Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bài 1: Mô tả bộ mặt của một thành phố

Mục tiêu bài học

Kết thúc bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng một cách chính xác và linh hoạt nhóm từ vựng về cảnh quan, công trình và cơ sở hạ tầng để miêu tả một thành phố trong bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần thi Nói Part 2 và bài viết Task 2.

Dạng bài trong đề
Nhóm từ này rất phổ biến trong IELTS Speaking Part 2, khi bạn được yêu cầu miêu tả một địa điểm (ví dụ: 'Describe a city you have visited'). Trong Writing Task 2, bạn cũng sẽ cần chúng để thảo luận về các chủ đề như đô thị hóa, vấn đề giao thông, hoặc so sánh cuộc sống ở thành thị và nông thôn. Việc dùng đúng từ sẽ giúp bạn miêu tả cụ thể và ghi điểm tốt hơn ở tiêu chí Lexical Resource.
Phát âm từ vựng
Giọng đọc Anh-Anh: 10 mục từ vựng, mỗi từ đọc hai lần, sau đó là hai câu ví dụ tổng hợp.
**Bản ghi (transcript):** urban landscape, urban landscape high-rise building, high-rise building skyscraper, skyscraper sprawling city, sprawling city infrastructure, infrastructure amenities, amenities public transport, public transport traffic congestion, traffic congestion green space, green space hustle and bustle, hustle and bustle The urban landscape is dominated by high-rise buildings and skyscrapers, leading to a lack of green space. Despite the modern infrastructure, residents in this sprawling city still suffer from severe traffic congestion, even with an extensive public transport network.

Cụm 1: Cảnh quan và Công trình

Khi miêu tả một thành phố, điều đầu tiên chúng ta thường nói đến là dáng vẻ bên ngoài của nó. Các từ trong nhóm này giúp bạn vẽ nên bức tranh toàn cảnh về quy mô và các công trình kiến trúc đặc trưng của đô thị đó.

urban landscape (/ˈɜːbən ˈlændskeɪp/)Toàn cảnh, bộ mặt của một khu vực đô thị. Cụm đi kèm: dominate the urban landscape, change the urban landscape. Ví dụ: The construction of new skyscrapers has dramatically changed the city's urban landscape. (Việc xây dựng các tòa nhà chọc trời mới đã làm thay đổi đáng kể bộ mặt đô thị của thành phố.)
high-rise building (/ˈhaɪ raɪz ˈbɪldɪŋ/)Tòa nhà cao tầng, thường dùng để chỉ các tòa chung cư hoặc văn phòng có nhiều tầng. Cụm đi kèm: a block of high-rise buildings, live in a high-rise building. Ví dụ: Many people in Hong Kong live in high-rise buildings due to the limited space. (Nhiều người ở Hồng Kông sống trong các tòa nhà cao tầng do không gian hạn chế.)
skyscraper (/ˈskaɪskreɪpə(r)/)Tòa nhà chọc trời, một loại nhà cao tầng nhưng đặc biệt cao và ấn tượng. Cụm đi kèm: a modern skyscraper, the city's tallest skyscraper. Ví dụ: The Burj Khalifa is currently the world's tallest skyscraper. (Burj Khalifa hiện là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.)
sprawling city (/ˈsprɔːlɪŋ ˈsɪti/)Thành phố mở rộng, trải dài ra các vùng xung quanh một cách thiếu quy hoạch. Cụm đi kèm: a vast, sprawling city. Ví dụ: Los Angeles is a sprawling city, and it is difficult to get around without a car. (Los Angeles là một thành phố rộng lớn, và rất khó để đi lại nếu không có ô tô.)

Cụm 2: Cơ sở hạ tầng và Đời sống đô thị

Sau khi miêu tả vẻ ngoài, bạn có thể đi sâu vào các yếu tố làm nên đời sống của một thành phố. Nhóm từ này tập trung vào hệ thống dịch vụ, tiện ích và nhịp sống đặc trưng của môi trường đô thị.

infrastructure (/ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/)Cơ sở hạ tầng, các hệ thống và dịch vụ cơ bản như đường sá, điện, nước. Cụm đi kèm: modern/aging infrastructure, invest in infrastructure, basic infrastructure. Ví dụ: The government is planning to invest heavily in the country's infrastructure. (Chính phủ đang có kế hoạch đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng của đất nước.)
amenities (/əˈmiːnətiz/)Các tiện nghi, tiện ích giúp cuộc sống thuận tiện và dễ chịu hơn (như công viên, hồ bơi, thư viện). Cụm đi kèm: local amenities, public amenities, a range of amenities. Ví dụ: The hotel has excellent amenities, including a gym, a swimming pool, and a spa. (Khách sạn có những tiện nghi tuyệt vời, bao gồm phòng tập thể dục, hồ bơi và spa.)
public transport (/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/)Giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện, tàu điện ngầm). Cụm đi kèm: use public transport, an efficient public transport system, rely on public transport. Ví dụ: To reduce pollution, the city encourages its citizens to use public transport. (Để giảm ô nhiễm, thành phố khuyến khích người dân sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)
traffic congestion (/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/)Ùn tắc, kẹt xe. Đây là một cụm danh từ không đếm được. Cụm đi kèm: heavy/severe traffic congestion, cause traffic congestion, reduce traffic congestion. Ví dụ: Traffic congestion is a major problem in many large cities during peak hours. (Ùn tắc giao thông là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố lớn trong giờ cao điểm.)
green space (/ˈɡriːn speɪs/)Không gian xanh, khu vực có cây cối, công viên trong đô thị. Cụm đi kèm: lack of green space, create more green space, urban green space. Ví dụ: It is important for cities to have enough green space for residents to relax and exercise. (Việc các thành phố có đủ không gian xanh cho người dân thư giãn và tập thể dục là rất quan trọng.)
hustle and bustle (/ˈhʌsl ənd ˈbʌsl/)Sự hối hả, ồn ào, náo nhiệt của một nơi đông người. Đây là một thành ngữ. * **Cụm đi kèm:** the hustle and bustle of city life, escape the hustle and bustle. * **Ví dụ:** After a long week at work, I like to escape the hustle and bustle of the city and go to the countryside. (Sau một tuần làm việc dài, tôi thích thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố để về miền quê.)
Sơ đồ phân loại các từ vựng đã học vào hai nhóm chính: nhóm từ mô tả cảnh quan, công trình và nhóm từ mô tả cơ sở hạ tầng, đời sống.Cảnh quan vàCông trìnhurban landscapehigh-risebuildingskyscrapersprawling cityCơ sở hạ tầngvà Đời sống đôthịinfrastructureamenitiespublictransporttrafficcongestiongreen spacehustle andbustle
Ví dụ
Phân biệt cặp từ dễ nhầm: Infrastructure và Amenities
  1. 1
    Điểm khác biệt chính nằm ở **quy mô và chức năng**. * **Infrastructure**: Chỉ các hệ thống và cấu trúc **nền tảng, quy mô lớn** cần thiết cho một quốc gia hoặc thành phố vận hành, ví dụ: hệ thống đường bộ, cầu cống, mạng lưới điện, nước, viễn thông. Nó là bộ khung xương của nền kinh tế. * **Amenities**: Chỉ các cơ sở vật chất, tiện ích **cụ thể, ở quy mô địa phương** giúp cuộc sống của người dân thoải mái và thú vị hơn, ví dụ: công viên, thư viện, bể bơi, trung tâm mua sắm, nhà hàng.
  2. 2
    Câu sai: *The new shopping mall is a vital piece of the city's infrastructure.* Lỗi sai ở đây là dùng `infrastructure` để chỉ một trung tâm mua sắm. Mặc dù trung tâm mua sắm là một công trình lớn, chức năng của nó là cung cấp tiện ích mua sắm và giải trí cho người dân, không phải là một hệ thống nền tảng cho cả thành phố vận hành. Do đó, nó thuộc về `amenities`.
  3. 3
    • Đúng (Infrastructure): The earthquake damaged critical infrastructure, including bridges and power lines.
    • Đúng (Amenities): One of the benefits of living in this neighbourhood is the wide range of local amenities.
Ví dụ
Tình huống áp dụng trong IELTS Reading
  1. 1
    The city of Glenfield has undergone a significant transformation over the past decade. Once a modest town, its **urban landscape** is now defined by gleaming **skyscrapers** and modern apartment complexes. To cope with the expanding population, the city council has prioritized investment in its transport **infrastructure**, with new metro lines and wider roads being constructed. However, this rapid development has come at a cost. The constant construction has led to daily **traffic congestion**, and the disappearance of parks has resulted in a severe lack of **green space**, diminishing the quality of life for many long-term residents.
  2. 2

    According to the passage, what has been a negative consequence of Glenfield's development?

    A. The public transport system is old. B. There are not enough modern apartments. C. The availability of parks and open areas has decreased. D. The urban landscape has remained unchanged.

  3. 3
    * **Ngữ cảnh bằng chứng:** Đoạn văn có câu: "...the disappearance of parks has resulted in a severe lack of **green space**...". * **Loại đáp án A:** Sai. Đoạn văn nói rằng thành phố đã đầu tư vào "new metro lines", cho thấy hệ thống giao thông công cộng đang được hiện đại hóa, không phải đã cũ. * **Loại đáp án B:** Sai. Đoạn văn nói rằng cảnh quan thành phố giờ được định hình bởi "modern apartment complexes", cho thấy có nhiều căn hộ hiện đại. * **Loại đáp án D:** Sai. Đoạn văn mở đầu bằng việc khẳng định thành phố đã trải qua "a significant transformation" và cảnh quan "is now defined by gleaming skyscrapers", hoàn toàn trái ngược với việc không thay đổi.
  4. 4

    Câu C phản ánh chính xác thông tin trong bài: sự biến mất của công viên dẫn đến thiếu không gian xanh.

    Vậy, đáp án đúng là C.

Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu miêu tả thành phố
  1. 1
    **Câu gốc:** *Ho Chi Minh City is a big city with many tall buildings and bad traffic. But it has some parks.* **Yêu cầu:** Viết lại câu trên, sử dụng các từ `skyscraper`, `traffic congestion` và `green space` để câu văn mang tính học thuật và chính xác hơn.
  2. 2
    **Câu nâng cấp:** *Ho Chi Minh City's urban landscape is dominated by numerous **skyscrapers**, but its residents often have to deal with severe **traffic congestion**. Fortunately, the city offers several **green spaces** where people can find a moment of peace.* **Phân tích:** * `many tall buildings` được thay bằng `numerous skyscrapers`, vừa cụ thể hơn (nhà chọc trời, không chỉ là nhà cao tầng), vừa dùng từ vựng cấp độ cao hơn. * `bad traffic` được thay bằng `severe traffic congestion`, một cụm từ chính xác và học thuật để chỉ tình trạng kẹt xe nghiêm trọng. * `some parks` được nâng cấp thành `several green spaces`, một thuật ngữ bao quát hơn và thường dùng trong các thảo luận về quy hoạch đô thị.

Bạn đã nắm được các từ vựng cơ bản để mô tả diện mạo một thành phố. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các từ và cụm từ dùng để thảo luận về những thách thức xã hội của quá trình đô thị hóa, chẳng hạn như chi phí sinh hoạt và sự quá tải dân số.