Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Bài 1: Bảo vệ di sản văn hoá và vật thể
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn có thể sử dụng các từ vựng về di sản, bảo tồn và thay đổi không gian để mô tả và phân tích bản đồ (map) trong bài thi IELTS Writing Task 1 một cách chính xác và hiệu quả.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này đặc biệt hữu ích cho phần thi Viết (Writing Task 1), cụ thể là dạng bài phân tích bản đồ (map). Đề thi thường đưa ra hai bản đồ của một địa điểm ở hai thời điểm khác nhau và yêu cầu bạn mô tả những thay đổi đã diễn ra. Việc nắm vững các từ này sẽ giúp bạn miêu tả sự biến đổi của các công trình, không gian một cách học thuật và rõ ràng, thay vì dùng những từ ngữ đơn giản như 'change', 'remove' hay 'build'.
Từ vựng về Di sản và Bảo tồn
Audio đọc 10 mục từ của bài, mỗi từ hai lần, sau đó là hai câu ví dụ sử dụng các từ đã học.
**Bản ghi (transcript):**
heritage, heritage. historical site, historical site. landmark, landmark. monument, monument. preserve, preserve. restore, restore. demolish, demolish. renovate, renovate. transformation, transformation. relocate, relocate.
The city decided to preserve its cultural heritage by restoring the old monument instead of demolishing it. The complete transformation of the historical site included relocating the main entrance and renovating the main hall.
Các loại di sản và địa điểm lịch sử
Khi mô tả một bản đồ về khu vực có giá trị lịch sử, trước hết bạn cần gọi tên đúng các đối tượng. Đây là những danh từ cơ bản để xác định các công trình và di sản cần được nói đến.
heritage (/'herɪtɪdʒ/)Di sản; những giá trị (lịch sử, văn hoá, truyền thống) mà một quốc gia hay xã hội đã có từ lâu và tiếp tục kế thừa.
Cụm từ đi kèm: cultural heritage, national heritage, world heritage, to preserve/protect one's heritage.
Ví dụ: Many old buildings are part of the nation's heritage. (Nhiều toà nhà cổ là một phần di sản của quốc gia.)
historical site (/hɪ'stɒrɪkl saɪt/)Di tích lịch sử; một địa điểm, một công trình có tầm quan trọng về mặt lịch sử.
Cụm từ đi kèm: an ancient historical site, to visit a historical site.
Ví dụ: The town is best known for its ancient historical sites. (Thị trấn này nổi tiếng nhất với các di tích lịch sử cổ xưa.)
landmark (/'lændmɑːk/)Công trình/địa điểm nổi bật, dễ nhận biết, thường là biểu tượng của một thành phố hoặc khu vực.
Cụm từ đi kèm: a famous landmark, a historic landmark, an iconic landmark.
Ví dụ: The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris. (Tháp Eiffel là một công trình biểu tượng nổi tiếng ở Paris.)
monument (/'mɒnjumənt/)Đài tưởng niệm, tượng đài; một công trình được xây dựng để tưởng nhớ một người hoặc một sự kiện quan trọng.
* Cụm từ đi kèm: a war monument, to erect a monument to somebody/something.
* Ví dụ: A monument was erected in memory of the soldiers who died in the war. (Một đài tưởng niệm đã được dựng lên để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.)
Hành động bảo tồn và thay đổi
Sau khi xác định các đối tượng, bạn sẽ cần đến các động từ để mô tả điều gì đã xảy ra với chúng: chúng được giữ lại, phá bỏ hay sửa chữa. Các động từ này giúp câu văn của bạn trở nên sinh động và chính xác hơn.
preserve /prɪ'zɜːv/Bảo tồn, giữ gìn một thứ gì đó ở trạng thái nguyên bản hoặc tốt đẹp của nó.
Cụm từ đi kèm: preserve something from decay, preserve historical buildings.
Ví dụ: The government has invested millions to preserve the old town. (Chính phủ đã đầu tư hàng triệu đô để bảo tồn khu phố cổ.)
restore /rɪ'stɔː(r)/Phục hồi, trùng tu; đưa một thứ gì đó trở lại tình trạng ban đầu của nó.
Cụm từ đi kèm: restore a building to its original condition, restore something to its former glory.
Ví dụ: The old church has been carefully restored. (Nhà thờ cổ đã được trùng tu một cách cẩn thận.)
demolish /dɪ'mɒlɪʃ/Phá hủy, dỡ bỏ hoàn toàn một công trình. Đây là từ mang tính học thuật thay cho 'knock down' hoặc 'destroy'.
Cụm từ đi kèm: demolish a building, demolish a bridge.
Ví dụ: The old factory was demolished to make way for a new apartment complex. (Nhà máy cũ đã bị phá dỡ để nhường chỗ cho một khu chung cư mới.)
renovate /'renəveɪt/Cải tạo, nâng cấp; sửa chữa và làm mới một công trình để nó ở trong tình trạng tốt hơn, không nhất thiết phải quay về nguyên bản.
Cụm từ đi kèm: renovate a house, extensively renovated.
Ví dụ: The hotel has been completely renovated and modernized. (Khách sạn đã được cải tạo và hiện đại hóa hoàn toàn.)
Mô tả sự thay đổi
Cuối cùng, để tóm tắt hoặc mô tả những thay đổi lớn, bạn có thể dùng các danh từ và động từ mang tính bao quát hơn. Chúng giúp bạn thể hiện cái nhìn tổng quan về sự biến đổi của địa điểm.
transformation /ˌtrænsfə'meɪʃn/Sự biến đổi, sự thay đổi hoàn toàn về diện mạo hoặc bản chất.
Cụm từ đi kèm: undergo a complete transformation, a significant transformation.
Ví dụ: The waterfront area has undergone a complete transformation in the last decade. (Khu vực ven sông đã trải qua một sự biến đổi hoàn toàn trong thập kỷ qua.)
relocate /ˌriːləʊ'keɪt/Di dời; di chuyển một thứ gì đó (hoặc ai đó) đến một địa điểm mới.
Cụm từ đi kèm: relocate something to somewhere, be relocated.
Ví dụ: The main entrance of the museum was relocated to the north side of the building. (Lối vào chính của bảo tàng đã được di dời sang phía bắc của tòa nhà.)
Ví dụ
Phân biệt 'restore' và 'renovate'
1
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở mục đích của hành động:
* **Restore**: tập trung vào tính lịch sử, nhằm mục đích đưa công trình **trở về trạng thái nguyên bản** của một thời kỳ cụ thể trong quá khứ.
* **Renovate**: tập trung vào tính công năng, nhằm mục đích **cải tạo, sửa chữa, làm mới** công trình cho phù hợp với nhu cầu sử dụng hiện tại, có thể bao gồm cả việc hiện đại hoá.
2
* **Câu sai**: The medieval castle was **renovated** to look exactly as it did in the 14th century.
* **Lỗi sai**: Việc đưa một công trình trở về đúng diện mạo của một thế kỷ cụ thể là hành động 'trùng tu', không phải 'cải tạo'. 'Renovated' ngụ ý việc làm mới, có thể thêm các yếu tố hiện đại.
* **Sửa lại**: The medieval castle was **restored** to look exactly as it did in the 14th century.
Ví dụ
Áp dụng: Phân tích bản đồ IELTS Writing Task 1
1
Bạn được cho hai bản đồ của một trung tâm thị trấn vào năm 2000 và 2020.
* **Năm 2000**: Có một thư viện cũ (old library) ở phía bắc và một khu vườn công cộng (public garden) ở phía nam.
* **Năm 2020**: Thư viện cũ đã bị phá bỏ và thay thế bằng một trung tâm mua sắm (shopping mall). Khu vườn công cộng được di dời sang phía tây để nhường chỗ cho một bãi đỗ xe (car park).
Câu hỏi: Câu nào sau đây mô tả đúng nhất những thay đổi đã xảy ra?
2
* **A. The old library was renovated into a shopping mall, and the public garden was removed.**
* **Loại**: Sai. Thư viện bị phá bỏ hoàn toàn, không phải được 'cải tạo' (renovated). Khu vườn cũng không bị 'loại bỏ' (removed) mà là được di dời.
* **B. A new shopping mall was built on the site of the old library, and the public garden was preserved in its original location.**
* **Loại**: Sai. Nửa đầu câu đúng, nhưng nửa sau sai. Khu vườn không được 'bảo tồn ở vị trí ban đầu' (preserved in its original location).
* **C. The old library was demolished to make way for a new shopping mall, while the public garden was relocated to the west.**
* **Đúng**: Câu này sử dụng chính xác từ 'demolished' để chỉ việc phá bỏ thư viện và 'relocated' để chỉ việc di dời khu vườn.
3
Vậy đáp án là C. Câu này sử dụng từ vựng chính xác và đầy đủ nhất để mô tả các thay đổi trên bản đồ.
Ví dụ
Dùng thử — Viết lại câu mô tả bản đồ
1
The old cinema on the main street was knocked down, and they built a new supermarket in its place. The bus stop in front of it was moved to the other side of the road.
* **Yêu cầu**: Hãy viết lại đoạn trên thành một câu, sử dụng các từ `demolish` và `relocate`.
2
* **Câu mẫu**: The old cinema on the main street was demolished to make way for a new supermarket, and the adjacent bus stop was relocated to the opposite side of the road.
* **Phân tích**:
* `demolished` là một từ học thuật và trang trọng hơn so với cụm từ `knocked down`.
* `relocated` mô tả chính xác hành động di dời trạm xe buýt, mang sắc thái trang trọng hơn từ `moved`.
* Việc kết hợp hai ý thành một câu phức giúp cấu trúc câu của bạn đa dạng và mạch lạc hơn, đây là một tiêu chí quan trọng trong IELTS Writing.
Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ mở rộng vốn từ sang lĩnh vực di sản phi vật thể. Bạn sẽ học cách thảo luận về các chủ đề như truyền thống, phong tục và lễ hội, vốn là những chủ đề thường gặp trong phần thi Speaking Part 2 và 3.
Nhóm từ vựng này đặc biệt hữu ích cho phần thi Viết (Writing Task 1), cụ thể là dạng bài phân tích bản đồ (map). Đề thi thường đưa ra hai bản đồ của một địa điểm ở hai thời điểm khác nhau và yêu cầu bạn mô tả những thay đổi đã diễn ra. Việc nắm vững các từ này sẽ giúp bạn miêu tả sự biến đổi của các công trình, không gian một cách học thuật và rõ ràng, thay vì dùng những từ ngữ đơn giản như 'change', 'remove' hay 'build'.
The city decided to preserve its cultural heritage by restoring the old monument instead of demolishing it. The complete transformation of the historical site included relocating the main entrance and renovating the main hall.
Đài tưởng niệm, tượng đài; một công trình được xây dựng để tưởng nhớ một người hoặc một sự kiện quan trọng.
Cụm từ đi kèm: a war monument, to erect a monument to somebody/something.
Ví dụ: A monument was erected in memory of the soldiers who died in the war. (Một đài tưởng niệm đã được dựng lên để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.)
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở mục đích của hành động:
Restore: tập trung vào tính lịch sử, nhằm mục đích đưa công trình trở về trạng thái nguyên bản của một thời kỳ cụ thể trong quá khứ.
Renovate: tập trung vào tính công năng, nhằm mục đích cải tạo, sửa chữa, làm mới công trình cho phù hợp với nhu cầu sử dụng hiện tại, có thể bao gồm cả việc hiện đại hoá.
Câu sai: The medieval castle was renovated to look exactly as it did in the 14th century.
Lỗi sai: Việc đưa một công trình trở về đúng diện mạo của một thế kỷ cụ thể là hành động 'trùng tu', không phải 'cải tạo'. 'Renovated' ngụ ý việc làm mới, có thể thêm các yếu tố hiện đại.
Sửa lại: The medieval castle was restored to look exactly as it did in the 14th century.
Bạn được cho hai bản đồ của một trung tâm thị trấn vào năm 2000 và 2020.
Năm 2000: Có một thư viện cũ (old library) ở phía bắc và một khu vườn công cộng (public garden) ở phía nam.
Năm 2020: Thư viện cũ đã bị phá bỏ và thay thế bằng một trung tâm mua sắm (shopping mall). Khu vườn công cộng được di dời sang phía tây để nhường chỗ cho một bãi đỗ xe (car park).
Câu hỏi: Câu nào sau đây mô tả đúng nhất những thay đổi đã xảy ra?
A. The old library was renovated into a shopping mall, and the public garden was removed.
Loại: Sai. Thư viện bị phá bỏ hoàn toàn, không phải được 'cải tạo' (renovated). Khu vườn cũng không bị 'loại bỏ' (removed) mà là được di dời.
B. A new shopping mall was built on the site of the old library, and the public garden was preserved in its original location.
Loại: Sai. Nửa đầu câu đúng, nhưng nửa sau sai. Khu vườn không được 'bảo tồn ở vị trí ban đầu' (preserved in its original location).
C. The old library was demolished to make way for a new shopping mall, while the public garden was relocated to the west.
Đúng: Câu này sử dụng chính xác từ 'demolished' để chỉ việc phá bỏ thư viện và 'relocated' để chỉ việc di dời khu vườn.
The old cinema on the main street was knocked down, and they built a new supermarket in its place. The bus stop in front of it was moved to the other side of the road.
Yêu cầu: Hãy viết lại đoạn trên thành một câu, sử dụng các từ demolish và relocate.
Câu mẫu: The old cinema on the main street was demolished to make way for a new supermarket, and the adjacent bus stop was relocated to the opposite side of the road.
Phân tích:
demolished là một từ học thuật và trang trọng hơn so với cụm từ knocked down.
relocated mô tả chính xác hành động di dời trạm xe buýt, mang sắc thái trang trọng hơn từ moved.
Việc kết hợp hai ý thành một câu phức giúp cấu trúc câu của bạn đa dạng và mạch lạc hơn, đây là một tiêu chí quan trọng trong IELTS Writing.