Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Diễn đạt Quyết định và Kế hoạch (will / be going to)
Mục tiêu bài học
Hoàn thành bài học này, bạn sẽ có thể:
- Phân biệt và sử dụng chính xác `will`, `be going to` và `hiện tại tiếp diễn` để nói về các quyết định, dự định và lịch trình.
- Nhận biết sự khác biệt tinh tế giữa một quyết định bột phát, một kế hoạch đã có và một sự sắp xếp cố định.
- Sử dụng thành thạo thì `tương lai hoàn thành` (`future perfect`) để mô tả một sự việc sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai, một kỹ năng quan trọng cho IELTS Writing Task 1, ví dụ: "By 2050, the world's population will have increased to over 9 billion."
- Dùng thì `tương lai tiếp diễn` (`future continuous`) để miêu tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Dạng bài trong đề thi
Các thì tương lai là một phần cốt lõi của ngữ pháp tiếng Anh và thường xuyên được kiểm tra. Việc nắm vững không chỉ giúp bạn làm đúng các câu hỏi ngữ pháp mà còn nâng cao chất lượng bài viết và nói.
- **TOEIC Reading (Part 5 & 6):** Bạn sẽ gặp các câu hỏi yêu cầu chọn dạng động từ đúng để hoàn thành câu hoặc đoạn văn. Sai lầm trong việc chọn giữa `will`, `be going to` hay các thì tương lai khác là một trong những lỗi phổ biến nhất, thường xuất phát từ việc không nắm rõ sắc thái ý nghĩa của từng cấu trúc.
- **IELTS (Speaking & Writing):** Tiêu chí "Grammatical Range and Accuracy" chiếm 25% số điểm. Sử dụng đa dạng và chính xác các thì tương lai, đặc biệt là `future perfect` và `future continuous`, sẽ giúp bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ và đạt điểm cao hơn. Ví dụ, khi mô tả biểu đồ trong Task 1 hoặc thảo luận về các xu hướng tương lai trong Speaking Part 3, việc dùng các thì này cho thấy bạn có khả năng diễn đạt phức tạp.
- **TOEFL iBT (Speaking & Writing):** Tiêu chí "Language Use" đánh giá khả năng sử dụng ngữ pháp và từ vựng một cách linh hoạt. Khi bạn cần dự đoán, thảo luận về kế hoạch hoặc mô tả các sự kiện trong tương lai trong các bài nói và viết, việc dùng đúng các cấu trúc này là rất cần thiết để truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác.
Phát âm: Các thì tương lai
Nghe và lặp lại các từ và câu ví dụ về các thì tương lai. Mỗi từ được đọc hai lần.
Bản ghi (transcript):
decision, decision. plan, plan. arrangement, arrangement. prediction, prediction. by then, by then. at this time tomorrow, at this time tomorrow. I think I will go to the cinema tonight. She is going to start her new job next month. We are having a meeting at 10 AM tomorrow. At this time next week, I will be lying on the beach. By the end of this year, I will have finished this project.
Nhóm 1: Quyết định, dự định và kế hoạch
Đây là ba cách phổ biến nhất để nói về tương lai, nhưng chúng không hoàn toàn thay thế được cho nhau. Sự khác biệt nằm ở thời điểm quyết định được đưa ra và mức độ chắc chắn của sự việc.
will (S + will + V-inf)- **Khẳng định:** S + will + V-inf
- **Phủ định:** S + will not (won't) + V-inf
- **Nghi vấn:** Will + S + V-inf?
**Nghĩa:** Diễn tả một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói (quyết định bột phát), một lời hứa, một lời đề nghị, hoặc một dự đoán chung chung không dựa trên bằng chứng cụ thể ở hiện tại.
**Dùng khi nào?**
Bạn dùng `will` khi ý định nảy ra ngay lúc bạn đang nói. Hãy nghĩ về những tình huống bất ngờ cần phản ứng nhanh. Ngoài ra, `will` cũng được dùng để đưa ra những dự đoán mang tính cá nhân, chủ quan về tương lai.
- *Ví dụ 1 (Quyết định tức thời):* A: "The phone is ringing." B: "Don't worry, **I'll get** it!" (Điện thoại reo kìa. Đừng lo, để tôi nghe cho!)
- *Ví dụ 2 (Dự đoán chủ quan):* I think people **will travel** to Mars in the future. (Tôi nghĩ con người sẽ du hành tới sao Hỏa trong tương lai.)
be going to (S + am/is/are + going to + V-inf)Khẳng định: S + be + going to + V-inf
Phủ định: S + be + not + going to + V-inf
Nghi vấn: Be + S + going to + V-inf?
Nghĩa: Diễn tả một kế hoạch, một dự định đã được quyết định từ trước thời điểm nói, hoặc một dự đoán dựa trên bằng chứng, dấu hiệu ở hiện tại.
**Dùng khi nào?**
Khác với `will`, `be going to` thể hiện rằng bạn đã suy nghĩ và có ý định làm việc đó từ trước. Nó là một kế hoạch đã hình thành trong đầu bạn. Bên cạnh đó, khi bạn thấy một dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều gì đó sắp xảy ra, hãy dùng `be going to`.
- *Ví dụ 1 (Kế hoạch có sẵn):* We have saved some money, and we **are going to buy** a new car next month. (Chúng tôi đã tiết kiệm được một khoản tiền, và chúng tôi sẽ mua một chiếc xe mới vào tháng tới.)
- *Ví dụ 2 (Dự đoán có bằng chứng):* Look at those dark clouds! It**'s going to rain**. (Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa rồi.)
Present Continuous (S + am/is/are + V-ing)Khẳng định: S + be + V-ing
Phủ định: S + be + not + V-ing
Nghi vấn: Be + S + V-ing?
Nghĩa: Diễn tả một sự sắp xếp, một lịch trình cố định trong tương lai gần, thường đã có thời gian và địa điểm cụ thể. Mức độ chắc chắn cao nhất trong ba cách diễn đạt.
**Dùng khi nào?**
Mặc dù là thì hiện tại tiếp diễn, nó lại rất hay được dùng để nói về tương lai. Khi dùng với mục đích này, nó ám chỉ một sự việc đã được lên lịch, sắp xếp và gần như chắc chắn sẽ xảy ra (ví dụ: một cuộc hẹn, một chuyến đi đã đặt vé). Nó thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian trong tương lai.
- *Ví dụ:* I can't meet you tomorrow afternoon. **I'm playing** tennis with Sarah. (Tôi không thể gặp bạn vào chiều mai được. Tôi sẽ chơi tennis với Sarah.) -> Việc chơi tennis đã được hẹn trước.
Nhóm 2: Sự việc tại một thời điểm trong tương lai
Hai thì này giúp bạn mô tả các hành động một cách chi tiết và chính xác hơn, bằng cách đặt chúng vào một bối cảnh thời gian cụ thể trong tương lai.
Future Continuous (S + will be + V-ing)Khẳng định: S + will be + V-ing
Phủ định: S + will not be + V-ing
Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
Nghĩa: Diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể trong tương lai.
**Dùng khi nào?**
Hãy tưởng tượng bạn nhìn vào một điểm trên dòng thời gian ở tương lai (ví dụ: 8 giờ tối mai, tuần sau) và miêu tả hành động đang diễn ra ngay lúc đó. Thì này giúp tạo ra một hình ảnh sống động về tương lai.
- *Ví dụ:* At this time tomorrow, we **will be flying** to Paris. (Vào giờ này ngày mai, chúng tôi sẽ đang bay đến Paris.)
Future Perfect (S + will have + V3/Ved)- **Khẳng định:** S + will have + V3/Ved
- **Phủ định:** S + will not have + V3/Ved
- **Nghi vấn:** Will + S + have + V3/Ved?
**Nghĩa:** Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc trước một hành động khác trong tương lai. Các trạng từ đi kèm thường là `by + mốc thời gian` (vào lúc), `by the time` (vào lúc mà).
**Dùng khi nào?**
Thì này giúp bạn nhìn về tương lai và nói rằng một việc gì đó "sẽ đã xong rồi" vào lúc đó. Nó nhấn mạnh sự hoàn tất của hành động. Đây là cấu trúc rất hiệu quả để mô tả các số liệu dự báo trong IELTS Writing Task 1.
- *Ví dụ 1:* **By the time** you arrive, I **will have finished** cooking dinner. (Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã nấu xong bữa tối rồi.)
- *Ví dụ 2:* **By 2030**, the company **will have opened** ten new branches. (Vào năm 2030, công ty sẽ đã mở được mười chi nhánh mới.)
Tổng hợp các cách dùng thì tương lai dựa trên ý định của người nói.
Phân biệt cặp cấu trúc dễ nhầm lẫn
**Tiêu chí phân biệt: Mức độ chắc chắn và sự sắp xếp**
- `I'm seeing my doctor at 3 PM tomorrow.` (Hiện tại tiếp diễn)
Câu này có nghĩa là bạn có một cuộc hẹn đã được lên lịch, cố định. Bạn đã gọi điện cho phòng khám, đặt lịch hẹn vào lúc 3 giờ chiều, và tên bạn đã có trong sổ hẹn của bác sĩ. Mức độ chắc chắn rất cao.
- `I'm going to see my doctor tomorrow.` (be going to)
Câu này chỉ diễn tả một dự định. Bạn cảm thấy không khỏe và đã quyết định sẽ đi khám vào ngày mai. Tuy nhiên, có thể bạn chưa gọi điện đặt lịch, hoặc chỉ định đi và chờ tới lượt. Đây là kế hoạch của bạn, nhưng nó không phải là một sự sắp xếp chắc chắn như câu trên.
**Lỗi sai thường gặp của người Việt:**
Nhiều người có thói quen dùng `will` cho mọi hành động trong tương lai, kể cả các lịch trình đã cố định.
- **Câu sai:** *I **will meet** my manager tomorrow at 9 AM to discuss the project.*
- **Vì sao sai?** Một cuộc họp với quản lý vào một giờ cụ thể là một lịch trình đã được sắp xếp (arrangement), không phải một quyết định bột phát. Việc dùng `will` ở đây nghe không tự nhiên.
- **Sửa lại cho đúng:** *I **am meeting** my manager tomorrow at 9 AM...* (dùng Hiện tại tiếp diễn là tự nhiên nhất) hoặc *I **am going to meet** my manager...* (dùng be going to cũng được chấp nhận).
Tình huống áp dụng
Ví dụ
TOEIC Reading Part 5
1
A: "This suitcase is too heavy for me!"
B: "Don't worry, I _______ you with it."
(A) am helping
(B) am going to help
(C) will help
(D) help
2
- **Ngữ cảnh:** Người A đang gặp khó khăn với chiếc vali nặng. Người B thấy vậy và đưa ra lời đề nghị giúp đỡ ngay lập tức.
- **Loại (A) am helping:** Thì hiện tại tiếp diễn dùng cho hành động đang xảy ra hoặc lịch trình tương lai đã cố định, không phù hợp ở đây.
- **Loại (B) am going to help:** Dùng cho kế hoạch đã có từ trước. Người B không lên kế hoạch giúp đỡ từ trước, mà chỉ quyết định khi thấy người A gặp khó.
- **Loại (D) help:** Thì hiện tại đơn dùng cho thói quen, sự thật hiển nhiên, không đúng trong ngữ cảnh này.
- **Chọn (C) will help:** `will` được dùng để diễn tả một quyết định, một lời đề nghị được đưa ra ngay tại thời điểm nói. Đây là lựa chọn hoàn toàn phù hợp với tình huống.
3
Vậy đáp án là (C) will help.
Ví dụ
IELTS Speaking Part 3
1
Examiner: "What kind of jobs do you think will be most popular in your country in the future?"
2
"That's a tough question, but I believe jobs related to technology and sustainable energy **will become** increasingly popular. For instance, by 2040, I predict that our country **will have transitioned** significantly to renewable energy sources, creating a huge demand for engineers and technicians in this field. At that point, many young people **will probably be studying** subjects like AI and data science, as these sectors **are going to be** the main drivers of the economy."
3
Câu trả lời này ăn điểm ở tiêu chí "Grammatical Range and Accuracy" vì đã sử dụng linh hoạt nhiều cấu trúc tương lai:
- `will become`: Dự đoán chung về tương lai.
- `will have transitioned`: Dùng `tương lai hoàn thành` để nói về một sự thay đổi sẽ hoàn tất trước mốc 2040.
- `will probably be studying`: Dùng `tương lai tiếp diễn` để hình dung về một hành động (việc học) sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
- `are going to be`: Dùng `be going to` để đưa ra một dự đoán có cơ sở, dựa trên xu hướng hiện tại.
Ví dụ
TOEFL iBT Writing (Integrated Task)
1
Trong một bài viết, bạn cần phản bác lại ý kiến cho rằng việc xây dựng một tuyến đường cao tốc mới sẽ giải quyết được vấn đề ùn tắc giao thông. Bạn cần sử dụng các cấu trúc tương lai để đưa ra dự đoán về hậu quả tiêu cực.
2
"While the proposal's supporters claim the new highway will alleviate traffic, this is a short-sighted view. In reality, within five years of its completion, the highway **will likely be struggling** with the same congestion issues. This is because induced demand suggests that by that time, more people **will have moved** to the suburbs, encouraged by the new road, thus adding more cars to the system. The initial relief **will be** temporary, and we **are simply going to face** the same problem on a larger scale."
3
Việc sử dụng các thì tương lai một cách chính xác giúp lập luận của bạn trở nên sắc bén và thuyết phục:
- `will likely be struggling`: Dùng `tương lai tiếp diễn` để miêu tả tình trạng ùn tắc sẽ đang diễn ra trong tương lai.
- `will have moved`: Dùng `tương lai hoàn thành` để nhấn mạnh rằng hành động "di chuyển" sẽ hoàn tất trước thời điểm mà ùn tắc quay trở lại, và đây chính là nguyên nhân.
- `will be`: Một dự đoán đơn giản.
- `are simply going to face`: Dùng `be going to` để đưa ra một kết luận chắc chắn dựa trên các phân tích đã nêu.
Dùng thử — Nâng cấp câu của bạn
Ví dụ
Dùng thử — Từ đơn giản đến chuyên nghiệp
1
I will finish the project by December. Then, I will take a long vacation.
2
Hãy viết lại hai câu trên thành một câu phức, sử dụng thì tương lai hoàn thành (future perfect) để làm cho ý tưởng mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.
3
**Câu mẫu:** By the time I take a long vacation, I **will have finished** the project.
**Vì sao hay hơn:**
Thay vì dùng hai câu đơn với `will`, việc kết hợp chúng bằng `By the time` và sử dụng thì tương lai hoàn thành (`will have finished`) tạo ra một mối quan hệ nhân quả-thời gian rõ ràng. Nó cho thấy hành động "hoàn thành dự án" phải xảy ra trước và là điều kiện cho hành động "đi nghỉ dưỡng". Cách diễn đạt này thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ ở mức độ cao hơn, phù hợp với văn viết học thuật và chuyên nghiệp.
Nối bài
Bạn đã nắm vững các cách diễn đạt tương lai. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét cách `will` và các động từ khuyết thiếu khác được sử dụng trong câu điều kiện để nói về các tình huống giả định và kết quả có thể xảy ra trong tương lai, một mảng kiến thức quan trọng khác thường xuất hiện trong các kỳ thi.
Hoàn thành bài học này, bạn sẽ có thể:
Phân biệt và sử dụng chính xác will, be going to và hiện tại tiếp diễn để nói về các quyết định, dự định và lịch trình.
Nhận biết sự khác biệt tinh tế giữa một quyết định bột phát, một kế hoạch đã có và một sự sắp xếp cố định.
Sử dụng thành thạo thì tương lai hoàn thành (future perfect) để mô tả một sự việc sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai, một kỹ năng quan trọng cho IELTS Writing Task 1, ví dụ: "By 2050, the world's population will have increased to over 9 billion."
Dùng thì tương lai tiếp diễn (future continuous) để miêu tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Các thì tương lai là một phần cốt lõi của ngữ pháp tiếng Anh và thường xuyên được kiểm tra. Việc nắm vững không chỉ giúp bạn làm đúng các câu hỏi ngữ pháp mà còn nâng cao chất lượng bài viết và nói.
TOEIC Reading (Part 5 & 6): Bạn sẽ gặp các câu hỏi yêu cầu chọn dạng động từ đúng để hoàn thành câu hoặc đoạn văn. Sai lầm trong việc chọn giữa will, be going to hay các thì tương lai khác là một trong những lỗi phổ biến nhất, thường xuất phát từ việc không nắm rõ sắc thái ý nghĩa của từng cấu trúc.
IELTS (Speaking & Writing): Tiêu chí "Grammatical Range and Accuracy" chiếm 25% số điểm. Sử dụng đa dạng và chính xác các thì tương lai, đặc biệt là future perfect và future continuous, sẽ giúp bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ và đạt điểm cao hơn. Ví dụ, khi mô tả biểu đồ trong Task 1 hoặc thảo luận về các xu hướng tương lai trong Speaking Part 3, việc dùng các thì này cho thấy bạn có khả năng diễn đạt phức tạp.
TOEFL iBT (Speaking & Writing): Tiêu chí "Language Use" đánh giá khả năng sử dụng ngữ pháp và từ vựng một cách linh hoạt. Khi bạn cần dự đoán, thảo luận về kế hoạch hoặc mô tả các sự kiện trong tương lai trong các bài nói và viết, việc dùng đúng các cấu trúc này là rất cần thiết để truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác.
Khẳng định: S + will + V-inf
Phủ định: S + will not (won't) + V-inf
Nghi vấn: Will + S + V-inf?
Nghĩa: Diễn tả một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói (quyết định bột phát), một lời hứa, một lời đề nghị, hoặc một dự đoán chung chung không dựa trên bằng chứng cụ thể ở hiện tại.
Dùng khi nào?
Bạn dùng will khi ý định nảy ra ngay lúc bạn đang nói. Hãy nghĩ về những tình huống bất ngờ cần phản ứng nhanh. Ngoài ra, will cũng được dùng để đưa ra những dự đoán mang tính cá nhân, chủ quan về tương lai.
Ví dụ 1 (Quyết định tức thời): A: "The phone is ringing." B: "Don't worry, I'll get it!" (Điện thoại reo kìa. Đừng lo, để tôi nghe cho!)
Ví dụ 2 (Dự đoán chủ quan): I think people will travel to Mars in the future. (Tôi nghĩ con người sẽ du hành tới sao Hỏa trong tương lai.)
Dùng khi nào?
Khác với will, be going to thể hiện rằng bạn đã suy nghĩ và có ý định làm việc đó từ trước. Nó là một kế hoạch đã hình thành trong đầu bạn. Bên cạnh đó, khi bạn thấy một dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều gì đó sắp xảy ra, hãy dùng be going to.
Ví dụ 1 (Kế hoạch có sẵn): We have saved some money, and we are going to buy a new car next month. (Chúng tôi đã tiết kiệm được một khoản tiền, và chúng tôi sẽ mua một chiếc xe mới vào tháng tới.)
Ví dụ 2 (Dự đoán có bằng chứng): Look at those dark clouds! It**'s going to rain**. (Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa rồi.)
Dùng khi nào?
Mặc dù là thì hiện tại tiếp diễn, nó lại rất hay được dùng để nói về tương lai. Khi dùng với mục đích này, nó ám chỉ một sự việc đã được lên lịch, sắp xếp và gần như chắc chắn sẽ xảy ra (ví dụ: một cuộc hẹn, một chuyến đi đã đặt vé). Nó thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian trong tương lai.
Ví dụ: I can't meet you tomorrow afternoon. I'm playing tennis with Sarah. (Tôi không thể gặp bạn vào chiều mai được. Tôi sẽ chơi tennis với Sarah.) -> Việc chơi tennis đã được hẹn trước.
Dùng khi nào?
Hãy tưởng tượng bạn nhìn vào một điểm trên dòng thời gian ở tương lai (ví dụ: 8 giờ tối mai, tuần sau) và miêu tả hành động đang diễn ra ngay lúc đó. Thì này giúp tạo ra một hình ảnh sống động về tương lai.
Ví dụ: At this time tomorrow, we will be flying to Paris. (Vào giờ này ngày mai, chúng tôi sẽ đang bay đến Paris.)
Khẳng định: S + will have + V3/Ved
Phủ định: S + will not have + V3/Ved
Nghi vấn: Will + S + have + V3/Ved?
Nghĩa: Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc trước một hành động khác trong tương lai. Các trạng từ đi kèm thường là by + mốc thời gian (vào lúc), by the time (vào lúc mà).
Dùng khi nào?
Thì này giúp bạn nhìn về tương lai và nói rằng một việc gì đó "sẽ đã xong rồi" vào lúc đó. Nó nhấn mạnh sự hoàn tất của hành động. Đây là cấu trúc rất hiệu quả để mô tả các số liệu dự báo trong IELTS Writing Task 1.
Ví dụ 1:By the time you arrive, I will have finished cooking dinner. (Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã nấu xong bữa tối rồi.)
Ví dụ 2:By 2030, the company will have opened ten new branches. (Vào năm 2030, công ty sẽ đã mở được mười chi nhánh mới.)
Tiêu chí phân biệt: Mức độ chắc chắn và sự sắp xếp
I'm seeing my doctor at 3 PM tomorrow. (Hiện tại tiếp diễn)
Câu này có nghĩa là bạn có một cuộc hẹn đã được lên lịch, cố định. Bạn đã gọi điện cho phòng khám, đặt lịch hẹn vào lúc 3 giờ chiều, và tên bạn đã có trong sổ hẹn của bác sĩ. Mức độ chắc chắn rất cao.
I'm going to see my doctor tomorrow. (be going to)
Câu này chỉ diễn tả một dự định. Bạn cảm thấy không khỏe và đã quyết định sẽ đi khám vào ngày mai. Tuy nhiên, có thể bạn chưa gọi điện đặt lịch, hoặc chỉ định đi và chờ tới lượt. Đây là kế hoạch của bạn, nhưng nó không phải là một sự sắp xếp chắc chắn như câu trên.
Lỗi sai thường gặp của người Việt:
Nhiều người có thói quen dùng will cho mọi hành động trong tương lai, kể cả các lịch trình đã cố định.
Câu sai:I will meet my manager tomorrow at 9 AM to discuss the project.
Vì sao sai? Một cuộc họp với quản lý vào một giờ cụ thể là một lịch trình đã được sắp xếp (arrangement), không phải một quyết định bột phát. Việc dùng will ở đây nghe không tự nhiên.
Sửa lại cho đúng:I am meeting my manager tomorrow at 9 AM... (dùng Hiện tại tiếp diễn là tự nhiên nhất) hoặc I am going to meet my manager... (dùng be going to cũng được chấp nhận).
Ngữ cảnh: Người A đang gặp khó khăn với chiếc vali nặng. Người B thấy vậy và đưa ra lời đề nghị giúp đỡ ngay lập tức.
Loại (A) am helping: Thì hiện tại tiếp diễn dùng cho hành động đang xảy ra hoặc lịch trình tương lai đã cố định, không phù hợp ở đây.
Loại (B) am going to help: Dùng cho kế hoạch đã có từ trước. Người B không lên kế hoạch giúp đỡ từ trước, mà chỉ quyết định khi thấy người A gặp khó.
Loại (D) help: Thì hiện tại đơn dùng cho thói quen, sự thật hiển nhiên, không đúng trong ngữ cảnh này.
Chọn (C) will help:will được dùng để diễn tả một quyết định, một lời đề nghị được đưa ra ngay tại thời điểm nói. Đây là lựa chọn hoàn toàn phù hợp với tình huống.
"That's a tough question, but I believe jobs related to technology and sustainable energy will become increasingly popular. For instance, by 2040, I predict that our country will have transitioned significantly to renewable energy sources, creating a huge demand for engineers and technicians in this field. At that point, many young people will probably be studying subjects like AI and data science, as these sectors are going to be the main drivers of the economy."
Câu trả lời này ăn điểm ở tiêu chí "Grammatical Range and Accuracy" vì đã sử dụng linh hoạt nhiều cấu trúc tương lai:
will become: Dự đoán chung về tương lai.
will have transitioned: Dùng tương lai hoàn thành để nói về một sự thay đổi sẽ hoàn tất trước mốc 2040.
will probably be studying: Dùng tương lai tiếp diễn để hình dung về một hành động (việc học) sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
are going to be: Dùng be going to để đưa ra một dự đoán có cơ sở, dựa trên xu hướng hiện tại.
"While the proposal's supporters claim the new highway will alleviate traffic, this is a short-sighted view. In reality, within five years of its completion, the highway will likely be struggling with the same congestion issues. This is because induced demand suggests that by that time, more people will have moved to the suburbs, encouraged by the new road, thus adding more cars to the system. The initial relief will be temporary, and we are simply going to face the same problem on a larger scale."
Việc sử dụng các thì tương lai một cách chính xác giúp lập luận của bạn trở nên sắc bén và thuyết phục:
will likely be struggling: Dùng tương lai tiếp diễn để miêu tả tình trạng ùn tắc sẽ đang diễn ra trong tương lai.
will have moved: Dùng tương lai hoàn thành để nhấn mạnh rằng hành động "di chuyển" sẽ hoàn tất trước thời điểm mà ùn tắc quay trở lại, và đây chính là nguyên nhân.
will be: Một dự đoán đơn giản.
are simply going to face: Dùng be going to để đưa ra một kết luận chắc chắn dựa trên các phân tích đã nêu.
Câu mẫu: By the time I take a long vacation, I will have finished the project.
Vì sao hay hơn:
Thay vì dùng hai câu đơn với will, việc kết hợp chúng bằng By the time và sử dụng thì tương lai hoàn thành (will have finished) tạo ra một mối quan hệ nhân quả-thời gian rõ ràng. Nó cho thấy hành động "hoàn thành dự án" phải xảy ra trước và là điều kiện cho hành động "đi nghỉ dưỡng". Cách diễn đạt này thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ ở mức độ cao hơn, phù hợp với văn viết học thuật và chuyên nghiệp.
Bạn đã nắm vững các cách diễn đạt tương lai. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét cách will và các động từ khuyết thiếu khác được sử dụng trong câu điều kiện để nói về các tình huống giả định và kết quả có thể xảy ra trong tương lai, một mảng kiến thức quan trọng khác thường xuất hiện trong các kỳ thi.