Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Ôn tập và luyện đề tổng hợp — Kim loại nhóm IA, IIA và nhôm
Mục tiêu và kiến thức nền
Sau bài học, em hệ thống hóa được toàn bộ kiến thức về kim loại kiềm, kiềm thổ và nhôm, đồng thời luyện được cả ba định dạng câu hỏi của kì thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Hóa học: trắc nghiệm nhiều lựa chọn, trắc nghiệm đúng/sai từng ý, và trắc nghiệm trả lời ngắn.
Bài ôn tập này dùng lại toàn bộ nội dung của năm chương trước — không giới thiệu kiến thức mới, mà tổ chức lại kiến thức đã học theo cấu trúc một đề thi thật, giúp em tập làm quen với việc chuyển đổi linh hoạt giữa các dạng câu hỏi trên cùng một chủ đề. Kì thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Hóa học không còn hỏi theo kiểu "bốn phương án chọn một" thuần túy như trước — mỗi câu đúng/sai gồm 4 ý độc lập, học sinh phải đánh giá đúng cả 4 ý mới được trọn điểm câu đó, còn câu trả lời ngắn đòi hỏi tính ra một con số cụ thể mà không có sẵn phương án gợi ý. Vì vậy, luyện tập cả ba dạng trên cùng một nội dung quen thuộc là cách hiệu quả nhất để làm chủ format đề thi mới.
Khởi động
Một đề thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Hóa học sẽ hỏi em theo cả ba định dạng cùng lúc, trên cùng một mảng kiến thức. Em đã sẵn sàng luyện cả ba dạng trên chủ đề kim loại nhóm IA, IIA và nhôm chưa?
Sơ đồ hệ thống hóa kiến thức
Trước khi luyện đề, hãy nhìn lại bức tranh tổng thể. Ba nhóm kim loại đã học đều có tính khử mạnh và đều chỉ điều chế được bằng điện phân nóng chảy, nhưng mỗi nhóm gắn với những hợp chất và ứng dụng riêng: kim loại kiềm gắn với NaOH, Na2CO3 (công nghiệp hóa chất); kim loại kiềm thổ gắn với CaCO3, Ca(OH)2 và chu trình đá vôi (xây dựng), đồng thời là nguồn gốc của nước cứng; nhôm gắn với Al2O3, Al(OH)3 và ứng dụng làm vật liệu kết cấu nhờ lớp oxide bảo vệ. Ba mạch kiến thức này không tách rời nhau: chính $Ca(HCO_3)_2$ sinh ra từ đá vôi (Chương 2) lại là nguyên nhân trực tiếp gây nước cứng tạm thời (Chương 3), còn cách xử lí nước cứng bằng $Na_2CO_3$ lại quay về dùng đúng hợp chất của kim loại kiềm (Chương 1) — một ví dụ cho thấy kiến thức hóa học vô cơ luôn kết nối với nhau chứ không tồn tại như những mảnh rời rạc.
Ba nhóm kim loại chia sẻ chung một phương pháp điều chế (điện phân nóng chảy) nhưng khác nhau hoàn toàn về hợp chất và ứng dụng.
Luyện dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn
Ví dụ
Bộ câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn tổng hợp
1
Cho 6,9 gam Na tác dụng hết với nước dư, dẫn toàn bộ khí sinh ra qua bột CuO dư nung nóng. Khối lượng NaOH thu được là bao nhiêu? Ta có $n_{Na} = 6{,}9/23 = 0{,}3$ mol. PT: $2Na + 2H_2O \to 2NaOH + H_2$, nên $n_{NaOH} = n_{Na} = 0{,}3$ mol, $m_{NaOH} = 0{,}3 \times 40 = 12$ gam. Đáp án: 12 gam.
2
Có hai dung dịch mất nhãn là NaCl và Na2CO3. Thuốc thử đơn giản nào phân biệt được hai dung dịch này? Nhỏ từ từ dung dịch HCl vào từng mẫu thử: mẫu sủi bọt khí không màu, không mùi (khí $CO_2$) là Na2CO3, theo phản ứng $Na_2CO_3 + 2HCl \to 2NaCl + H_2O + CO_2\uparrow$; mẫu không có hiện tượng gì là NaCl. Đáp án: dùng dung dịch HCl.
3
Nhỏ từ từ dung dịch NaOH đến dư vào dung dịch $AlCl_3$. Hiện tượng quan sát được là gì? Ban đầu xuất hiện kết tủa keo trắng $Al(OH)_3$ theo phản ứng $AlCl_3 + 3NaOH \to Al(OH)_3\downarrow + 3NaCl$; khi NaOH dư, kết tủa tan dần do tính lưỡng tính: $Al(OH)_3 + NaOH \to NaAlO_2 + 2H_2O$. Vậy hiện tượng đúng là: xuất hiện kết tủa trắng, sau đó kết tủa tan dần khi NaOH dư.
Luyện dạng đúng/sai từng ý
Ví dụ
Câu đúng/sai từng ý về chu trình đá vôi
1
Cho các phát biểu sau về chu trình đá vôi — vôi sống — vôi tôi. Xác định đúng/sai cho từng ý. (a) CaCO3 bị nhiệt phân tạo CaO và khí CO2. (b) CaO tan trong nước tạo dung dịch có tính acid. (c) Vữa xây từ Ca(OH)2 đóng rắn dần nhờ hấp thụ CO2 trong không khí. (d) CaCO3 tan tốt trong nước tinh khiết ở điều kiện thường.
2
Đúng. $CaCO_3 \xrightarrow{t^\circ} CaO + CO_2\uparrow$ đúng như đã học.
3
Sai. $CaO + H_2O \to Ca(OH)_2$ tạo dung dịch có tính base (làm quỳ tím hóa xanh), không phải tính acid.
4
Đúng. $Ca(OH)_2 + CO_2 \to CaCO_3\downarrow + H_2O$ chính là phản ứng đóng rắn của vữa xây theo thời gian.
5
Sai. CaCO3 gần như không tan trong nước tinh khiết, chỉ tan khi có mặt CO2 dư tạo Ca(HCO3)2. Vậy đáp án đúng/sai lần lượt là: (a) đúng, (b) sai, (c) đúng, (d) sai.
Luyện dạng trả lời ngắn
Ví dụ
Câu trả lời ngắn: khối lượng Na2CO3 làm mềm nước cứng
1
Cho 200 ml dung dịch chứa $Ca(HCO_3)_2$ 0,05M và $MgCl_2$ 0,05M. Tính khối lượng $Na_2CO_3$ tối thiểu (làm tròn đến hàng phần trăm gam) cần dùng để làm mềm hoàn toàn lượng nước cứng này.
$m_{Na_2CO_3} = 0{,}02 \times 106 = 2{,}12$ gam. Vậy đáp số trả lời ngắn là 2,12 gam.
Sai lầm thường gặp toàn khóa
Ba bẫy lặp lại nhiều nhất trong đề thi về chủ đề này: nhầm điều chế kim loại kiềm/kiềm thổ/nhôm bằng điện phân dung dịch thay vì điện phân nóng chảy; nhầm nước cứng tạm thời (mất tính cứng khi đun sôi) với nước cứng vĩnh cửu (không mất khi đun sôi); và quên rằng Al(OH)3, Al2O3 phản ứng được cả với acid lẫn base do tính lưỡng tính, trong khi Ca(OH)2, NaOH chỉ có tính base thông thường.
Ôn tập tổng hợp — kiểm tra
Điều cần ghi nhớ toàn khóa
Khóa học đã đi qua ba nhóm kim loại chia sẻ chung đặc điểm tính khử mạnh và phương pháp điều chế bằng điện phân nóng chảy, nhưng khác biệt hoàn toàn về hợp chất đặc trưng và ứng dụng thực tế: NaOH/Na2CO3 của kim loại kiềm, CaCO3/Ca(OH)2 và chu trình đá vôi của kim loại kiềm thổ (cùng hiện tượng nước cứng đi kèm), và Al2O3/Al(OH)3 cùng quy trình sản xuất công nghiệp của nhôm. Nắm chắc ba mạch kiến thức này, kết hợp luyện cả ba định dạng câu hỏi thi 2025, là nền tảng vững chắc để làm tốt phần kim loại nhóm IA, IIA, nhôm trong kì thi tốt nghiệp THPT.
Cầu nối
Khóa học tiếp theo trong lộ trình sẽ học về kim loại chuyển tiếp — sắt, crom, đồng — và khái niệm phức chất, mở rộng thêm bức tranh kim loại của chương trình Hóa học 12.
Bài ôn tập này dùng lại toàn bộ nội dung của năm chương trước — không giới thiệu kiến thức mới, mà tổ chức lại kiến thức đã học theo cấu trúc một đề thi thật, giúp em tập làm quen với việc chuyển đổi linh hoạt giữa các dạng câu hỏi trên cùng một chủ đề. Kì thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Hóa học không còn hỏi theo kiểu "bốn phương án chọn một" thuần túy như trước — mỗi câu đúng/sai gồm 4 ý độc lập, học sinh phải đánh giá đúng cả 4 ý mới được trọn điểm câu đó, còn câu trả lời ngắn đòi hỏi tính ra một con số cụ thể mà không có sẵn phương án gợi ý. Vì vậy, luyện tập cả ba dạng trên cùng một nội dung quen thuộc là cách hiệu quả nhất để làm chủ format đề thi mới.
Trước khi luyện đề, hãy nhìn lại bức tranh tổng thể. Ba nhóm kim loại đã học đều có tính khử mạnh và đều chỉ điều chế được bằng điện phân nóng chảy, nhưng mỗi nhóm gắn với những hợp chất và ứng dụng riêng: kim loại kiềm gắn với NaOH, Na2CO3 (công nghiệp hóa chất); kim loại kiềm thổ gắn với CaCO3, Ca(OH)2 và chu trình đá vôi (xây dựng), đồng thời là nguồn gốc của nước cứng; nhôm gắn với Al2O3, Al(OH)3 và ứng dụng làm vật liệu kết cấu nhờ lớp oxide bảo vệ. Ba mạch kiến thức này không tách rời nhau: chính Ca(HCO3)2 sinh ra từ đá vôi (Chương 2) lại là nguyên nhân trực tiếp gây nước cứng tạm thời (Chương 3), còn cách xử lí nước cứng bằng Na2CO3 lại quay về dùng đúng hợp chất của kim loại kiềm (Chương 1) — một ví dụ cho thấy kiến thức hóa học vô cơ luôn kết nối với nhau chứ không tồn tại như những mảnh rời rạc.
Cho 6,9 gam Na tác dụng hết với nước dư, dẫn toàn bộ khí sinh ra qua bột CuO dư nung nóng. Khối lượng NaOH thu được là bao nhiêu? Ta có nNa=6,9/23=0,3 mol. PT: 2Na+2H2O→2NaOH+H2, nên nNaOH=nNa=0,3 mol, mNaOH=0,3×40=12 gam. Đáp án: 12 gam.
Có hai dung dịch mất nhãn là NaCl và Na2CO3. Thuốc thử đơn giản nào phân biệt được hai dung dịch này? Nhỏ từ từ dung dịch HCl vào từng mẫu thử: mẫu sủi bọt khí không màu, không mùi (khí CO2) là Na2CO3, theo phản ứng Na2CO3+2HCl→2NaCl+H2O+CO2↑; mẫu không có hiện tượng gì là NaCl. Đáp án: dùng dung dịch HCl.
Nhỏ từ từ dung dịch NaOH đến dư vào dung dịch AlCl3. Hiện tượng quan sát được là gì? Ban đầu xuất hiện kết tủa keo trắng Al(OH)3 theo phản ứng AlCl3+3NaOH→Al(OH)3↓+3NaCl; khi NaOH dư, kết tủa tan dần do tính lưỡng tính: Al(OH)3+NaOH→NaAlO2+2H2O. Vậy hiện tượng đúng là: xuất hiện kết tủa trắng, sau đó kết tủa tan dần khi NaOH dư.
Đúng. CaCO3t∘CaO+CO2↑ đúng như đã học.
Sai. CaO+H2O→Ca(OH)2 tạo dung dịch có tính base (làm quỳ tím hóa xanh), không phải tính acid.
Đúng. Ca(OH)2+CO2→CaCO3↓+H2O chính là phản ứng đóng rắn của vữa xây theo thời gian.
Cho 200 ml dung dịch chứa Ca(HCO3)2 0,05M và MgCl2 0,05M. Tính khối lượng Na2CO3 tối thiểu (làm tròn đến hàng phần trăm gam) cần dùng để làm mềm hoàn toàn lượng nước cứng này.
Mỗi ion Ca2+ hoặc Mg2+ cần đúng 1 mol CO32−: nNa2CO3=nCa2++nMg2+=0,01+0,01=0,02 mol.
mNa2CO3=0,02×106=2,12 gam. Vậy đáp số trả lời ngắn là 2,12 gam.
Ba bẫy lặp lại nhiều nhất trong đề thi về chủ đề này: nhầm điều chế kim loại kiềm/kiềm thổ/nhôm bằng điện phân dung dịch thay vì điện phân nóng chảy; nhầm nước cứng tạm thời (mất tính cứng khi đun sôi) với nước cứng vĩnh cửu (không mất khi đun sôi); và quên rằng Al(OH)3, Al2O3 phản ứng được cả với acid lẫn base do tính lưỡng tính, trong khi Ca(OH)2, NaOH chỉ có tính base thông thường.
Khóa học đã đi qua ba nhóm kim loại chia sẻ chung đặc điểm tính khử mạnh và phương pháp điều chế bằng điện phân nóng chảy, nhưng khác biệt hoàn toàn về hợp chất đặc trưng và ứng dụng thực tế: NaOH/Na2CO3 của kim loại kiềm, CaCO3/Ca(OH)2 và chu trình đá vôi của kim loại kiềm thổ (cùng hiện tượng nước cứng đi kèm), và Al2O3/Al(OH)3 cùng quy trình sản xuất công nghiệp của nhôm. Nắm chắc ba mạch kiến thức này, kết hợp luyện cả ba định dạng câu hỏi thi 2025, là nền tảng vững chắc để làm tốt phần kim loại nhóm IA, IIA, nhôm trong kì thi tốt nghiệp THPT.