Bài 1: Các thuật ngữ cốt lõi và kênh truyền thông trong ngành quảng cáo
Sau bài học này, bạn sẽ có thể nhận biết, sử dụng đúng và tự nhiên các thuật ngữ cốt lõi về các loại hình và kỹ thuật quảng cáo. Vốn từ này sẽ giúp bạn phân tích và thảo luận chủ đề quảng cáo một cách sâu sắc hơn trong các phần thi IELTS, đặc biệt là Speaking Part 2, Part 3 và Writing Task 2.
Các Kênh và Hình thức Quảng cáo
Đầu tiên, chúng ta cần nắm vững các từ dùng để gọi tên những mẩu quảng cáo mà bạn gặp hàng ngày. Đây là những danh từ cơ bản nhất để bạn có thể mô tả chính xác thứ mình đang nói tới, dù nó ở trên TV, trên phố, hay trên mạng.
Cụm từ đi kèm: a newspaper/magazine/online advertisement, to place/run an advertisement.
Ví dụ: The company placed a full-page advertisement in a national newspaper. (Công ty đã đặt một quảng cáo trọn trang trên một tờ báo quốc gia.)
Cụm từ đi kèm: a TV/radio commercial, a commercial break.
Ví dụ: During the commercial break, I saw a funny commercial for a new brand of cereal. (Trong lúc nghỉ quảng cáo, tôi đã xem một quảng cáo vui nhộn cho một nhãn hiệu ngũ cốc mới.)
Cụm từ đi kèm: a large/roadside/digital billboard, to put up a billboard.
Ví dụ: Giant billboards featuring the new smartphone were put up all over the city. (Những biển quảng cáo khổng lồ có hình chiếc điện thoại thông minh mới được dựng lên khắp thành phố.)
Cụm từ đi kèm: to hand out/distribute flyers, a promotional flyer.
Ví dụ: Someone was handing out flyers for a new restaurant outside the station. (Ai đó đang phát tờ rơi cho một nhà hàng mới ở bên ngoài nhà ga.)
Cụm từ đi kèm: an annoying pop-up ad, to block pop-up ads.
Ví dụ: Many people install software to block the constant pop-up ads on websites. (Nhiều người cài đặt phần mềm để chặn các quảng cáo pop-up liên tục trên các trang web.)
Các Kỹ thuật và Chiến lược Quảng cáo
Sau khi đã gọi tên được các hình thức quảng cáo, chúng ta sẽ tìm hiểu những thuật ngữ chuyên sâu hơn. Đây là các từ mô tả chiến lược và mục tiêu đằng sau các chiến dịch quảng cáo. Sử dụng chúng sẽ cho thấy bạn có sự am hiểu về bản chất của ngành này.
Cụm từ đi kèm: to identify/reach/appeal to the target audience.
Ví dụ: The advertisement, with its vibrant colors and pop music, was clearly aimed at a young target audience. (Mẩu quảng cáo, với màu sắc rực rỡ và nhạc pop, rõ ràng nhắm đến đối tượng khán giả trẻ.)
Cụm từ đi kèm: to build/increase/raise brand awareness.
Ví dụ: Companies often use social media to increase brand awareness among younger consumers. (Các công ty thường sử dụng mạng xã hội để tăng cường nhận diện thương hiệu trong nhóm người tiêu dùng trẻ tuổi.)
Cặp từ dễ nhầm
- 1Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi. To launch its new energy drink, "Volt", the marketing team decided against traditional media. Instead, they created a short, exhilarating video of a group of friends performing incredible parkour stunts, culminating in them sharing a can of Volt. The video was uploaded to various social media platforms with no explicit "buy now" message. Within 48 hours, it had been shared millions of times by users who were impressed by the stunts, with many commenting "What is that drink?". The company's goal was not immediate sales, but to create a buzz and make the brand name recognizable to a global youth audience. **Question:** Which advertising technique is primarily described in the passage? A. Celebrity endorsement B. Product placement C. Viral marketing
- 2* **Phân tích ngữ cảnh:** Đoạn văn mô tả một chiến dịch quảng cáo không dùng phương tiện truyền thống. Họ tạo một video hấp dẫn, đăng lên mạng xã hội và nó được người dùng chia sẻ hàng triệu lần một cách tự nhiên. Mục tiêu là tạo ra "a buzz" (sự bàn tán) và làm cho thương hiệu được nhận biết. * **Loại trừ đáp án A (Celebrity endorsement):** Đoạn văn nói về "a group of friends", không hề đề cập đến bất kỳ người nổi tiếng nào. Vì vậy, đây không phải là celebrity endorsement. * **Loại trừ đáp án B (Product placement):** Product placement là đặt sản phẩm vào một bộ phim hoặc chương trình có sẵn. Ở đây, công ty tự tạo ra video này với mục đích duy nhất là quảng cáo. Mặc dù sản phẩm có xuất hiện, nhưng kỹ thuật chính được mô tả là cách thức video lan truyền, chứ không phải hành động đặt sản phẩm vào một bối cảnh khác. * **Xác định đáp án đúng (C - Viral marketing):** Mô tả trong bài hoàn toàn khớp với định nghĩa của viral marketing: tạo ra nội dung đủ hấp dẫn để người dùng tự nguyện chia sẻ, giúp thông điệp lan truyền nhanh chóng trên internet ("shared millions of times by users").
- 3
Vậy đáp án là C. Viral marketing.
- 1*Câu gốc:* "The company made an ad for young people. It used a famous actor. The actor holds the phone in a movie. Many people shared the ad online." *Yêu cầu:* Viết lại đoạn văn trên, sử dụng các thuật ngữ: `target audience`, `celebrity endorsement`, `product placement`, và `viral marketing`.
- 2**Câu nâng cấp:** "The company's campaign clearly defined its **target audience** as young people. It combined several powerful techniques: securing a **celebrity endorsement** from a famous actor, using **product placement** by having him use the phone in a movie, and ultimately achieving **viral marketing** success as the campaign was widely shared online." **Vì sao câu này tốt hơn:** Câu nâng cấp không chỉ thay thế các từ đơn giản bằng thuật ngữ chính xác, mà còn cấu trúc lại ý tưởng một cách logic hơn. Thay vì bốn câu rời rạc, chúng ta có một câu phức trình bày rõ ràng chiến lược của công ty. Việc sử dụng các thuật ngữ như `target audience`, `celebrity endorsement`, `product placement`, và `viral marketing` cho thấy một sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề, giúp bạn ghi điểm cao hơn trong tiêu chí Lexical Resource và Coherence and Cohesion.
Bạn đã nắm được các thuật ngữ cơ bản để mô tả một chiến dịch quảng cáo. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào các khía cạnh tâm lý của quảng cáo, tìm hiểu các từ vựng mô tả cách quảng cáo thuyết phục và tác động đến hành vi của người tiêu dùng.