Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Từ vựng về dinh dưỡng và sức khoẻ cá nhân
Mục tiêu bài học
Bài học này sẽ trang bị cho bạn khoảng 10 mục từ cốt lõi về dinh dưỡng và thói quen ăn uống. Sau khi học xong, bạn có thể nhận diện và sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác để trả lời các câu hỏi trong IELTS Speaking Part 1 và Part 3 liên quan đến chủ đề sức khoẻ và lối sống, giúp tăng điểm tiêu chí Lexical Resource.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ này rất phổ biến trong IELTS Speaking, đặc biệt là Part 1 (ví dụ: *Do you have a healthy diet?*) và Part 3 (ví dụ: *What are the effects of a poor diet on people's health?*). Việc dùng các từ như `a balanced diet` hay `sedentary lifestyle` thay vì chỉ nói `good food` hay `sitting too much` sẽ thể hiện vốn từ vựng sâu rộng và phù hợp với ngữ cảnh học thuật hơn, gây ấn tượng tốt với giám khảo.
Audio: Từ vựng về Dinh dưỡng và Sức khoẻ
Ghi âm đọc 10 mục từ của bài, mỗi từ hai lần, sau đó là 3 câu ví dụ có sử dụng các từ vựng này.
**Bản ghi (transcript):**
nutrient, nutrient.
protein, protein.
carbohydrate, carbohydrate.
minerals and vitamins, minerals and vitamins.
a balanced diet, a balanced diet.
processed food, processed food.
organic food, organic food.
sedentary lifestyle, sedentary lifestyle.
obesity, obesity.
metabolism, metabolism.
A balanced diet should provide all the essential nutrients, including protein, carbohydrates, vitamins, and minerals.
Many people lead a sedentary lifestyle, which, combined with a high intake of processed food, can slow down their metabolism and lead to obesity.
Switching to organic food is a popular choice, but it is often more expensive.
Cụm 1: Các thành phần dinh dưỡng thiết yếu
Khi nói về thực phẩm, chúng ta không chỉ nói về món ăn mà còn về những gì cấu thành nên chúng. Đây là những từ bạn dùng để mô tả các thành phần cơ bản mà cơ thể cần để hoạt động.
nutrient (ˈnjuːtriənt)Chất dinh dưỡng. Đây là từ chung chỉ các chất trong thực phẩm mà cơ thể cần để sống và phát triển.
Cụm từ đi kèm: essential nutrients (các chất dinh dưỡng thiết yếu), rich in nutrients (giàu dinh dưỡng).
Ví dụ: A healthy diet must provide all the essential nutrients for the body. (Một chế độ ăn lành mạnh phải cung cấp tất cả các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể.)
protein (ˈprəʊtiːn)Chất đạm. Một trong ba chất dinh dưỡng đa lượng chính, cần thiết cho việc xây dựng và sửa chữa các mô cơ.
Cụm từ đi kèm: a source of protein (một nguồn cung cấp đạm), high-protein diet (chế độ ăn giàu đạm).
Ví dụ: Meat, eggs, and beans are excellent sources of protein. (Thịt, trứng và các loại đậu là những nguồn cung cấp chất đạm tuyệt vời.)
carbohydrate (ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt)Chất bột đường. Đây là nguồn cung cấp năng lượng chính cho các hoạt động của cơ thể.
Cụm từ đi kèm: complex/simple carbohydrates (carbohydrate phức/đơn), low-carb diet (chế độ ăn ít bột đường).
Ví dụ: Athletes often consume a lot of carbohydrates before a competition to store energy. (Các vận động viên thường tiêu thụ nhiều chất bột đường trước một cuộc thi để dự trữ năng lượng.)
minerals and vitamins (ˈmɪnərənz ənd ˈvɪtəmɪnz)Khoáng chất và vitamin. Các vi chất dinh dưỡng cần thiết cho nhiều chức năng của cơ thể, dù chỉ với lượng nhỏ.
Cụm từ đi kèm: rich in vitamins and minerals (giàu vitamin và khoáng chất), vitamin supplements (thực phẩm bổ sung vitamin).
Ví dụ: Fresh fruits and vegetables are rich in vitamins and minerals. (Trái cây và rau quả tươi rất giàu vitamin và khoáng chất.)
Cụm 2: Thói quen ăn uống và lựa chọn thực phẩm
Lựa chọn thực phẩm và cách kết hợp chúng hàng ngày tạo nên chế độ ăn và lối sống của mỗi người. Những từ sau đây giúp bạn mô tả các thói quen này một cách cụ thể.
a balanced diet (ə ˌbælənst ˈdaɪət)Một chế độ ăn uống cân bằng. Chế độ ăn này bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau với tỷ lệ hợp lý để cung cấp đủ chất dinh dưỡng.
Cụm từ đi kèm: follow/maintain a balanced diet (theo/duy trì một chế độ ăn cân bằng).
Ví dụ: Maintaining a balanced diet is crucial for long-term health. (Duy trì một chế độ ăn uống cân bằng là điều cốt yếu cho sức khỏe lâu dài.)
processed food (ˌprəʊsest ˈfuːd)Thực phẩm đã qua chế biến. Bất kỳ thực phẩm nào đã được thay đổi so với trạng thái tự nhiên, thường bằng cách thêm phụ gia, đóng hộp, đông lạnh.
*Cụm từ đi kèm:* highly processed foods (thực phẩm chế biến kỹ), avoid processed foods (tránh thực phẩm chế biến).
*Ví dụ:* A diet high in processed food is often linked to various health problems. (Một chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến thường liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
organic food (ɔːˌɡænɪk ˈfuːd)Thực phẩm hữu cơ. Thực phẩm được trồng và sản xuất mà không sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học hay các chất nhân tạo khác.
*Cụm từ đi kèm:* switch to organic food (chuyển sang dùng thực phẩm hữu cơ), certified organic food (thực phẩm hữu cơ có chứng nhận).
*Ví dụ:* Many consumers believe that organic food is safer and more nutritious. (Nhiều người tiêu dùng tin rằng thực phẩm hữu cơ an toàn và bổ dưỡng hơn.)
sedentary lifestyle (ə ˌsedntri ˈlaɪfstaɪl)Lối sống tĩnh tại, ít vận động. Lối sống này đặc trưng bởi việc ngồi nhiều và thiếu hoạt động thể chất.
Cụm từ đi kèm: lead a sedentary lifestyle (có một lối sống tĩnh tại), risks of a sedentary lifestyle (những rủi ro của lối sống tĩnh tại).
Ví dụ: Working in an office often leads to a sedentary lifestyle. (Làm việc trong văn phòng thường dẫn đến một lối sống ít vận động.)
Cụm 3: Ảnh hưởng tới cơ thể
Chế độ ăn và lối sống có tác động trực tiếp đến sức khỏe. Hai thuật ngữ dưới đây mô tả những trạng thái hoặc quá trình quan trọng trong cơ thể liên quan đến dinh dưỡng.
obesity (əʊˈbiːsəti)Bệnh béo phì. Tình trạng tích tụ mỡ thừa quá mức trong cơ thể, gây hại cho sức khỏe.
*Cụm từ đi kèm:* childhood obesity (béo phì ở trẻ em), tackle/combat obesity (giải quyết/chống lại bệnh béo phì), the rise in obesity (sự gia tăng của bệnh béo phì).
*Ví dụ:* The government has launched a campaign to combat childhood obesity. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để chống lại bệnh béo phì ở trẻ em.)
metabolism (məˈtæbəlɪzəm)Sự trao đổi chất. Quá trình hóa học trong cơ thể biến thức ăn thành năng lượng.
Cụm từ đi kèm: a fast/slow metabolism (sự trao đổi chất nhanh/chậm), boost your metabolism (thúc đẩy quá trình trao đổi chất của bạn).
Ví dụ: Regular exercise can help to boost your metabolism. (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp thúc đẩy quá trình trao đổi chất của bạn.)
Sơ đồ giúp bạn hệ thống lại các từ vựng theo từng cụm ngữ nghĩa.
Cặp từ dễ nhầm lẫn
### Processed food vs. Fast food
Nhiều người dùng hai từ này thay thế cho nhau, nhưng chúng có sự khác biệt.
* **Tiêu chí phân biệt:** `Processed food` (thực phẩm đã qua chế biến) nói về **quá trình sản xuất** - thực phẩm đã được can thiệp (đông lạnh, đóng hộp, thêm phụ gia) để bảo quản hoặc thay đổi hương vị. `Fast food` (thức ăn nhanh) nói về **mô hình phục vụ** - thức ăn được chuẩn bị và phục vụ nhanh chóng.
* Một món ăn nhanh (fast food) như hamburger thường chứa nhiều thành phần đã qua chế biến (processed), nhưng không phải mọi thực phẩm chế biến đều là đồ ăn nhanh. Ví dụ, sữa chua, bánh mì cắt lát, hay rau củ đông lạnh đều là `processed food` nhưng không phải `fast food`.
* **Câu dùng sai:** *I try to eat healthy, so I avoid fast food like frozen vegetables and canned tuna.*
* **Lỗi sai:** Rau củ đông lạnh và cá ngừ đóng hộp là `processed food`, không phải `fast food`. Câu đúng phải là: *I try to eat healthy, so I limit my intake of processed food like frozen vegetables and canned tuna, and I also avoid fast food like burgers and fries.*
Ví dụ
Tình huống áp dụng - IELTS Speaking Part 3
1
Giám khảo có thể hỏi một câu như sau:
*"Why do you think obesity rates are rising in many countries?"*
Bạn cần chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu trả lời mẫu dưới đây:
*"One significant reason is the shift towards a more __________. People now spend hours sitting at desks or in front of screens, which burns very few calories."*
2
* **A. processed food:** Từ này chỉ một loại thực phẩm, không phải một lối sống. Ngữ cảnh câu đang nói về việc "ngồi hàng giờ" và "đốt cháy ít calo", liên quan đến hoạt động thể chất chứ không phải loại thức ăn.
* **B. sedentary lifestyle:** Từ này có nghĩa là "lối sống tĩnh tại, ít vận động", hoàn toàn khớp với vế sau của câu giải thích về việc ngồi nhiều và ít vận động.
* **C. slow metabolism:** "Trao đổi chất chậm" là một quá trình sinh học bên trong cơ thể, có thể là kết quả của việc ít vận động, nhưng bản thân nó không phải là "lối sống". Lối sống là nguyên nhân, còn trao đổi chất chậm là hệ quả.
3
Đáp án chính xác là sedentary lifestyle. Từ này mô tả chính xác nguyên nhân (lối sống) dẫn đến hệ quả được đề cập trong câu (đốt cháy ít calo).
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu trả lời
1
*"To avoid getting fat, you should eat different kinds of food and not just eat things that are made in factories."*
Yêu cầu: Viết lại câu này dùng `obesity`, `a balanced diet` và `processed food`.
2
**Câu đã viết lại:** *"To prevent obesity, it is advisable to follow a balanced diet and limit the consumption of highly processed foods."*
**Phân tích:**
* `to prevent obesity` (để phòng tránh bệnh béo phì) nghe học thuật và chính xác hơn nhiều so với `to avoid getting fat`.
* `follow a balanced diet` (theo một chế độ ăn cân bằng) thay thế cho `eat different kinds of food`, thể hiện sự am hiểu về khái niệm dinh dưỡng.
* `limit the consumption of highly processed foods` (hạn chế tiêu thụ thực phẩm chế biến kỹ) là cách diễn đạt chuẩn xác và trang trọng hơn so với `not just eat things that are made in factories`.
Kiến thức về dinh dưỡng cá nhân là nền tảng quan trọng. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ mở rộng sang các vấn đề ở quy mô lớn hơn như sản xuất lương thực, an ninh lương thực và nông nghiệp bền vững. Bạn sẽ thấy các khái niệm về thực phẩm chế biến và thực phẩm hữu cơ xuất hiện trở lại trong một bối cảnh rộng hơn.
Nhóm từ này rất phổ biến trong IELTS Speaking, đặc biệt là Part 1 (ví dụ: Do you have a healthy diet?) và Part 3 (ví dụ: What are the effects of a poor diet on people's health?). Việc dùng các từ như a balanced diet hay sedentary lifestyle thay vì chỉ nói good food hay sitting too much sẽ thể hiện vốn từ vựng sâu rộng và phù hợp với ngữ cảnh học thuật hơn, gây ấn tượng tốt với giám khảo.
Bản ghi (transcript):
nutrient, nutrient.
protein, protein.
carbohydrate, carbohydrate.
minerals and vitamins, minerals and vitamins.
a balanced diet, a balanced diet.
processed food, processed food.
organic food, organic food.
sedentary lifestyle, sedentary lifestyle.
obesity, obesity.
metabolism, metabolism.
A balanced diet should provide all the essential nutrients, including protein, carbohydrates, vitamins, and minerals.
Many people lead a sedentary lifestyle, which, combined with a high intake of processed food, can slow down their metabolism and lead to obesity.
Switching to organic food is a popular choice, but it is often more expensive.
Thực phẩm đã qua chế biến. Bất kỳ thực phẩm nào đã được thay đổi so với trạng thái tự nhiên, thường bằng cách thêm phụ gia, đóng hộp, đông lạnh.
Cụm từ đi kèm: highly processed foods (thực phẩm chế biến kỹ), avoid processed foods (tránh thực phẩm chế biến).
Ví dụ: A diet high in processed food is often linked to various health problems. (Một chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến thường liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
Thực phẩm hữu cơ. Thực phẩm được trồng và sản xuất mà không sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học hay các chất nhân tạo khác.
Cụm từ đi kèm: switch to organic food (chuyển sang dùng thực phẩm hữu cơ), certified organic food (thực phẩm hữu cơ có chứng nhận).
Ví dụ: Many consumers believe that organic food is safer and more nutritious. (Nhiều người tiêu dùng tin rằng thực phẩm hữu cơ an toàn và bổ dưỡng hơn.)
Bệnh béo phì. Tình trạng tích tụ mỡ thừa quá mức trong cơ thể, gây hại cho sức khỏe.
Cụm từ đi kèm: childhood obesity (béo phì ở trẻ em), tackle/combat obesity (giải quyết/chống lại bệnh béo phì), the rise in obesity (sự gia tăng của bệnh béo phì).
Ví dụ: The government has launched a campaign to combat childhood obesity. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để chống lại bệnh béo phì ở trẻ em.)
Processed food vs. Fast food
Nhiều người dùng hai từ này thay thế cho nhau, nhưng chúng có sự khác biệt.
Tiêu chí phân biệt:Processed food (thực phẩm đã qua chế biến) nói về quá trình sản xuất - thực phẩm đã được can thiệp (đông lạnh, đóng hộp, thêm phụ gia) để bảo quản hoặc thay đổi hương vị. Fast food (thức ăn nhanh) nói về mô hình phục vụ - thức ăn được chuẩn bị và phục vụ nhanh chóng.
Một món ăn nhanh (fast food) như hamburger thường chứa nhiều thành phần đã qua chế biến (processed), nhưng không phải mọi thực phẩm chế biến đều là đồ ăn nhanh. Ví dụ, sữa chua, bánh mì cắt lát, hay rau củ đông lạnh đều là processed food nhưng không phải fast food.
Câu dùng sai:I try to eat healthy, so I avoid fast food like frozen vegetables and canned tuna.
Lỗi sai: Rau củ đông lạnh và cá ngừ đóng hộp là processed food, không phải fast food. Câu đúng phải là: I try to eat healthy, so I limit my intake of processed food like frozen vegetables and canned tuna, and I also avoid fast food like burgers and fries.
Giám khảo có thể hỏi một câu như sau:
"Why do you think obesity rates are rising in many countries?"
Bạn cần chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu trả lời mẫu dưới đây:
"One significant reason is the shift towards a more __________. People now spend hours sitting at desks or in front of screens, which burns very few calories."
A. processed food: Từ này chỉ một loại thực phẩm, không phải một lối sống. Ngữ cảnh câu đang nói về việc "ngồi hàng giờ" và "đốt cháy ít calo", liên quan đến hoạt động thể chất chứ không phải loại thức ăn.
B. sedentary lifestyle: Từ này có nghĩa là "lối sống tĩnh tại, ít vận động", hoàn toàn khớp với vế sau của câu giải thích về việc ngồi nhiều và ít vận động.
C. slow metabolism: "Trao đổi chất chậm" là một quá trình sinh học bên trong cơ thể, có thể là kết quả của việc ít vận động, nhưng bản thân nó không phải là "lối sống". Lối sống là nguyên nhân, còn trao đổi chất chậm là hệ quả.
"To avoid getting fat, you should eat different kinds of food and not just eat things that are made in factories."
Yêu cầu: Viết lại câu này dùng obesity, a balanced diet và processed food.
Câu đã viết lại:"To prevent obesity, it is advisable to follow a balanced diet and limit the consumption of highly processed foods."
Phân tích:
to prevent obesity (để phòng tránh bệnh béo phì) nghe học thuật và chính xác hơn nhiều so với to avoid getting fat.
follow a balanced diet (theo một chế độ ăn cân bằng) thay thế cho eat different kinds of food, thể hiện sự am hiểu về khái niệm dinh dưỡng.
limit the consumption of highly processed foods (hạn chế tiêu thụ thực phẩm chế biến kỹ) là cách diễn đạt chuẩn xác và trang trọng hơn so với not just eat things that are made in factories.