Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập tổng hợp: tài nguyên, nhiên liệu và chu trình carbon

Mục tiêu bài học

Bài tổng ôn tập này rèn cho em kỹ năng giải một bộ đề tổng hợp phong cách kiểm tra/thi thật — có bảng số liệu, có tình huống môi trường, có tính toán nhiều bước — bao trùm cả ba chủ đề của khoá học: khoáng sản và vật liệu, nhiên liệu hoá thạch, chu trình carbon và biến đổi khí hậu.

Kiến thức cần nhớ

Đây là bài tổng ôn tập cuối khoá, khác với bài ôn tập chương trước ở chỗ tập trung vào các bài tập mang tính đề thi thực tế hơn — có bảng số liệu, câu hỏi phân tích tình huống, và bài toán nhiều bước kết hợp nhiều mảng kiến thức trong cùng một đề.

Khởi động

Một đề thi thực tế hiếm khi hỏi tách bạch từng bài — thường sẽ cho một bối cảnh (ví dụ một bản tin về nhà máy xi măng hoặc dữ liệu khí thải) rồi yêu cầu em vận dụng nhiều kiến thức cùng lúc. Bài này luyện đúng kỹ năng đó.

Đọc bảng số liệu tổng hợp

Bảng dưới đây tổng hợp lại các số liệu quan trọng nhất của khoá học mà em cần nhớ để làm bài tổng hợp: | Đại lượng | Giá trị | |---|---| | % Oxygen trong vỏ Trái Đất | 46,6% | | % Silicon trong vỏ Trái Đất | 27,7% | | Khối lượng mol CaCO₃ | 100 g/mol | | Khối lượng mol CaO | 56 g/mol | | Nhiệt trị than đá | ≈ 27 MJ/kg | | Nhiệt trị dầu mỏ | ≈ 42 MJ/kg | | Nhiệt trị khí thiên nhiên | ≈ 50 MJ/kg | | Vm ở đkc (25 °C, 1 bar) | 24,79 lít/mol | | Hệ số giữ nhiệt CH₄ so với CO₂ (100 năm) | ≈ 28 lần | Khi làm đề tổng hợp, việc đầu tiên là xác định đề bài đang hỏi về mảng kiến thức nào (khoáng sản? nhiên liệu? carbon?) rồi mới chọn công thức và số liệu tương ứng — nhầm mảng kiến thức là lỗi phổ biến nhất khi làm đề hỗn hợp.
Biểu đồ cột tổng hợp so sánh nhiệt trị bốn loại nhiên liệu: than đá 27, dầu mỏ 42, khí thiên nhiên 50, củi khô (tham khảo) 15, đơn vị megajoule trên kilôgam.Than đá27 MJ/kgDầu mỏ42 MJ/kgKhí thiên nhiên50 MJ/kgCủi khô (tham khảo)15 MJ/kg
Bảng so sánh nhiệt trị mở rộng, thêm củi khô để đối chiếu với nhiên liệu hoá thạch.
Ví dụ
Đề tổng hợp 1: từ khai thác khoáng sản đến phát thải
  1. 1

    Một cơ sở sản xuất vôi thủ công nung 2 tấn đá vôi mỗi ngày, đá vôi chứa 92% CaCO₃. (a) Tính khối lượng vôi sống CaO tối đa thu được mỗi ngày. (b) Nếu cơ sở này hoạt động liên tục 300 ngày/năm, tính khối lượng CO₂ thải ra môi trường trong một năm.

  2. 2

    m(CaCO₃) = 2 tấn × 92% = 1,84 tấn/ngày.

  3. 3

    Tỉ lệ khối lượng CaCO₃ : CaO = 100 : 56. m(CaO) = 1,84 × 56/100 = 1,0304 tấn/ngày.

  4. 4

    Tỉ lệ khối lượng CaCO₃ : CO₂ = 100 : 44. m(CO₂)/ngày = 1,84 × 44/100 = 0,8096 tấn. Trong một năm (300 ngày): m(CO₂)/năm = 0,8096 × 300 = 242,88 tấn.

  5. 5

    Chỉ một cơ sở nung vôi thủ công quy mô nhỏ đã thải gần 243 tấn CO₂ mỗi năm — con số này cho thấy tác động cộng dồn của rất nhiều cơ sở nhỏ lẻ trên cả nước có thể rất lớn, dù mỗi cơ sở riêng lẻ có vẻ không đáng kể.

Ví dụ
Đề tổng hợp 2: so sánh nhiên liệu và ước lượng khí thải
  1. 1

    Hai hộ dân dùng hai loại nhiên liệu khác nhau để đun nấu trong một tháng: hộ X dùng 15 kg than đá, hộ Y dùng 15 kg khí gas (butane C₄H₁₀). Giả sử đốt cháy hoàn toàn cả hai và chỉ xét carbon cháy tạo CO₂ (bỏ qua tạp chất), tính và so sánh khối lượng CO₂ mỗi hộ thải ra trong tháng đó. Biết than đá coi như carbon nguyên chất (C).

  2. 2

    C + O₂ → CO₂, tỉ lệ mol 1:1, tỉ lệ khối lượng 12 : 44. m(CO₂) = 15 × 44/12 = 55 kg.

  3. 3

    2C₄H₁₀ + 13O₂ → 8CO₂ + 10H₂O. M(C₄H₁₀) = 58 g/mol. n(C₄H₁₀) = 15000/58 ≈ 258,6 mol. n(CO₂) = 4 × 258,6 ≈ 1034,5 mol → m(CO₂) = 1034,5 × 44 ≈ 45,52 kg.

  4. 4
    Hộ X (than đá) thải khoảng 55 kg CO₂, hộ Y (khí gas) thải khoảng 45,5 kg CO₂ — cùng khối lượng nhiên liệu 15 kg nhưng khí gas thải ít CO₂ hơn, một phần vì gas chứa hydrogen (cháy tạo H₂O chứ không phải CO₂) trong khi than gần như thuần carbon. Đây là minh chứng định lượng cho nhận định ở bài ôn tập chương: nhiên liệu giàu hydrogen hơn thường thải ít CO₂ hơn trên cùng khối lượng.
Lỗi thường gặp

Ở đề tổng hợp, lỗi hay gặp nhất là bỏ sót một bước trung gian (ví dụ quên đổi % tạp chất trước khi tính mol), hoặc nhầm hai đại lượng có đơn vị gần giống nhau (nhiệt trị MJ/kg và khối lượng mol g/mol). Ghi rõ đơn vị ở mỗi bước tính sẽ giúp em tự kiểm tra kết quả có hợp lý không.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt
Từ vỏ Trái Đất, con người khai thác khoáng sản (oxide, carbonate, silicate) để làm vật liệu, và khai thác nhiên liệu hoá thạch (than, dầu, khí) để lấy năng lượng. Cả hai hoạt động — nung khoáng sản và đốt nhiên liệu — đều thải CO₂, tham gia chu trình carbon và làm tăng hiệu ứng nhà kính, dẫn đến biến đổi khí hậu. Sử dụng tài nguyên hợp lý, tiết kiệm và tái chế là cách để giảm bớt tác động này.

Hoàn thành khoá học này, em đã có nền tảng vững chắc về hoá học tài nguyên và môi trường. Khoá học tiếp theo trong chương trình Hoá học 9 sẽ chuyển sang một lĩnh vực hoàn toàn mới: hợp chất hữu cơ và hydrocarbon — nơi em sẽ gặp lại khí methane CH₄ đã học ở đây, nhưng dưới góc nhìn cấu tạo phân tử hữu cơ.