Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Bài 1: Ngôn ngữ của hình ảnh và không gian
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 10 mục từ vựng quan trọng thuộc chủ đề hội hoạ và nghệ thuật thị giác. Bạn có thể sử dụng chúng một cách tự nhiên để miêu tả các loại tác phẩm, phong cách nghệ thuật và không gian trưng bày. Quan trọng hơn, bạn sẽ phân biệt được cách dùng của cặp từ dễ nhầm lẫn 'art' và 'artwork', từ đó tự tin trả lời trọn vẹn một câu hỏi trong phần thi Nói IELTS Phần 2 về một tác phẩm nghệ thuật hoặc viết một bài luận về vai trò của nghệ thuật trong xã hội.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong đề thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nói (Speaking) và Viết (Writing). Trong Speaking Part 2, bạn có thể gặp một cue card yêu cầu "Describe a piece of art you like". Trong Writing Task 2, các câu hỏi liên quan đến vai trò của nghệ thuật và văn hóa trong giáo dục hoặc xã hội cũng là đất dụng võ cho những từ này. Việc nắm vững chúng giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và học thuật, thay vì dùng những từ quá chung chung.
Audio: Từ vựng chủ đề Hội hoạ và Nghệ thuật thị giác
Bản ghi âm đọc 10 từ vựng của bài, mỗi từ hai lần, sau đó là các câu ví dụ sử dụng những từ này trong ngữ cảnh.
**Bản ghi (transcript):**
artwork, artwork. masterpiece, masterpiece. sculpture, sculpture. portrait, portrait. landscape, landscape. abstract, abstract. vibrant, vibrant. subtle, subtle. exhibition, exhibition. curator, curator.
This abstract painting uses vibrant colors. The museum is holding an exhibition of contemporary sculptures. Her latest artwork, a subtle landscape portrait, is considered a masterpiece.
Miêu tả tác phẩm nghệ thuật
Khi nói về một tác phẩm nghệ thuật, điều đầu tiên là phải gọi tên được nó. Đây là nhóm từ cơ bản giúp bạn xác định loại hình và đánh giá sơ bộ về chất lượng của tác phẩm, dù đó là một bức tranh, một bức tượng hay một kiệt tác.
artwork (/'ɑːt.wɜːk/)Tác phẩm nghệ thuật (danh từ đếm được). Đây là từ chung để chỉ một bức tranh, bức tượng, hoặc bất kỳ vật thể nào được tạo ra với mục đích nghệ thuật.
Cụm từ đi kèm: a piece of artwork, a collection of artworks.
Ví dụ: The gallery features artworks from both local and international artists. (Phòng trưng bày giới thiệu các tác phẩm nghệ thuật của cả nghệ sĩ trong nước và quốc tế.)
masterpiece (/'mɑː.stə.piːs/)Kiệt tác. Một tác phẩm nghệ thuật có chất lượng xuất chúng, được công nhận rộng rãi là đỉnh cao trong sự nghiệp của một nghệ sĩ hoặc trong một thời kỳ.
Cụm từ đi kèm: be considered a masterpiece, a literary/musical masterpiece.
Ví dụ: Leonardo da Vinci's Mona Lisa is widely regarded as a masterpiece. (Bức Mona Lisa của Leonardo da Vinci được xem là một kiệt tác.)
sculpture (/'skʌlp.tʃər/)Tác phẩm điêu khắc, bức tượng. Đây là nghệ thuật tạo hình trong không gian ba chiều, sử dụng các vật liệu như đá, kim loại, gỗ.
Cụm từ đi kèm: a bronze/marble sculpture, create a sculpture.
Ví dụ: The park is famous for its collection of modern sculptures. (Công viên nổi tiếng với bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc hiện đại.)
portrait (/'pɔː.trət/)Tranh hoặc ảnh chân dung. Một tác phẩm nghệ thuật tập trung khắc hoạ hình ảnh của một người hoặc một nhóm người, đặc biệt là khuôn mặt.
Cụm từ đi kèm: paint a portrait, a family portrait, a self-portrait (tranh tự họa).
Ví dụ: The museum has a special room dedicated to royal portraits. (Bảo tàng có một phòng đặc biệt dành riêng cho các bức chân dung hoàng gia.)
landscape (/'lænd.skeɪp/)Tranh phong cảnh. Một tác phẩm nghệ thuật miêu tả cảnh quan thiên nhiên như núi, thung lũng, sông, rừng.
Cụm từ đi kèm: paint a landscape, a rural/urban landscape.
Ví dụ: He specializes in painting beautiful watercolour landscapes of the countryside. (Ông chuyên vẽ những bức tranh phong cảnh màu nước tuyệt đẹp về vùng nông thôn.)
Miêu tả đặc điểm và phong cách
Sau khi xác định được loại hình, bạn cần các tính từ để miêu tả cảm nhận của mình về tác phẩm. Bức tranh đó rực rỡ hay nhẹ nhàng? Nó theo trường phái hiện thực hay trừu tượng? Những từ này sẽ giúp bạn thể hiện quan điểm cá nhân một cách tinh tế.
abstract (/ˈæb.strækt/)Trừu tượng (tính từ). Mô tả một phong cách nghệ thuật không nhằm mục đích tái hiện thực tế một cách chính xác, mà thể hiện ý tưởng và cảm xúc thông qua hình dạng, màu sắc và đường nét.
*Cụm từ đi kèm:* an abstract painting, abstract art.
*Ví dụ:* I find abstract art fascinating because it allows for personal interpretation. (Tôi thấy nghệ thuật trừu tượng thật hấp dẫn vì nó cho phép mỗi người diễn giải theo cách riêng.)
vibrant (/ˈvaɪ.brənt/)Rực rỡ, sống động (tính từ). Dùng để mô tả màu sắc tươi sáng, mạnh mẽ và tràn đầy năng lượng.
Cụm từ đi kèm: vibrant colors, a vibrant city.
Ví dụ: The artist is known for his use of vibrant colors in his paintings. (Người nghệ sĩ nổi tiếng với việc sử dụng những gam màu rực rỡ trong tranh của mình.)
subtle (/ˈsʌt.əl/)Tinh tế, nhẹ nhàng (tính từ). Mô tả những chi tiết, màu sắc hoặc sự thay đổi không rõ ràng, khó nhận thấy ngay lập tức nhưng lại rất quan trọng.
Cụm từ đi kèm: subtle colors, subtle differences, a subtle hint.
Ví dụ: The painting is characterized by its subtle shades of grey and blue. (Bức tranh đặc trưng bởi những sắc thái tinh tế của màu xám và xanh dương.)
Nói về không gian trưng bày
Một tác phẩm nghệ thuật thường được thưởng thức trong một không gian cụ thể như triển lãm hay bảo tàng. Nhóm từ này giúp bạn nói về bối cảnh mà bạn đã xem tác phẩm đó.
exhibition (/,ek.sɪˈbɪʃ.ən/)Buổi triển lãm. Một sự kiện công cộng nơi các tác phẩm nghệ thuật, đồ vật được trưng bày cho mọi người xem.
Cụm từ đi kèm: hold/stage an exhibition, a solo exhibition (triển lãm cá nhân), a group exhibition.
Ví dụ: The museum is currently hosting an exhibition of Impressionist paintings. (Bảo tàng hiện đang tổ chức một cuộc triển lãm tranh của trường phái Ấn tượng.)
curator (/kjʊəˈreɪ.tər/)Người phụ trách, người giám tuyển. Người chịu trách nhiệm lựa chọn, diễn giải và chăm sóc các tác phẩm trong một bảo tàng hoặc một cuộc triển lãm.
*Cụm từ đi kèm:* a museum curator, the exhibition's curator.
*Ví dụ:* The curator gave a guided tour, explaining the story behind each artwork. (Người giám tuyển đã dẫn một chuyến tham quan có hướng dẫn, giải thích câu chuyện đằng sau mỗi tác phẩm.)
Tổng hợp các từ vựng theo nhóm chức năng.
Phân biệt cặp từ dễ nhầm: art và artwork
Nhiều bạn thường bối rối không biết khi nào dùng 'art' và khi nào dùng 'artwork'. Tiêu chí phân biệt cốt lõi nằm ở tính đếm được của chúng.
**Art (danh từ không đếm được):** Dùng để chỉ nghệ thuật nói chung, như một khái niệm, một lĩnh vực hoạt động hoặc một môn học. Nó bao gồm hội họa, điêu khắc, âm nhạc, văn học, v.v. Vì không đếm được, 'art' không có dạng số nhiều và không đi với 'a/an' hay các số đếm.
* Ví dụ đúng: *Art is an important part of human culture.* (Nghệ thuật là một phần quan trọng của văn hóa nhân loại.)
* Ví dụ đúng: *She is studying art at university.* (Cô ấy đang học ngành nghệ thuật ở trường đại học.)
**Artwork (danh từ đếm được):** Dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật cụ thể, một vật thể riêng lẻ. Bạn có thể nói 'an artwork' (một tác phẩm) hoặc 'artworks' (nhiều tác phẩm).
* Ví dụ đúng: *The museum bought a new artwork for its collection.* (Bảo tàng đã mua một tác phẩm nghệ thuật mới cho bộ sưu tập của mình.)
* Ví dụ sai và cách sửa: *I saw many beautiful arts in the gallery.* (SAI) → *I saw many beautiful **artworks** in the gallery.* (ĐÚNG) (Tôi đã thấy nhiều tác phẩm nghệ thuật đẹp trong phòng trưng bày.)
Ví dụ
Áp dụng: IELTS Reading - Hoàn thành câu
1
Hoàn thành câu dưới đây bằng cách chọn một từ phù hợp.
The new city gallery opened with a major ______ of contemporary sculptures. The person responsible for selecting and arranging the pieces, also known as the ______, aimed to create a dialogue between the different artists' works.
2
Chỗ trống đầu tiên cần một danh từ chỉ một sự kiện trưng bày các tác phẩm điêu khắc. Cụm từ 'a major ______ of...' gợi ý một sự kiện lớn.
* **exhibition:** (buổi triển lãm) Hoàn toàn phù hợp. 'A major exhibition of sculptures' là một cụm từ rất tự nhiên.
* **masterpiece:** (kiệt tác) Không hợp lý. Một kiệt tác là một tác phẩm, không phải một sự kiện trưng bày nhiều tác phẩm.
* **portrait:** (chân dung) Đây là một loại tranh, không phải một sự kiện.
3
Chỗ trống thứ hai cần một danh từ chỉ người. Mệnh đề 'The person responsible for selecting and arranging the pieces' (Người chịu trách nhiệm lựa chọn và sắp xếp các tác phẩm) chính là định nghĩa của một 'curator'.
* **curator:** (người giám tuyển) Đây là đáp án chính xác.
* **artwork:** (tác phẩm nghệ thuật) Không phải là người.
* **landscape:** (tranh phong cảnh) Không phải là người.
4
Vậy các từ đúng để điền vào hai chỗ trống lần lượt là exhibition và curator.
Vậy là bạn đã làm quen với các từ vựng cốt lõi để miêu tả nghệ thuật thị giác. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ mở rộng sang lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, khám phá các từ vựng dùng để nói về sân khấu, kịch và các buổi trình diễn trực tiếp.
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 10 mục từ vựng quan trọng thuộc chủ đề hội hoạ và nghệ thuật thị giác. Bạn có thể sử dụng chúng một cách tự nhiên để miêu tả các loại tác phẩm, phong cách nghệ thuật và không gian trưng bày. Quan trọng hơn, bạn sẽ phân biệt được cách dùng của cặp từ dễ nhầm lẫn 'art' và 'artwork', từ đó tự tin trả lời trọn vẹn một câu hỏi trong phần thi Nói IELTS Phần 2 về một tác phẩm nghệ thuật hoặc viết một bài luận về vai trò của nghệ thuật trong xã hội.
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong đề thi IELTS, đặc biệt là ở phần Nói (Speaking) và Viết (Writing). Trong Speaking Part 2, bạn có thể gặp một cue card yêu cầu "Describe a piece of art you like". Trong Writing Task 2, các câu hỏi liên quan đến vai trò của nghệ thuật và văn hóa trong giáo dục hoặc xã hội cũng là đất dụng võ cho những từ này. Việc nắm vững chúng giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và học thuật, thay vì dùng những từ quá chung chung.
This abstract painting uses vibrant colors. The museum is holding an exhibition of contemporary sculptures. Her latest artwork, a subtle landscape portrait, is considered a masterpiece.
Trừu tượng (tính từ). Mô tả một phong cách nghệ thuật không nhằm mục đích tái hiện thực tế một cách chính xác, mà thể hiện ý tưởng và cảm xúc thông qua hình dạng, màu sắc và đường nét.
Cụm từ đi kèm: an abstract painting, abstract art.
Ví dụ: I find abstract art fascinating because it allows for personal interpretation. (Tôi thấy nghệ thuật trừu tượng thật hấp dẫn vì nó cho phép mỗi người diễn giải theo cách riêng.)
Người phụ trách, người giám tuyển. Người chịu trách nhiệm lựa chọn, diễn giải và chăm sóc các tác phẩm trong một bảo tàng hoặc một cuộc triển lãm.
Cụm từ đi kèm: a museum curator, the exhibition's curator.
Ví dụ: The curator gave a guided tour, explaining the story behind each artwork. (Người giám tuyển đã dẫn một chuyến tham quan có hướng dẫn, giải thích câu chuyện đằng sau mỗi tác phẩm.)
Art (danh từ không đếm được): Dùng để chỉ nghệ thuật nói chung, như một khái niệm, một lĩnh vực hoạt động hoặc một môn học. Nó bao gồm hội họa, điêu khắc, âm nhạc, văn học, v.v. Vì không đếm được, 'art' không có dạng số nhiều và không đi với 'a/an' hay các số đếm.
Ví dụ đúng: Art is an important part of human culture. (Nghệ thuật là một phần quan trọng của văn hóa nhân loại.)
Ví dụ đúng: She is studying art at university. (Cô ấy đang học ngành nghệ thuật ở trường đại học.)
Artwork (danh từ đếm được): Dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật cụ thể, một vật thể riêng lẻ. Bạn có thể nói 'an artwork' (một tác phẩm) hoặc 'artworks' (nhiều tác phẩm).
Ví dụ đúng: The museum bought a new artwork for its collection. (Bảo tàng đã mua một tác phẩm nghệ thuật mới cho bộ sưu tập của mình.)
Ví dụ sai và cách sửa: I saw many beautiful arts in the gallery. (SAI) → I saw many beautiful artworks in the gallery. (ĐÚNG) (Tôi đã thấy nhiều tác phẩm nghệ thuật đẹp trong phòng trưng bày.)
Chỗ trống đầu tiên cần một danh từ chỉ một sự kiện trưng bày các tác phẩm điêu khắc. Cụm từ 'a major ______ of...' gợi ý một sự kiện lớn.
exhibition: (buổi triển lãm) Hoàn toàn phù hợp. 'A major exhibition of sculptures' là một cụm từ rất tự nhiên.
masterpiece: (kiệt tác) Không hợp lý. Một kiệt tác là một tác phẩm, không phải một sự kiện trưng bày nhiều tác phẩm.
portrait: (chân dung) Đây là một loại tranh, không phải một sự kiện.
Chỗ trống thứ hai cần một danh từ chỉ người. Mệnh đề 'The person responsible for selecting and arranging the pieces' (Người chịu trách nhiệm lựa chọn và sắp xếp các tác phẩm) chính là định nghĩa của một 'curator'.
curator: (người giám tuyển) Đây là đáp án chính xác.
artwork: (tác phẩm nghệ thuật) Không phải là người.
landscape: (tranh phong cảnh) Không phải là người.