Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Chuỗi phản ứng đa bước: từ hydrocarbon đến muối vô cơ
Em sẽ làm được gì?
Sau bài này, em có thể giải được chuỗi phản ứng đa bước kết hợp cả vô cơ và hữu cơ, và tính toán theo số mol xuyên suốt cả chuỗi — đúng dạng bài “vận dụng cao” hay xuất hiện ở cuối đề kiểm tra.
Cần nhớ trước
Bài này cần toàn bộ kiến thức bốn bài trước: phản ứng vô cơ (Chương 1), quy trình tính toán bốn bước (Chương 2), phản ứng đặc trưng hydrocarbon/alcohol/acid (Chương 3), phản ứng đặc trưng lipid/carbohydrate/protein/polymer (Chương 4).
Khởi động
Từ khí ethylene (C₂H₄) có trong khí đồng hành của dầu mỏ, người ta tạo ra được... giấm ăn! Nghe hơi khó tin, nhưng đó đúng là một chuỗi phản ứng đa bước mà mình sắp đi qua ngay dưới đây.
Một chuỗi phản ứng nối liền hữu cơ và vô cơ
Đề kiểm tra tổng hợp thường không hỏi riêng một phản ứng, mà yêu cầu em đi qua **nhiều bước liên tiếp**, có thể bắt đầu từ hữu cơ rồi kết thúc bằng một phản ứng vô cơ quen thuộc (hoặc ngược lại). Xét chuỗi sau:
$$C_2H_4 \xrightarrow{+H_2O,\ xt\ acid} C_2H_5OH \xrightarrow{men\ gi\hat{a}m,\ +O_2} CH_3COOH \xrightarrow{+Na_2CO_3} CH_3COONa$$
- Bước 1: ethylene (hydrocarbon không no, khai thác từ dầu mỏ) **cộng nước** với xúc tác acid, tạo ethylic alcohol.
- Bước 2: alcohol **lên men giấm** (có O₂) chuyển thành acetic acid — đây là phản ứng em đã ôn ở Chương 3.
- Bước 3: acetic acid tác dụng **muối carbonate vô cơ** (Na₂CO₃), sinh khí CO₂ — đúng nguyên tắc “acid mạnh hơn đẩy acid yếu hơn” đã ôn ở Chương 1, chỉ khác acid lần này có nguồn gốc hữu cơ.
Chuỗi này cho thấy: **ranh giới vô cơ – hữu cơ chỉ là cách phân loại, không phải ranh giới về nguyên tắc phản ứng**. Một acid hữu cơ vẫn tuân theo đúng quy tắc phản ứng của một acid.
Chuỗi phản ứng đa bước nối liền hữu cơ (ethylene → alcohol → acid) và vô cơ (acid tác dụng muối carbonate).
Ví dụ mẫu
Ví dụ
Ví dụ 1 — Viết đầy đủ ba phương trình của chuỗi
1
Viết các phương trình hóa học thực hiện chuỗi biến hóa: C₂H₄ → C₂H₅OH → CH₃COOH → CH₃COONa.
2
Bước 1 là phản ứng cộng nước (hydrat hóa) của hydrocarbon không no. Bước 2 là phản ứng lên men giấm (oxi hóa alcohol bằng oxi không khí, có men giấm). Bước 3 là phản ứng của acid hữu cơ với muối carbonate.
Từ 4,6 g ethylic alcohol (C₂H₅OH, M = 46), thực hiện lên men giấm với hiệu suất 100% được acetic acid, sau đó cho toàn bộ acid tác dụng với Na₂CO₃ dư. Tính thể tích khí CO₂ sinh ra ở đkc.
2
$n_{C_2H_5OH} = \frac{4{,}6}{46} = 0{,}1$ mol. Vì hiệu suất 100% và tỉ lệ $C_2H_5OH : CH_3COOH = 1:1$ (theo phương trình lên men giấm), nên $n_{CH_3COOH} = 0{,}1$ mol.
3
$2CH_3COOH + Na_2CO_3 \to 2CH_3COONa + H_2O + CO_2\uparrow$. Tỉ lệ mol $CH_3COOH : CO_2 = 2 : 1$, nên $n_{CO_2} = \frac{0{,}1}{2} = 0{,}05$ mol — **không phải 0,1 mol** như nhiều em nhầm khi quên chia hệ số.
4
$V_{CO_2} = 0{,}05 \times 24{,}79 = 1{,}2395 \approx 1{,}24$ lít (đkc). Bài này đòi hỏi “lần theo” số mol qua **hai phương trình liên tiếp** — đúng kỹ năng cần cho phần vận dụng cao của đề kiểm tra tổng kết.
Trong thực tế, phản ứng hóa học hiếm khi đạt hiệu suất 100% do phản ứng phụ, chất bay hơi, hoặc phản ứng thuận nghịch (như phản ứng ester hóa đã ôn ở bài trước). Vì vậy đề kiểm tra thường cho thêm dữ kiện "**hiệu suất phản ứng đạt h%**" — khi đó số mol (hoặc khối lượng) sản phẩm **thực tế** luôn nhỏ hơn số mol tính theo lý thuyết từ phương trình: $n_{th\dot{u}c\ t\acute{e}} = n_{l\acute{y}\ thuy\acute{e}t} \times \frac{h\%}{100\%}$.
Ví dụ
Ví dụ 3 (đề thi, nâng độ khó) — Chuỗi phản ứng có hiệu suất < 100%
1
Lên men giấm 9,2 g $C_2H_5OH$ ($M = 46$) với hiệu suất chỉ đạt 80% (do phản ứng không hoàn toàn), thu được acetic acid. Toàn bộ acid sinh ra tác dụng với $Na_2CO_3$ dư. Tính thể tích khí $CO_2$ sinh ra ở đkc.
2
$n_{C_2H_5OH} = \frac{9{,}2}{46} = 0{,}2$ mol. Nếu hiệu suất 100%, theo tỉ lệ $C_2H_5OH : CH_3COOH = 1:1$ sẽ có $n_{CH_3COOH} = 0{,}2$ mol — đây là số mol **lý thuyết**.
3
Vì hiệu suất chỉ đạt 80%, số mol acetic acid **thực tế** sinh ra là $n_{CH_3COOH} = 0{,}2 \times \frac{80}{100} = 0{,}16$ mol — **không phải 0,2 mol**. Đây là bước dễ bị bỏ sót nhất khi đề có thêm dữ kiện hiệu suất.
Bước "nhân hiệu suất" luôn chèn ngay sau khi tính được số mol lý thuyết của sản phẩm ở bước đang xét, trước khi dùng số mol đó cho bước tiếp theo của chuỗi — bỏ sót bước này là lỗi tính toán phổ biến nhất khi đề kết hợp chuỗi phản ứng với hiệu suất.
Lỗi hay gặp
Ba lỗi hay gặp nhất ở dạng bài này: quên chia tỉ lệ theo hệ số cân bằng khi acid hữu cơ tác dụng muối carbonate — tỉ lệ đúng là **2 : 1** (không phải 1 : 1 như HCl với CaCO₃), vì mỗi phân tử Na₂CO₃ trung hòa được hai phân tử acid CH₃COOH. Nhầm “lên men rượu” (đường → alcohol, không cần O₂) với “lên men giấm” (alcohol → acid acetic, cần O₂) — hai quá trình sinh học này khác nhau hoàn toàn. Và quên nhân hiệu suất vào số mol sản phẩm khi đề cho "hiệu suất phản ứng đạt h%" — tính xong theo lý thuyết là dừng lại luôn, quên mất phải nhân thêm hệ số $\frac{h\%}{100\%}$.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Một chuỗi phản ứng đa bước, dù đi qua cả vô cơ lẫn hữu cơ, cũng chỉ là nhiều phản ứng “chữ ký” quen thuộc ghép nối lại theo đúng thứ tự. Việc của em là lần theo số mol từng bước và tôn trọng đúng hệ số cân bằng ở mỗi phương trình.
Bài cuối của khóa chính là bài kiểm tra tổng kết — nơi tất cả kỹ năng đã ôn ở năm chương trước hội tụ lại trong một đề hoàn chỉnh, đúng cấu trúc một đề kiểm tra Hóa học 9 thật sự.
Đề kiểm tra tổng hợp thường không hỏi riêng một phản ứng, mà yêu cầu em đi qua nhiều bước liên tiếp, có thể bắt đầu từ hữu cơ rồi kết thúc bằng một phản ứng vô cơ quen thuộc (hoặc ngược lại). Xét chuỗi sau:
Bước 1: ethylene (hydrocarbon không no, khai thác từ dầu mỏ) cộng nước với xúc tác acid, tạo ethylic alcohol.
Bước 2: alcohol lên men giấm (có O₂) chuyển thành acetic acid — đây là phản ứng em đã ôn ở Chương 3.
Bước 3: acetic acid tác dụng muối carbonate vô cơ (Na₂CO₃), sinh khí CO₂ — đúng nguyên tắc “acid mạnh hơn đẩy acid yếu hơn” đã ôn ở Chương 1, chỉ khác acid lần này có nguồn gốc hữu cơ.
Chuỗi này cho thấy: ranh giới vô cơ – hữu cơ chỉ là cách phân loại, không phải ranh giới về nguyên tắc phản ứng. Một acid hữu cơ vẫn tuân theo đúng quy tắc phản ứng của một acid.
C2H4+H2OxtacidC2H5OH
C2H5OH+O2mengia^mCH3COOH+H2O
2CH3COOH+Na2CO3→2CH3COONa+H2O+CO2↑
nC2H5OH=464,6=0,1 mol. Vì hiệu suất 100% và tỉ lệ C2H5OH:CH3COOH=1:1 (theo phương trình lên men giấm), nên nCH3COOH=0,1 mol.
2CH3COOH+Na2CO3→2CH3COONa+H2O+CO2↑. Tỉ lệ mol CH3COOH:CO2=2:1, nên nCO2=20,1=0,05 mol — không phải 0,1 mol như nhiều em nhầm khi quên chia hệ số.
VCO2=0,05×24,79=1,2395≈1,24 lít (đkc). Bài này đòi hỏi “lần theo” số mol qua hai phương trình liên tiếp — đúng kỹ năng cần cho phần vận dụng cao của đề kiểm tra tổng kết.
Trong thực tế, phản ứng hóa học hiếm khi đạt hiệu suất 100% do phản ứng phụ, chất bay hơi, hoặc phản ứng thuận nghịch (như phản ứng ester hóa đã ôn ở bài trước). Vì vậy đề kiểm tra thường cho thêm dữ kiện "hiệu suất phản ứng đạt h%" — khi đó số mol (hoặc khối lượng) sản phẩm thực tế luôn nhỏ hơn số mol tính theo lý thuyết từ phương trình: nthu˙cteˊ=nlyˊthuyeˊt×100%h%.
Lên men giấm 9,2 g C2H5OH (M=46) với hiệu suất chỉ đạt 80% (do phản ứng không hoàn toàn), thu được acetic acid. Toàn bộ acid sinh ra tác dụng với Na2CO3 dư. Tính thể tích khí CO2 sinh ra ở đkc.
nC2H5OH=469,2=0,2 mol. Nếu hiệu suất 100%, theo tỉ lệ C2H5OH:CH3COOH=1:1 sẽ có nCH3COOH=0,2 mol — đây là số mol lý thuyết.
Vì hiệu suất chỉ đạt 80%, số mol acetic acid thực tế sinh ra là nCH3COOH=0,2×10080=0,16 mol — không phải 0,2 mol. Đây là bước dễ bị bỏ sót nhất khi đề có thêm dữ kiện hiệu suất.
2CH3COOH+Na2CO3→2CH3COONa+H2O+CO2↑. Tỉ lệ CH3COOH:CO2=2:1, nên nCO2=20,16=0,08 mol. VCO2=0,08×24,79=1,9832≈1,98 lít (đkc).
Ba lỗi hay gặp nhất ở dạng bài này: quên chia tỉ lệ theo hệ số cân bằng khi acid hữu cơ tác dụng muối carbonate — tỉ lệ đúng là 2 : 1 (không phải 1 : 1 như HCl với CaCO₃), vì mỗi phân tử Na₂CO₃ trung hòa được hai phân tử acid CH₃COOH. Nhầm “lên men rượu” (đường → alcohol, không cần O₂) với “lên men giấm” (alcohol → acid acetic, cần O₂) — hai quá trình sinh học này khác nhau hoàn toàn. Và quên nhân hiệu suất vào số mol sản phẩm khi đề cho "hiệu suất phản ứng đạt h%" — tính xong theo lý thuyết là dừng lại luôn, quên mất phải nhân thêm hệ số 100%h%.