Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Các khái niệm cốt lõi

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững các khái niệm kinh tế cốt lõi thường xuất hiện trong các bài thi IELTS. Bạn có thể sử dụng chúng một cách tự tin để phân tích biểu đồ trong Writing Task 1, cũng như thảo luận các vấn đề kinh tế vĩ mô trong Writing Task 2 và Speaking Part 3.

Nghe và lặp lại các khái niệm kinh tế cốt lõi
Giáo viên đọc 10 mục từ của bài, mỗi từ hai lần. Sau đó là hai câu ví dụ có chứa các từ vừa học.
**Bản ghi (transcript):** globalization, globalization free trade, free trade tariff, tariff import, import export, export GDP (Gross Domestic Product), GDP (Gross Domestic Product) economic growth, economic growth recession, recession inflation, inflation supply and demand, supply and demand fiscal policy, fiscal policy The government might impose tariffs on imports to protect domestic industries, but this can hinder free trade and slow down economic growth. During a recession, central banks may adjust fiscal policy to stimulate the economy, aiming to control inflation and prevent a further decline in GDP.
Dạng bài trong đề

Nhóm từ này là chìa khóa cho IELTS Writing Task 1, đặc biệt khi bạn cần mô tả và phân tích các biểu đồ, bảng số liệu về kinh tế (xuất nhập khẩu, GDP, v.v.). Trong Speaking Part 3 và Writing Task 2, chúng giúp bạn thảo luận sâu sắc về các chủ đề như toàn cầu hóa, vai trò của chính phủ trong nền kinh tế, và các vấn đề kinh tế xã hội.

Cụm 1: Thương mại và Hội nhập Toàn cầu

Khi nói về kinh tế thế giới, không thể không nhắc đến sự kết nối và trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia. Cụm từ vựng sau đây giúp bạn mô tả các khía cạnh cơ bản của thương mại quốc tế.

globalization (n) (/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/)Toàn cầu hóa: quá trình các quốc gia trên thế giới ngày càng trở nên kết nối với nhau do thương mại và giao lưu văn hóa.
‣ Cụm từ đi kèm: the process of globalization, the impact of globalization.
‣ Ví dụ: The globalization of markets has led to increased competition. (Toàn cầu hóa thị trường đã dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng.)
free trade (n) (/friː treɪd/)Thương mại tự do: chính sách thương mại quốc tế không hạn chế xuất nhập khẩu, không có thuế quan hay các rào cản khác.
‣ Cụm từ đi kèm: a free trade agreement, to promote free trade.
‣ Ví dụ: Many economists argue that free trade benefits all participating countries. (Nhiều nhà kinh tế cho rằng thương mại tự do mang lại lợi ích cho tất cả các nước tham gia.)
tariff (n) (/ˈtærɪf/)Thuế quan: một loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu.
‣ Cụm từ đi kèm: to impose/levy a tariff on something, high/low tariffs.
‣ Ví dụ: The government imposed a high tariff on imported cars to protect the domestic industry. (Chính phủ áp đặt thuế quan cao đối với ô tô nhập khẩu để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.)
import (n, v) & export (n, v) (/ˈɪmpɔːt/ & /ˈekspɔːt/)Nhập khẩu & Xuất khẩu: hành động mua hàng từ nước khác (import) hoặc bán hàng cho nước khác (export). Chúng cũng có thể là danh từ chỉ hàng hóa được mua/bán.
‣ Cụm từ đi kèm: import restrictions, export earnings, a ban on imports/exports.
‣ Ví dụ: Vietnam's main exports include electronics and textiles. (Các mặt hàng xuất khẩu chính của Việt Nam bao gồm đồ điện tử và dệt may.)

Cụm 2: Đo lường Sức khỏe Nền kinh tế

Làm thế nào để biết một nền kinh tế đang hoạt động tốt hay xấu? Các nhà kinh tế và nhà hoạch định chính sách sử dụng các chỉ số cụ thể. Đây là những thuật ngữ bạn cần để phân tích các xu hướng kinh tế.

GDP (Gross Domestic Product) (n) /ˌdʒiː diː ˈpiː/Tổng sản phẩm quốc nội: tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất ra trong phạm vi một quốc gia trong một thời kỳ nhất định.
‣ Cụm từ đi kèm: GDP growth, GDP per capita.
‣ Ví dụ: A rising GDP often indicates a healthy economy. (GDP tăng thường cho thấy một nền kinh tế khỏe mạnh.)
economic growth (n) /ˌiːkəˈnɒmɪk ɡrəʊθ/Tăng trưởng kinh tế: sự gia tăng về sản lượng kinh tế của một quốc gia, thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm thay đổi của GDP.
‣ Cụm từ đi kèm: to stimulate/sustain economic growth, slow economic growth.
‣ Ví dụ: The government's policies are aimed at stimulating economic growth. (Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích kích thích tăng trưởng kinh tế.)
recession (n) /rɪˈseʃn/Suy thoái kinh tế: một giai đoạn suy giảm hoạt động kinh tế đáng kể, thường được định nghĩa là khi GDP giảm trong hai quý liên tiếp.
‣ Cụm từ đi kèm: to be in a recession, a deep/prolonged recession.
‣ Ví dụ: During the recession, unemployment rates rose sharply. (Trong thời kỳ suy thoái, tỷ lệ thất nghiệp đã tăng mạnh.)
inflation (n) /ɪnˈfleɪʃn/Lạm phát: tỷ lệ tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến sự sụt giảm sức mua của một đơn vị tiền tệ.
‣ Cụm từ đi kèm: high/low inflation, to control inflation, the rate of inflation.
‣ Ví dụ: The central bank raised interest rates to combat rising inflation. (Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để chống lại lạm phát gia tăng.)

Cụm 3: Các Quy luật và Chính sách Kinh tế

Nền kinh tế không vận hành một cách ngẫu nhiên. Nó tuân theo các quy luật cơ bản và chịu sự tác động từ các chính sách của chính phủ. Hiểu các thuật ngữ này sẽ giúp bạn phân tích nguyên nhân và kết quả của các sự kiện kinh tế.

supply and demand (n) /səˌplaɪ ən dɪˈmɑːnd/Cung và cầu: quy luật kinh tế cơ bản xác định giá cả trong một thị trường. Giá được quyết định bởi lượng hàng hóa có sẵn (cung) và mức độ mong muốn của người tiêu dùng đối với hàng hóa đó (cầu).
‣ Cụm từ đi kèm: the law of supply and demand.
‣ Ví dụ: The price of oil is determined by global supply and demand. (Giá dầu được quyết định bởi cung và cầu toàn cầu.)
fiscal policy (n) /ˈfɪskl ˈpɒləsi/Chính sách tài khóa: việc chính phủ sử dụng chi tiêu và thuế để tác động đến nền kinh tế.
‣ Cụm từ đi kèm: expansionary/contractionary fiscal policy, to implement fiscal policy.
‣ Ví dụ: The government used expansionary fiscal policy, such as tax cuts, to boost the economy. (Chính phủ đã sử dụng chính sách tài khóa mở rộng, chẳng hạn như cắt giảm thuế, để thúc đẩy nền kinh tế.)
Sơ đồ phân loại các từ vựng kinh tế vừa học vào 3 nhóm: Thương mại & Hội nhập, Các chỉ số kinh tế, và Chính sách & Quy luật.Thương mại &Hội nhậpglobalizationfree tradetariffimport/exportCác chỉ số kinhtếGDPeconomic growthrecessioninflationChính sách &Quy luậtsupply anddemandfiscal policy

Cặp từ dễ nhầm: Tariff vs. Tax

Cả hai đều là các khoản phải nộp cho chính phủ, nhưng phạm vi áp dụng của chúng rất khác nhau. Nhầm lẫn giữa hai từ này có thể làm cho lập luận của bạn thiếu chính xác. - **Tiêu chí phân biệt:** Ngữ cảnh áp dụng. - **Tax (thuế):** Là một thuật ngữ rất chung, chỉ bất kỳ khoản tiền nào mà chính phủ thu từ cá nhân hoặc doanh nghiệp (ví dụ: income tax - thuế thu nhập, sales tax - thuế bán hàng). - **Tariff (thuế quan):** Là một loại **thuế cụ thể**, chỉ đánh vào **hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu**. Nói cách khác, mọi `tariff` đều là một loại `tax`, nhưng không phải mọi `tax` đều là `tariff`. - **Ví dụ dùng sai:** - *Câu sai:* The government collects a lot of money from the **tariff** on people's salaries. - *Lỗi sai:* Lương (salaries) không phải là hàng hóa xuất nhập khẩu, nên không thể bị đánh `tariff`. Từ đúng phải là `tax` (cụ thể là `income tax`).
Ví dụ
Tình huống áp dụng: Phân tích biểu đồ Writing Task 1
  1. 1
    Bạn được cho một biểu đồ cột cho thấy kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu của quốc gia A từ năm 2015 đến 2020. Bạn thấy rằng trong năm 2019, cả hai cột xuất khẩu và nhập khẩu đều giảm mạnh so với các năm trước và sau đó. **Câu hỏi:** Dựa vào biểu đồ, điều gì có khả năng nhất đã xảy ra với nền kinh tế của quốc gia A trong năm 2019? A. The country experienced rapid economic growth. B. The government imposed high tariffs on all goods. C. The country was likely in a recession. D. The nation benefited greatly from free trade.
  2. 2
    - **Loại A:** `Economic growth` (tăng trưởng kinh tế) thường đi kèm với việc gia tăng hoạt động thương mại. Việc cả xuất khẩu và nhập khẩu đều giảm mạnh cho thấy điều ngược lại. Vì vậy, A không hợp lý. - **Loại B:** Việc áp `tariffs` (thuế quan) cao có thể làm giảm nhập khẩu, nhưng nó không giải thích tại sao xuất khẩu cũng giảm mạnh. Hơn nữa, đây là một hành động chính sách cụ thể mà biểu đồ không cung cấp bằng chứng. - **Loại D:** `Free trade` (thương mại tự do) thường thúc đẩy cả xuất khẩu và nhập khẩu. Dữ liệu cho thấy sự sụt giảm, trái ngược với lợi ích của thương mại tự do. Do đó, D không đúng. - **Phân tích C:** Một `recession` (suy thoái kinh tế) là một sự suy giảm toàn diện của hoạt động kinh tế. Trong thời kỳ suy thoái, thu nhập của người dân giảm, dẫn đến giảm chi tiêu cho hàng nhập khẩu. Đồng thời, các doanh nghiệp cũng sản xuất ít hơn, dẫn đến giảm xuất khẩu. Sự sụt giảm của cả hai chỉ số thương mại này là một dấu hiệu rất đặc trưng của một cuộc suy thoái.
  3. 3

    Vậy đáp án là C. The country was likely in a recession. Đây là suy luận hợp lý nhất từ dữ liệu được cung cấp trong biểu đồ.

Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu trong Writing Task 2
  1. 1

    In many developing countries, the process of connecting more with the world's economy has made the rich richer and the poor poorer.

    Yêu cầu: Hãy viết lại câu trên, sử dụng từ globalization và một cụm từ mô tả sự chênh lệch giàu nghèo một cách học thuật hơn.

  2. 2
    **Câu mẫu:** It is often argued that in many developing nations, **globalization** has exacerbated the gap between the affluent and the impoverished. **Giải thích:** - `globalization` thay thế cho cụm từ dài dòng "the process of connecting more with the world's economy", giúp câu văn ngắn gọn, chính xác và đúng thuật ngữ kinh tế. - Cụm từ "exacerbated the gap between the affluent and the impoverished" (làm trầm trọng thêm khoảng cách giữa người giàu và người nghèo) là một cách diễn đạt học thuật và mạnh mẽ hơn nhiều so với "made the rich richer and the poor poorer". Cách dùng này thể hiện vốn từ vựng phong phú và khả năng diễn đạt phức tạp, được đánh giá cao trong IELTS.

Nắm vững các khái niệm nền tảng này là bước đầu tiên. Trong các bài học tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào các chủ đề như phát triển kinh tế, tài chính cá nhân và thị trường lao động, nơi bạn sẽ có cơ hội tái sử dụng và mở rộng vốn từ vựng hôm nay.