Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Mô hình lớp vỏ electron

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em mô tả được mô hình lớp vỏ electron trong nguyên tử, gọi đúng tên các lớp electron bằng số thứ tự $n$ (1, 2, 3, 4) và bằng chữ cái K, L, M, N, đồng thời tính được số electron tối đa mà mỗi lớp có thể chứa bằng công thức $2n^2$.

Kiến thức nền cần nhớ

Ở Course 1 (Thành phần nguyên tử), em đã biết nguyên tử gồm hạt nhân mang điện tích dương ở giữa, còn electron mang điện tích âm chuyển động rất nhanh trong không gian xung quanh. Với nguyên tử trung hoà về điện, tổng số electron đúng bằng số hiệu nguyên tử $Z$ (cũng là số proton trong hạt nhân). Bài này trả lời câu hỏi tiếp theo: các electron đó sắp xếp quanh hạt nhân theo quy luật nào, chứ không di chuyển hỗn loạn một cách tuỳ tiện.
Khởi động

Vì sao electron ở gần hạt nhân bị hút chặt hơn, còn electron ở xa hạt nhân lại dễ tách ra hơn khi nguyên tử tham gia phản ứng hoá học? Nếu coi mỗi electron đang "chạy" trên một quỹ đạo nhất định quanh hạt nhân, những electron chạy gần hay xa sẽ mang năng lượng khác nhau như thế nào?

Kiến thức trọng tâm

Trong nguyên tử, electron không chuyển động tự do khắp nơi mà sắp xếp thành từng **lớp electron**, mỗi lớp ứng với một mức năng lượng xác định. Lớp càng gần hạt nhân thì mức năng lượng của electron trên lớp đó càng thấp (electron bị hạt nhân hút giữ chặt hơn); lớp càng xa hạt nhân thì mức năng lượng càng cao (electron liên kết lỏng lẻo hơn với hạt nhân, dễ tách ra hơn khi hình thành liên kết hoá học). Các lớp electron được đánh số bằng những số nguyên dương $n = 1, 2, 3, 4, \ldots$, tính từ trong ra ngoài, gọi là **số thứ tự lớp**. Song song đó, mỗi lớp còn có một tên gọi bằng chữ cái viết hoa, quen dùng trong chương trình phổ thông: lớp $n=1$ gọi là lớp K, $n=2$ là lớp L, $n=3$ là lớp M, $n=4$ là lớp N. Mỗi lớp electron chỉ chứa được một số electron tối đa nhất định, tính theo công thức $2n^2$. Với $n=1$ (lớp K): tối đa $2 \times 1^2 = 2$ electron. Với $n=2$ (lớp L): tối đa $2 \times 2^2 = 8$ electron. Với $n=3$ (lớp M): tối đa $2 \times 3^2 = 18$ electron. Với $n=4$ (lớp N): tối đa $2 \times 4^2 = 32$ electron. Cần phân biệt rõ hai điều: $2n^2$ là **giới hạn tối đa** mà một lớp có thể chứa, không có nghĩa là mọi nguyên tử đều lấp đầy lớp ngoài cùng của mình đến đúng con số đó. Rất nhiều nguyên tử có lớp ngoài cùng còn dang dở, chưa đạt tối đa — điều này sẽ rõ hơn khi em học nguyên lí sắp xếp electron ở Chương 2.
Mô hình lớp electron không phải là suy đoán tuỳ tiện — nó có bằng chứng thực nghiệm. Khi khí hydrogen loãng bị kích thích bằng dòng điện rồi phát ánh sáng, ánh sáng đó không tạo thành một dải màu liên tục như cầu vồng, mà chỉ xuất hiện ở một số vạch màu tách biệt — hiện tượng gọi là quang phổ vạch. Điều này cho thấy electron trong nguyên tử hydrogen chỉ có thể tồn tại ở một số mức năng lượng rời rạc nhất định, chứ không nhận bất kì giá trị năng lượng nào một cách liên tục. Mỗi vạch màu ứng với việc electron nhảy từ lớp có mức năng lượng cao xuống lớp có mức năng lượng thấp hơn, giải phóng đúng một lượng năng lượng bằng hiệu hai mức đó. Chính bằng chứng quang phổ này, quan sát được từ đầu thế kỉ XX, là cơ sở thực nghiệm cho mô hình lớp electron mà em đang học — không phải một cách vẽ hình tuỳ ý, mà phản ánh cấu trúc năng lượng thật sự bên trong nguyên tử.
Biểu đồ số electron tối đa của các lớp electron K, L, M, N tính theo công thức 2n bình phươngLớp K (n=1)2 electronLớp L (n=2)8 electronLớp M (n=3)18 electronLớp N (n=4)32 electron
Số electron tối đa tăng rất nhanh theo n vì tỉ lệ với $n^2$, không phải tỉ lệ thuận với $n$.
Ví dụ
Kiểm tra số electron phân bố theo lớp
  1. 1
    Nguyên tử phosphorus (P) có $Z = 15$. Biết electron của P phân bố trên các lớp như sau: lớp K có 2, lớp L có 8, lớp M có 5. Hãy kiểm tra xem cách phân bố này có hợp lí không.
  2. 2
    Ta có: $2 + 8 + 5 = 15$. Tổng này đúng bằng $Z = 15$ của phosphorus, nên cách phân bố không vi phạm điều kiện về tổng số electron.
  3. 3
    Lớp K có 2 electron, đúng bằng số tối đa của lớp K ($2 \times 1^2 = 2$) — hợp lệ. Lớp L có 8 electron, đúng bằng số tối đa của lớp L ($2 \times 2^2 = 8$) — hợp lệ. Lớp M có 5 electron, nhỏ hơn số tối đa của lớp M ($2 \times 3^2 = 18$) — vẫn hợp lệ vì lớp M chưa cần lấp đầy.
  4. 4
    Vậy cách phân bố K=2, L=8, M=5 cho nguyên tử P ($Z=15$) là hợp lí: tổng đúng bằng $Z$ và không lớp nào vượt quá số electron tối đa cho phép.
Ví dụ
Suy luận ngược từ số lớp và trạng thái lấp đầy
  1. 1
    Nguyên tử X có tổng cộng 3 lớp electron. Lớp K và lớp L của X đều đã đạt số electron tối đa; riêng lớp M có 3 electron. Xác định số hiệu nguyên tử $Z$ của X.
  2. 2
    Lớp K đạt tối đa nên có $2 \times 1^2 = 2$ electron. Lớp L đạt tối đa nên có $2 \times 2^2 = 8$ electron.
  3. 3

    Đề cho lớp M có 3 electron (chưa đạt tối đa 18, điều này hoàn toàn hợp lí vì lớp M không bắt buộc phải lấp đầy).

  4. 4
    Tổng số electron của X: $2 + 8 + 3 = 13$. Vì nguyên tử trung hoà điện nên số electron bằng số proton, tức là $Z = 13$. Vậy $Z = 13$ (đây chính là nguyên tố aluminium, Al) — nhưng ở mức bài này em chỉ cần xác định đúng Z từ dữ kiện phân lớp, chưa cần tra cứu tên nguyên tố.
Sai lầm thường gặp
Nhiều học sinh nghĩ công thức $2n^2$ nghĩa là lớp nào cũng phải "đầy" đúng con số đó ở mọi nguyên tử. Đây là hiểu sai: $2n^2$ chỉ là số electron TỐI ĐA lớp có thể chứa. Lớp ngoài cùng của phần lớn nguyên tử thường chưa lấp đầy — chính điều này quyết định nguyên tử dễ hay khó tham gia phản ứng hoá học.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Lớp electron đánh số $n=1,2,3,4$ (tên gọi K, L, M, N), mỗi lớp chứa tối đa $2n^2$ electron (2, 8, 18, 32). Con số $2n^2$ là giới hạn trên, không phải mọi lớp đều lấp đầy ở mọi nguyên tử — lớp gần hạt nhân có mức năng lượng thấp hơn lớp xa hạt nhân.

Bài tiếp theo chia nhỏ hơn nữa: mỗi lớp electron thực ra còn gồm nhiều phân lớp electron, và mỗi phân lớp cũng có số electron tối đa riêng. Nắm được phân lớp là bước chuẩn bị bắt buộc trước khi viết cấu hình electron đầy đủ ở Chương 3.