Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bổ ngữ mức độ 得 ở cấp mệnh đề

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn dùng đúng 得 để dẫn một MỆNH ĐỀ ĐẦY ĐỦ nêu mức độ hoặc kết quả của hành động/đặc điểm, và phân biệt được nó với một chức năng khác cũng viết 得 mà bạn đã học ở HSK 3.

Kiến thức cần có trước

Ở HSK 1–3 bạn đã gặp 得 hai lần: 得 + tính từ đơn giản (高兴得很) và 得/不 chen giữa động từ với bổ ngữ kết quả để nói khả năng (看得懂/看不懂). Bài này không phủ định hai điều đó — nó thêm một cách dùng thứ ba, và bạn sẽ học cách không nhầm ba cách dùng này với nhau.

Khởi động

「他很忙」và「他忙得没有时间吃饭」đều đúng ngữ pháp, nhưng câu nào cho bạn biết CHÍNH XÁC anh ấy bận đến mức nào? Câu thứ hai không dừng ở một tính từ — nó kể tiếp bằng cả một câu, và đó chính là điều bài này dạy.

Cấu trúc V/Adj + 得 + mệnh đề kết quả

得 (bổ ngữ mức độ ở cấp mệnh đề)Đặt sau động từ hoặc tính từ để dẫn một MỆNH ĐỀ ĐẦY ĐỦ (có đủ chủ ngữ ẩn/hiện + vị ngữ) nêu mức độ hay kết quả cụ thể của hành động/đặc điểm đó — mở rộng từ dạng đơn giản V/Adj + 得 + một tính từ (đã quen từ trình độ trước) sang V/Adj + 得 + cả một câu. Khác với 得 làm trung gian trong bổ ngữ khả năng (V + 得/不 + bổ ngữ kết quả có sẵn, ví dụ 看得懂/看不懂): cùng viết 得, cùng đọc nhẹ "de", nhưng một bên dẫn ra kết quả/mức độ, một bên chỉ khả năng làm được hay không.
So với 「他很忙」(chỉ nói mức độ chung chung), câu 「他忙得没有时间吃饭」đi xa hơn một bậc: sau 得 không phải một tính từ đơn lẻ mà là cả một mệnh đề — 没有时间吃饭 (không có thời gian ăn cơm) — kể ra HỆ QUẢ cụ thể của cái sự bận đó. Cấu trúc chung là V/Adj + 得 + mệnh đề: phần trước 得 nêu hành động hoặc đặc điểm, phần sau 得 là một câu trọn vẹn mô tả mức độ đã đạt tới đâu.
Điểm học viên HSK 4 hay lẫn nhất: 得 kiểu này không phải 得/不 của bổ ngữ khả năng. 「你走得动吗」hỏi khả năng (đi nổi hay không), bổ ngữ 动 vốn đã là một từ có sẵn gắn với 走; còn 「她累得站不起来了」kể một mệnh đề hoàn chỉnh 站不起来了 (không đứng dậy nổi) làm hệ quả của việc mệt — hai chức năng khác hẳn nhau dù viết cùng một chữ 得.
Sơ đồ câu 得 mệnh đề: chủ ngữ, tính từ mang 得, và một mệnh đề đầy đủ nêu hệ quả cụ thể của mức độ đó.Chủ ngữĐộngtừ/tính từ+ 得累得Mệnh đề kếtquả (mộtcâu đầy đủ)站不起来了
站不起来了 (không đứng dậy nổi) là một câu hoàn chỉnh, không phải một tính từ đơn — đó là điều phân biệt bổ ngữ mức độ cấp mệnh đề với dạng 得 + tính từ đơn giản đã học trước đây.
8 câu ví dụ dùng 得 + mệnh đề kết quả
Nghe rồi để ý: sau mỗi chữ 得 luôn là một câu trọn vẹn, không phải một từ đơn — đó chính là điều khác biệt so với 得 + tính từ bạn đã quen ở HSK 1–3.
Lời thoại: 「他忙得没有时间吃饭」(Anh ấy bận đến mức không có thời gian ăn cơm) · 「我高兴得说不出话来」(Tôi vui đến mức không nói nên lời) · 「她累得站不起来了」(Cô ấy mệt đến mức không đứng dậy nổi) · 「教室安静得没有一点儿声音」(Lớp học yên tĩnh đến mức không có một tiếng động nào) · 「他跑得满头都是汗」(Anh ấy chạy đến mức mồ hôi đầy đầu) · 「弟弟哭得眼睛都红了」(Em trai khóc đến mức mắt đỏ hoe) · 「这道题难得没有人会做」(Bài này khó đến mức không ai làm được) · 「房间乱得没地方坐」(Căn phòng bừa bộn đến mức không có chỗ ngồi). Giọng nam đọc rành mạch, nhấn nhẹ sau 得 để học viên nghe rõ phần theo sau luôn là một câu trọn vẹn.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
语序 — sắp xếp thành câu 得 + mệnh đề đúng trật tự
  1. 1

    Sắp xếp thành câu đúng: 了 / 走不动 / 累 / 得 / 她

  2. 2

    得 phải đứng ngay sau tính từ 累 (mệt) — chính 得 mở đường cho mệnh đề kết quả theo sau. Chủ ngữ 她 đứng đầu câu; mệnh đề kết quả 走不动了 (không đi nổi nữa) giữ nguyên khối, đặt sau 得.

  3. 3

    Không thể đặt 得 trước tính từ 累 (得累 sai trật tự — 得 luôn theo SAU thành phần nó bổ nghĩa); cũng không thể tách 走不动 khỏi 了, vì cả cụm 走不动了 là một mệnh đề kết quả không chia cắt.

  4. 4

    Vậy đáp án là: 她累得走不动了。

Ví dụ
选词填空 — phân biệt 得/的/地 trong hội thoại
  1. 1

    「他跑___很快,一下子就追上了公共汽车」— chọn từ đúng cho chỗ trống: 的 / 地 / 得 / 了

  2. 2

    Chỗ trống đứng ngay sau ĐỘNG TỪ 跑, dẫn tiếp phần miêu tả mức độ của hành động chạy — đúng vị trí và chức năng của 得. 地 chỉ đứng TRƯỚC động từ để bổ nghĩa cho nó (ví dụ 高兴地说), không đứng sau; 的 gắn với danh từ, không hợp ở đây; 了 không tạo được cấu trúc miêu tả mức độ.

  3. 3

    Loại 地 vì sai vị trí (phải đứng trước động từ, không phải sau); loại 的 vì không có danh từ nào để gắn; loại 了 vì câu cần một bổ ngữ mức độ, không phải một trợ từ hoàn thành.

  4. 4

    Vậy đáp án là 得: 他跑得很快,一下子就追上了公共汽车。

Luyện tập

Lỗi thường gặp

Nhầm 得 bổ ngữ mức độ với 地 (đứng trước động từ) hoặc 的 (gắn với danh từ) — quy tắc đơn giản: 得 luôn đứng SAU động từ/tính từ và dẫn tới một mô tả mức độ/kết quả, không bao giờ đứng trước động từ như 地, không bao giờ gắn với danh từ như 的.

Ghi nhớ

V/Adj + 得 + mệnh đề đầy đủ = bổ ngữ mức độ, kể một hệ quả cụ thể. Đừng lẫn với 得/不 + bổ ngữ kết quả có sẵn (kiểu 看得懂) — đó là bổ ngữ khả năng, một chức năng hoàn toàn khác của cùng một chữ 得.

Bạn vừa học cách dùng 得 để kể một hệ quả cụ thể bằng cả một mệnh đề. Bài tiếp theo dùng đúng nguyên tắc "một vế biến đổi kéo theo vế kia" trong cấu trúc song song 越...越..., mở rộng từ 越来越 bạn đã quen ở HSK 3.