Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

选词填空 — chọn từ đúng theo từ loại và ngữ cảnh hội thoại

Mục tiêu bài học

Sau bài này, khi gặp Phần 1 (选词填空) của Đọc hiểu HSK 4, bạn đọc toàn bộ ngân hàng từ, phân loại theo từ loại, rồi dựa vào ngữ cảnh của CẢ HAI lượt lời trong đoạn hội thoại để điền đúng từ vào từng chỗ trống — không chọn theo cảm giác "nghe hợp nghĩa".

Kiến thức cần có trước

Bạn đã vượt qua trình độ HSK 3 và nắm vững cách phân biệt các từ loại cơ bản: danh từ, động từ, tính từ, phó từ, giới từ, liên từ. Nếu chưa chắc phân biệt được động từ và tính từ khi gặp một từ mới, nên ôn lại phần ngữ pháp cơ bản trước khi luyện dạng bài này.

Ở HSK 3, Phần 2 điền từ chỉ cho một câu đơn lẻ chứa chỗ trống — đọc một câu là đủ để chọn. Lên HSK 4, đề đổi hẳn cách ra: ngân hàng 4–5 từ giờ được điền vào MỘT ĐOẠN HỘI THOẠI liên tục giữa hai người (thường đánh dấu A và B), mỗi lượt lời có thể chứa một hoặc hai chỗ trống — dạng bài này mang mã hsk4-rq-part1-word-bank-fill. Vậy làm sao biết chỗ trống nào cần từ loại gì, trước cả khi đọc kỹ nghĩa?

Đọc ngân hàng từ trước, phân loại theo từ loại

Trước khi đọc đoạn hội thoại, hãy quét nhanh toàn bộ ngân hàng từ và phân loại từng từ theo từ loại: danh từ thường là một sự vật/khái niệm cụ thể (资源, 数据, 座位); động từ thường mang theo hoặc gợi ý một tân ngữ (表示, 坚持, 提醒); tính từ thường mô tả trạng thái hoặc mức độ (普遍, 明显, 合理); phó từ thường đứng ngay trước động từ hoặc trước một cụm mang tính định lượng (几乎, 逐渐); giới từ/liên từ luôn mở đầu một mệnh đề chỉ nguyên nhân, điều kiện hoặc nhượng bộ (由于, 尽管, 无论). Việc phân loại này chỉ mất vài giây nhưng loại bỏ ngay một nửa số lựa chọn sai trước khi bạn đọc kỹ nghĩa câu.
Sau khi phân loại xong, đọc trọn đoạn hội thoại một lượt để nắm được tình huống chung, rồi mới quay lại từng chỗ trống. Với mỗi chỗ trống, tự hỏi: vị trí ngữ pháp của nó là gì — đứng trước một danh từ (cần tính từ/lượng từ), đứng trước một động từ (cần phó từ/chủ ngữ), hay mở đầu cả mệnh đề (cần giới từ/liên từ)? Khớp đúng từ loại trước, xét nghĩa sau — đây là thứ tự ngược với thói quen đọc thông thường nhưng nhanh và chắc chắn hơn nhiều.

Khác biệt lớn nhất so với HSK 3 nằm ở chỗ: vì ngân hàng từ giờ nằm trong một cuộc trao đổi hai chiều, đôi khi từ đúng cho một chỗ trống của B chỉ có thể xác định được sau khi đã hiểu câu hỏi/câu nói trước đó của A. Bỏ qua lượt lời đầu và chỉ đọc riêng câu chứa chỗ trống là lỗi phổ biến nhất khi mới lên HSK 4.

Sơ đồ bốn bước chọn từ điền vào chỗ trống Phần 1: đọc ngân hàng từ, đọc hội thoại, xác định vị trí ngữ pháp, khớp từ loại rồi mới xét nghĩa.1Đọc toàn bộ ngânhàng từPhân loại nhanh: danhtừ / động từ / tínhtừ / phó từ / giới từ- liên từ2Đọc trọn đoạn hộithoạiHiểu ý cả hai lượtlời trước khi điền,không chỉ câu chứachỗ trống3Xác định vị tríngữ pháp của chỗtrốngChỗ trống đứng trướcdanh từ, trước độngtừ, hay đầu mệnh đề?4Khớp từ loại rồimới xét nghĩaTừ đúng từ loại vàđúng nghĩa ngữ cảnhmới là đáp án
Quy trình 选词填空 — luôn xác định từ loại của chỗ trống trước khi đọc kỹ nghĩa.
Nghe trước: 5 câu mẫu sau khi điền từ
Giáo viên đọc to 5 câu hoàn chỉnh (đã điền đúng từ) để bạn nghe cách dùng tự nhiên trước khi phân tích.
他表示同意大家的意见。学校新增了不少电子资源,方便学生查资料。由于天气原因,运动会推迟了一天。现在几乎所有人都习惯用手机付款。不管多忙,他都坚持每天锻炼身体。

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
选词填空: chọn từ theo ngữ cảnh hội thoại
  1. 1

    Ngân hàng từ: 表示 / 资源 / 由于 / 几乎 (mỗi từ dùng đúng một lần cho cả đoạn hội thoại, hai chỗ trống)

    A:你觉得这次活动怎么样? B:我___1___同意你的看法,效果很不错,公司___2___所有部门都参加了。

  2. 2

    Chỗ trống 1 đứng trước "同意" (động từ) — cần một từ có thể ghép với động từ để tạo cụm động từ kép; ứng viên hợp lý nhất về từ loại là 表示 (động từ, "bày tỏ/biểu thị"). Chỗ trống 2 đứng trước "所有部门" (cụm danh từ) — cần một phó từ chỉ mức độ; ứng viên hợp lý là 几乎 (phó từ, "hầu như").

  3. 3

    资源 là danh từ (tài nguyên) — không thể đứng ở vị trí bổ nghĩa cho động từ hay đứng trước "所有", loại. 由于 là giới từ chỉ nguyên nhân, phải mở đầu một mệnh đề có chủ ngữ riêng — ở đây không có vị trí đầu mệnh đề nào còn trống, loại.

  4. 4

    Vậy đáp án là: chỗ trống 1 = 表示 ("Tôi bày tỏ đồng ý với ý kiến của bạn"), chỗ trống 2 = 几乎 ("hầu như tất cả các phòng ban của công ty đều tham gia").

Ví dụ
选词填空: từ nối đứng đầu mệnh đề
  1. 1

    Ngân hàng từ: 由于 / 坚持 / 资源 / 提醒 (mỗi từ dùng đúng một lần)

    A:这次活动为什么改到周末了? B:___1___天气原因,公司把活动时间往后推了两天,我提前___2___你别忘了带伞。

  2. 2

    Chỗ trống 1 đứng ĐẦU câu, ngay trước "天气原因" (cụm danh từ chỉ nguyên nhân) — vị trí này cần một giới từ chỉ nguyên nhân, đứng đầu mệnh đề. Chỗ trống 2 nằm giữa "我提前" và "你别忘了带伞" — cần một động từ mang nghĩa báo trước cho người khác biết một việc.

  3. 3

    坚持 (kiên trì) là động từ nhưng đi với hành động lặp lại/kiên quyết, không hợp nghĩa "báo cho ai biết trước" — loại khỏi chỗ trống 2. 资源 là danh từ, không thể đứng đầu câu làm giới từ chỉ nguyên nhân — loại khỏi chỗ trống 1.

  4. 4

    Vậy đáp án là: chỗ trống 1 = 由于 ("Do nguyên nhân thời tiết, công ty đã dời lịch hoạt động lùi hai ngày"), chỗ trống 2 = 提醒 ("tôi nhắc trước để bạn đừng quên mang ô").

Luyện tập

Lỗi thường gặp
Lỗi phổ biến nhất khi mới lên HSK 4 là chỉ đọc câu chứa chỗ trống mà bỏ qua lượt lời trước đó của người kia — với đề chỉ có một câu như HSK 3 thì được, nhưng đề HSK 4 luôn là một đoạn hội thoại, và câu trả lời của B thường phải khớp logic với câu hỏi/câu nói của A. Một từ nghe rất hợp nghĩa nếu đọc riêng câu B có thể sai hoàn toàn khi đặt cạnh câu hỏi của A.

Tóm lại, mỗi chỗ trống của Phần 1 được xử lý theo đúng hai bước: xác định từ loại cần điền dựa vào vị trí ngữ pháp, rồi mới chọn từ khớp nghĩa dựa vào ngữ cảnh của cả đoạn hội thoại — không riêng câu chứa chỗ trống.

Bài tiếp theo luyện dạng nâng cao: những đoạn hội thoại có NHIỀU chỗ trống liên tiếp, đòi hỏi bạn loại trừ dần các từ đã dùng để không nhầm lẫn giữa các chỗ trống còn lại.