Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Thuật ngữ chính về tuyển dụng

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 10 mục từ vựng cốt lõi về quá trình tìm việc và tuyển dụng. Bạn có thể sử dụng chúng để phân tích sâu sắc các vấn đề liên quan trong IELTS Writing Task 2 và thảo luận tự tin trong phần Speaking.

Dạng bài trong đề
Các thuật ngữ về tuyển dụng thường xuyên xuất hiện trong các bài viết IELTS Writing Task 2 về chủ đề xã hội và việc làm (ví dụ: thất nghiệp ở người trẻ, tự động hóa, sự hài lòng trong công việc). Trong phần Speaking Part 3, giám khảo cũng có thể hỏi các câu hỏi thảo luận sâu về thị trường lao động, đòi hỏi bạn phải sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện ý tưởng của mình một cách rõ ràng.
Nghe và lặp lại: Từ vựng về quá trình tuyển dụng
Giọng đọc nam, đọc 10 mục từ, mỗi từ hai lần, sau đó là hai câu ví dụ.
**Bản ghi (transcript):** job seeker, job seeker. vacancy, vacancy. to apply for, to apply for. resume, resume. cover letter, cover letter. recruitment process, recruitment process. to shortlist candidates, to shortlist candidates. interview, interview. to hire, to hire. to reject, to reject. After reviewing the cover letter and resume, the manager decided to shortlist the candidate for an interview. The recruitment process can be lengthy, as companies want to hire the best job seekers and avoid rejecting qualified applicants.

Từ phía người tìm việc

Khi bắt đầu hành trình tìm kiếm một công việc mới, bạn sẽ gặp các thuật ngữ mô tả người tìm việc và những tài liệu cần thiết để nộp đơn. Đây là những từ vựng cơ bản nhất để miêu tả giai đoạn đầu của quá trình tuyển dụng.

job seeker (/ˈdʒɒb ˌsiːkə(r)/)người tìm việc
→ Cụm từ đi kèm: an active job seeker, support for job seekers, unemployed job seekers
→ Ví dụ: The government has launched a new program to help job seekers find employment. (Chính phủ đã triển khai một chương trình mới để giúp những người tìm việc làm.)
vacancy (/ˈveɪkənsi/)vị trí trống, việc làm còn trống
→ Cụm từ đi kèm: to fill a vacancy, to advertise a vacancy, a job vacancy
→ Ví dụ: Our company currently has a vacancy for a marketing manager. (Công ty chúng tôi hiện có một vị trí trống cho chức danh trưởng phòng marketing.)
to apply for (/əˈplaɪ fɔː(r)/)ứng tuyển vào (một vị trí, công việc)
→ Cụm từ đi kèm: to apply for a job/position/scholarship
→ Ví dụ: She decided to apply for the job she saw advertised online. (Cô ấy đã quyết định ứng tuyển vào công việc mà cô ấy thấy quảng cáo trên mạng.)
resume (/ˈrezjuːmeɪ/)sơ yếu lý lịch (thường ngắn gọn, 1-2 trang, phổ biến ở Mỹ)
→ Cụm từ đi kèm: to submit a resume, to update your resume, a professional resume
→ Ví dụ: Please send your resume and a cover letter to the HR department. (Vui lòng gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc của bạn đến phòng nhân sự.)
cover letter (/ˈkʌvə(r) ˌletə(r)/)thư xin việc (thư gửi kèm hồ sơ để giới thiệu bản thân và bày tỏ sự quan tâm đến vị trí ứng tuyển)
→ Cụm từ đi kèm: to write a cover letter, a compelling cover letter
→ Ví dụ: A well-written cover letter can make your application stand out. (Một lá thư xin việc được viết tốt có thể làm cho hồ sơ của bạn nổi bật.)

Từ phía nhà tuyển dụng

Sau khi nhận được hồ sơ, nhà tuyển dụng sẽ bắt đầu quá trình sàng lọc và lựa chọn. Các thuật ngữ sau đây mô tả những bước chính trong quy trình này từ góc nhìn của công ty.

recruitment process (/rɪˈkruːtmənt ˌprəʊses/)quy trình tuyển dụng
→ Cụm từ đi kèm: the entire recruitment process, to streamline the recruitment process
→ Ví dụ: The company is trying to improve its recruitment process to attract better candidates. (Công ty đang cố gắng cải thiện quy trình tuyển dụng để thu hút các ứng viên tốt hơn.)
to shortlist candidates (/tə ˈʃɔːtlɪst ˈkændɪdeɪts/)lọc/lập danh sách các ứng viên tiềm năng (để vào vòng sau)
→ Cụm từ đi kèm: to be shortlisted for an interview
→ Ví dụ: Out of 200 applicants, only 10 were shortlisted for an interview. (Trong số 200 người nộp đơn, chỉ có 10 người được chọn vào danh sách phỏng vấn.)
interview (/ˈɪntəvjuː/)cuộc phỏng vấn (danh từ); phỏng vấn (động từ)
→ Cụm từ đi kèm: a job interview, to conduct an interview, to attend an interview
→ Ví dụ: The final interview will be conducted by the department head. (Cuộc phỏng vấn cuối cùng sẽ được thực hiện bởi trưởng bộ phận.)
to hire (/tə ˈhaɪə(r)/)tuyển dụng, thuê (ai đó vào làm việc)
→ Cụm từ đi kèm: to hire new staff, recently hired employees
→ Ví dụ: We need to hire a new assistant to help with the workload. (Chúng tôi cần tuyển một trợ lý mới để giúp xử lý khối lượng công việc.)
to reject (/tə rɪˈdʒekt/)từ chối, loại bỏ (một ứng viên)
→ Cụm từ đi kèm: to reject an applicant/candidate, a rejection letter
→ Ví dụ: Unfortunately, the company had to reject many qualified candidates due to the limited number of openings. (Thật không may, công ty đã phải từ chối nhiều ứng viên đủ tiêu chuẩn do số lượng vị trí có hạn.)
Sơ đồ phân loại các từ vựng về tuyển dụng thành hai nhóm: các thuật ngữ liên quan đến người tìm việc và các thuật ngữ liên quan đến nhà tuyển dụng.Từ phía ngườitìm việcjob seekervacancyto apply forresumecover letterTừ phía nhàtuyển dụngrecruitmentprocessto shortlistcandidatesinterviewto hireto reject

Cặp từ dễ nhầm lẫn: Resume vs. CV

Trong nhiều trường hợp, 'resume' và 'CV' (Curriculum Vitae) được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, có một sự khác biệt về văn hóa và độ dài mà bạn cần lưu ý. * **Tiêu chí phân biệt:** Độ dài và mục đích sử dụng. * **Resume:** Thường là một bản tóm tắt ngắn gọn (1 trang, tối đa 2 trang), tập trung vào kỹ năng và kinh nghiệm liên quan trực tiếp đến vị trí ứng tuyển. Rất phổ biến ở Mỹ và Canada. * **CV (Curriculum Vitae):** Là một tài liệu chi tiết hơn (có thể dài nhiều trang), bao gồm toàn bộ lịch sử học vấn, nghiên cứu, các ấn phẩm, giải thưởng, và kinh nghiệm làm việc. Thường được yêu cầu cho các vị trí học thuật, nghiên cứu ở châu Âu, Anh, Úc và nhiều nơi khác. * **Câu dùng sai và giải thích:** * *"When applying for an IT job in California, he was asked to submit a detailed, 5-page CV."* * **Lỗi sai:** Ở Mỹ (California), nhà tuyển dụng hầu như luôn mong đợi một bản 'resume' ngắn gọn. Yêu cầu một bản 'CV' dài 5 trang cho một vị trí công nghệ thông tin là không điển hình và có thể là cách dùng từ chưa chính xác. Lẽ ra nên dùng 'resume'.
Ví dụ
Áp dụng: Phân tích câu hỏi IELTS Writing Task 2
  1. 1
    Hãy xem xét một câu hỏi Writing Task 2 giả định: *Some companies use artificial intelligence (AI) to screen job applications. While this can make the recruitment process more efficient, others worry about its potential biases and the lack of human touch. To what extent do you agree or disagree?* Đây là dạng bài yêu cầu bạn đưa ra quan điểm về một xu hướng trong tuyển dụng.
  2. 2
    Để trả lời câu hỏi này, bạn có thể dùng các từ đã học để xây dựng luận điểm. * **Luận điểm đồng ý (AI hiệu quả):** AI can quickly scan thousands of **resumes** and **cover letters**, helping companies to **shortlist candidates** much faster than human recruiters. This streamlines the initial stages of the **recruitment process**. * **Luận điểm không đồng ý (AI có vấn đề):** Over-reliance on AI might unfairly **reject** talented **job seekers** whose profiles do not contain specific keywords. The lack of a human **interview** at the initial stage means nuances in a candidate's experience are missed, potentially leading companies to fail to **hire** the best person for the job.
  3. 3
    Như vậy, việc sử dụng các từ như `recruitment process`, `job seekers`, `shortlist`, `hire` và `reject` giúp bạn phân tích vấn đề một cách chuyên môn và chính xác, thể hiện được vốn từ vựng sâu rộng về chủ đề công việc.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu của bạn
  1. 1
    *A lot of people want to get the new job at the tech firm. They will send in their papers. The manager will look at them and pick a few people to talk to.* **Yêu cầu:** Viết lại đoạn văn trên, sử dụng các từ `vacancy`, `to apply for`, `shortlist candidates` và `interview`.
  2. 2
    **Câu đã nâng cấp:** *Many people are expected **to apply for** the new **vacancy** at the tech firm. The manager will review the applications and **shortlist candidates** for an **interview**.* **Phân tích:** Câu mới nghe chuyên nghiệp và chính xác hơn hẳn. - `to apply for the new vacancy` thay thế cho `want to get the new job` và `send in their papers`, mô tả hành động một cách cụ thể. - `shortlist candidates for an interview` thay thế cho cụm từ quá đơn giản `pick a few people to talk to`, thể hiện đúng thuật ngữ của quy trình tuyển dụng.

Nắm vững các thuật ngữ về quá trình tuyển dụng là bước đầu tiên. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào các loại hợp đồng lao động và các phúc lợi đi kèm, giúp bạn thảo luận toàn diện hơn về các điều kiện làm việc trong bài thi IELTS.