Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ảnh hưởng của nồng độ và áp suất — Thuyết va chạm

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em giải thích được bằng thuyết va chạm vì sao tăng nồng độ (hoặc tăng áp suất với chất khí) làm tăng tốc độ phản ứng, và dự đoán được chiều biến đổi tốc độ khi nồng độ hoặc áp suất thay đổi.

Kiến thức nền cần nhớ

Chương 1 đã cho em công cụ đo tốc độ phản ứng bằng số. Bài này bắt đầu Chương 2 — trả lời câu hỏi "vì sao tốc độ lại khác nhau giữa các điều kiện phản ứng?". Em cần nhớ lại nồng độ mol $C = n/V$ (đã học ở phần dung dịch) và ý tưởng rằng phân tử, nguyên tử luôn chuyển động hỗn loạn, va chạm lẫn nhau (mô hình động học phân tử, đã gặp qua ở Vật lí và Hoá học các lớp dưới).
Khởi động

Nhỏ cùng một thể tích dung dịch HCl vào hai mẩu đá vôi giống hệt nhau: một cốc dùng HCl loãng, một cốc dùng HCl đặc hơn. Cốc nào sủi bọt khí CO2 mạnh hơn, nhanh hơn? Gần như ai quan sát cũng đoán đúng — nhưng vì sao lại như vậy, ở cấp độ các phân tử va chạm với nhau?

Kiến thức trọng tâm

**Thuyết va chạm** giải thích: một phản ứng hoá học chỉ xảy ra khi các phân tử (hoặc ion) của chất phản ứng va chạm vào nhau. Nhưng không phải va chạm nào cũng dẫn đến phản ứng — chỉ **va chạm hiệu quả** (đúng hướng, và có năng lượng đủ lớn để vượt qua năng lượng hoạt hoá của phản ứng) mới tạo ra sản phẩm. Tốc độ phản ứng tỉ lệ với **số va chạm hiệu quả xảy ra trong một đơn vị thời gian**. **Ảnh hưởng của nồng độ**: khi tăng nồng độ một chất phản ứng, số hạt (phân tử, ion) của chất đó trong một đơn vị thể tích tăng lên. Các hạt nằm gần nhau hơn, tần số va chạm giữa chúng tăng, kéo theo số va chạm hiệu quả trong một đơn vị thời gian cũng tăng — tốc độ phản ứng tăng. Ngược lại, giảm nồng độ làm tốc độ giảm. **Ảnh hưởng của áp suất (với phản ứng có chất khí)**: ở nhiệt độ không đổi, tăng áp suất của một hệ khí đồng nghĩa nén hệ vào một thể tích nhỏ hơn — số phân tử khí trong một đơn vị thể tích tăng lên, tức là nồng độ khí tăng. Vì vậy, **tăng áp suất có tác dụng làm tăng tốc độ phản ứng giống hệt như tăng nồng độ**, nhưng chỉ áp dụng khi phản ứng có chất khí tham gia — với phản ứng chỉ có chất rắn hoặc chất lỏng, áp suất bên ngoài hầu như không ảnh hưởng đến tốc độ.
Biểu đồ cột so sánh tốc độ phản ứng của kẽm với dung dịch HCl ở ba nồng độ khác nhau: 0,5; 1,0 và 2,0 mol/L, cho thấy tốc độ tăng khi nồng độ HCl tăngHCl 0,5 mol/L0.9 ×10⁻³ mol/(L·s)HCl 1,0 mol/L1.8 ×10⁻³ mol/(L·s)HCl 2,0 mol/L3.6 ×10⁻³ mol/(L·s)
Tốc độ phản ứng Zn + 2HCl tăng gần như tỉ lệ thuận khi nồng độ HCl tăng, do tăng tần số va chạm hiệu quả.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Giải thích ảnh hưởng của nồng độ bằng thuyết va chạm
  1. 1

    Cho hai thí nghiệm: (1) Zn phản ứng với dung dịch HCl 1,0 mol/L; (2) Zn phản ứng với dung dịch HCl 2,0 mol/L, cùng khối lượng Zn, cùng nhiệt độ. Hãy dự đoán thí nghiệm nào có tốc độ phản ứng lớn hơn và giải thích.

  2. 2

    Hai thí nghiệm chỉ khác nhau về nồng độ HCl: thí nghiệm (2) có nồng độ HCl gấp đôi thí nghiệm (1), các yếu tố khác (khối lượng Zn, nhiệt độ, diện tích bề mặt Zn) giữ không đổi.

  3. 3

    Ở thí nghiệm (2), số ion H+ và Cl- trong một đơn vị thể tích dung dịch nhiều hơn thí nghiệm (1). Số hạt càng đông, tần số va chạm giữa ion H+ với bề mặt kẽm càng lớn, kéo theo số va chạm hiệu quả trong một đơn vị thời gian cũng tăng.

  4. 4

    Vậy thí nghiệm (2) — dùng HCl 2,0 mol/L — có tốc độ phản ứng lớn hơn thí nghiệm (1), thể hiện qua tốc độ sủi bọt khí H2 nhanh hơn.

Ví dụ dạng thi

Ví dụ
Ứng dụng áp suất cao trong tổng hợp NH3
  1. 1

    Trong công nghiệp, phản ứng tổng hợp ammonia N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g) được thực hiện ở áp suất rất cao (khoảng 200–300 atm) thay vì áp suất thường. Hãy giải thích vì sao áp suất cao giúp tăng tốc độ phản ứng này, dựa trên thuyết va chạm.

  2. 2

    Phản ứng có cả ba chất N2, H2, NH3 đều ở thể khí — đây là điều kiện để áp suất phát huy tác dụng như đã nêu trong bài học.

  3. 3

    Ở nhiệt độ không đổi, tăng áp suất của hệ khí tương đương nén hệ vào thể tích nhỏ hơn, làm tăng nồng độ (số phân tử trên một đơn vị thể tích) của cả N2 và H2 trong bình phản ứng.

  4. 4

    Nồng độ N2 và H2 tăng làm tăng tần số va chạm giữa các phân tử N2 và H2, từ đó tăng số va chạm hiệu quả trong một đơn vị thời gian, nên tốc độ phản ứng tổng hợp NH3 tăng đáng kể.

  5. 5

    Vậy áp suất cao được sử dụng trong công nghiệp tổng hợp ammonia chính là để tăng nồng độ hiệu dụng của N2 và H2, qua đó tăng tốc độ phản ứng và rút ngắn thời gian sản xuất.

Sai lầm thường gặp

Một lỗi phổ biến là cho rằng "tăng áp suất luôn làm tăng tốc độ của MỌI phản ứng" — điều này chỉ đúng khi phản ứng có chất khí tham gia. Với phản ứng chỉ xảy ra giữa chất rắn và chất lỏng (ví dụ phản ứng trong dung dịch không sinh khí), áp suất khí quyển bên ngoài hầu như không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Điều cần ghi nhớ

Theo thuyết va chạm, phản ứng chỉ xảy ra khi có va chạm hiệu quả giữa các hạt. Tăng nồng độ chất phản ứng (hoặc tăng áp suất với hệ có chất khí) làm tăng tần số va chạm hiệu quả trong một đơn vị thời gian, nên tốc độ phản ứng tăng. Áp suất chỉ có tác dụng này với phản ứng có chất khí tham gia.

Cầu nối bài sau

Bài tiếp theo xét một yếu tố khác cũng dựa trên thuyết va chạm nhưng áp dụng riêng cho chất rắn: diện tích bề mặt tiếp xúc.