Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Mạo từ `a/an` và `the`: Khi nào dùng để giới thiệu, khi nào dùng để nhắc lại?
Mục tiêu bài học
Kết thúc bài học này, bạn sẽ chọn đúng mạo từ `a`, `an`, `the` dựa vào việc danh từ được nhắc đến lần đầu hay đã xác định trước đó. Bạn cũng sẽ nhận diện được các trường hợp không dùng mạo từ (zero article), và quan trọng là có thể tự sửa lỗi thêm `the` một cách thừa thãi vào các câu mang tính khái quát trong bài luận IELTS và TOEFL.
Dạng bài trong đề
Trong **TOEIC**, mạo từ xuất hiện thường xuyên ở Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion), yêu cầu bạn chọn mạo từ đúng để hoàn thành câu. Trong **IELTS**, việc dùng sai mạo từ, đặc biệt là lạm dụng `the` với danh từ chung chung, sẽ làm bạn mất điểm trực tiếp ở tiêu chí `Grammatical Range and Accuracy` của cả bài Viết và Nói. Tương tự, trong **TOEFL iBT**, tiêu chí `Language Use` cũng đánh giá khả năng sử dụng ngữ pháp chính xác, và lỗi mạo từ là một trong những lỗi cơ bản dễ bị trừ điểm nhất vì nó cho thấy người viết chưa nắm vững cách xác định danh từ.
Phát âm các danh từ và cách dùng mạo từ
Clip này đọc các từ vựng liên quan đến bài học, mỗi từ hai lần, sau đó là các câu ví dụ.
**Bản ghi (transcript):**
a book, a book.
an apple, an apple.
an hour, an hour.
a university, a university.
the moon, the moon.
the sun, the sun.
information, information.
advice, advice.
students, students.
I read a book yesterday. The book was about history.
She gave me some good advice.
Students should prepare carefully for their exams.
Mạo từ bất định 'a' và 'an'
Mạo từ bất định được dùng khi bạn nhắc đến một đối tượng nào đó lần đầu tiên, hoặc khi đối tượng đó là một trong số nhiều cái tương tự, chưa xác định cụ thể. Sự khác biệt giữa `a` và `an` nằm ở âm thanh của từ đứng ngay sau nó.
Indefinite Article: a / an**Hình thức:**
* `a` + danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng một phụ âm (về mặt phát âm).
* `an` + danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng một nguyên âm (về mặt phát âm).
**Nghĩa:** Dùng để giới thiệu một đối tượng chưa xác định hoặc được nhắc đến lần đầu tiên; mang nghĩa là "một".
Bạn hãy nhớ rằng việc chọn `a` hay `an` phụ thuộc vào **âm thanh**, không phải **chữ cái**. Ví dụ, `university` bắt đầu bằng chữ 'u' (nguyên âm) nhưng âm đầu tiên là /j/ (phụ âm), nên ta dùng `a university`. Ngược lại, `hour` bắt đầu bằng chữ 'h' (phụ âm) nhưng âm 'h' bị câm, âm đầu tiên là /aʊ/ (nguyên âm), nên ta dùng `an hour`.
* Ví dụ: `She works in **a** large office.` (Cô ấy làm việc trong một văn phòng lớn - đây là một văn phòng bất kỳ, chưa xác định).
* Ví dụ: `It takes **an** hour to get there.` (Mất một tiếng để đến đó).
Mạo từ xác định 'the'
Ngược lại với `a/an`, mạo từ `the` được dùng khi đối tượng đã được xác định rõ ràng với cả người nói và người nghe. Sự xác định này có thể đến từ việc đối tượng đã được nhắc đến trước đó, là duy nhất, hoặc được làm rõ bởi một cụm từ/mệnh đề theo sau.
Definite Article: the**Hình thức:** `the` + danh từ (đếm được số ít/số nhiều, không đếm được).
**Nghĩa:** Dùng để chỉ một đối tượng đã xác định. Sự xác định có thể do:
1. Đã được đề cập trước đó.
2. Là duy nhất trong ngữ cảnh (e.g., the sun, the moon, the manager of this company).
3. Được xác định bởi một cụm từ hoặc mệnh đề theo sau (e.g., the book on the table).
Hãy xem xét sự chuyển đổi từ `a/an` sang `the`. Khi bạn giới thiệu một đối tượng bằng `a/an`, từ lần thứ hai trở đi, đối tượng đó đã trở nên xác định và bạn phải dùng `the`.
* Ví dụ: `I bought **a** new phone yesterday. **The** phone has a great camera.` (Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua. Chiếc điện thoại đó có camera rất tốt.)
`The` cũng được dùng với những thứ là duy nhất, ai cũng biết.
* Ví dụ: `**The** Earth revolves around **the** Sun.` (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Không dùng mạo từ (Zero Article)
Đây là một trong những điểm ngữ pháp gây nhiều lỗi nhất cho người học tiếng Anh, đặc biệt là trong văn viết học thuật. Có những trường hợp chúng ta không dùng bất kỳ mạo từ nào trước danh từ. Nắm vững quy tắc này giúp câu văn của bạn trở nên chính xác và tự nhiên hơn.
Zero Article (Ø)**Hình thức:** Không có mạo từ đứng trước danh từ.
**Nghĩa:** Dùng trong các trường hợp chính sau:
1. Trước danh từ số nhiều khi nói về chúng một cách chung chung, khái quát (e.g., `Ø dogs are friendly`).
2. Trước danh từ không đếm được khi nói chung chung (e.g., `I need Ø information`, `Ø education is important`).
3. Trước tên riêng của người, hầu hết các quốc gia, thành phố, đường phố, hồ.
Lỗi phổ biến nhất trong các bài luận IELTS/TOEFL là dùng `the` trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được khi diễn đạt một ý tưởng chung. Ví dụ, thay vì viết `The governments should invest more in the education`, bạn phải viết `Governments should invest more in education`.
* Ví dụ đúng: `**Ø** Technology has changed our lives significantly.` (Công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta một cách đáng kể - nói về công nghệ nói chung).
* Ví dụ sai: `The children learn from their parents.` (Nếu nói về trẻ em nói chung, câu này sai).
* Ví dụ đúng: `**Ø** Children learn from their parents.`
Cặp tối thiểu
Phân biệt cách dùng mạo từ trong các ngữ cảnh khác nhau là chìa khóa để sử dụng chính xác.
**Tiêu chí: Nói chung chung (khái quát) vs. Nói về đối tượng cụ thể**
* `A dog makes a great pet.`
(Một con chó là một thú cưng tuyệt vời - nói về bất kỳ con chó nào, đại diện cho cả loài.)
* `The dog is barking loudly.`
(Con chó đang sủa rất to - nói về một con chó cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết là con nào, có thể là con chó nhà hàng xóm, hoặc con chó vừa được nhắc đến.)
**Lỗi sai thường gặp của người Việt:**
Nhiều bạn có thói quen thêm `the` vào trước danh từ số nhiều khi viết câu khái quát trong bài luận. Đây là một lỗi sai nghiêm trọng về ngữ pháp.
* Câu sai: `The governments must take action to protect the environment.`
* Lý do sai: Ở đây, `governments` (các chính phủ) được nói đến một cách chung chung, không phải chính phủ của một quốc gia cụ thể nào. Do đó, việc dùng `the` là không chính xác.
* Câu đúng: `**Governments** must take action to protect the environment.`
Tình huống áp dụng
Ví dụ
TOEIC Part 5: Incomplete Sentences
1
The company is seeking to hire _______ experienced programmer to lead the new software development team.
(A) a
(B) an
(C) the
(D) - (no article)
2
* **Ngữ cảnh:** Câu này giới thiệu một vị trí công việc mà công ty đang tìm kiếm: `experienced programmer`. Đây là lần đầu tiên vị trí này được nhắc đến và nó là một trong số nhiều lập trình viên có kinh nghiệm ngoài kia. Do đó, chúng ta cần một mạo từ bất định.
* **Phân tích từ:** Từ đứng ngay sau chỗ trống là `experienced`. Từ này bắt đầu bằng âm /ɪk/, là một nguyên âm.
* **Loại đáp án (A) và (D):** `a` dùng trước phụ âm, nên sai. Không dùng mạo từ cũng sai vì `programmer` là danh từ đếm được số ít, khi nói về một đối tượng không xác định thì phải có `a/an`.
* **Loại đáp án (C):** `the` dùng khi đối tượng đã xác định. Ở đây, công ty đang tìm kiếm "một" lập trình viên nào đó có kinh nghiệm, chứ không phải một người cụ thể đã biết trước. Do đó, `the` sai.
3
Vì từ experienced bắt đầu bằng một nguyên âm, chúng ta phải dùng mạo từ an.
Vậy đáp án là (B) an.
Ví dụ
IELTS Writing Task 2: Sửa lỗi câu
1
In modern society, the happiness is often equated with the material wealth.
2
* **Ngữ cảnh:** Câu này đưa ra một nhận định chung, một ý tưởng khái quát về `happiness` (hạnh phúc) và `material wealth` (của cải vật chất) trong xã hội hiện đại.
* **Phân tích lỗi:** Cả `happiness` và `material wealth` đều là các danh từ không đếm được. Khi chúng được dùng để nói về một khái niệm chung chung, chúng ta không được dùng mạo từ `the` ở phía trước. Việc thêm `the` vào đây ngụ ý rằng người viết đang nói về "một thứ hạnh phúc cụ thể" hoặc "một khối của cải vật chất cụ thể", điều này không hợp lý trong ngữ cảnh của một câu nhận định chung.
3
**Câu đúng:** `In modern society, happiness is often equated with material wealth.`
**Lý do:** Bằng cách bỏ mạo từ `the` trước cả hai danh từ không đếm được này, câu văn thể hiện chính xác một ý tưởng khái quát. Điều này cho giám khảo thấy bạn hiểu rõ khi nào cần dùng và khi nào không cần dùng mạo từ xác định, giúp bạn ghi điểm cao hơn ở tiêu chí `Grammatical Range and Accuracy`.
Ví dụ
TOEFL iBT: Language Use
1
The lecture challenges the main point made in the reading passage. The professor provides an example of a species that adapted differently. She explains that this animal developed a unique feature, and _______ feature allowed it to survive in harsh conditions.
2
* **Ngữ cảnh:** Đoạn văn đang mô tả một ví dụ do giáo sư đưa ra. Ở câu trước, một `unique feature` (đặc điểm độc nhất) đã được giới thiệu. Câu sau tiếp tục nói về chính đặc điểm đó (`_______ feature allowed it to survive...`).
* **Phân tích lựa chọn:** Vì `feature` đã được nhắc đến ở câu ngay trước đó, nó đã trở thành một đối tượng xác định đối với người đọc. Do đó, chúng ta phải dùng mạo từ xác định `the` để chỉ lại đặc điểm này.
3
**Câu hoàn chỉnh:** `She explains that this animal developed a unique feature, and **the** feature allowed it to survive in harsh conditions.`
**Lý do:** Việc sử dụng `the` ở đây tạo ra sự liên kết chặt chẽ (cohesion) giữa hai câu, cho thấy người viết có khả năng theo dõi và chỉ định đối tượng một cách chính xác trong một đoạn văn. Đây là một kỹ năng quan trọng được đánh giá trong tiêu chí `Language Use` của TOEFL.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu
1
I saw a car. The car was red. A man was driving the car.
Yêu cầu: Viết lại thành một câu duy nhất, sử dụng mạo từ và cấu trúc câu một cách hiệu quả hơn.
2
**Câu mẫu:** `I saw a man driving a red car.`
**Vì sao câu này tốt hơn:**
* Câu gốc tuy đúng ngữ pháp nhưng rất rời rạc. Nó giới thiệu `a car`, rồi xác định lại `the car`, rồi lại giới thiệu `a man`, sau đó lại xác định `the car`. Cách diễn đạt này không tự nhiên.
* Câu mẫu gộp cả ba ý vào một câu duy nhất, súc tích hơn. Nó giới thiệu cả `a man` và `a red car` một cách tự nhiên bằng mạo từ `a` vì cả hai đều là đối tượng mới. Việc dùng mệnh đề quan hệ rút gọn (`driving...`) cũng làm câu văn trôi chảy và chuyên nghiệp hơn, một điểm cộng lớn trong các bài thi viết.
Nắm vững cách dùng mạo từ là nền tảng cơ bản. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ áp dụng kiến thức này khi tìm hiểu sâu hơn về các loại danh từ (đếm được, không đếm được) và cách sử dụng các từ chỉ số lượng (quantifiers) đi kèm với chúng.
Kết thúc bài học này, bạn sẽ chọn đúng mạo từ a, an, the dựa vào việc danh từ được nhắc đến lần đầu hay đã xác định trước đó. Bạn cũng sẽ nhận diện được các trường hợp không dùng mạo từ (zero article), và quan trọng là có thể tự sửa lỗi thêm the một cách thừa thãi vào các câu mang tính khái quát trong bài luận IELTS và TOEFL.
Trong TOEIC, mạo từ xuất hiện thường xuyên ở Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion), yêu cầu bạn chọn mạo từ đúng để hoàn thành câu. Trong IELTS, việc dùng sai mạo từ, đặc biệt là lạm dụng the với danh từ chung chung, sẽ làm bạn mất điểm trực tiếp ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy của cả bài Viết và Nói. Tương tự, trong TOEFL iBT, tiêu chí Language Use cũng đánh giá khả năng sử dụng ngữ pháp chính xác, và lỗi mạo từ là một trong những lỗi cơ bản dễ bị trừ điểm nhất vì nó cho thấy người viết chưa nắm vững cách xác định danh từ.
Bản ghi (transcript):
a book, a book.
an apple, an apple.
an hour, an hour.
a university, a university.
the moon, the moon.
the sun, the sun.
information, information.
advice, advice.
students, students.
I read a book yesterday. The book was about history.
She gave me some good advice.
Students should prepare carefully for their exams.
Mạo từ bất định được dùng khi bạn nhắc đến một đối tượng nào đó lần đầu tiên, hoặc khi đối tượng đó là một trong số nhiều cái tương tự, chưa xác định cụ thể. Sự khác biệt giữa a và an nằm ở âm thanh của từ đứng ngay sau nó.
Hình thức:a + danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng một phụ âm (về mặt phát âm).
an + danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng một nguyên âm (về mặt phát âm).
Nghĩa: Dùng để giới thiệu một đối tượng chưa xác định hoặc được nhắc đến lần đầu tiên; mang nghĩa là "một".
Bạn hãy nhớ rằng việc chọn a hay an phụ thuộc vào âm thanh, không phải chữ cái. Ví dụ, university bắt đầu bằng chữ 'u' (nguyên âm) nhưng âm đầu tiên là /j/ (phụ âm), nên ta dùng a university. Ngược lại, hour bắt đầu bằng chữ 'h' (phụ âm) nhưng âm 'h' bị câm, âm đầu tiên là /aʊ/ (nguyên âm), nên ta dùng an hour.
Ví dụ: She works in **a** large office. (Cô ấy làm việc trong một văn phòng lớn - đây là một văn phòng bất kỳ, chưa xác định).
Ví dụ: It takes **an** hour to get there. (Mất một tiếng để đến đó).
Ngược lại với a/an, mạo từ the được dùng khi đối tượng đã được xác định rõ ràng với cả người nói và người nghe. Sự xác định này có thể đến từ việc đối tượng đã được nhắc đến trước đó, là duy nhất, hoặc được làm rõ bởi một cụm từ/mệnh đề theo sau.
Hình thức:the + danh từ (đếm được số ít/số nhiều, không đếm được).
Nghĩa: Dùng để chỉ một đối tượng đã xác định. Sự xác định có thể do:
Đã được đề cập trước đó.
Là duy nhất trong ngữ cảnh (e.g., the sun, the moon, the manager of this company).
Được xác định bởi một cụm từ hoặc mệnh đề theo sau (e.g., the book on the table).
Hãy xem xét sự chuyển đổi từ a/an sang the. Khi bạn giới thiệu một đối tượng bằng a/an, từ lần thứ hai trở đi, đối tượng đó đã trở nên xác định và bạn phải dùng the.
Ví dụ: I bought **a** new phone yesterday. **The** phone has a great camera. (Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua. Chiếc điện thoại đó có camera rất tốt.)
The cũng được dùng với những thứ là duy nhất, ai cũng biết.
Ví dụ: **The** Earth revolves around **the** Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Hình thức: Không có mạo từ đứng trước danh từ.
Nghĩa: Dùng trong các trường hợp chính sau:
Trước danh từ số nhiều khi nói về chúng một cách chung chung, khái quát (e.g., Ø dogs are friendly).
Trước danh từ không đếm được khi nói chung chung (e.g., I need Ø information, Ø education is important).
Trước tên riêng của người, hầu hết các quốc gia, thành phố, đường phố, hồ.
Lỗi phổ biến nhất trong các bài luận IELTS/TOEFL là dùng the trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được khi diễn đạt một ý tưởng chung. Ví dụ, thay vì viết The governments should invest more in the education, bạn phải viết Governments should invest more in education.
Ví dụ đúng: **Ø** Technology has changed our lives significantly. (Công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta một cách đáng kể - nói về công nghệ nói chung).
Ví dụ sai: The children learn from their parents. (Nếu nói về trẻ em nói chung, câu này sai).
Ví dụ đúng: **Ø** Children learn from their parents.
Phân biệt cách dùng mạo từ trong các ngữ cảnh khác nhau là chìa khóa để sử dụng chính xác.
Tiêu chí: Nói chung chung (khái quát) vs. Nói về đối tượng cụ thể
A dog makes a great pet.
(Một con chó là một thú cưng tuyệt vời - nói về bất kỳ con chó nào, đại diện cho cả loài.)
The dog is barking loudly.
(Con chó đang sủa rất to - nói về một con chó cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết là con nào, có thể là con chó nhà hàng xóm, hoặc con chó vừa được nhắc đến.)
Lỗi sai thường gặp của người Việt:
Nhiều bạn có thói quen thêm the vào trước danh từ số nhiều khi viết câu khái quát trong bài luận. Đây là một lỗi sai nghiêm trọng về ngữ pháp.
Câu sai: The governments must take action to protect the environment.
Lý do sai: Ở đây, governments (các chính phủ) được nói đến một cách chung chung, không phải chính phủ của một quốc gia cụ thể nào. Do đó, việc dùng the là không chính xác.
Câu đúng: **Governments** must take action to protect the environment.
Ngữ cảnh: Câu này giới thiệu một vị trí công việc mà công ty đang tìm kiếm: experienced programmer. Đây là lần đầu tiên vị trí này được nhắc đến và nó là một trong số nhiều lập trình viên có kinh nghiệm ngoài kia. Do đó, chúng ta cần một mạo từ bất định.
Phân tích từ: Từ đứng ngay sau chỗ trống là experienced. Từ này bắt đầu bằng âm /ɪk/, là một nguyên âm.
Loại đáp án (A) và (D):a dùng trước phụ âm, nên sai. Không dùng mạo từ cũng sai vì programmer là danh từ đếm được số ít, khi nói về một đối tượng không xác định thì phải có a/an.
Loại đáp án (C):the dùng khi đối tượng đã xác định. Ở đây, công ty đang tìm kiếm "một" lập trình viên nào đó có kinh nghiệm, chứ không phải một người cụ thể đã biết trước. Do đó, the sai.
Ngữ cảnh: Câu này đưa ra một nhận định chung, một ý tưởng khái quát về happiness (hạnh phúc) và material wealth (của cải vật chất) trong xã hội hiện đại.
Phân tích lỗi: Cả happiness và material wealth đều là các danh từ không đếm được. Khi chúng được dùng để nói về một khái niệm chung chung, chúng ta không được dùng mạo từ the ở phía trước. Việc thêm the vào đây ngụ ý rằng người viết đang nói về "một thứ hạnh phúc cụ thể" hoặc "một khối của cải vật chất cụ thể", điều này không hợp lý trong ngữ cảnh của một câu nhận định chung.
Câu đúng:In modern society, happiness is often equated with material wealth.
Lý do: Bằng cách bỏ mạo từ the trước cả hai danh từ không đếm được này, câu văn thể hiện chính xác một ý tưởng khái quát. Điều này cho giám khảo thấy bạn hiểu rõ khi nào cần dùng và khi nào không cần dùng mạo từ xác định, giúp bạn ghi điểm cao hơn ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Ngữ cảnh: Đoạn văn đang mô tả một ví dụ do giáo sư đưa ra. Ở câu trước, một unique feature (đặc điểm độc nhất) đã được giới thiệu. Câu sau tiếp tục nói về chính đặc điểm đó (_______ feature allowed it to survive...).
Phân tích lựa chọn: Vì feature đã được nhắc đến ở câu ngay trước đó, nó đã trở thành một đối tượng xác định đối với người đọc. Do đó, chúng ta phải dùng mạo từ xác định the để chỉ lại đặc điểm này.
Câu hoàn chỉnh:She explains that this animal developed a unique feature, and **the** feature allowed it to survive in harsh conditions.
Lý do: Việc sử dụng the ở đây tạo ra sự liên kết chặt chẽ (cohesion) giữa hai câu, cho thấy người viết có khả năng theo dõi và chỉ định đối tượng một cách chính xác trong một đoạn văn. Đây là một kỹ năng quan trọng được đánh giá trong tiêu chí Language Use của TOEFL.
Câu mẫu:I saw a man driving a red car.
Vì sao câu này tốt hơn:
Câu gốc tuy đúng ngữ pháp nhưng rất rời rạc. Nó giới thiệu a car, rồi xác định lại the car, rồi lại giới thiệu a man, sau đó lại xác định the car. Cách diễn đạt này không tự nhiên.
Câu mẫu gộp cả ba ý vào một câu duy nhất, súc tích hơn. Nó giới thiệu cả a man và a red car một cách tự nhiên bằng mạo từ a vì cả hai đều là đối tượng mới. Việc dùng mệnh đề quan hệ rút gọn (driving...) cũng làm câu văn trôi chảy và chuyên nghiệp hơn, một điểm cộng lớn trong các bài thi viết.