Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Phản ứng oxi hóa – khử trong luyện kim và đời sống
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em giải thích được nguyên tắc chung của quá trình luyện kim bằng phản ứng oxi hóa – khử, nêu được một số ứng dụng khác của phản ứng oxi hóa – khử trong đời sống, và giải được một bài tập tổng hợp kết hợp cả ba kỹ năng: xác định số oxi hóa, nhận biết vai trò các chất, và cân bằng phương trình.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước, chương 3, em đã cân bằng phản ứng nhiệt nhôm $8Al + 3Fe_3O_4 \to 4Al_2O_3 + 9Fe$ — đó chính là MỘT phương pháp luyện kim cụ thể. Bài này hệ thống hóa nguyên tắc chung đứng sau ví dụ đó, và mở rộng sang phương pháp phổ biến nhất trong công nghiệp: lò cao sản xuất gang.
Khởi động
Quặng sắt trong tự nhiên tồn tại dưới dạng oxide (Fe₂O₃, Fe₃O₄), không phải sắt nguyên chất. Để có được sắt hay gang dùng trong xây dựng, cần "lấy oxygen ra khỏi" quặng — bằng cách nào, và chất nào đảm nhận việc lấy oxygen đó?
Kiến thức trọng tâm
**Nguyên tắc chung của luyện kim** là dùng một chất khử — thường rẻ, dễ kiếm với lượng lớn — để khử oxide kim loại, tách kim loại tự do ra khỏi hợp chất. Bản chất đây luôn là một phản ứng oxi hóa – khử, trong đó oxide kim loại đóng vai trò chất oxi hóa.
Trong lò cao sản xuất gang, chất khử chủ lực là khí carbon monoxide CO, sinh ra ngay trong lò từ than cốc phản ứng với oxygen rồi với CO₂ dư: $Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t^\circ} 2Fe + 3CO_2$. Fe giảm SOH từ +3 xuống 0 (nhận electron, bị khử); C trong CO tăng SOH từ +2 lên +4 (nhường electron, bị oxi hóa) — CO là chất khử.
Với những kim loại hoạt động mạnh hơn, như nhôm hay magnesium, oxide của chúng bền đến mức không thể khử bằng CO, H₂ hay than ở nhiệt độ thông thường. Với những trường hợp này, người ta dùng phương pháp điện phân nóng chảy — như điện phân nóng chảy Al₂O₃ để lấy nhôm. Ở mức phổ thông lớp 10, em chỉ cần biết đây cũng là một quá trình oxi hóa – khử, trong đó dòng điện đóng vai trò "ép" electron di chuyển theo chiều mong muốn; cơ chế chi tiết của điện phân được học kỹ hơn ở lớp 12, bài này không đi sâu.
Phản ứng oxi hóa – khử còn xuất hiện trong nhiều ứng dụng khác của đời sống: pin và ắc quy sinh ra dòng điện nhờ một phản ứng oxi hóa – khử tự xảy ra bên trong (chỉ nêu khái quát ở đây, không đi sâu cơ chế); nước Javen và oxy già tẩy trắng nhờ tính oxi hóa mạnh phá vỡ các liên kết mang màu; chlorine và ozone khử trùng nước sinh hoạt nhờ tính oxi hóa mạnh phá hủy tế bào vi khuẩn.
Ví dụ
Xác định chất oxi hóa, chất khử trong lò cao luyện gang
1
Xác định số oxi hóa trước/sau và chất oxi hóa, chất khử trong $Fe_2O_3 + 3CO \to 2Fe + 3CO_2$.
2
Fe trong Fe₂O₃ có SOH +3; trong sản phẩm Fe (đơn chất) có SOH 0. C trong CO có SOH +2; trong CO₂ có SOH +4.
3
Fe giảm SOH nên Fe₂O₃ là chất oxi hóa (bị khử); C tăng SOH nên CO là chất khử (bị oxi hóa). Đây là phản ứng nền tảng của công đoạn luyện gang trong lò cao.
Ví dụ
Tính khối lượng gang thu được từ quặng
1
Trong lò cao, một lượng quặng chứa 80% Fe₂O₃ (còn lại là tạp chất trơ) được khử hoàn toàn bằng CO dư. Từ 1 tấn quặng, tính khối lượng gang (coi như Fe nguyên chất) tối đa thu được.
2
$m(Fe_2O_3) = 1000 \times 80\% = 800$ kg $= 800\,000$ g. $n(Fe_2O_3) = \dfrac{800\,000}{160} = 5000$ mol.
$m(Fe) = 10\,000 \times 56 = 560\,000$ g $= 560$ kg.
5
Vậy khối lượng sắt tối đa thu được là 560 kg (khoảng 0,56 tấn) từ 1 tấn quặng ban đầu — con số thực tế ngành luyện kim dùng để đánh giá hàm lượng hữu ích của quặng.
Ví dụ
Bài tập tổng hợp: CuO tác dụng H₂
1
Cho phản ứng $CuO + H_2 \xrightarrow{t^\circ} Cu + H_2O$. (a) Xác định số oxi hóa của Cu và H trước/sau phản ứng; (b) xác định chất oxi hóa, chất khử; (c) chứng minh phương trình đã cân bằng đúng bằng phương pháp electron.
2
Cu trong CuO có SOH +2, trong sản phẩm Cu (đơn chất) có SOH 0. H trong H₂ (đơn chất) có SOH 0, trong H₂O có SOH +1.
3
Cu giảm SOH ($+2 \to 0$) nên CuO là chất oxi hóa. H tăng SOH ($0 \to +1$) nên H₂ là chất khử.
4
Nhường: $H_2 \to 2H^+ + 2e$ (mỗi phân tử H₂ nhường 2 electron). Nhận: $Cu^{2+} + 2e \to Cu$ (mỗi Cu²⁺ nhận 2 electron). Số electron nhường (2) đúng bằng số electron nhận (2), khớp với hệ số 1:1 đã cho trong phương trình.
5
Vậy CuO là chất oxi hóa, H₂ là chất khử, và phương trình $CuO + H_2 \to Cu + H_2O$ đã cân bằng đúng cả về nguyên tử lẫn electron.
Sai lầm thường gặp
Học sinh hay nhầm giữa "chất khử làm oxide mất oxygen" với "chất khử bị lấy oxygen" — thực ra ngược lại: chính oxide kim loại (chất oxi hóa) mất oxygen, còn chất khử (CO, Al, H₂...) lại NHẬN oxygen (tạo thành CO₂, Al₂O₃, H₂O). Đừng đảo chiều khi gọi tên vai trò của từng chất.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Luyện kim = dùng chất khử (CO, Al, H₂, hoặc dòng điện khi oxide quá bền) để khử oxide kim loại — một phản ứng oxi hóa – khử. Oxide kim loại luôn là chất oxi hóa, mất oxygen; chất khử luôn nhận oxygen. Phản ứng oxi hóa – khử còn nền tảng cho pin, tẩy trắng, khử trùng nước.
Chương cuối cùng ôn lại toàn bộ bốn chương — số oxi hóa, khái niệm chất oxi hóa/chất khử, cân bằng electron và ứng dụng thực tiễn — qua các đề tổng hợp theo đúng cấu trúc đề kiểm tra học kì.
Bài trước, chương 3, em đã cân bằng phản ứng nhiệt nhôm 8Al+3Fe3O4→4Al2O3+9Fe — đó chính là MỘT phương pháp luyện kim cụ thể. Bài này hệ thống hóa nguyên tắc chung đứng sau ví dụ đó, và mở rộng sang phương pháp phổ biến nhất trong công nghiệp: lò cao sản xuất gang.
Nguyên tắc chung của luyện kim là dùng một chất khử — thường rẻ, dễ kiếm với lượng lớn — để khử oxide kim loại, tách kim loại tự do ra khỏi hợp chất. Bản chất đây luôn là một phản ứng oxi hóa – khử, trong đó oxide kim loại đóng vai trò chất oxi hóa.
Trong lò cao sản xuất gang, chất khử chủ lực là khí carbon monoxide CO, sinh ra ngay trong lò từ than cốc phản ứng với oxygen rồi với CO₂ dư: Fe2O3+3COt∘2Fe+3CO2. Fe giảm SOH từ +3 xuống 0 (nhận electron, bị khử); C trong CO tăng SOH từ +2 lên +4 (nhường electron, bị oxi hóa) — CO là chất khử.
Với những kim loại hoạt động mạnh hơn, như nhôm hay magnesium, oxide của chúng bền đến mức không thể khử bằng CO, H₂ hay than ở nhiệt độ thông thường. Với những trường hợp này, người ta dùng phương pháp điện phân nóng chảy — như điện phân nóng chảy Al₂O₃ để lấy nhôm. Ở mức phổ thông lớp 10, em chỉ cần biết đây cũng là một quá trình oxi hóa – khử, trong đó dòng điện đóng vai trò "ép" electron di chuyển theo chiều mong muốn; cơ chế chi tiết của điện phân được học kỹ hơn ở lớp 12, bài này không đi sâu.
Phản ứng oxi hóa – khử còn xuất hiện trong nhiều ứng dụng khác của đời sống: pin và ắc quy sinh ra dòng điện nhờ một phản ứng oxi hóa – khử tự xảy ra bên trong (chỉ nêu khái quát ở đây, không đi sâu cơ chế); nước Javen và oxy già tẩy trắng nhờ tính oxi hóa mạnh phá vỡ các liên kết mang màu; chlorine và ozone khử trùng nước sinh hoạt nhờ tính oxi hóa mạnh phá hủy tế bào vi khuẩn.
Xác định số oxi hóa trước/sau và chất oxi hóa, chất khử trong Fe2O3+3CO→2Fe+3CO2.
m(Fe2O3)=1000×80%=800 kg =800000 g. n(Fe2O3)=160800000=5000 mol.
Fe2O3+3CO→2Fe+3CO2: n(Fe)=2×5000=10000 mol.
m(Fe)=10000×56=560000 g =560 kg.
Cho phản ứng CuO+H2t∘Cu+H2O. (a) Xác định số oxi hóa của Cu và H trước/sau phản ứng; (b) xác định chất oxi hóa, chất khử; (c) chứng minh phương trình đã cân bằng đúng bằng phương pháp electron.
Cu giảm SOH (+2→0) nên CuO là chất oxi hóa. H tăng SOH (0→+1) nên H₂ là chất khử.
Nhường: H2→2H++2e (mỗi phân tử H₂ nhường 2 electron). Nhận: Cu2++2e→Cu (mỗi Cu²⁺ nhận 2 electron). Số electron nhường (2) đúng bằng số electron nhận (2), khớp với hệ số 1:1 đã cho trong phương trình.
Vậy CuO là chất oxi hóa, H₂ là chất khử, và phương trình CuO+H2→Cu+H2O đã cân bằng đúng cả về nguyên tử lẫn electron.