Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Luyện đề tổng hợp — kim loại chuyển tiếp theo cấu trúc thi tốt nghiệp THPT 2025
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em vận dụng tổng hợp kiến thức Fe, Cr, Cu và phức chất để giải một bộ đề mẫu đủ ba dạng câu hỏi của đề thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Hoá học: trắc nghiệm nhiều lựa chọn, đúng/sai từng ý, và trắc nghiệm trả lời ngắn.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài này không giới thiệu kiến thức hoá học mới, mà tập trung vào KỸ THUẬT LÀM BÀI theo cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT 2025: Phần I gồm 18 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4 phương án, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 4,5 điểm); Phần II gồm 4 câu đúng/sai, mỗi câu có 4 ý độc lập được chấm điểm riêng (đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1 điểm, tổng tối đa 4 điểm); Phần III gồm 6 câu trắc nghiệm trả lời ngắn, đáp án là một số cụ thể (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 1,5 điểm).
Khởi động
Điểm khác biệt lớn nhất của Phần II so với trắc nghiệm truyền thống: mỗi câu có 4 ý ĐÚNG/SAI được chấm ĐỘC LẬP, không phải chọn một đáp án duy nhất. Nghĩa là dù em chắc chắn về 3 trong 4 ý, vẫn cần đọc kỹ và đánh giá riêng ý còn lại — không được đoán đại theo cảm tính "nghe quen quen là đúng".
Kiến thức trọng tâm
**Chiến lược làm bài Phần I (trắc nghiệm nhiều lựa chọn).** Đọc kỹ đề, loại trừ các phương án sai rõ ràng trước khi so sánh các phương án còn lại — với các câu về Fe/Cr/Cu, phương án gây nhiễu thường đánh tráo màu sắc hợp chất (ví dụ đổi vị trí màu cromat/đicromat) hoặc đánh tráo điều kiện phản ứng (ví dụ nhầm HNO₃ đặc nguội với đặc nóng).
**Chiến lược làm bài Phần II (đúng/sai từng ý).** Đọc và đánh giá riêng biệt từng ý (a), (b), (c), (d) — không suy luận ý sau từ ý trước, vì các ý cố tình độc lập với nhau. Với chủ đề Fe/Cr/Cu, các ý hay kiểm tra: phát biểu về cấu hình electron, phát biểu về màu sắc hợp chất, phát biểu về điều kiện phản ứng (đặc/loãng, nóng/nguội), và phát biểu về ứng dụng thực tế.
**Chiến lược làm bài Phần III (trả lời ngắn).** Đáp án luôn là một số cụ thể (khối lượng, thể tích, nồng độ, phần trăm...) — cần tính cẩn thận từng bước, chú ý đơn vị và làm tròn đúng theo yêu cầu đề bài, vì câu trả lời ngắn không có phương án để "đoán" hay loại trừ.
Tổng ba phần bằng 10 điểm, theo cấu trúc đề minh hoạ 2025 của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Ví dụ
Giải một câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn về gang và thép
1
Phát biểu nào sau đây SAI khi nói về gang và thép? (A) Gang là hợp kim Fe–C với hàm lượng carbon 2–5%. (B) Nguyên tắc luyện thép là oxi hoá bớt carbon và tạp chất trong gang. (C) Thép không gỉ chứa ít nhất 10,5% crom. (D) Lò cao dùng để luyện thép trực tiếp từ gang.
2
(A) đúng — đã học ở Chương 2, gang chứa 2–5% C. (B) đúng — nguyên tắc luyện thép là oxi hoá bớt carbon. (C) đúng — thép không gỉ cần ≥10,5% Cr để tạo lớp oxide bảo vệ bền vững.
3
(D) SAI: lò cao dùng để luyện GANG từ quặng sắt (quá trình khử), còn luyện THÉP từ gang là công đoạn riêng, dùng lò thổi oxy hoặc lò điện hồ quang (quá trình oxi hoá) — hai công đoạn và hai loại lò hoàn toàn khác nhau.
4
Đáp án đúng là (D). Đây là lỗi đánh tráo hai công đoạn luyện gang và luyện thép — chính là sai lầm thường gặp đã cảnh báo ở Chương 2.
Ví dụ
Giải một câu đúng/sai 4 ý về chủ đề crom
1
Cho các phát biểu sau về crom và hợp chất: (a) Cấu hình electron của Cr là $[Ar]3d^{5}4s^{1}$. (b) $Cr_2O_3$ chỉ tan trong acid, không tan trong base. (c) Ion $Cr_2O_7^{2-}$ có màu vàng. (d) Máy đo nồng độ cồn dựa trên phản ứng oxi hoá – khử của $K_2Cr_2O_7$ với ethanol. Xác định đúng/sai từng ý.
2
(a) ĐÚNG — đã học ở Chương 3, cấu hình đặc biệt $3d^{5}4s^{1}$ do phân lớp $3d$ bán bão hoà bền hơn. (b) SAI — $Cr_2O_3$ là hợp chất lưỡng tính, tan được cả trong acid VÀ base mạnh, không phải chỉ acid.
3
(c) SAI — $Cr_2O_7^{2-}$ có màu DA CAM, không phải màu vàng (màu vàng là của $CrO_4^{2-}$). (d) ĐÚNG — máy đo nồng độ cồn dùng đúng phản ứng oxi hoá – khử giữa $K_2Cr_2O_7$ (Cr⁶⁺, chất oxi hoá) và ethanol (chất khử), như đã học ở Chương 3.
4
Vậy: (a) đúng, (b) sai, (c) sai, (d) đúng. Với cách chấm điểm từng ý độc lập của đề 2025, thí sinh trả lời đúng 2 trong 4 ý này được 0,25 điểm — nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc kỹ TỪNG ý riêng biệt thay vì đoán cả câu theo cảm tính.
Ví dụ
Giải một câu trả lời ngắn về bài toán điện phân dung dịch CuSO₄
1
Điện phân dung dịch $CuSO_4$ với điện cực trơ, cường độ dòng điện $I = 5\ A$ trong thời gian 30 phút. Tính khối lượng đồng thu được ở catot (làm tròn đến hàng phần trăm gam).
2
Theo Course 6, khối lượng chất thoát ra ở điện cực tính theo công thức $m = \dfrac{A \cdot I \cdot t}{n \cdot F}$, với $A = 64$ (khối lượng mol Cu), $I = 5\ A$, $t = 30 \times 60 = 1800\ s$, $n = 2$ (Cu²⁺ nhận 2 electron để thành Cu), $F = 96500$.
Vậy khối lượng đồng thu được ở catot xấp xỉ 2,98 gam — bài toán này kết hợp lại đúng kiến thức định luật Faraday đã học ở Course 6 với bối cảnh dung dịch muối đồng của chương này.
Sai lầm thường gặp
Với dạng đúng/sai từng ý, sai lầm phổ biến nhất là đọc lướt cả 4 ý rồi kết luận cảm tính "câu này đúng hết" hoặc "câu này sai hết" — trong khi đề 2025 CỐ TÌNH trộn cả ý đúng lẫn ý sai trong cùng một câu để kiểm tra mức độ hiểu chi tiết, không phải nhận diện tổng quát.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Đề thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Hoá học gồm ba phần: trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,5đ), đúng/sai từng ý chấm độc lập (4đ), trả lời ngắn bằng số cụ thể (1,5đ). Với phần đúng/sai, luôn đánh giá riêng từng ý; với phần trả lời ngắn, tính cẩn thận và làm tròn đúng yêu cầu đề.
Đến đây, khoá học Kim loại chuyển tiếp: Sắt, Crom, Đồng và phức chất đã khép lại — em đã có đầy đủ công cụ để giải quyết mọi dạng câu hỏi về Fe, Cr, Cu trong đề thi tốt nghiệp THPT, sẵn sàng cho khoá ôn tập tổng hợp toàn bộ chương trình Hoá học 12.
Bài này không giới thiệu kiến thức hoá học mới, mà tập trung vào KỸ THUẬT LÀM BÀI theo cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT 2025: Phần I gồm 18 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4 phương án, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 4,5 điểm); Phần II gồm 4 câu đúng/sai, mỗi câu có 4 ý độc lập được chấm điểm riêng (đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1 điểm, tổng tối đa 4 điểm); Phần III gồm 6 câu trắc nghiệm trả lời ngắn, đáp án là một số cụ thể (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 1,5 điểm).
Chiến lược làm bài Phần I (trắc nghiệm nhiều lựa chọn). Đọc kỹ đề, loại trừ các phương án sai rõ ràng trước khi so sánh các phương án còn lại — với các câu về Fe/Cr/Cu, phương án gây nhiễu thường đánh tráo màu sắc hợp chất (ví dụ đổi vị trí màu cromat/đicromat) hoặc đánh tráo điều kiện phản ứng (ví dụ nhầm HNO₃ đặc nguội với đặc nóng).
Chiến lược làm bài Phần II (đúng/sai từng ý). Đọc và đánh giá riêng biệt từng ý (a), (b), (c), (d) — không suy luận ý sau từ ý trước, vì các ý cố tình độc lập với nhau. Với chủ đề Fe/Cr/Cu, các ý hay kiểm tra: phát biểu về cấu hình electron, phát biểu về màu sắc hợp chất, phát biểu về điều kiện phản ứng (đặc/loãng, nóng/nguội), và phát biểu về ứng dụng thực tế.
Chiến lược làm bài Phần III (trả lời ngắn). Đáp án luôn là một số cụ thể (khối lượng, thể tích, nồng độ, phần trăm...) — cần tính cẩn thận từng bước, chú ý đơn vị và làm tròn đúng theo yêu cầu đề bài, vì câu trả lời ngắn không có phương án để "đoán" hay loại trừ.
Cho các phát biểu sau về crom và hợp chất: (a) Cấu hình electron của Cr là [Ar]3d54s1. (b) Cr2O3 chỉ tan trong acid, không tan trong base. (c) Ion Cr2O72− có màu vàng. (d) Máy đo nồng độ cồn dựa trên phản ứng oxi hoá – khử của K2Cr2O7 với ethanol. Xác định đúng/sai từng ý.
(a) ĐÚNG — đã học ở Chương 3, cấu hình đặc biệt 3d54s1 do phân lớp 3d bán bão hoà bền hơn. (b) SAI — Cr2O3 là hợp chất lưỡng tính, tan được cả trong acid VÀ base mạnh, không phải chỉ acid.
(c) SAI — Cr2O72− có màu DA CAM, không phải màu vàng (màu vàng là của CrO42−). (d) ĐÚNG — máy đo nồng độ cồn dùng đúng phản ứng oxi hoá – khử giữa K2Cr2O7 (Cr⁶⁺, chất oxi hoá) và ethanol (chất khử), như đã học ở Chương 3.
Điện phân dung dịch CuSO4 với điện cực trơ, cường độ dòng điện I=5A trong thời gian 30 phút. Tính khối lượng đồng thu được ở catot (làm tròn đến hàng phần trăm gam).
Theo Course 6, khối lượng chất thoát ra ở điện cực tính theo công thức m=n⋅FA⋅I⋅t, với A=64 (khối lượng mol Cu), I=5A, t=30×60=1800s, n=2 (Cu²⁺ nhận 2 electron để thành Cu), F=96500.