Việc trước, việc sau: Dùng 'had + V3' với 'by the time', 'before', 'after'
Bản ghi (transcript):
before, before.
after, after.
by the time, by the time.
The meeting had already started by the time I arrived.
After she had finished her report, she went home.
Ôn lại: Thì quá khứ đơn
Trước khi học về quá khứ hoàn thành, chúng ta cần nhớ lại cách dùng của thì quá khứ đơn. Thì này là nền tảng để bạn xác định được các mốc thời gian trong quá khứ.
Bạn dùng thì này khi có các mốc thời gian rõ ràng như 'yesterday', 'last week', 'in 2010', hoặc khi trình tự các sự kiện được kể theo thứ tự thời gian tự nhiên.
- Ví dụ: We finished the project last month. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án vào tháng trước.)
Sắp xếp hai sự việc trong quá khứ
Khi bạn muốn kể về hai hành động trong quá khứ nhưng không theo thứ tự thời gian, bạn cần một công cụ để làm rõ việc nào xảy ra trước. Đó chính là lúc thì quá khứ hoàn thành phát huy tác dụng. Nó tạo ra một "quá khứ của quá khứ".
Dùng với các liên từ chỉ thời gian
Để nối hai mệnh đề này một cách mượt mà, chúng ta thường dùng các liên từ như 'after', 'before' và 'by the time'. Mỗi liên từ sẽ có cấu trúc câu hơi khác nhau một chút.
After + S1 + had + V3/V-ed, S2 + V2/V-ed.
Nghĩa: Sau khi hành động 1 (quá khứ hoàn thành) đã xảy ra, thì hành động 2 (quá khứ đơn) diễn ra.Liên từ 'after' giới thiệu hành động xảy ra trước, vì vậy mệnh đề đi sau nó thường được chia ở thì quá khứ hoàn thành.
- Ví dụ: After she had submitted the report, she left the office. (Sau khi cô ấy đã nộp báo cáo, cô ấy rời văn phòng.)
Before + S2 + V2/V-ed, S1 + had + V3/V-ed.
Nghĩa: Trước khi hành động 2 (quá khứ đơn) xảy ra, thì hành động 1 (quá khứ hoàn thành) đã hoàn tất rồi.By the time + S2 + V2/V-ed, S1 + had + V3/V-ed.
Nghĩa: Tính đến lúc hành động 2 (quá khứ đơn) xảy ra, thì hành động 1 (quá khứ hoàn thành) đã xong.Cặp tối thiểu: Simple Past vs. Past Perfect
Tình huống áp dụng
- 1
The company ______ a new marketing strategy for several months before the board of directors finally approved it.
(A) develops
(B) has developed
(C) had developed
(D) will develop - 2* **Bằng chứng:** Câu có hai sự việc trong quá khứ: (1) công ty phát triển chiến lược, và (2) ban giám đốc phê duyệt nó. Liên từ 'before' và động từ 'approved' (quá khứ đơn) cho thấy việc phê duyệt là hành động xảy ra sau. * **Suy luận:** Hành động 'phát triển chiến lược' phải xảy ra trước hành động 'phê duyệt'. Do đó, động từ ở chỗ trống phải được chia ở thì quá khứ hoàn thành. * **Loại trừ:** * (A) `develops`: thì hiện tại đơn, sai ngữ cảnh quá khứ. * (B) `has developed`: thì hiện tại hoàn thành, sai ngữ cảnh quá khứ. * (D) `will develop`: thì tương lai đơn, sai ngữ cảnh quá khứ. * **Kết luận:** Chỉ có (C) `had developed` là thì quá khứ hoàn thành, phù hợp với trình tự thời gian của câu. Vậy đáp án là **(C) had developed**.
- 1
Bạn đang viết một bài luận về ảnh hưởng của công nghệ. Bạn có hai ý sau:
- The internet became widely available.
- The way people accessed information changed fundamentally.
Hãy kết hợp chúng thành một câu phức để thể hiện khả năng ngữ pháp tốt hơn.
- 2**Câu nâng cấp:** `After the internet had become widely available, the way people accessed information changed fundamentally.` **Vì sao câu này tốt hơn?** * **Độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Accuracy):** Câu này sử dụng chính xác thì quá khứ hoàn thành (`had become`) để chỉ sự việc xảy ra trước (internet phổ biến) và thì quá khứ đơn (`changed`) cho hệ quả xảy ra sau (cách tiếp cận thông tin thay đổi). Điều này cho thấy bạn hiểu rõ cách sắp xếp các sự kiện trong quá khứ. * **Phạm vi ngữ pháp (Grammatical Range):** Thay vì viết hai câu đơn, bạn đã tạo ra một câu phức với mệnh đề phụ chỉ thời gian ('After...'). Việc sử dụng thành thạo các cấu trúc câu phức tạp như thế này sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
- 1
Trong một bài giảng, giáo sư giải thích lý do một loài chim tuyệt chủng. Ông nói:
"First, a new invasive species arrived on the island. This new species ate all the berries. Then, the birds starved because they had nothing to eat."Hãy tóm tắt lại nguyên nhân này trong một câu.
- 2**Câu tóm tắt:** `The professor explained that the birds had starved because an invasive species had previously arrived and eaten all their food.` **Vì sao câu này hiệu quả?** * **Tổng hợp thông tin:** Câu này gộp ba ý riêng lẻ thành một luồng thông tin duy nhất, mạch lạc. * **Làm rõ dòng thời gian:** Động từ 'explained' ở thì quá khứ đơn là điểm nhìn của bạn khi kể lại. Việc loài chim chết đói ('had starved') xảy ra trước lúc bạn kể, nhưng sau khi loài xâm lấn đến. Việc loài xâm lấn đến và ăn hết thức ăn ('had previously arrived and eaten') là sự kiện gốc rễ, xảy ra đầu tiên. Việc dùng thì quá khứ hoàn thành ở đây cho thấy bạn nắm bắt chính xác chuỗi nhân quả mà giáo sư trình bày. Đây là kỹ năng quan trọng trong các bài thi tích hợp của TOEFL iBT.
- 1
The presentation started at 9:00 AM. I arrived at the meeting room at 9:15 AM.
Yêu cầu: Viết lại thành một câu duy nhất, sử dụng 'by the time' và thì quá khứ hoàn thành.
- 2**Câu mẫu:** `By the time I arrived at the meeting room, the presentation had already started.` **Vì sao câu này tốt hơn?** Câu mẫu này không chỉ nối hai ý một cách ngắn gọn mà còn thể hiện rõ mối quan hệ thời gian giữa chúng. Việc dùng `By the time` kết hợp với quá khứ hoàn thành (`had already started`) nhấn mạnh rằng hành động 'bắt đầu bài thuyết trình' đã hoàn tất trước khi hành động 'tôi đến' diễn ra. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và hiệu quả, được đánh giá cao trong các kỳ thi tiếng Anh học thuật.
Bạn đã nắm vững cách dùng thì quá khứ hoàn thành để sắp xếp hai sự kiện. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh sự kéo dài của hành động xảy ra trước, thay vì chỉ tập trung vào việc nó đã hoàn tất.