Từ vựng du lịch
Sau bài này bạn nhận diện và dùng đúng 8 từ vựng du lịch cơ bản trong câu, và trong các đoạn nghe/đọc thuộc chủ đề du lịch của HSK 3.
Bạn đã biết vài từ chỉ phương tiện và câu trần thuật đơn giản ở HSK 1-2 (坐, 车, 去). Bài này gắn chúng vào một bối cảnh cụ thể hơn: chuẩn bị và thực hiện một chuyến đi.
Vì sao chủ đề du lịch xuất hiện dày đặc trong đề thi
Từ vựng cần nhớ
Để ý hai cặp dễ gây rối: 旅游 (lǚyóu) là du lịch nói chung, còn 出发 (chūfā) là hành động khởi hành, tức thời điểm bắt đầu di chuyển. Một câu chuyện du lịch thường đi theo trình tự: chuẩn bị 护照, 行李 → 出发 → đi bằng 飞机 hoặc 火车 → đến nơi ở 酒店.
Khi kể một chuyến đi đã qua, câu thường mở đầu bằng một mốc thời gian: 上个星期 (tuần trước), 这次 (lần này), 去年 (năm ngoái). Những mốc này sẽ quay lại ở bài Tổng hợp cuối khóa, khi bạn đọc một đoạn văn kể chuyện hoàn chỉnh.
护照 chỉ cần khi ra nước ngoài; du lịch trong nước Trung Quốc không cần mang theo. Đề thi hay gài chi tiết này: nếu câu hỏi nói rõ điểm đến là trong nước, phương án nào nhắc tới 护照 gần như chắc chắn là bẫy.
Nghe mẫu
旅游、飞机、火车、护照、行李、出发、地图、酒店。我们坐火车去旅游,别忘了带护照。到了以后,我们先去酒店,然后拿着地图出发。(Du lịch, máy bay, tàu hỏa, hộ chiếu, hành lý, khởi hành, bản đồ, khách sạn. Chúng tôi đi tàu hỏa du lịch, đừng quên mang hộ chiếu. Đến nơi rồi, chúng tôi vào khách sạn trước, rồi cầm bản đồ lên đường.)
Ví dụ có lời giải
- 1
他们打算怎么去旅游? (Họ định đi du lịch bằng gì?) A) 坐火车 B) 坐飞机 C) 走路 D) 骑车
- 2
Câu gốc: 「我们坐火车去旅游,别忘了带护照。」— chủ ngữ 我们 (chúng tôi) đi kèm động từ 坐 (đi bằng) và danh từ 火车 (tàu hỏa).
- 3
B) 坐飞机 không xuất hiện trong câu. C) 走路 và D) 骑车 đều không được nhắc tới — đây là hai lựa chọn gây nhiễu quen thuộc của dạng bài này, dùng để bẫy người chỉ nghe loáng thoáng từ 去 (đi).
- 4
Vậy đáp án là A) 坐火车 (đi tàu hỏa).
- 1
我们要去旅行,别忘了带 ___。 A) 护照 B) 迷路 C) 一直走 D) 担心
- 2
Chỗ trống đứng sau động từ 带 (mang theo), nên cần một DANH TỪ chỉ vật có thể mang theo. B) 迷路 là động từ (lạc đường), C) 一直走 là cụm động từ (đi thẳng), D) 担心 là động từ (lo lắng) — cả ba đều sai từ loại.
- 3
Vậy đáp án là A) 护照 (hộ chiếu) — vật cụ thể, đúng vị trí ngữ pháp sau 带.
- 1
他们先拿地图,再去酒店,对不对?(Họ cầm bản đồ trước, rồi mới vào khách sạn — đúng hay sai?)
- 2
Transcript: 「到了以后,我们先去酒店,然后拿着地图出发」— 先 (trước) gắn với 去酒店 (vào khách sạn), 然后 (sau đó) mới gắn với 拿着地图 (cầm bản đồ).
- 3
Câu hỏi đảo ngược thứ tự hai hành động thật trong đoạn — vào khách sạn xảy ra TRƯỚC, không phải sau.
- 4
Vậy đáp án là sai (错) — thứ tự đúng là vào khách sạn trước, cầm bản đồ khởi hành sau.
Sơ đồ từ vựng
Luyện tập
火车 (huǒchē, tàu hỏa) và 汽车 (qìchē, ô tô) rất dễ nhầm mặt chữ vì cùng có bộ 车 (xe) và âm gần giống nhau. Phân biệt bằng chữ đầu: 火 (lửa, gợi đầu máy hơi nước) đi với tàu hỏa; 汽 (khí, hơi) đi với ô tô chạy xăng.
8 từ du lịch chia làm ba nhóm: phương tiện (飞机, 火车), đồ mang theo (护照, 行李, 地图), và nơi ở/hành trình (酒店, 出发). Nhớ theo nhóm dễ hơn nhớ rời rạc.
Bạn vừa học 8 từ để kể một chuyến đi từ lúc chuẩn bị đến lúc nhận phòng khách sạn. Bài tiếp theo học tiếp phần mà mọi người hay lúng túng nhất khi đi du lịch: hỏi đường khi không biết chỗ nào ra chỗ nào.