng thường xuất hiện với một nhóm động từ khác. Nó thường chỉ một kết quả cụ thể hoặc một trạng thái đạt được.
* *The new **government** announced a plan for economic **development**.* (Chính phủ mới đã công bố một kế hoạch cho sự phát triển kinh tế.)
Hậu tố -ness**Hình thức:** Gắn vào sau tính từ để tạo danh từ.
**Nghĩa:** Diễn tả một trạng thái, phẩm chất, hoặc tính chất. Ví dụ: `happy` (hạnh phúc) → `happiness` (sự hạnh phúc); `kind` (tốt bụng) → `kindness` (lòng tốt).
Khi bạn muốn nói về "sự" hoặc "tính" của một đặc điểm nào đó, hậu tố `-ness` là lựa chọn hàng đầu. Nó biến một tính từ mô tả thành một danh từ trừu tượng.
* *His **kindness** and generosity are well-known in the community.* (Lòng tốt và sự hào phóng của anh ấy được nhiều người trong cộng đồng biết đến.)
Hậu tố -ity**Hình thức:** Gắn vào sau tính từ để tạo danh từ.
**Nghĩa:** Tương tự `-ness`, dùng để diễn tả một trạng thái hoặc phẩm chất. Ví dụ: `able` (có thể) → `ability` (khả năng); `creative` (sáng tạo) → `creativity` (sự sáng tạo).
`-ity` cũng tạo danh từ từ tính từ, thường là các tính từ có đuôi `-able`, `-ible`, `-ic`. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn `-ness`.
* *Problem-solving is a crucial **ability** for any manager.* (Giải quyết vấn đề là một khả năng quan trọng đối với bất kỳ nhà quản lý nào.)
Hậu tố -er / -or / -ist**Hình thức:** Gắn vào sau động từ hoặc danh từ để tạo danh từ chỉ người.
**Nghĩa:** Chỉ người thực hiện một hành động, hoặc người làm một nghề nghiệp nào đó. Ví dụ: `teach` (dạy) → `teacher` (giáo viên); `act` (diễn) → `actor` (diễn viên); `art` (nghệ thuật) → `artist` (nghệ sĩ).
Đây là nhóm hậu tố rất hữu ích để nói về con người và vai trò của họ. Hãy chú ý vì không có quy tắc tuyệt đối khi nào dùng `-er`, `-or` hay `-ist`.
* *My brother is a **teacher**, and his wife is an **artist**.* (Anh trai tôi là giáo viên, còn vợ anh ấy là một nghệ sĩ.)
Hậu tố -ance / -ence**Hình thức:** Gắn vào sau động từ hoặc tính từ để tạo danh từ.
**Nghĩa:** Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc phẩm chất. Ví dụ: `important` (quan trọng) → `importance` (tầm quan trọng); `differ` (khác biệt) → `difference` (sự khác biệt).
Hậu tố này cũng dùng để tạo danh từ trừu tượng, thường từ các động từ hoặc tính từ kết thúc bằng `-ant` hoặc `-ent`.
* *The **importance** of regular exercise cannot be overstated.* (Tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên là không thể xem nhẹ.)
Nhóm 2: Danh từ và giới từ đi kèm (Dependent Prepositions)
Nhiều danh từ trong tiếng Anh luôn đi kèm với một giới từ cố định để tạo thành một cụm có nghĩa. Học thuộc các cụm này là rất cần thiết vì việc dùng sai giới từ là một lỗi phổ biến và dễ gây hiểu nhầm. Dưới đây là một số cụm thông dụng nhất.
reason for + N/V-ingHình thức: danh từ reason + giới từ for. Nghĩa: Diễn tả lý do, nguyên nhân cho một sự việc, hành động nào đó.
Khi bạn muốn trình bày nguyên nhân, hãy dùng cấu trúc này. Lưu ý không dùng `reason of` hay `reason about`.
* *The main **reason for** the delay was the bad weather.* (Lý do chính cho sự trì hoãn là thời tiết xấu.)
solution to + NHình thức: danh từ solution + giới từ to. Nghĩa: Diễn tả giải pháp cho một vấn đề nào đó.
Khi nói về giải pháp, giới từ đi kèm luôn là `to`, không phải `for` hay `of`. Đây là một lỗi rất nhiều người học mắc phải.
* *We need to find a sustainable **solution to** the problem of plastic waste.* (Chúng ta cần tìm một giải pháp bền vững cho vấn đề rác thải nhựa.)
need for + NHình thức: danh từ need + giới từ for. Nghĩa: Diễn tả sự cần thiết của một điều gì đó.
Cụm từ này nhấn mạnh sự cấp bách hoặc tầm quan trọng của một yêu cầu.
There is an urgent need for more blood donors. (Đang có nhu cầu cấp thiết về người hiến máu.)
advantage/disadvantage of + N/V-ingHình thức: danh từ advantage/disadvantage + giới từ of. Nghĩa: Diễn tả lợi ích hoặc bất lợi của một việc gì.
Đây là cụm từ rất hữu ích trong văn nghị luận khi bạn cần phân tích các mặt của một vấn đề.
One major advantage of working from home is the flexibility. (Một lợi thế lớn của việc làm việc tại nhà là sự linh hoạt.)
increase/decrease in + NHình thức: danh từ increase/decrease + giới từ in. Nghĩa: Diễn tả sự gia tăng hoặc sụt giảm về một số lượng, giá trị nào đó.
Khi mô tả biểu đồ hoặc xu hướng, giới từ `in` được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng có sự thay đổi. Đừng nhầm với `of` (ví dụ: `an increase of 10%`).
* *There has been a sharp **increase in** the price of fuel.* (Đã có một sự gia tăng đột ngột trong giá nhiên liệu.)
effect on + NHình thức: danh từ effect + giới từ on. Nghĩa: Diễn tả sự ảnh hưởng, tác động lên một đối tượng nào đó.
Để nói về tác động của cái gì lên cái gì, giới từ chính xác là on.
Social media has a profound effect on young people's mental health. (Mạng xã hội có ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tinh thần của người trẻ.)
Tổng hợp các hậu tố và cụm giới từ đã học.
Cặp tối thiểu: Động từ và Danh từ hoá
Việc sử dụng danh từ hoá (nominalization) — tức là dùng một cụm danh từ thay cho một mệnh đề động từ — là một kỹ thuật quan trọng để làm cho văn viết trở nên trang trọng và súc tích hơn.
**Tiêu chí phân biệt:** Nhấn mạnh vào hành động (dùng động từ) hay nhấn mạnh vào kết quả/khái niệm (dùng danh từ).
* **Câu dùng động từ:** *The company **developed** a new software, which was successful.*
(Công ty đã phát triển một phần mềm mới, và nó đã thành công.)
→ Câu này kể lại một chuỗi sự kiện, tập trung vào hành động `developed`.
* **Câu dùng danh từ:** *The **development** of the new software was a success.*
(Sự phát triển của phần mềm mới là một thành công.)
→ Câu này cô đọng hơn, coi `The development of the new software` là một khái niệm, một chủ thể duy nhất, và đưa ra nhận định về nó. Đây là lối viết phổ biến trong báo cáo, văn bản học thuật.
**Lỗi sai thường gặp của người Việt:** Dùng sai hậu tố khi danh từ hoá.
* Câu sai: *The **develoption** of the new software was a success.*
* Lý do sai: Động từ `develop` khi chuyển thành danh từ phải dùng hậu tố `-ment` (`development`), không phải `-tion`. Việc dùng sai hậu tố tạo ra một từ không tồn tại trong tiếng Anh.
Tình huống áp dụng
Ví dụ
TOEIC Part 5
1
The ______ of the new production line will significantly increase the factory's output.
* **Ngữ cảnh:** Chỗ trống đứng sau mạo từ `The` và đứng trước giới từ `of`. Đây là vị trí của một danh từ làm chủ ngữ cho động từ `will significantly increase`.
* **(A) install:** là động từ nguyên mẫu, không thể làm chủ ngữ ở dạng này.
* **(B) installed:** là động từ ở dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ, cũng không phù hợp làm chủ ngữ.
* **(D) installing:** là danh động từ (gerund), có thể làm chủ ngữ. Tuy nhiên, trong trường hợp này, khi có một danh từ gốc (`installation`), nó thường được ưu tiên hơn vì mang nghĩa trang trọng và phù hợp với văn cảnh của một thông báo/báo cáo.
3
Vậy đáp án là (C) installation. Đây là danh từ được tạo từ động từ install bằng hậu tố -ation, có nghĩa là "sự lắp đặt", hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu.
Ví dụ
IELTS Writing Task 2
1
Some people argue that if we educate children more about healthy eating, it will be very effective.
Câu này đúng ngữ pháp nhưng cấu trúc còn đơn giản.
2
**Câu viết lại:** *Some people argue for the **effectiveness** of **educating** children more about healthy eating.*
Hoặc:
***The education** of children about healthy eating is argued by some to be highly **effective**.*
**Lý do câu viết lại tốt hơn:**
* Câu đầu tiên sử dụng danh từ `effectiveness` (sự hiệu quả) và danh động từ `educating`, làm cho câu văn cô đọng hơn so với mệnh đề `if... it will be...`.
* Câu thứ hai sử dụng danh từ hoá `The education of children...` để đưa chủ đề chính lên làm chủ ngữ, một cấu trúc rất phổ biến trong văn viết học thuật. Nó thể hiện khả năng biến đổi cấu trúc câu linh hoạt, giúp bạn ghi điểm cao hơn ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Ví dụ
TOEFL iBT Integrated Writing
1
Trong bài viết, bạn cần tóm tắt lại lập luận của một bài đọc về tác động của du lịch. Câu gốc của bạn là:
The article discusses the negative effect to local cultures caused by tourism.
2
**Câu đúng:** *The article discusses the negative **effect on** local cultures caused by tourism.*
**Giải thích:**
* Đây là lỗi sai về giới từ đi kèm (dependent preposition).
* Danh từ `effect` (sự ảnh hưởng, tác động) luôn đi với giới từ `on` để chỉ đối tượng bị tác động. Cụm từ cố định là `effect on something/somebody`.
* Việc dùng `effect to` là sai và sẽ bị trừ điểm trong tiêu chí Language Use vì nó cho thấy người viết chưa nắm vững các cụm từ cơ bản.
Ví dụ
Dùng thử – Nâng cấp câu
1
The manager decided to promote her, and this made the team happy.
Yêu cầu: Viết lại câu này dùng danh từ decision và happiness.
2
**Câu mẫu:** *The manager's **decision** to promote her was a source of great **happiness** for the team.*
**Vì sao câu này tốt hơn:**
Câu mẫu đã sử dụng kỹ thuật danh từ hoá. Nó biến hai mệnh đề đơn giản (`The manager decided...` và `this made the team happy...`) thành một câu phức duy nhất, súc tích hơn. Cụm danh từ `The manager's decision to promote her` đóng vai trò chủ ngữ, và danh từ `happiness` được dùng một cách tự nhiên trong cụm `a source of great happiness`. Cấu trúc này trang trọng và phù hợp với văn viết hơn là văn nói.
Nắm vững cách cấu tạo danh từ là bước đệm quan trọng. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá cách các hậu tố tạo nên tính từ và trạng từ, giúp bạn hoàn thiện bộ kỹ năng về từ loại và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, chính xác hơn nữa.
Sau bài học này, bạn sẽ nhận diện được vị trí của danh từ trong câu, nắm vững 6 hậu tố tạo danh từ thông dụng nhất để thành lập từ đúng dạng, và ghi nhớ các cụm danh từ đi với giới từ cố định. Từ đó, bạn có thể tự tin giải quyết các câu hỏi về từ loại trong đề thi và sử dụng danh từ một cách chính xác, tự nhiên hơn trong văn viết và giao tiếp.
Kiến thức về cấu tạo danh từ xuất hiện rất thường xuyên trong các bài thi chứng chỉ.
TOEIC: Đây là dạng câu hỏi cốt lõi trong Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion). Đề bài sẽ cho một câu có chỗ trống và các phương án là các dạng khác nhau của cùng một từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ). Bạn phải xác định đúng từ loại cần điền vào chỗ trống, và cấu tạo danh từ là một trong những lựa chọn phổ biến nhất.
IELTS: Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (cả Viết và Nói), khả năng sử dụng đa dạng cấu trúc câu được đánh giá cao. Việc dùng danh từ hoá (nominalization) — biến một mệnh đề động từ thành một cụm danh từ — giúp câu văn của bạn trang trọng, súc tích hơn và thể hiện sự làm chủ ngữ pháp. Ví dụ, thay vì viết "The economy grew quickly", bạn có thể viết "The quick growth of the economy".
TOEFL iBT: Tương tự IELTS, tiêu chí Language Use đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp một cách chính xác và hiệu quả. Việc dùng sai hậu tố danh từ (ví dụ develoption thay vì development) hoặc sai giới từ đi kèm danh từ (ví dụ reason of thay vì reason for) sẽ gây mất điểm.
reason for, reason for.
solution to, solution to.
need for, need for.
advantage of, advantage of.
increase in, increase in.
effect on, effect on.
The development of new technology requires a significant investment.
There is a growing need for a long-term solution to climate change, and its effect on our planet is undeniable.
Hình thức: Gắn vào sau động từ để tạo danh từ. Nghĩa: Diễn tả một hành động, quá trình, hoặc kết quả của hành động đó. Ví dụ: act (hành động) → action (hành động, việc làm); decide (quyết định) → decision (sự quyết định).
Đây là hậu tố tạo danh từ chỉ hành động rất phổ biến. Bạn thường thấy nó ở cuối các từ liên quan đến quá trình xử lý, thảo luận, hoặc đưa ra quyết định.
The company is reviewing the information before making a final decision. (Công ty đang xem xét thông tin trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
Hình thức: Gắn vào sau động từ để tạo danh từ. Nghĩa: Diễn tả hành động, quá trình, hoặc kết quả của một hành động. Ví dụ: develop (phát triển) → development (sự phát triển); agree (đồng ý) → agreement (sự thoả thuận).
Hậu tố -ment cũng tương tự -tion nhưng thường xuất hiện với một nhóm động từ khác. Nó thường chỉ một kết quả cụ thể hoặc một trạng thái đạt được.
The new government announced a plan for economic development. (Chính phủ mới đã công bố một kế hoạch cho sự phát triển kinh tế.)
Hình thức: Gắn vào sau tính từ để tạo danh từ. Nghĩa: Diễn tả một trạng thái, phẩm chất, hoặc tính chất. Ví dụ: happy (hạnh phúc) → happiness (sự hạnh phúc); kind (tốt bụng) → kindness (lòng tốt).
Khi bạn muốn nói về "sự" hoặc "tính" của một đặc điểm nào đó, hậu tố -ness là lựa chọn hàng đầu. Nó biến một tính từ mô tả thành một danh từ trừu tượng.
His kindness and generosity are well-known in the community. (Lòng tốt và sự hào phóng của anh ấy được nhiều người trong cộng đồng biết đến.)
Hình thức: Gắn vào sau tính từ để tạo danh từ. Nghĩa: Tương tự -ness, dùng để diễn tả một trạng thái hoặc phẩm chất. Ví dụ: able (có thể) → ability (khả năng); creative (sáng tạo) → creativity (sự sáng tạo).
-ity cũng tạo danh từ từ tính từ, thường là các tính từ có đuôi -able, -ible, -ic. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn -ness.
Problem-solving is a crucial ability for any manager. (Giải quyết vấn đề là một khả năng quan trọng đối với bất kỳ nhà quản lý nào.)
Hình thức: Gắn vào sau động từ hoặc danh từ để tạo danh từ chỉ người. Nghĩa: Chỉ người thực hiện một hành động, hoặc người làm một nghề nghiệp nào đó. Ví dụ: teach (dạy) → teacher (giáo viên); act (diễn) → actor (diễn viên); art (nghệ thuật) → artist (nghệ sĩ).
Đây là nhóm hậu tố rất hữu ích để nói về con người và vai trò của họ. Hãy chú ý vì không có quy tắc tuyệt đối khi nào dùng -er, -or hay -ist.
My brother is a teacher, and his wife is an artist. (Anh trai tôi là giáo viên, còn vợ anh ấy là một nghệ sĩ.)
Hình thức: Gắn vào sau động từ hoặc tính từ để tạo danh từ. Nghĩa: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc phẩm chất. Ví dụ: important (quan trọng) → importance (tầm quan trọng); differ (khác biệt) → difference (sự khác biệt).
Hậu tố này cũng dùng để tạo danh từ trừu tượng, thường từ các động từ hoặc tính từ kết thúc bằng -ant hoặc -ent.
The importance of regular exercise cannot be overstated. (Tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên là không thể xem nhẹ.)
Khi bạn muốn trình bày nguyên nhân, hãy dùng cấu trúc này. Lưu ý không dùng reason of hay reason about.
The main reason for the delay was the bad weather. (Lý do chính cho sự trì hoãn là thời tiết xấu.)
Khi nói về giải pháp, giới từ đi kèm luôn là to, không phải for hay of. Đây là một lỗi rất nhiều người học mắc phải.
We need to find a sustainable solution to the problem of plastic waste. (Chúng ta cần tìm một giải pháp bền vững cho vấn đề rác thải nhựa.)
Khi mô tả biểu đồ hoặc xu hướng, giới từ in được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng có sự thay đổi. Đừng nhầm với of (ví dụ: an increase of 10%).
There has been a sharp increase in the price of fuel. (Đã có một sự gia tăng đột ngột trong giá nhiên liệu.)
Việc sử dụng danh từ hoá (nominalization) — tức là dùng một cụm danh từ thay cho một mệnh đề động từ — là một kỹ thuật quan trọng để làm cho văn viết trở nên trang trọng và súc tích hơn.
Tiêu chí phân biệt: Nhấn mạnh vào hành động (dùng động từ) hay nhấn mạnh vào kết quả/khái niệm (dùng danh từ).
Câu dùng động từ:The company developed a new software, which was successful.
(Công ty đã phát triển một phần mềm mới, và nó đã thành công.)
→ Câu này kể lại một chuỗi sự kiện, tập trung vào hành động developed.
Câu dùng danh từ:The development of the new software was a success.
(Sự phát triển của phần mềm mới là một thành công.)
→ Câu này cô đọng hơn, coi The development of the new software là một khái niệm, một chủ thể duy nhất, và đưa ra nhận định về nó. Đây là lối viết phổ biến trong báo cáo, văn bản học thuật.
Lỗi sai thường gặp của người Việt: Dùng sai hậu tố khi danh từ hoá.
Câu sai: The develoption of the new software was a success.
Lý do sai: Động từ develop khi chuyển thành danh từ phải dùng hậu tố -ment (development), không phải -tion. Việc dùng sai hậu tố tạo ra một từ không tồn tại trong tiếng Anh.
Ngữ cảnh: Chỗ trống đứng sau mạo từ The và đứng trước giới từ of. Đây là vị trí của một danh từ làm chủ ngữ cho động từ will significantly increase.
(A) install: là động từ nguyên mẫu, không thể làm chủ ngữ ở dạng này.
(B) installed: là động từ ở dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ, cũng không phù hợp làm chủ ngữ.
(D) installing: là danh động từ (gerund), có thể làm chủ ngữ. Tuy nhiên, trong trường hợp này, khi có một danh từ gốc (installation), nó thường được ưu tiên hơn vì mang nghĩa trang trọng và phù hợp với văn cảnh của một thông báo/báo cáo.
Câu viết lại:Some people argue for the effectiveness of educating children more about healthy eating.
Hoặc:
The education of children about healthy eating is argued by some to be highly effective.
Lý do câu viết lại tốt hơn:
Câu đầu tiên sử dụng danh từ effectiveness (sự hiệu quả) và danh động từ educating, làm cho câu văn cô đọng hơn so với mệnh đề if... it will be....
Câu thứ hai sử dụng danh từ hoá The education of children... để đưa chủ đề chính lên làm chủ ngữ, một cấu trúc rất phổ biến trong văn viết học thuật. Nó thể hiện khả năng biến đổi cấu trúc câu linh hoạt, giúp bạn ghi điểm cao hơn ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Câu đúng:The article discusses the negative effect on local cultures caused by tourism.
Giải thích:
Đây là lỗi sai về giới từ đi kèm (dependent preposition).
Danh từ effect (sự ảnh hưởng, tác động) luôn đi với giới từ on để chỉ đối tượng bị tác động. Cụm từ cố định là effect on something/somebody.
Việc dùng effect to là sai và sẽ bị trừ điểm trong tiêu chí Language Use vì nó cho thấy người viết chưa nắm vững các cụm từ cơ bản.
Câu mẫu:The manager's decision to promote her was a source of great happiness for the team.
Vì sao câu này tốt hơn:
Câu mẫu đã sử dụng kỹ thuật danh từ hoá. Nó biến hai mệnh đề đơn giản (The manager decided... và this made the team happy...) thành một câu phức duy nhất, súc tích hơn. Cụm danh từ The manager's decision to promote her đóng vai trò chủ ngữ, và danh từ happiness được dùng một cách tự nhiên trong cụm a source of great happiness. Cấu trúc này trang trọng và phù hợp với văn viết hơn là văn nói.