Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Bài 1: Mô tả các hệ thống và cấp học
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ có thể:
Nhận biết và sử dụng đúng 10 mục từ vựng quan trọng về hệ thống giáo dục và các cấp học.
Áp dụng các từ này để phân tích và trả lời câu hỏi trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt là dạng bài Opinion Essay về chủ đề giáo dục.
Phát âm các từ vựng chủ đề Giáo dục
Giọng đọc bản xứ Anh-Anh, đọc lần lượt 10 mục từ của bài (mỗi từ hai lần), sau đó là hai câu ví dụ có chứa các từ này.
**Bản ghi (transcript):**
formal education, formal education
compulsory education, compulsory education
higher education, higher education
vocational training, vocational training
curriculum, curriculum
syllabus, syllabus
extracurricular activities, extracurricular activities
academic, academic
assessment, assessment
qualification, qualification
The national curriculum for compulsory education often includes a variety of academic subjects and extracurricular activities.
After completing formal education, students can pursue higher education to gain professional qualifications, or opt for vocational training for more practical skills.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ này là nền tảng cho chủ đề Giáo dục, một chủ đề rất phổ biến. Bạn sẽ gặp chúng thường xuyên trong **IELTS Writing Task 2** (ví dụ: bàn về lợi ích của giáo dục đại học so với đào tạo nghề) và **Speaking Part 3** (ví dụ: thảo luận về hệ thống giáo dục ở nước bạn). Việc nắm vững các từ này giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và học thuật, thay vì dùng những từ ngữ quá chung chung.
Cụm 1: Các cấp học và loại hình giáo dục
Khi mô tả một hệ thống giáo dục, bạn cần bắt đầu với những khái niệm chung nhất về các loại hình và giai đoạn học tập. Đây là những danh từ ghép cơ bản để bạn xây dựng sườn cho bài viết hoặc bài nói của mình.
formal education (ˌfɔːməl edʒuˈkeɪʃn)Giáo dục chính quy, tức là hệ thống giáo dục có cấu trúc, diễn ra tại trường học, cao đẳng, đại học.
Cụm từ đi kèm: to receive/get/pursue formal education
Ví dụ: Many children in remote areas still lack access to formal education. (Nhiều trẻ em ở vùng sâu vùng xa vẫn chưa được tiếp cận với giáo dục chính quy.)
compulsory education (kəmˈpʌlsəri edʒuˈkeɪʃn)Giáo dục bắt buộc, là giai đoạn giáo dục mà tất cả mọi người phải tham gia theo luật định.
* **Cụm từ đi kèm:** to complete compulsory education
* **Ví dụ:** In Vietnam, nine years of compulsory education are required for all children, from primary to lower secondary school. (Ở Việt Nam, giáo dục bắt buộc kéo dài 9 năm được yêu cầu cho mọi trẻ em, từ tiểu học đến trung học cơ sở.)
higher education / tertiary education (ˈhaɪər edʒuˈkeɪʃn / ˈtɜːʃəri edʒuˈkeɪʃn)Giáo dục đại học/sau trung học, bao gồm các chương trình ở cấp độ cao đẳng, đại học và sau đại học.
* **Cụm từ đi kèm:** to pursue/enter higher education, an institution of higher education
* **Ví dụ:** The government is investing more in higher education to create a highly skilled workforce. (Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào giáo dục đại học để tạo ra một lực lượng lao động có tay nghề cao.)
vocational training (vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ)Đào tạo nghề, là chương trình giáo dục tập trung vào việc dạy các kỹ năng thực tế cho một công việc cụ thể.
* **Cụm từ đi kèm:** to undergo/receive vocational training, a vocational training course
* **Ví dụ:** Not everyone is suited for university; some may benefit more from vocational training. (Không phải ai cũng phù hợp với đại học; một số người có thể được hưởng lợi nhiều hơn từ việc đào tạo nghề.)
Cụm 2: Nội dung và hoạt động học tập
Sau khi nói về cấu trúc, bạn sẽ cần các từ vựng để mô tả những gì được dạy và học bên trong hệ thống đó. Các từ này giúp bạn đi vào chi tiết hơn về chương trình học và các hoạt động liên quan.
curriculum (kəˈrɪkjələm)Chương trình giảng dạy (tổng thể), bao gồm tất cả các môn học và nội dung được dạy trong một hệ thống giáo dục hoặc một khóa học.
* **Cụm từ đi kèm:** the national curriculum, to design/develop a curriculum, a broad/balanced curriculum
* **Ví dụ:** The school is introducing a new curriculum that focuses more on digital literacy. (Trường đang giới thiệu một chương trình giảng dạy mới tập trung nhiều hơn vào kỹ năng số.)
syllabus (ˈsɪləbəs)Đề cương môn học, là một bản kế hoạch chi tiết cho một môn học cụ thể, liệt kê các chủ đề, bài đọc và lịch thi.
Cụm từ đi kèm: the course syllabus, to follow/cover the syllabus
Ví dụ: The professor handed out the syllabus on the first day of class. (Giáo sư đã phát đề cương môn học vào ngày đầu tiên của lớp.)
extracurricular activities (ˌekstrəkəˈrɪkjələr ækˈtɪvətiz)Hoạt động ngoại khóa, là những hoạt động không thuộc chương trình học chính thức, ví dụ như thể thao, câu lạc bộ, âm nhạc.
* **Cụm từ đi kèm:** to participate in/join extracurricular activities
* **Ví dụ:** Participating in extracurricular activities helps students develop social skills. (Tham gia các hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển các kỹ năng xã hội.)
Cụm 3: Đánh giá và kết quả
Cuối cùng, để bàn luận về hiệu quả của giáo dục, bạn cần những từ ngữ liên quan đến việc kiểm tra, đánh giá và các loại bằng cấp, chứng chỉ mà người học nhận được.
academic (ˌækəˈdemɪk)Thuộc về học thuật, liên quan đến giáo dục, học tập, đặc biệt là ở bậc đại học.
* **Cụm từ đi kèm:** academic subjects (các môn học thuật), academic year (năm học), academic performance (kết quả học tập), academic skills (kỹ năng học thuật)
* **Ví dụ:** Some argue that schools should focus more on academic subjects like science and maths. (Một số người cho rằng trường học nên tập trung nhiều hơn vào các môn học thuật như khoa học và toán.)
assessment (əˈsesmənt)Sự đánh giá, quá trình kiểm tra kiến thức và kỹ năng của học sinh.
* **Cụm từ đi kèm:** continuous assessment (đánh giá thường xuyên), formal assessment (đánh giá chính thức), methods of assessment
* **Ví dụ:** Many educators believe that continuous assessment is more effective than a single final exam. (Nhiều nhà giáo dục tin rằng đánh giá thường xuyên hiệu quả hơn một kỳ thi cuối kỳ duy nhất.)
qualification (ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn)Bằng cấp, chứng chỉ; một văn bằng chính thức bạn nhận được khi hoàn thành một khóa học hoặc đỗ một kỳ thi.
* **Cụm từ đi kèm:** to gain/obtain/get a qualification, a professional/academic qualification
* **Ví dụ:** He left school with no formal qualifications, but later started a successful business. (Anh ấy rời trường mà không có bằng cấp chính thức nào, nhưng sau đó đã khởi nghiệp thành công.)
Phân biệt cặp từ dễ nhầm
**Curriculum vs. Syllabus**
Đây là cặp từ rất hay bị dùng lẫn lộn, nhưng tiêu chí phân biệt lại khá rõ ràng.
* **Curriculum (Chương trình giảng dạy):** Mang nghĩa **rộng**, chỉ toàn bộ các môn học, mục tiêu học tập và phương pháp đánh giá của cả một khóa học lớn hoặc một cấp học (ví dụ: chương trình cử nhân, chương trình giáo dục phổ thông quốc gia). Nó trả lời câu hỏi: *Học sinh/sinh viên sẽ học những gì trong suốt chương trình này?*
* **Syllabus (Đề cương môn học):** Mang nghĩa **hẹp**, là tài liệu chi tiết cho **một môn học cụ thể** trong curriculum đó. Nó liệt kê các chủ đề theo tuần, bài tập, sách giáo khoa, cách tính điểm... Nó trả lời câu hỏi: *Chúng ta sẽ học gì trong môn học này vào học kỳ này?*
Nói đơn giản: một `curriculum` bao gồm nhiều `syllabus`.
**Ví dụ dùng sai:**
*The university has updated the history **syllabus** for the entire Faculty of Arts, changing the core subjects required for graduation.*
**Lỗi sai ở đâu?** Câu này đang nói về việc thay đổi các môn học cốt lõi cho cả một khoa, một thay đổi ở cấp độ toàn chương trình. Vì vậy, từ đúng phải là **curriculum**, không phải **syllabus**.
Ví dụ
Tình huống áp dụng trong IELTS Writing Task 2
1
Trong một bài luận (Opinion Essay) về giáo dục, bạn cần điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau:
"While a university degree provides students with a strong theoretical and _____ foundation, many argue that the practical skills gained through other routes are more valuable in today's job market."
2
A. vocational
B. compulsory
C. academic
3
* **Ngữ cảnh của từ cần điền:** Từ này đứng trước danh từ "foundation" (nền tảng) và song song với tính từ "theoretical" (lý thuyết). Câu văn đang mô tả những gì một tấm bằng đại học mang lại.
* **Loại trừ phương án A (vocational):** "Vocational" có nghĩa là "thuộc về đào tạo nghề", tập trung vào kỹ năng thực hành. Điều này trái ngược với bản chất lý thuyết, học thuật của giáo dục đại học được nhắc đến.
* **Loại trừ phương án B (compulsory):** "Compulsory" có nghĩa là "bắt buộc". Giáo dục đại học không phải là giáo dục bắt buộc. Hơn nữa, "nền tảng bắt buộc" không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
* **Lựa chọn phương án C (academic):** "Academic" có nghĩa là "thuộc về học thuật". Cụm từ "theoretical and academic foundation" (nền tảng lý thuyết và học thuật) mô tả chính xác những gì giáo dục đại học cung cấp, tạo ra sự đối lập hợp lý với "practical skills" (kỹ năng thực tế) ở vế sau.
4
C. academic.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu văn của bạn
1
*"The things students learn in school are decided by the government. The list of topics for each subject is given to teachers at the start of the year."
Yêu cầu: Viết lại hai câu này thành một câu, sử dụng từ curriculum và syllabus.*
2
**Câu mẫu:** *"The national **curriculum** is often determined by the government, from which teachers are provided with a specific **syllabus** for each subject at the beginning of the academic year."
**Vì sao tốt hơn:**
* **`curriculum`** thay thế cho cụm từ chung chung "The things students learn in school", mang lại sắc thái trang trọng và chính xác hơn khi nói về toàn bộ chương trình học quốc gia.
* **`syllabus`** thay thế cho "The list of topics for each subject", diễn đạt đúng thuật ngữ chuyên ngành cho đề cương chi tiết của một môn học.
* Việc kết hợp hai câu đơn thành một câu phức cũng thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng hơn, một tiêu chí quan trọng trong IELTS Writing.
Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các từ vựng dùng để thảo luận về các vấn đề và xu hướng trong giáo dục hiện đại, chẳng hạn như học trực tuyến, vai trò của công nghệ, và áp lực thi cử. Các khái niệm nền tảng về hệ thống giáo dục bạn vừa học hôm nay sẽ là cơ sở để bạn hiểu sâu hơn các chủ đề đó.
The national curriculum for compulsory education often includes a variety of academic subjects and extracurricular activities.
After completing formal education, students can pursue higher education to gain professional qualifications, or opt for vocational training for more practical skills.
Nhóm từ này là nền tảng cho chủ đề Giáo dục, một chủ đề rất phổ biến. Bạn sẽ gặp chúng thường xuyên trong IELTS Writing Task 2 (ví dụ: bàn về lợi ích của giáo dục đại học so với đào tạo nghề) và Speaking Part 3 (ví dụ: thảo luận về hệ thống giáo dục ở nước bạn). Việc nắm vững các từ này giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và học thuật, thay vì dùng những từ ngữ quá chung chung.
Giáo dục bắt buộc, là giai đoạn giáo dục mà tất cả mọi người phải tham gia theo luật định.
Cụm từ đi kèm: to complete compulsory education
Ví dụ: In Vietnam, nine years of compulsory education are required for all children, from primary to lower secondary school. (Ở Việt Nam, giáo dục bắt buộc kéo dài 9 năm được yêu cầu cho mọi trẻ em, từ tiểu học đến trung học cơ sở.)
Giáo dục đại học/sau trung học, bao gồm các chương trình ở cấp độ cao đẳng, đại học và sau đại học.
Cụm từ đi kèm: to pursue/enter higher education, an institution of higher education
Ví dụ: The government is investing more in higher education to create a highly skilled workforce. (Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào giáo dục đại học để tạo ra một lực lượng lao động có tay nghề cao.)
Đào tạo nghề, là chương trình giáo dục tập trung vào việc dạy các kỹ năng thực tế cho một công việc cụ thể.
Cụm từ đi kèm: to undergo/receive vocational training, a vocational training course
Ví dụ: Not everyone is suited for university; some may benefit more from vocational training. (Không phải ai cũng phù hợp với đại học; một số người có thể được hưởng lợi nhiều hơn từ việc đào tạo nghề.)
Chương trình giảng dạy (tổng thể), bao gồm tất cả các môn học và nội dung được dạy trong một hệ thống giáo dục hoặc một khóa học.
Cụm từ đi kèm: the national curriculum, to design/develop a curriculum, a broad/balanced curriculum
Ví dụ: The school is introducing a new curriculum that focuses more on digital literacy. (Trường đang giới thiệu một chương trình giảng dạy mới tập trung nhiều hơn vào kỹ năng số.)
Hoạt động ngoại khóa, là những hoạt động không thuộc chương trình học chính thức, ví dụ như thể thao, câu lạc bộ, âm nhạc.
Cụm từ đi kèm: to participate in/join extracurricular activities
Ví dụ: Participating in extracurricular activities helps students develop social skills. (Tham gia các hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển các kỹ năng xã hội.)
Thuộc về học thuật, liên quan đến giáo dục, học tập, đặc biệt là ở bậc đại học.
Cụm từ đi kèm: academic subjects (các môn học thuật), academic year (năm học), academic performance (kết quả học tập), academic skills (kỹ năng học thuật)
Ví dụ: Some argue that schools should focus more on academic subjects like science and maths. (Một số người cho rằng trường học nên tập trung nhiều hơn vào các môn học thuật như khoa học và toán.)
Sự đánh giá, quá trình kiểm tra kiến thức và kỹ năng của học sinh.
Cụm từ đi kèm: continuous assessment (đánh giá thường xuyên), formal assessment (đánh giá chính thức), methods of assessment
Ví dụ: Many educators believe that continuous assessment is more effective than a single final exam. (Nhiều nhà giáo dục tin rằng đánh giá thường xuyên hiệu quả hơn một kỳ thi cuối kỳ duy nhất.)
Bằng cấp, chứng chỉ; một văn bằng chính thức bạn nhận được khi hoàn thành một khóa học hoặc đỗ một kỳ thi.
Cụm từ đi kèm: to gain/obtain/get a qualification, a professional/academic qualification
Ví dụ: He left school with no formal qualifications, but later started a successful business. (Anh ấy rời trường mà không có bằng cấp chính thức nào, nhưng sau đó đã khởi nghiệp thành công.)
Curriculum vs. Syllabus
Đây là cặp từ rất hay bị dùng lẫn lộn, nhưng tiêu chí phân biệt lại khá rõ ràng.
Curriculum (Chương trình giảng dạy): Mang nghĩa rộng, chỉ toàn bộ các môn học, mục tiêu học tập và phương pháp đánh giá của cả một khóa học lớn hoặc một cấp học (ví dụ: chương trình cử nhân, chương trình giáo dục phổ thông quốc gia). Nó trả lời câu hỏi: Học sinh/sinh viên sẽ học những gì trong suốt chương trình này?
Syllabus (Đề cương môn học): Mang nghĩa hẹp, là tài liệu chi tiết cho một môn học cụ thể trong curriculum đó. Nó liệt kê các chủ đề theo tuần, bài tập, sách giáo khoa, cách tính điểm... Nó trả lời câu hỏi: Chúng ta sẽ học gì trong môn học này vào học kỳ này?
Nói đơn giản: một curriculum bao gồm nhiều syllabus.
Ví dụ dùng sai:The university has updated the history syllabus for the entire Faculty of Arts, changing the core subjects required for graduation.
Lỗi sai ở đâu? Câu này đang nói về việc thay đổi các môn học cốt lõi cho cả một khoa, một thay đổi ở cấp độ toàn chương trình. Vì vậy, từ đúng phải là curriculum, không phải syllabus.
Ngữ cảnh của từ cần điền: Từ này đứng trước danh từ "foundation" (nền tảng) và song song với tính từ "theoretical" (lý thuyết). Câu văn đang mô tả những gì một tấm bằng đại học mang lại.
Loại trừ phương án A (vocational): "Vocational" có nghĩa là "thuộc về đào tạo nghề", tập trung vào kỹ năng thực hành. Điều này trái ngược với bản chất lý thuyết, học thuật của giáo dục đại học được nhắc đến.
Loại trừ phương án B (compulsory): "Compulsory" có nghĩa là "bắt buộc". Giáo dục đại học không phải là giáo dục bắt buộc. Hơn nữa, "nền tảng bắt buộc" không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
Lựa chọn phương án C (academic): "Academic" có nghĩa là "thuộc về học thuật". Cụm từ "theoretical and academic foundation" (nền tảng lý thuyết và học thuật) mô tả chính xác những gì giáo dục đại học cung cấp, tạo ra sự đối lập hợp lý với "practical skills" (kỹ năng thực tế) ở vế sau.
Câu mẫu: *"The national curriculum is often determined by the government, from which teachers are provided with a specific syllabus for each subject at the beginning of the academic year."
Vì sao tốt hơn:
curriculum thay thế cho cụm từ chung chung "The things students learn in school", mang lại sắc thái trang trọng và chính xác hơn khi nói về toàn bộ chương trình học quốc gia.
syllabus thay thế cho "The list of topics for each subject", diễn đạt đúng thuật ngữ chuyên ngành cho đề cương chi tiết của một môn học.
Việc kết hợp hai câu đơn thành một câu phức cũng thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng hơn, một tiêu chí quan trọng trong IELTS Writing.