Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Dùng hiện tại phân từ (V-ing) để thay thế mệnh đề quan hệ
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững cách rút gọn một mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động thành cụm hiện tại phân từ (V-ing). Bạn có thể áp dụng kiến thức này để chọn đáp án đúng trong các bài thi chứng chỉ, đồng thời làm cho câu văn của mình trong phần Viết và Nói trở nên gọn gàng, trôi chảy hơn. Bạn cũng sẽ học cách nhận diện những mệnh đề không thể rút gọn và tránh được lỗi sai phổ biến là "phân từ treo" (dangling participle).
Dạng bài trong đề
Mệnh đề quan hệ rút gọn là một mảng ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh quốc tế.
* **TOEIC Listening & Reading:** Trong Phần 5 (Incomplete Sentences) và Phần 6 (Text Completion), bạn sẽ gặp các câu hỏi yêu cầu chọn dạng đúng của động từ để điền vào chỗ trống. Việc nhận ra cấu trúc rút gọn sẽ giúp bạn loại trừ các phương án sai và chọn đúng dạng V-ing.
* **IELTS Writing & Speaking:** Ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy, việc sử dụng thành thạo các cấu trúc phức hợp như mệnh đề rút gọn sẽ giúp bạn được đánh giá cao hơn. Thay vì chỉ dùng các câu đơn hay mệnh đề quan hệ đầy đủ, việc rút gọn thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp tốt.
* **TOEFL iBT:** Tương tự IELTS, trong phần Viết và Nói, tiêu chí Language Use đánh giá khả năng dùng ngữ pháp đa dạng và chính xác. Các câu văn sử dụng mệnh đề rút gọn thường nghe tự nhiên và học thuật hơn, giúp bạn ghi điểm.
Phát âm các từ và câu ví dụ
Clip audio đọc hai lần mỗi từ vựng sau: approaching, leading, containing, performing. Sau đó là hai câu ví dụ có chứa các từ này.
Bản ghi (transcript):
approaching, approaching
leading, leading
containing, containing
performing, performing
The man approaching us is my former teacher.
The team leading the project consists of experienced engineers.
Ôn lại: Mệnh đề quan hệ chủ động
Trước khi học cách rút gọn, chúng ta cần nhớ lại mệnh đề quan hệ là gì. Đây là một mệnh đề phụ, đứng sau một danh từ hoặc đại từ để bổ nghĩa cho nó. Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như `who`, `which`, `that`.
Active Relative Clause (Mệnh đề quan hệ chủ động)**Hình thức:** `...N + who/which/that + V (chủ động) + O...`
**Nghĩa:** Diễn tả hành động do chính danh từ đứng trước nó thực hiện. Đại từ quan hệ (`who`, `which`, `that`) làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
Mệnh đề này giúp cung cấp thêm thông tin về danh từ mà không cần phải tách thành một câu riêng biệt.
Ví dụ: *The woman **who works in the marketing department** is preparing a presentation.* (Người phụ nữ làm việc ở phòng marketing đang chuẩn bị một bài thuyết trình.)
Mệnh đề `who works in the marketing department` bổ nghĩa cho danh từ `The woman`, cho chúng ta biết đó là người phụ nữ nào.
Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động
Khi mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động, chúng ta có thể rút gọn nó thành một cụm hiện tại phân từ để câu văn ngắn gọn và mạch lạc hơn. Cách làm này rất phổ biến trong văn viết trang trọng và học thuật.
Present Participle Phrase (Cụm Hiện tại Phân từ)**Hình thức:** Lược bỏ đại từ quan hệ (`who`, `which`, `that`) và trợ động từ (nếu có), sau đó chuyển động từ chính về dạng V-ing.
`...N + who/which/that + V (chủ động)...` $\rightarrow$ `...N + V-ing...`
**Nghĩa:** Giữ nguyên ý nghĩa của mệnh đề quan hệ gốc, nhưng ở dạng cô đọng hơn.
Chúng ta áp dụng quy tắc này khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở bất kỳ thì chủ động nào (hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn...).
* Câu gốc: *The train **that is arriving** at platform 2 is the express service to Hanoi.*
* Câu rút gọn: *The train **arriving** at platform 2 is the express service to Hanoi.* (Chuyến tàu đang đến sân ga số 2 là chuyến tàu tốc hành đi Hà Nội.)
Hai câu có nghĩa hoàn toàn giống nhau, nhưng câu rút gọn súc tích hơn.
Trường hợp không thể rút gọn
Không phải mệnh đề quan hệ nào cũng có thể rút gọn thành cụm phân từ. Bạn cần lưu ý một số trường hợp sau để tránh mắc lỗi.
1. **Khi đại từ quan hệ là tân ngữ của mệnh đề:**
Nếu đại từ quan hệ (`whom`, `which`, `that`) đóng vai trò là tân ngữ, chúng ta không thể rút gọn bằng V-ing. Trong trường hợp này, chúng ta có thể bỏ luôn đại từ quan hệ đi (trong mệnh đề quan hệ xác định).
* Ví dụ: *The report **that you submitted** was excellent.* (Báo cáo mà bạn đã nộp rất xuất sắc.)
* Ở đây `that` là tân ngữ (bạn nộp *cái báo cáo đó*). Không thể viết: *The report submitting was excellent.*
2. **Khi mệnh đề quan hệ diễn tả một hành động đã kết thúc, xảy ra ngay sau một hành động khác trong quá khứ:**
Việc rút gọn có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu, khiến người đọc hiểu rằng hai hành động xảy ra đồng thời.
* Ví dụ: *The police arrested the man **who broke into the house**.*
* Nếu rút gọn thành *The police arrested the man **breaking into the house**...*, câu này có thể được hiểu là cảnh sát bắt người đàn ông *trong khi* anh ta đang đột nhập, thay vì *sau khi* anh ta đã đột nhập.
Mệnh đề phân từ và lỗi "phân từ treo"
Ngoài việc rút gọn mệnh đề quan hệ, cụm hiện tại phân từ còn được dùng để nối hai câu có cùng chủ ngữ. Cụm phân từ đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy và mệnh đề chính. Tuy nhiên, nếu dùng không cẩn thận, bạn sẽ rất dễ mắc lỗi "phân từ treo".
Dangling Participle/Modifier (Lỗi phân từ treo)Hình thức:V-ing..., S + V + O.Nghĩa: Lỗi xảy ra khi chủ ngữ của hành động V-ing không giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Điều này làm cho cụm phân từ bị "treo", không bổ nghĩa cho đối tượng nào một cách hợp lý, gây ra sự mơ hồ hoặc vô lý về nghĩa.
Để tránh lỗi này, hãy luôn đảm bảo rằng danh từ hoặc đại từ ngay sau dấu phẩy chính là đối tượng thực hiện hành động V-ing.
* Câu sai: ***Walking down the street,** the trees looked beautiful.* (Khi đi bộ xuống phố, những cái cây trông thật đẹp.)
* Lỗi: Câu này ngụ ý rằng `the trees` (những cái cây) đang đi bộ xuống phố, điều này là vô lý. Chủ ngữ của `walking` bị ẩn đi, nhưng nó không khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính là `the trees`.
* Câu đúng: ***Walking down the street,** I saw that the trees looked beautiful.* (Khi đi bộ xuống phố, tôi thấy những cái cây trông thật đẹp.)
* Sửa lỗi: Chủ ngữ của mệnh đề chính là `I`, cũng chính là người thực hiện hành động `walking`.
Tóm tắt các phép biến đổi chính của mệnh đề quan hệ và mệnh đề phân từ.
### Cặp tối thiểu: Dạng đầy đủ và dạng rút gọn
Việc lựa chọn giữa mệnh đề quan hệ đầy đủ và cụm phân từ rút gọn thường phụ thuộc vào văn phong và mục đích nhấn mạnh.
* **Câu đầy đủ:** *The storm, **which was approaching the coast**, caused widespread panic.*
* **Câu rút gọn:** *The storm, **approaching the coast**, caused widespread panic.*
**Tiêu chí phân biệt:**
* **Tính cô đọng:** Câu rút gọn ngắn hơn và tạo ra một dòng chảy liền mạch hơn cho câu văn. Nó thường được ưa chuộng trong văn viết (báo chí, học thuật) để truyền tải thông tin hiệu quả.
* **Sự trang trọng:** Cả hai đều có thể dùng trong văn phong trang trọng, nhưng dạng rút gọn thể hiện sự tinh tế hơn về mặt ngữ pháp.
**Lỗi sai thường gặp của người Việt:** Rút gọn một cách máy móc mà không để ý đến thì của động từ.
* Câu sai: *The man **living** in that house last year has moved to another city.*
* Lỗi sai ở đâu? Mệnh đề gốc là *The man **who lived** in that house last year...*. Hành động `lived` đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ (`last year`). Việc rút gọn thành `living` làm cho người đọc hiểu lầm rằng hành động này vẫn đang tiếp diễn. Trong trường hợp này, giữ nguyên mệnh đề quan hệ đầy đủ là lựa chọn an toàn và rõ nghĩa nhất.
Ví dụ
Tình huống áp dụng — TOEIC
1
The list of employees _______ to attend the annual conference will be posted on the company's bulletin board.
(A) who wishing
(B) wish
(C) wishing
(D) are wished
2
* **Ngữ cảnh:** Câu này cần một thành phần để bổ nghĩa cho danh từ `employees`. Chỗ trống nằm giữa danh từ `employees` và động từ chính của câu là `will be posted`.
* **(A) who wishing:** Sai ngữ pháp. Sau đại từ quan hệ `who` phải là một động từ chia thì, không phải V-ing.
* **(B) wish:** Sai. Nếu dùng `wish`, câu sẽ có hai động từ chính (`wish` và `will be posted`) mà không có từ nối, tạo thành lỗi câu ghép.
* **(D) are wished:** Sai. `employees` là chủ ngữ số nhiều nên `are` đúng, nhưng `are wished` là cấu trúc bị động, mang nghĩa "được ao ước", không hợp lý về nghĩa. Các nhân viên là người "chủ động" mong muốn tham dự.
* **(C) wishing:** Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ chủ động `who wish to attend...`. Ta bỏ `who` và chuyển `wish` thành `wishing`.
3
Vậy đáp án là (C) wishing. Câu hoàn chỉnh là: The list of employees wishing to attend the annual conference will be posted on the company's bulletin board. (Danh sách nhân viên mong muốn tham dự hội nghị thường niên sẽ được dán trên bảng thông báo của công ty.)
Ví dụ
Tình huống áp dụng — IELTS Writing
1
A significant number of students find it difficult to manage their time. These students often struggle with deadlines.
Hai câu này đúng ngữ pháp nhưng còn đơn giản. Hãy dùng mệnh đề quan hệ rút gọn để nối chúng lại và tăng điểm Grammatical Range and Accuracy.
2
Chúng ta có thể biến câu thứ hai thành một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho `students` ở câu đầu tiên.
* **Bước 1 (Tạo mệnh đề quan hệ):** *A significant number of students **who often struggle with deadlines** find it difficult to manage their time.*
* **Bước 2 (Rút gọn mệnh đề quan hệ):** Mệnh đề `who often struggle with deadlines` là mệnh đề chủ động. Ta có thể bỏ `who` và chuyển `struggle` thành `struggling`.
* **Câu viết lại:** *A significant number of students **struggling with deadlines** find it difficult to manage their time.*
3
Câu viết lại sử dụng một cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn (cụm phân từ), cho thấy khả năng liên kết ý tưởng một cách hiệu quả. Câu văn trở nên liền mạch và học thuật hơn, tránh được sự lặp lại của chủ ngữ `students`. Giám khảo sẽ đánh giá cao khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác này.
Ví dụ
Tình huống áp dụng — TOEFL iBT
1
The research focused on renewable energy sources. These sources are becoming increasingly important in combating climate change.
Đây là hai câu đơn, phổ biến trong văn nói nhưng hơi rời rạc trong văn viết học thuật của TOEFL.
2
Tương tự ví dụ IELTS, chúng ta sẽ biến câu thứ hai thành một cụm từ bổ nghĩa cho `renewable energy sources`.
* **Bước 1 (Tạo mệnh đề quan hệ):** *The research focused on renewable energy sources, **which are becoming increasingly important in combating climate change**.*
* **Bước 2 (Rút gọn):** Đây là mệnh đề quan hệ chủ động (thì hiện tại tiếp diễn). Ta bỏ đại từ quan hệ `which` và trợ động từ `are`, giữ lại `becoming`.
* **Câu viết lại:** *The research focused on renewable energy sources, **becoming increasingly important in combating climate change**.*
3
Trong văn viết học thuật của TOEFL, sự súc tích và mạch lạc là rất quan trọng. Câu viết lại thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả hoặc mô tả một cách trực tiếp hơn. Cấu trúc này cho thấy người viết có khả năng tổng hợp thông tin và trình bày một cách tinh gọn, đây là một kỹ năng được đánh giá cao trong tiêu chí Language Use.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu của bạn
1
The new software was launched last month. It offers users a wide range of advanced features.
Yêu cầu: Viết lại câu này bằng cách dùng một cụm hiện tại phân từ (present participle phrase).
2
**Câu mẫu:** *The new software launched last month **offers** users a wide range of advanced features.* Hoặc: *The new software, **offering users a wide range of advanced features,** was launched last month.*
**Giải thích:**
* Trong câu mẫu thứ nhất, `launched last month` là cụm quá khứ phân từ rút gọn cho mệnh đề bị động (`which was launched...`). Sau đó, `offers` trở thành động từ chính của câu.
* Trong câu mẫu thứ hai, chúng ta rút gọn mệnh đề `which offers...` thành `offering...` để bổ nghĩa cho `The new software`. Cả hai cách đều nối hai ý lại thành một câu phức duy nhất, làm cho bài viết của bạn chuyên nghiệp và trôi chảy hơn nhiều so với việc dùng hai câu đơn.
Bạn đã nắm được cách rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu cách rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động bằng cách sử dụng quá khứ phân từ (V3/Ved).
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững cách rút gọn một mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động thành cụm hiện tại phân từ (V-ing). Bạn có thể áp dụng kiến thức này để chọn đáp án đúng trong các bài thi chứng chỉ, đồng thời làm cho câu văn của mình trong phần Viết và Nói trở nên gọn gàng, trôi chảy hơn. Bạn cũng sẽ học cách nhận diện những mệnh đề không thể rút gọn và tránh được lỗi sai phổ biến là "phân từ treo" (dangling participle).
Mệnh đề quan hệ rút gọn là một mảng ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh quốc tế.
TOEIC Listening & Reading: Trong Phần 5 (Incomplete Sentences) và Phần 6 (Text Completion), bạn sẽ gặp các câu hỏi yêu cầu chọn dạng đúng của động từ để điền vào chỗ trống. Việc nhận ra cấu trúc rút gọn sẽ giúp bạn loại trừ các phương án sai và chọn đúng dạng V-ing.
IELTS Writing & Speaking: Ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy, việc sử dụng thành thạo các cấu trúc phức hợp như mệnh đề rút gọn sẽ giúp bạn được đánh giá cao hơn. Thay vì chỉ dùng các câu đơn hay mệnh đề quan hệ đầy đủ, việc rút gọn thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp tốt.
TOEFL iBT: Tương tự IELTS, trong phần Viết và Nói, tiêu chí Language Use đánh giá khả năng dùng ngữ pháp đa dạng và chính xác. Các câu văn sử dụng mệnh đề rút gọn thường nghe tự nhiên và học thuật hơn, giúp bạn ghi điểm.
Trước khi học cách rút gọn, chúng ta cần nhớ lại mệnh đề quan hệ là gì. Đây là một mệnh đề phụ, đứng sau một danh từ hoặc đại từ để bổ nghĩa cho nó. Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, which, that.
Hình thức:...N + who/which/that + V (chủ động) + O...Nghĩa: Diễn tả hành động do chính danh từ đứng trước nó thực hiện. Đại từ quan hệ (who, which, that) làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
Mệnh đề này giúp cung cấp thêm thông tin về danh từ mà không cần phải tách thành một câu riêng biệt.
Ví dụ: The woman who works in the marketing department is preparing a presentation. (Người phụ nữ làm việc ở phòng marketing đang chuẩn bị một bài thuyết trình.)
Mệnh đề who works in the marketing department bổ nghĩa cho danh từ The woman, cho chúng ta biết đó là người phụ nữ nào.
Hình thức: Lược bỏ đại từ quan hệ (who, which, that) và trợ động từ (nếu có), sau đó chuyển động từ chính về dạng V-ing. ...N + who/which/that + V (chủ động)...→...N + V-ing...Nghĩa: Giữ nguyên ý nghĩa của mệnh đề quan hệ gốc, nhưng ở dạng cô đọng hơn.
Chúng ta áp dụng quy tắc này khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở bất kỳ thì chủ động nào (hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn...).
Câu gốc: The train that is arriving at platform 2 is the express service to Hanoi.
Câu rút gọn: The train arriving at platform 2 is the express service to Hanoi. (Chuyến tàu đang đến sân ga số 2 là chuyến tàu tốc hành đi Hà Nội.)
Hai câu có nghĩa hoàn toàn giống nhau, nhưng câu rút gọn súc tích hơn.
Không phải mệnh đề quan hệ nào cũng có thể rút gọn thành cụm phân từ. Bạn cần lưu ý một số trường hợp sau để tránh mắc lỗi.
Khi đại từ quan hệ là tân ngữ của mệnh đề:
Nếu đại từ quan hệ (whom, which, that) đóng vai trò là tân ngữ, chúng ta không thể rút gọn bằng V-ing. Trong trường hợp này, chúng ta có thể bỏ luôn đại từ quan hệ đi (trong mệnh đề quan hệ xác định).
Ví dụ: The report that you submitted was excellent. (Báo cáo mà bạn đã nộp rất xuất sắc.)
Ở đây that là tân ngữ (bạn nộp cái báo cáo đó). Không thể viết: The report submitting was excellent.
Khi mệnh đề quan hệ diễn tả một hành động đã kết thúc, xảy ra ngay sau một hành động khác trong quá khứ:
Việc rút gọn có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu, khiến người đọc hiểu rằng hai hành động xảy ra đồng thời.
Ví dụ: The police arrested the man who broke into the house.
Nếu rút gọn thành The police arrested the man breaking into the house..., câu này có thể được hiểu là cảnh sát bắt người đàn ông trong khi anh ta đang đột nhập, thay vì sau khi anh ta đã đột nhập.
Để tránh lỗi này, hãy luôn đảm bảo rằng danh từ hoặc đại từ ngay sau dấu phẩy chính là đối tượng thực hiện hành động V-ing.
Câu sai: Walking down the street, the trees looked beautiful. (Khi đi bộ xuống phố, những cái cây trông thật đẹp.)
Lỗi: Câu này ngụ ý rằng the trees (những cái cây) đang đi bộ xuống phố, điều này là vô lý. Chủ ngữ của walking bị ẩn đi, nhưng nó không khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính là the trees.
Câu đúng: Walking down the street, I saw that the trees looked beautiful. (Khi đi bộ xuống phố, tôi thấy những cái cây trông thật đẹp.)
Sửa lỗi: Chủ ngữ của mệnh đề chính là I, cũng chính là người thực hiện hành động walking.
Cặp tối thiểu: Dạng đầy đủ và dạng rút gọn
Việc lựa chọn giữa mệnh đề quan hệ đầy đủ và cụm phân từ rút gọn thường phụ thuộc vào văn phong và mục đích nhấn mạnh.
Câu đầy đủ:The storm, which was approaching the coast, caused widespread panic.
Câu rút gọn:The storm, approaching the coast, caused widespread panic.
Tiêu chí phân biệt:
Tính cô đọng: Câu rút gọn ngắn hơn và tạo ra một dòng chảy liền mạch hơn cho câu văn. Nó thường được ưa chuộng trong văn viết (báo chí, học thuật) để truyền tải thông tin hiệu quả.
Sự trang trọng: Cả hai đều có thể dùng trong văn phong trang trọng, nhưng dạng rút gọn thể hiện sự tinh tế hơn về mặt ngữ pháp.
Lỗi sai thường gặp của người Việt: Rút gọn một cách máy móc mà không để ý đến thì của động từ.
Câu sai: The man living in that house last year has moved to another city.
Lỗi sai ở đâu? Mệnh đề gốc là The man who lived in that house last year.... Hành động lived đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ (last year). Việc rút gọn thành living làm cho người đọc hiểu lầm rằng hành động này vẫn đang tiếp diễn. Trong trường hợp này, giữ nguyên mệnh đề quan hệ đầy đủ là lựa chọn an toàn và rõ nghĩa nhất.
Ngữ cảnh: Câu này cần một thành phần để bổ nghĩa cho danh từ employees. Chỗ trống nằm giữa danh từ employees và động từ chính của câu là will be posted.
(A) who wishing: Sai ngữ pháp. Sau đại từ quan hệ who phải là một động từ chia thì, không phải V-ing.
(B) wish: Sai. Nếu dùng wish, câu sẽ có hai động từ chính (wish và will be posted) mà không có từ nối, tạo thành lỗi câu ghép.
(D) are wished: Sai. employees là chủ ngữ số nhiều nên are đúng, nhưng are wished là cấu trúc bị động, mang nghĩa "được ao ước", không hợp lý về nghĩa. Các nhân viên là người "chủ động" mong muốn tham dự.
(C) wishing: Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ chủ động who wish to attend.... Ta bỏ who và chuyển wish thành wishing.
Chúng ta có thể biến câu thứ hai thành một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho students ở câu đầu tiên.
Bước 1 (Tạo mệnh đề quan hệ):A significant number of students who often struggle with deadlines find it difficult to manage their time.
Bước 2 (Rút gọn mệnh đề quan hệ): Mệnh đề who often struggle with deadlines là mệnh đề chủ động. Ta có thể bỏ who và chuyển struggle thành struggling.
Câu viết lại:A significant number of students struggling with deadlines find it difficult to manage their time.
Câu viết lại sử dụng một cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn (cụm phân từ), cho thấy khả năng liên kết ý tưởng một cách hiệu quả. Câu văn trở nên liền mạch và học thuật hơn, tránh được sự lặp lại của chủ ngữ students. Giám khảo sẽ đánh giá cao khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác này.
Tương tự ví dụ IELTS, chúng ta sẽ biến câu thứ hai thành một cụm từ bổ nghĩa cho renewable energy sources.
Bước 1 (Tạo mệnh đề quan hệ):The research focused on renewable energy sources, which are becoming increasingly important in combating climate change.
Bước 2 (Rút gọn): Đây là mệnh đề quan hệ chủ động (thì hiện tại tiếp diễn). Ta bỏ đại từ quan hệ which và trợ động từ are, giữ lại becoming.
Câu viết lại:The research focused on renewable energy sources, becoming increasingly important in combating climate change.
Câu mẫu:The new software launched last month offers users a wide range of advanced features. Hoặc: The new software, offering users a wide range of advanced features, was launched last month.
Giải thích:
Trong câu mẫu thứ nhất, launched last month là cụm quá khứ phân từ rút gọn cho mệnh đề bị động (which was launched...). Sau đó, offers trở thành động từ chính của câu.
Trong câu mẫu thứ hai, chúng ta rút gọn mệnh đề which offers... thành offering... để bổ nghĩa cho The new software. Cả hai cách đều nối hai ý lại thành một câu phức duy nhất, làm cho bài viết của bạn chuyên nghiệp và trôi chảy hơn nhiều so với việc dùng hai câu đơn.