Từ vựng văn phòng cơ bản
Sau bài này bạn nhận diện, đọc đúng thanh điệu và dùng đúng ngữ cảnh 8 từ vựng văn phòng cơ bản của HSK 4, đủ để đọc một đoạn hội thoại công sở ngắn và xử lý dạng bài 选词填空 (điền từ vào đoạn hội thoại liên tục) ở phần đọc hiểu HSK 4.
Khóa HSK 3 đã dạy cấu trúc 把 (bǎ) đưa tân ngữ lên trước động từ, ví dụ 把作业做完. Bài này dùng lại đúng cấu trúc đó trong bối cảnh văn phòng, nên bạn chỉ cần nhớ khung câu, không cần học lại từ đầu.
Ba nhóm từ vựng văn phòng
Nhóm 1 — Nơi chốn và tài liệu
Nhóm 2 — Xử lý tài liệu
Nhóm 3 — Phối hợp với đồng nghiệp
Bản ghi (transcript): 办公室,办公室。文件,文件。打印,打印。复印,复印。签字,签字。通知,通知。联系,联系。讨论,讨论。
例文:请把这份文件打印两份,然后拿去给经理签字。开会以前,我们先讨论一下,有问题就跟经理联系。
Dùng từ trong câu
- 1
请把这份文件打印两份,然后拿去给经理签字。(Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn dǎyìn liǎng fèn, ránhòu ná qù gěi jīnglǐ qiānzì.) — Câu này dùng cấu trúc nào đã học ở HSK 3?
- 2
把 + tân ngữ + động từ + kết quả — 把这份文件 (đem tài liệu này) đứng trước 打印两份 (in hai bản), đúng khung 把 bạn đã ôn ở Course 1: đưa tân ngữ ra trước để nhấn mạnh nó bị xử lý thế nào.
- 3
请 (làm ơn) + 把这份文件打印两份 (in tài liệu này thành hai bản) + 然后拿去给经理签字 (rồi mang đi cho giám đốc ký tên) — hai hành động nối tiếp bằng 然后.
- 4
Vậy câu này nghĩa là: Làm ơn in tài liệu này thành hai bản, rồi mang đi cho giám đốc ký tên. Vẫn là khung 把 quen thuộc, chỉ đổi từ vựng sang bối cảnh văn phòng.
- 1
A:这份合同你看完了吗?B:看完了,我已经___了,你可以拿去给经理。A:好,那我___一下经理,问他什么时候有空。 (A: hợp đồng này bạn xem xong chưa? B: xong rồi, tôi đã ___, bạn có thể mang đi cho giám đốc. A: được, vậy tôi ___ giám đốc một chút, hỏi khi nào ông ấy rảnh.) 词库: A. 签字 B. 联系 C. 复印 D. 讨论
- 2
Chỗ trống 1 đứng sau "我已经" (tôi đã) và trước "了", mô tả hành động B vừa hoàn thành với hợp đồng trước khi chuyển cho giám đốc — cần một hành động B tự làm được với văn bản, không cần giám đốc có mặt.
- 3Loại B (联系, liên lạc) và D (讨论, thảo luận) vì cả hai đều cần một người khác tham gia trực tiếp, trong khi câu chỉ nói về việc B tự xử lý tài liệu. Giữa A (签字, ký tên) và C (复印, photocopy), 复印 hợp lý hơn vì bước tiếp theo là "mang đi cho giám đốc" — nếu B đã ký thì không cần giám đốc ký nữa, còn nếu chỉ photocopy thì hợp đồng vẫn cần được giám đốc ký sau đó.
- 4
Vậy chỗ trống 1 chọn C — 复印 (photocopy), vì B chỉ đang chuẩn bị bản sao cho giám đốc, còn việc ký tên (签字) sẽ do giám đốc thực hiện ở bước sau. Chỗ trống 2 chọn B — 联系 (liên lạc), vì A cần hỏi thời gian rảnh của giám đốc, một việc bắt buộc phải liên lạc trực tiếp mới biết được.
- 1
打印 và 复印 đều tạo ra một tờ giấy có chữ. Vì sao đề thi HSK 4 hay đặt hai từ này cạnh nhau như một cặp bẫy?
- 2
打印 (in) luôn xuất phát từ một file trên máy tính, gõ ra máy in lần đầu tiên, không có bản giấy gốc trước đó. 复印 (photocopy) luôn xuất phát từ một bản giấy đã có sẵn, máy chỉ sao chép lại nguyên trạng.
- 3
Một hợp đồng vừa soạn xong trên máy tính, việc đầu tiên là 打印 ra giấy. Sau khi hợp đồng đã ký, cần thêm ba bản để lưu ở ba phòng ban khác nhau, việc đó là 复印 từ bản đã ký, không phải 打印 lại từ máy tính.
- 4
Vậy quy tắc phân biệt là: có file máy tính làm gốc thì dùng 打印, có bản giấy làm gốc thì dùng 复印, không phụ thuộc vào việc bản đó là bản đầu hay bản thứ mấy.
- 1
Dùng ít nhất năm trong tám từ vựng vừa học để viết ba câu kể một buổi sáng làm việc tưởng tượng — dạng bài mô tả ngắn HSK 4 hay yêu cầu ở phần luyện viết.
- 2
Dùng khung 在 + 办公室 đã ôn từ HSK 3 cho câu mở đầu, ví dụ: 我在办公室看一份文件 (Tôi xem một tài liệu ở văn phòng).
- 3
Chêm một câu có 打印 hoặc 复印 và 签字, ví dụ: 我把文件打印好,拿去给经理签字 (Tôi in tài liệu xong, mang đi cho giám đốc ký tên).
- 4
Đóng đoạn bằng một câu có 联系 hoặc 讨论, ví dụ: 有问题的话,我会跟同事讨论 (Nếu có vấn đề, tôi sẽ thảo luận với đồng nghiệp).
- 5
Vậy một đoạn hoàn chỉnh có thể là: 我在办公室看一份文件,把它打印好,拿去给经理签字。有问题的话,我会跟同事讨论。 Chỉ với năm từ vựng bài này, bạn đã dựng được một đoạn mô tả công việc tự nhiên, đúng trình tự thời gian.
Luyện tập có hướng dẫn
Tóm lại: bạn vừa học 8 từ vựng văn phòng cơ bản chia ba nhóm — nơi chốn/tài liệu (办公室/文件), xử lý tài liệu (打印/复印/签字/通知), và phối hợp đồng nghiệp (联系/讨论) — cùng cách phân biệt 打印 với 复印 và lỗi ghép tân ngữ sai sau 签字.
Bài tiếp theo giữ nguyên bối cảnh văn phòng, chuyển sang từ vựng mô tả công việc và dự án ở mức phức tạp hơn, nơi bạn sẽ gặp lần đầu tiên trong khóa này cấu trúc 才能 (chỉ có... mới có thể...).