Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Lùi thì và Thay đổi Tham chiếu: Nền tảng Câu tường thuật

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững và áp dụng đúng các quy tắc cốt lõi của câu tường thuật. Cụ thể, bạn có thể chuyển đổi chính xác thì của động từ (lùi thì), các đại từ, tính từ sở hữu, và các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn khi thuật lại một lời nói.

Nghe và lặp lại
Luyện nghe các từ và câu ví dụ liên quan đến câu tường thuật. Mỗi từ được đọc hai lần.

Bản ghi (transcript):
said, said. told, told. then, then. the day before, the day before. there, there. He said he was tired. She told me she would call the next day. They mentioned they had been there before.

Dạng bài trong đề
Câu tường thuật là một mảng ngữ pháp cơ bản và xuất hiện ở cả ba bài thi. Trong **TOEIC**, bạn sẽ gặp các câu hỏi yêu cầu chọn dạng động từ đúng trong câu gián tiếp ở Phần 5 và 6. Với **IELTS**, việc dùng câu tường thuật chính xác giúp bạn ghi điểm ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong cả Speaking và Writing, đặc biệt khi bạn cần thuật lại ý kiến của ai đó. Tương tự, trong **TOEFL iBT**, kỹ năng này rất cần thiết cho các bài tập Tích hợp (Integrated Tasks) ở phần Nói và Viết, nơi bạn phải tóm tắt lại thông tin từ bài giảng hoặc bài đọc. Sai sót trong lùi thì hoặc thay đổi từ tham chiếu là lỗi phổ biến và dễ gây mất điểm.

Quy tắc 1: Lùi thì (Backshift)

Khi động từ tường thuật (reporting verb) ở thì quá khứ (ví dụ: `said`, `told`, `explained`), thì của động từ trong lời nói trực tiếp thường phải lùi về một bậc quá khứ. Đây là quy tắc quan trọng nhất bạn cần nhớ. Hãy xem các cặp chuyển đổi phổ biến nhất.
Present Simple → Past Simple**Hình thức:** $S + V(s/es) \rightarrow S + V2/ed$ **Nghĩa:** Diễn tả một hành động, thói quen hoặc sự thật ở hiện tại được thuật lại trong quá khứ.
Đây là bước lùi thì cơ bản nhất. Khi ai đó nói một câu ở hiện tại đơn, bạn kể lại lời nói đó bằng thì quá khứ đơn. * **Ví dụ:** *Direct:* `She said, "I work in marketing."` → *Reported:* `She said that she worked in marketing.` (Cô ấy nói rằng cô ấy làm việc trong ngành marketing.)
Present Continuous → Past Continuous**Hình thức:** $am/is/are + V-ing \rightarrow was/were + V-ing$ **Nghĩa:** Diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, được thuật lại trong quá khứ.
Hành động đang diễn ra ở câu trực tiếp sẽ được chuyển thành hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ khi tường thuật lại. * **Ví dụ:** *Direct:* `He said, "I am preparing for the meeting."` → *Reported:* `He said that he was preparing for the meeting.` (Anh ấy nói rằng anh ấy đang chuẩn bị cho cuộc họp.)
Past Simple / Present Perfect → Past Perfect**Hình thức:** $V2/ed$ hoặc $have/has + V3 \rightarrow had + V3$ **Nghĩa:** Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (so với thời điểm nói), được thuật lại như một hành động đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ.
Cả thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành đều lùi về quá khứ hoàn thành. Điều này nhấn mạnh rằng hành động trong lời nói trực tiếp đã xảy ra trước thời điểm tường thuật. * **Ví dụ 1 (Past Simple):** *Direct:* `They said, "We finished the project yesterday."` → *Reported:* `They said that they had finished the project the day before.` (Họ nói rằng họ đã hoàn thành dự án ngày hôm trước.) * **Ví dụ 2 (Present Perfect):** *Direct:* `She said, "I have seen this movie."` → *Reported:* `She said that she had seen that movie.` (Cô ấy nói rằng cô ấy đã xem bộ phim đó rồi.)
will / can → would / could**Hình thức:** $will + V \rightarrow would + V$; $can + V \rightarrow could + V$ **Nghĩa:** Diễn tả một dự định trong tương lai hoặc một khả năng ở hiện tại, được thuật lại trong quá khứ.
Các động từ khuyết thiếu cũng tuân theo quy tắc lùi thì. `will` trở thành `would` và `can` trở thành `could`. * **Ví dụ:** *Direct:* `John said, "I will call you tomorrow."` → *Reported:* `John said that he would call me the next day.` (John nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau.)

Quy tắc 2: Thay đổi Tham chiếu (Reference Changes)

Bên cạnh việc lùi thì, bạn cũng cần thay đổi các từ chỉ người, nơi chốn và thời gian để phù hợp với ngữ cảnh của người thuật lại. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở một vị trí khác, vào một thời điểm khác và kể lại câu chuyện.

Đại từ nhân xưng và Tính từ sở hữu**Nguyên tắc:** Các đại từ và tính từ sở hữu được thay đổi cho phù hợp với chủ thể và đối tượng trong câu tường thuật. - Ngôi thứ nhất (`I`, `me`, `my`, `we`, `us`, `our`) đổi theo người nói. - Ngôi thứ hai (`you`, `your`) đổi theo người nghe. - Ngôi thứ ba (`he`, `she`, `it`, `they`,...) thường được giữ nguyên.
Sự thay đổi này phụ thuộc vào việc ai đang nói và ai đang nghe. Bạn cần đặt mình vào vị trí của người kể lại. * **Ví dụ:** *Direct:* `Tom said to me, "I will give you my notes."` → *Reported:* `Tom told me that he would give me his notes.` (Ở đây, `I` là Tom nên đổi thành `he`. `you` là tôi nên đổi thành `me`. `my` là của Tom nên đổi thành `his`.)
Trạng từ chỉ Thời gian và Nơi chốn**Nguyên tắc:** Các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn được thay đổi để thể hiện sự dịch chuyển về không gian và thời gian so với lời nói gốc. - `now` → `then` - `today` → `that day` - `yesterday` → `the day before` / `the previous day` - `tomorrow` → `the next day` / `the following day` - `here` → `there` - `this` / `these` → `that` / `those`
Những thay đổi này rất logic. Ví dụ, `tomorrow` của ngày hôm qua chính là `today` của ngày hôm nay, nhưng khi thuật lại, nó trở thành `the next day` so với thời điểm nói ban đầu. * **Ví dụ:** *Direct:* `She said, "I am leaving for Paris tomorrow."` → *Reported:* `She said that she was leaving for Paris the next day.` (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi Paris vào ngày hôm sau.)
Sơ đồ phân loại các quy tắc trong câu tường thuật thành hai nhóm chính: Lùi thì và Thay đổi Tham chiếu.Lùi thì(Backshift)Present Simple→ Past SimplePast Simple →Past Perfectwill → wouldcan → couldThay đổi ThamchiếuI → he/sheyour →my/his/hernow → thenhere → theretomorrow → thenext day
Tổng hợp các thay đổi chính khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật.

Cặp tối thiểu: Khi nào không lùi thì?

Quy tắc lùi thì không phải lúc nào cũng bắt buộc. Có những trường hợp bạn có thể giữ nguyên thì của động từ trong câu tường thuật. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn. **Trường hợp 1: Diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý, hoặc một quy luật khoa học.** * `The teacher said, "The Earth revolves around the Sun."` * → `The teacher said that the Earth revolves around the Sun.` (Đúng. Vì đây là sự thật khoa học không thay đổi.) **Trường hợp 2: Tình huống được nói đến vẫn còn đúng ở hiện tại.** * `Tom said, "My brother works in a bank."` * → `Tom said that his brother works in a bank.` (Đúng, nếu anh trai của Tom vẫn đang làm việc ở ngân hàng tại thời điểm thuật lại.) * → `Tom said that his brother worked in a bank.` (Cũng đúng, đây là cách tường thuật chuẩn mực, an toàn hơn nếu bạn không chắc tình hình hiện tại.) **Câu người Việt hay sai:** Khi thuật lại một sự thật hiển nhiên, nhiều người vẫn máy móc lùi thì, dẫn đến câu văn thiếu tự nhiên. * **Sai:** `My science teacher taught us that water boiled at 100 degrees Celsius.` * **Đúng:** `My science teacher taught us that water boils at 100 degrees Celsius.` Lý do: Việc nước sôi ở 100 độ C là một định luật vật lý, luôn đúng, không phụ thuộc vào thời điểm nói.

Tình huống áp dụng

Ví dụ
TOEIC Part 5: Hoàn thành câu
  1. 1

    The project manager announced this morning that the client _______ the final proposal and that the team could proceed with the implementation phase.

    (A) approves
    (B) has approved
    (C) had approved
    (D) will approve

  2. 2
    1. **Bằng chứng:** Động từ tường thuật là `announced` (thì quá khứ đơn). Điều này cho thấy chúng ta đang ở trong một câu tường thuật và cần áp dụng quy tắc lùi thì. 2. **Loại trừ (A) và (B):** `approves` (hiện tại đơn) và `has approved` (hiện tại hoàn thành) là các thì hiện tại, không phù hợp với động từ tường thuật ở quá khứ. 3. **Loại trừ (D):** `will approve` (tương lai đơn) cũng không được lùi thì. Nếu câu trực tiếp là "The client will approve...", câu gián tiếp phải là `would approve`. 4. **Phân tích (C):** `had approved` (quá khứ hoàn thành) là dạng lùi thì của quá khứ đơn (e.g., "The client approved...") hoặc hiện tại hoàn thành (e.g., "The client has approved..."). Cả hai đều hợp lý trong ngữ cảnh này. Việc khách hàng phê duyệt đã xảy ra trước khi người quản lý dự án thông báo. **Vậy đáp án là (C).**
Ví dụ
IELTS Speaking: Cải thiện điểm Ngữ pháp (GRA)
  1. 1
    Giám khảo hỏi bạn về một lời khuyên bạn đã nhận được. Bạn trả lời: *"I remember my university professor gave me some great advice. He said that `I have` a talent for writing and that `I need` to practice more. He told me that `it is` a skill that requires dedication."`*
  2. 2
    Câu trả lời trên về mặt ý nghĩa thì rõ ràng, nhưng mắc lỗi ngữ pháp về lùi thì, làm giảm điểm tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. * **Lỗi:** `have`, `need`, và `is` đều ở thì hiện tại, trong khi động từ tường thuật (`said`, `told`) ở quá khứ. Điều này tạo ra sự không nhất quán về mặt thời gian. **Câu trả lời được cải thiện:** *"I remember my university professor gave me some great advice. He said that **I had** a talent for writing and that **I needed** to practice more. He told me that **it was** a skill that required dedication."`* **Vì sao ăn điểm hơn:** Câu trả lời này thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp tốt hơn bằng cách áp dụng đúng quy tắc lùi thì: `have` → `had`, `need` → `needed`, `is` → `was`. Việc sử dụng cấu trúc câu tường thuật một cách chính xác và nhất quán cho thấy trình độ ngữ pháp cao hơn, giúp bạn đạt điểm GRA tốt hơn.
Ví dụ
TOEFL iBT Integrated Writing: Tường thuật bài giảng
  1. 1

    Trong bài giảng, giáo sư nói: "The primary reason for the company's failure was its inability to adapt to market changes. The managers have ignored customer feedback for years."

    Bạn cần tóm tắt lại ý này trong bài viết của mình.

  2. 2
    Để tường thuật lại ý của giáo sư một cách chính xác, bạn cần dùng câu gián tiếp và lùi thì. * **Câu viết yếu:** `The professor stated that the primary reason for the company's failure is its inability to adapt. She also mentioned that the managers have ignored customer feedback.` * **Lỗi:** Dùng thì hiện tại (`is`, `have ignored`) trong khi động từ tường thuật (`stated`, `mentioned`) ở quá khứ. * **Câu viết tốt:** `The professor stated that the primary reason for the company's failure had been its inability to adapt to market changes. She added that the managers had ignored customer feedback for years.` **Vì sao ăn điểm hơn (Language Use):** Câu viết tốt sử dụng cấu trúc tường thuật một cách chuẩn xác. `was` được lùi thành `had been` (mặc dù `was` cũng có thể chấp nhận được trong trường hợp này), và quan trọng hơn, `have ignored` (hiện tại hoàn thành) được lùi thành `had ignored` (quá khứ hoàn thành). Điều này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về trình tự thời gian: việc các nhà quản lý phớt lờ phản hồi đã xảy ra trước cả sự thất bại của công ty, và cả hai sự kiện này đều xảy ra trước thời điểm bài giảng. Đây là cách dùng ngữ pháp phức tạp và chính xác mà người chấm thi TOEFL đánh giá cao.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu của bạn
  1. 1

    Hãy viết lại câu sau đây dưới dạng câu tường thuật, áp dụng các quy tắc lùi thì và thay đổi tham chiếu.

    My team leader said to me: "I will review your report tomorrow and give you my feedback here."

  2. 2
    **Câu mẫu:** `My team leader told me that she would review my report the next day and give me her feedback there.` **Giải thích:** Câu này tốt hơn vì nó chuyển đổi lời nói trực tiếp thành một câu tường thuật hoàn chỉnh và tự nhiên, thể hiện sự thành thạo ngữ pháp: * `said to me` được đổi thành `told me`, một cách dùng tự nhiên hơn khi có tân ngữ gián tiếp. * `I` đổi thành `she` (giả sử người lãnh đạo là nữ). * `will review` được lùi thì thành `would review`. * `your report` đổi thành `my report` (vì người nghe là `me`). * `tomorrow` đổi thành `the next day`. * `my feedback` đổi thành `her feedback`. * `here` đổi thành `there`.
Bạn đã nắm được những quy tắc nền tảng nhất của câu tường thuật. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào cách lựa chọn và sử dụng các động từ tường thuật như `say`, `tell`, `ask`, cũng như cách tường thuật các loại câu hỏi và câu mệnh lệnh.