Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Ôn tập N₂ – NH₃ – muối ammonium
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em hệ thống hoá được sơ đồ chuyển hoá $N_2 \to NH_3 \to$ muối ammonium $\to NH_3$, giải một bài tập tổng hợp nhiều bước liên quan đến ba chất này, và tự đánh giá được mức độ nắm vững nửa đầu khoá học trước khi chuyển sang ôn tập $HNO_3$.
Kiến thức nền cần nhớ
Bốn bài đầu khoá đã cho em lần lượt: cấu tạo và tính chất của $N_2$ (Bài 1.1), chu trình nitrogen (Bài 1.2), tính base và tính khử của $NH_3$ (Bài 2.1, 2.2), và tính chất của muối ammonium (Bài 3.1). Bài ôn tập này không dạy kiến thức mới, mà ghép các mảnh đó lại thành một sơ đồ chuyển hoá liền mạch — kĩ năng cần thiết cho dạng bài "hoàn thành chuỗi phản ứng" quen thuộc trong đề kiểm tra học kì, nơi một câu hỏi thường yêu cầu viết liên tiếp từ ba đến năm phương trình thay vì chỉ một phương trình đơn lẻ như các bài luyện tập trước đó.
Khởi động
Nếu được cho $N_2$ làm chất đầu và yêu cầu tạo ra khí $NH_3$ tinh khiết trở lại, sạch, không lẫn tạp chất — bằng cách đi vòng qua một muối ammonium trung gian — em có nối được đủ các phản ứng cần thiết theo đúng thứ tự không?
Kiến thức trọng tâm
Toàn bộ ba chương đầu của khoá học có thể tóm gọn trong một sơ đồ chuyển hoá khép kín:
$$N_2 \xrightarrow{+H_2,\ xt\ Fe,\ t^\circ,\ p} NH_3 \xrightarrow{+HCl} NH_4Cl \xrightarrow{+NaOH,\ t^\circ} NH_3$$
Mũi tên đầu tiên là phản ứng Haber–Bosch (Chương 2): $N_2 + 3H_2 \rightleftharpoons 2NH_3$, thuận nghịch, xúc tác Fe, nhiệt độ và áp suất cao. Mũi tên thứ hai là phản ứng acid–base (Chương 2): $NH_3 + HCl \to NH_4Cl$, gần như hoàn toàn vì $HCl$ là acid mạnh. Mũi tên thứ ba là phản ứng nhận biết ion ammonium (Chương 3): $NH_4Cl + NaOH \xrightarrow{t^\circ} NaCl + NH_3\uparrow + H_2O$ — đưa $NH_3$ trở lại dạng khí ban đầu.
Ngoài nhánh này, $NH_3$ còn rẽ theo một hướng khác nếu gặp chất oxi hoá thay vì acid — phản ứng cháy có xúc tác Pt tạo $NO$ (bước mở đầu sang Chương 4), hoặc phản ứng khử oxide kim loại như $CuO$ (Chương 2). Khi giải một bài tập tổng hợp, việc đầu tiên là xác định: đề bài đang đi theo nhánh acid–base (tạo muối ammonium) hay nhánh oxi hoá–khử (tạo $NO$, $N_2$, hay khử kim loại)? Nhầm nhánh là nguyên nhân phổ biến nhất khiến bài toán chuỗi phản ứng bị sai ngay từ bước đầu.
Một cách khác để hệ thống hoá là liệt kê lại toàn bộ các dạng phản ứng đã gặp trong ba chương đầu theo đúng bản chất của chúng: **phản ứng thuận nghịch, có điều kiện xúc tác và áp suất** (Haber–Bosch, $N_2 + 3H_2 \rightleftharpoons 2NH_3$); **phản ứng acid–base, gần như hoàn toàn** ($NH_3$ với acid mạnh tạo muối ammonium); **phản ứng trao đổi ion khi đun nóng** (muối ammonium với base mạnh, giải phóng $NH_3$); **phản ứng oxi hoá–khử của $NH_3$ với oxygen** (hai hướng khác nhau tuỳ có hay không có xúc tác); và **phản ứng oxi hoá–khử của $NH_3$ với oxide kim loại** (khử $CuO$). Ghi nhớ được năm dạng này giúp em nhận diện nhanh một phản ứng lạ thuộc dạng nào chỉ bằng cách nhìn vào chất phản ứng, mà không cần nhớ máy móc từng phương trình cụ thể.
Chuỗi này chỉ đúng cho nhánh acid–base của NH₃; nhánh oxi hoá–khử (tạo NO, N₂) đi theo hướng khác.
Ví dụ
Hoàn thành sơ đồ chuyển hoá và tính hiệu suất phản ứng Haber–Bosch
1
Cho 8,4 lít $N_2$ phản ứng với $H_2$ dư theo quy trình Haber–Bosch, thu được 10,0 lít $NH_3$ (các thể tích đo ở cùng điều kiện đkc). Tính hiệu suất phản ứng theo $N_2$.
Vậy hiệu suất phản ứng theo $N_2$ xấp xỉ 59,5% — con số này khớp với thực tế công nghiệp, vì phản ứng thuận nghịch không bao giờ đạt hiệu suất 100% dù đã tối ưu điều kiện theo Le Chatelier, nên khí chưa phản ứng luôn cần tuần hoàn lại.
Ví dụ
Bài tập chuỗi phản ứng tổng hợp N2 → NH3 → NH4NO3 → NH3
1
Hoàn thành sơ đồ chuyển hoá sau, ghi rõ điều kiện phản ứng: $N_2 \to NH_3 \to NH_4NO_3 \to NH_3$.
$NH_3 + HNO_3 \to NH_4NO_3$ — phản ứng acid–base giữa base yếu $NH_3$ và acid mạnh $HNO_3$, tạo muối ammonium nitrate.
4
$NH_4NO_3 + NaOH \xrightarrow{t^\circ} NaNO_3 + NH_3\uparrow + H_2O$ — base mạnh đẩy $NH_4^+$ trở lại thành khí $NH_3$.
5
Vậy chuỗi hoàn chỉnh gồm ba phản ứng: tổng hợp từ đơn chất (Haber–Bosch), trung hoà acid–base tạo muối, và tái tạo khí $NH_3$ bằng base mạnh — đúng ba dạng phản ứng trọng tâm của Chương 2 và Chương 3.
Sai lầm thường gặp
Khi giải bài chuỗi phản ứng, nhiều em quên ghi điều kiện phản ứng (xúc tác, nhiệt độ, áp suất) dù đã viết đúng chất — đề thi luôn chấm điểm cả điều kiện, không chỉ chất phản ứng và sản phẩm. Một lỗi khác cũng thường gặp là nhầm lẫn giữa phản ứng một chiều và phản ứng thuận nghịch khi viết mũi tên: chỉ riêng $N_2 + 3H_2 \rightleftharpoons 2NH_3$ trong toàn bộ chuỗi này là thuận nghịch, còn lại đều coi là phản ứng một chiều. Hãy tập thói quen: viết xong mỗi phương trình, tự hỏi "phản ứng này cần nhiệt độ, xúc tác, hay áp suất gì, và có phải phản ứng thuận nghịch không?" trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Chuỗi $N_2 \to NH_3 \to$ muối ammonium $\to NH_3$ khép kín qua ba dạng phản ứng: tổng hợp (Haber–Bosch), acid–base (tạo muối), và tái tạo khí bằng base mạnh. Ngoài nhánh này, $NH_3$ còn rẽ theo nhánh oxi hoá–khử khi gặp chất oxi hoá. Luôn ghi đủ điều kiện phản ứng khi trình bày chuỗi chuyển hoá.
Cầu nối
Bài ôn tập cuối cùng khép lại toàn bộ khoá học bằng cách ôn $HNO_3$, muối nitrate, và giải một đề tổng hợp phối hợp toàn bộ kiến thức từ $N_2$ đến muối nitrate — đúng dạng đề kiểm tra học kì em sẽ gặp.
Sau bài này, em hệ thống hoá được sơ đồ chuyển hoá N2→NH3→ muối ammonium →NH3, giải một bài tập tổng hợp nhiều bước liên quan đến ba chất này, và tự đánh giá được mức độ nắm vững nửa đầu khoá học trước khi chuyển sang ôn tập HNO3.
Bốn bài đầu khoá đã cho em lần lượt: cấu tạo và tính chất của N2 (Bài 1.1), chu trình nitrogen (Bài 1.2), tính base và tính khử của NH3 (Bài 2.1, 2.2), và tính chất của muối ammonium (Bài 3.1). Bài ôn tập này không dạy kiến thức mới, mà ghép các mảnh đó lại thành một sơ đồ chuyển hoá liền mạch — kĩ năng cần thiết cho dạng bài "hoàn thành chuỗi phản ứng" quen thuộc trong đề kiểm tra học kì, nơi một câu hỏi thường yêu cầu viết liên tiếp từ ba đến năm phương trình thay vì chỉ một phương trình đơn lẻ như các bài luyện tập trước đó.
Nếu được cho N2 làm chất đầu và yêu cầu tạo ra khí NH3 tinh khiết trở lại, sạch, không lẫn tạp chất — bằng cách đi vòng qua một muối ammonium trung gian — em có nối được đủ các phản ứng cần thiết theo đúng thứ tự không?
Toàn bộ ba chương đầu của khoá học có thể tóm gọn trong một sơ đồ chuyển hoá khép kín:
N2+H2,xtFe,t∘,pNH3+HClNH4Cl+NaOH,t∘NH3
Mũi tên đầu tiên là phản ứng Haber–Bosch (Chương 2): N2+3H2⇌2NH3, thuận nghịch, xúc tác Fe, nhiệt độ và áp suất cao. Mũi tên thứ hai là phản ứng acid–base (Chương 2): NH3+HCl→NH4Cl, gần như hoàn toàn vì HCl là acid mạnh. Mũi tên thứ ba là phản ứng nhận biết ion ammonium (Chương 3): NH4Cl+NaOHt∘NaCl+NH3↑+H2O — đưa NH3 trở lại dạng khí ban đầu.
Ngoài nhánh này, NH3 còn rẽ theo một hướng khác nếu gặp chất oxi hoá thay vì acid — phản ứng cháy có xúc tác Pt tạo NO (bước mở đầu sang Chương 4), hoặc phản ứng khử oxide kim loại như CuO (Chương 2). Khi giải một bài tập tổng hợp, việc đầu tiên là xác định: đề bài đang đi theo nhánh acid–base (tạo muối ammonium) hay nhánh oxi hoá–khử (tạo NO, N2, hay khử kim loại)? Nhầm nhánh là nguyên nhân phổ biến nhất khiến bài toán chuỗi phản ứng bị sai ngay từ bước đầu.
Một cách khác để hệ thống hoá là liệt kê lại toàn bộ các dạng phản ứng đã gặp trong ba chương đầu theo đúng bản chất của chúng: phản ứng thuận nghịch, có điều kiện xúc tác và áp suất (Haber–Bosch, N2+3H2⇌2NH3); phản ứng acid–base, gần như hoàn toàn (NH3 với acid mạnh tạo muối ammonium); phản ứng trao đổi ion khi đun nóng (muối ammonium với base mạnh, giải phóng NH3); phản ứng oxi hoá–khử của NH3 với oxygen (hai hướng khác nhau tuỳ có hay không có xúc tác); và phản ứng oxi hoá–khử của NH3 với oxide kim loại (khử CuO). Ghi nhớ được năm dạng này giúp em nhận diện nhanh một phản ứng lạ thuộc dạng nào chỉ bằng cách nhìn vào chất phản ứng, mà không cần nhớ máy móc từng phương trình cụ thể.
Cho 8,4 lít N2 phản ứng với H2 dư theo quy trình Haber–Bosch, thu được 10,0 lít NH3 (các thể tích đo ở cùng điều kiện đkc). Tính hiệu suất phản ứng theo N2.
n(N2)=24,798,4≈0,339 mol.
Theo PTHH N2+3H2⇌2NH3, nếu phản ứng hoàn toàn thì n(NH3)lyˊthuye^ˊt=2×0,339≈0,677 mol, tương ứng Vlyˊthuye^ˊt=0,677×24,79≈16,8 lít.
Vậy hiệu suất phản ứng theo N2 xấp xỉ 59,5% — con số này khớp với thực tế công nghiệp, vì phản ứng thuận nghịch không bao giờ đạt hiệu suất 100% dù đã tối ưu điều kiện theo Le Chatelier, nên khí chưa phản ứng luôn cần tuần hoàn lại.
Hoàn thành sơ đồ chuyển hoá sau, ghi rõ điều kiện phản ứng: N2→NH3→NH4NO3→NH3.
N2+3H2xtFe,t∘,p2NH3 (quy trình Haber–Bosch).
NH3+HNO3→NH4NO3 — phản ứng acid–base giữa base yếu NH3 và acid mạnh HNO3, tạo muối ammonium nitrate.
NH4NO3+NaOHt∘NaNO3+NH3↑+H2O — base mạnh đẩy NH4+ trở lại thành khí NH3.
Vậy chuỗi hoàn chỉnh gồm ba phản ứng: tổng hợp từ đơn chất (Haber–Bosch), trung hoà acid–base tạo muối, và tái tạo khí NH3 bằng base mạnh — đúng ba dạng phản ứng trọng tâm của Chương 2 và Chương 3.
Khi giải bài chuỗi phản ứng, nhiều em quên ghi điều kiện phản ứng (xúc tác, nhiệt độ, áp suất) dù đã viết đúng chất — đề thi luôn chấm điểm cả điều kiện, không chỉ chất phản ứng và sản phẩm. Một lỗi khác cũng thường gặp là nhầm lẫn giữa phản ứng một chiều và phản ứng thuận nghịch khi viết mũi tên: chỉ riêng N2+3H2⇌2NH3 trong toàn bộ chuỗi này là thuận nghịch, còn lại đều coi là phản ứng một chiều. Hãy tập thói quen: viết xong mỗi phương trình, tự hỏi "phản ứng này cần nhiệt độ, xúc tác, hay áp suất gì, và có phải phản ứng thuận nghịch không?" trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
Chuỗi N2→NH3→ muối ammonium →NH3 khép kín qua ba dạng phản ứng: tổng hợp (Haber–Bosch), acid–base (tạo muối), và tái tạo khí bằng base mạnh. Ngoài nhánh này, NH3 còn rẽ theo nhánh oxi hoá–khử khi gặp chất oxi hoá. Luôn ghi đủ điều kiện phản ứng khi trình bày chuỗi chuyển hoá.
Bài ôn tập cuối cùng khép lại toàn bộ khoá học bằng cách ôn HNO3, muối nitrate, và giải một đề tổng hợp phối hợp toàn bộ kiến thức từ N2 đến muối nitrate — đúng dạng đề kiểm tra học kì em sẽ gặp.