Tính chất hoá học của protein và ứng dụng
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em viết được phản ứng thuỷ phân protein, nhận biết protein bằng phản ứng màu biuret, và giải thích được hiện tượng đông tụ cùng lý do muối kim loại nặng gây độc cho cơ thể.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước em đã học 4 bậc cấu trúc protein. Bài này học protein phản ứng như thế nào — nhiều phản ứng chính là hệ quả trực tiếp của cấu trúc đó, và trùng với phản ứng biuret đã học ở peptide.
Vì sao khi ngộ độc chì (Pb) hay thuỷ ngân (Hg) cấp tính, một trong những biện pháp sơ cứu ban đầu là cho nạn nhân uống sữa hoặc ăn lòng trắng trứng sống? Câu trả lời nằm ở chính phản ứng đông tụ protein em vừa học ở bài trước.
Kiến thức trọng tâm
- 1
Có hai dung dịch không màu: dung dịch A là protein, dung dịch B là glucose. Đề xuất một thuốc thử để phân biệt hai dung dịch trên và nêu hiện tượng.
- 2Dùng $Cu(OH)_2$ trong môi trường kiềm (NaOH) — chính là phản ứng màu biuret đặc trưng cho protein (polypeptide có $\geq 2$ liên kết peptide).
- 3Với dung dịch A (protein), $Cu(OH)_2$ tạo phức chất màu tím đặc trưng. Với dung dịch B (glucose), glucose có nhiều nhóm $-OH$ liền kề (poliol) nên hoà tan $Cu(OH)_2$ tạo dung dịch màu xanh lam, KHÔNG cho màu tím.
- 4Nhỏ $Cu(OH)_2$/NaOH vào hai dung dịch — dung dịch nào chuyển màu tím là protein (A), dung dịch nào chuyển màu xanh lam là glucose (B).
- 1
Một học sinh giải thích rằng "uống sữa khi ngộ độc chì sẽ làm chì biến mất hoàn toàn khỏi cơ thể, nên không cần đi bệnh viện nữa". Nhận xét đúng/sai trong lời giải thích này và nêu lý do.
- 2Sữa chứa protein (casein), phản ứng đông tụ với ion $Pb^{2+}$ trong dạ dày, tạo kết tủa protein-chì khó hấp thu qua thành ruột — đây là cơ chế GIẢM HẤP THU, không phải cơ chế loại bỏ chì đã có sẵn trong máu và các mô.
- 3
Nhận định trên SAI. Uống sữa chỉ hạn chế phần chì còn trong dạ dày – ruột, chưa được hấp thu; hoàn toàn không có tác dụng với lượng chì đã ngấm vào máu hoặc tích luỹ trong mô, xương.
- 4
Uống sữa/lòng trắng trứng chỉ là biện pháp sơ cứu tạm thời làm chậm hấp thu kim loại nặng, không thay thế được việc đưa nạn nhân đến cơ sở y tế để xử lý triệt để.
- 1
Vì sao cồn y tế dùng để sát khuẩn thường được pha ở nồng độ khoảng 70° (70% ethanol, 30% nước) thay vì dùng ethanol gần như nguyên chất (khoảng 95-100°)?
- 2
Ethanol làm đông tụ protein trên bề mặt và bên trong tế bào vi khuẩn. Ở nồng độ quá cao, ethanol đông tụ protein ở lớp vỏ ngoài tế bào vi khuẩn gần như tức thời, tạo thành một lớp màng protein đông cứng bao bọc bên ngoài.
- 3
Lớp màng đông cứng đó ngăn cản cồn tiếp tục thấm sâu vào bên trong tế bào để làm đông tụ các protein thiết yếu bên trong (như enzyme), khiến vi khuẩn tuy bị tổn thương lớp ngoài nhưng vẫn có thể sống sót. Cồn 70° đông tụ protein với tốc độ chậm hơn, đủ thời gian để thấm sâu vào bên trong tế bào trước khi lớp màng ngoài kịp đông cứng hoàn toàn.
- 4
Cồn 70° tiêu diệt vi khuẩn triệt để hơn cồn gần nguyên chất, vì đông tụ protein từ trong ra ngoài thay vì chỉ đông cứng lớp vỏ bên ngoài.
Nhiều em nhầm rằng đông tụ và thuỷ phân là một. Đông tụ chỉ phá vỡ cấu trúc không gian bậc 2-3-4— protein vẫn còn nguyên mạch polypeptide, chỉ mất hình dạng và khả năng tan — còn thuỷ phân mới thật sự cắt đứt liên kết peptide bậc 1, tách protein thành các amino acid riêng lẻ.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Chương cuối cùng hệ thống hoá lại toàn bộ amino acid – peptide – protein, đồng thời luyện đúng ba dạng câu hỏi của đề thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Hoá học.