Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Bài 1: Mô tả các đặc điểm tính cách
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng chính xác và tự nhiên 10 từ vựng cốt lõi về tính cách để phân tích các phẩm chất của con người trong các câu hỏi của IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2.
Phát âm các từ vựng về đặc điểm tính cách
Giáo viên bản xứ đọc 10 mục từ của bài, mỗi từ hai lần, sau đó đọc hai câu ví dụ có chứa các từ này.
**Bản ghi (transcript):**
gregarious, gregarious
introverted, introverted
extroverted, extroverted
aloof, aloof
conscientious, conscientious
meticulous, meticulous
pragmatic, pragmatic
resilient, resilient
vulnerable, vulnerable
altruistic, altruistic
An extroverted and gregarious person might struggle to understand why their introverted friend prefers a quiet evening.
While some see her as aloof, she is simply a very meticulous and pragmatic individual who focuses on her work.
Dạng bài trong đề
Trong IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2, bạn thường gặp các câu hỏi yêu cầu phân tích về con người, xã hội, hoặc phẩm chất cần có cho một công việc. Ví dụ: 'What qualities make a good leader?' hoặc 'Discuss the personality traits that are most important for success.' Sử dụng từ vựng chính xác như 'conscientious' hay 'resilient' thay vì các từ chung chung như 'good' hay 'strong' sẽ giúp bạn ghi điểm Lexical Resource cao hơn.
Cụm 1: Xu hướng Giao tiếp Xã hội
Nhóm từ này giúp bạn mô tả cách một người tương tác với những người xung quanh. Đây là những từ rất hữu ích khi bạn cần bàn luận về các mối quan hệ xã hội, môi trường làm việc nhóm, hay đặc điểm tính cách nói chung.
gregarious (/ɡrɪˈɡeəriəs/)Nghĩa: hòa đồng, thích giao du, thích ở trong tập thể.
Cụm đi kèm: a gregarious person, a gregarious personality, highly gregarious.
Ví dụ: He is a gregarious and outgoing person who loves parties. (Anh ấy là một người hòa đồng và cởi mở, rất thích các buổi tiệc.)
introverted (/ˈɪntrəvɜːtɪd/)Nghĩa: hướng nội, thích sự yên tĩnh và không gian riêng tư.
Cụm đi kèm: an introverted individual, feel introverted, deeply introverted.
Ví dụ: She is an introverted artist who finds inspiration in solitude. (Cô ấy là một nghệ sĩ hướng nội, người tìm thấy cảm hứng trong sự tĩnh lặng.)
extroverted (/ˈekstrəvɜːtɪd/)Nghĩa: hướng ngoại, năng nổ, thích giao tiếp và các hoạt động xã hội.
Cụm đi kèm: an extroverted character, naturally extroverted, quite extroverted.
Ví dụ: As an extroverted person, he thrives in social situations. (Là một người hướng ngoại, anh ấy phát triển tốt trong các tình huống xã hội.)
aloof (/əˈluːf/)Nghĩa: xa cách, lạnh lùng, không thân thiện, cố tình giữ khoảng cách.
Cụm đi kèm: seem aloof, remain aloof from, an aloof manner.
Ví dụ: She has a reputation for being aloof, but she's just shy. (Cô ấy có tiếng là xa cách, nhưng thực ra cô ấy chỉ nhút nhát thôi.)
Cụm 2: Thái độ với Công việc và Cuộc sống
Những từ này dùng để miêu tả cách một người tiếp cận công việc, nhiệm vụ và các quyết định trong cuộc sống. Chúng giúp bạn thể hiện sự tinh tế khi đánh giá về đạo đức làm việc hoặc phong cách giải quyết vấn đề.
conscientious (/ˌkɒnʃiˈenʃəs/)Nghĩa: tận tâm, chu đáo, làm việc có trách nhiệm và cẩn thận.
Cụm đi kèm: a conscientious student/worker, a conscientious effort, highly conscientious.
Ví dụ: She is a conscientious employee who always completes her work on time. (Cô ấy là một nhân viên tận tâm, luôn hoàn thành công việc đúng hạn.)
meticulous (/məˈtɪkjələs/)Nghĩa: tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cực kỳ cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Cụm đi kèm: meticulous planning, meticulous attention to detail, be meticulous about something.
Ví dụ: The accountant was meticulous in his examination of the company's financial records. (Người kế toán đã rất tỉ mỉ trong việc kiểm tra sổ sách tài chính của công ty.)
pragmatic (/præɡˈmætɪk/)Nghĩa: thực tế, thực dụng, giải quyết vấn đề dựa trên lý trí và kết quả thực tế hơn là lý thuyết.
Cụm đi kèm: a pragmatic approach, a pragmatic solution, be pragmatic about.
Ví dụ: In business, a pragmatic approach is often more successful than an idealistic one. (Trong kinh doanh, một cách tiếp cận thực tế thường thành công hơn là một cách tiếp cận duy tâm.)
Cụm 3: Phản ứng Cảm xúc và Lòng vị tha
Đây là những tính từ mô tả chiều sâu nội tâm, khả năng đối mặt với khó khăn và thái độ đối với người khác. Sử dụng chúng sẽ giúp bài viết và bài nói của bạn có chiều sâu hơn khi phân tích về tâm lý nhân vật hoặc các vấn đề xã hội.
resilient (/rɪˈzɪliənt/)Nghĩa: kiên cường, có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn, thất bại.
Cụm đi kèm: a resilient personality, be emotionally resilient, a resilient economy.
Ví dụ: Children are often more resilient than adults and can quickly adapt to new situations. (Trẻ em thường kiên cường hơn người lớn và có thể nhanh chóng thích nghi với hoàn cảnh mới.)
vulnerable (/ˈvʌlnərəbl/)Nghĩa: mỏng manh, yếu đuối, dễ bị tổn thương (về thể chất hoặc tinh thần).
Cụm đi kèm: feel vulnerable, be vulnerable to, vulnerable groups.
Ví dụ: He felt very vulnerable after losing his job. (Anh ấy cảm thấy rất dễ bị tổn thương sau khi mất việc.)
altruistic (/ˌæltruˈɪstɪk/)Nghĩa: vị tha, luôn nghĩ và hành động vì lợi ích của người khác mà không màng đến bản thân.
Cụm đi kèm: an altruistic act, altruistic motives, purely altruistic.
Ví dụ: Her decision to donate a kidney to a stranger was a purely altruistic act. (Quyết định hiến một quả thận cho người lạ của cô ấy là một hành động hoàn toàn vị tha.)
Tổng hợp và phân loại các từ vựng đã học.
Ví dụ
Cặp dễ nhầm: 'introverted' và 'aloof'
1
`introverted` (hướng nội) là một đặc điểm tính cách, mô tả nguồn năng lượng của một người (họ nạp năng lượng khi ở một mình). Trong khi đó, `aloof` (xa cách, lạnh lùng) mô tả một hành vi hoặc thái độ có vẻ không thân thiện và cố tình giữ khoảng cách. Một người hướng nội không nhất thiết là lạnh lùng, họ chỉ đơn giản là thích sự yên tĩnh.
2
Câu sai: *"My new colleague is very introverted; he never says hello to anyone and seems unfriendly."*
Phân tích lỗi: Hành vi 'không bao giờ chào hỏi' và 'có vẻ không thân thiện' là biểu hiện của sự xa cách, lạnh lùng. Từ phù hợp để mô tả hành vi này là `aloof`. Mặc dù người đồng nghiệp đó có thể là người hướng nội, nhưng hành vi cụ thể được miêu tả lại là biểu hiện của `aloof`. Câu đúng hơn để mô tả hành vi nên là: "My new colleague seems very aloof."
Ví dụ
Tình huống áp dụng – IELTS Speaking Part 3
1
Giám khảo có thể hỏi: "What personality traits do you think are most important for teachers?" (Theo bạn, những đặc điểm tính cách nào là quan trọng nhất đối với giáo viên?)
2
Để trả lời câu hỏi này, bạn cần nghĩ về các yêu cầu của nghề giáo. Một giáo viên cần kiên nhẫn, có trách nhiệm, và biết quan tâm đến học sinh.
* `gregarious` có thể hữu ích, nhưng không phải là quan trọng nhất.
* `conscientious` (tận tâm) rất quan trọng. Nó thể hiện sự trách nhiệm trong việc chuẩn bị bài giảng và chấm bài.
* `resilient` (kiên cường) cũng rất cần thiết để đối mặt với áp lực công việc và các học sinh có hoàn cảnh khác nhau.
* `altruistic` (vị tha) cũng là một phẩm chất tốt, thể hiện sự quan tâm đến sự phát triển của học sinh hơn là lợi ích cá nhân.
3
Vậy, bạn có thể trả lời:
"In my view, two of the most crucial traits for a teacher are being **conscientious** and **resilient**. A **conscientious** teacher will meticulously prepare lessons and provide thoughtful feedback to students. Furthermore, teaching can be a demanding job, so being **resilient** is essential to handle stress and support students through their own challenges. While being extroverted might help in classroom management, it is the dedication and inner strength that truly make a great teacher."
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu
1
"He is a person who works very carefully and has a practical way of thinking."
Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ meticulous và pragmatic.
2
Câu viết lại: *"He is a meticulous and pragmatic individual."*
Lý do: Câu mới ngắn gọn, học thuật và chính xác hơn. `Meticulous` thay thế hoàn hảo cho cụm từ dài "works very carefully", nhấn mạnh sự tỉ mỉ đến từng chi tiết. `Pragmatic` gói gọn ý "has a practical way of thinking" một cách súc tích, cho thấy anh ấy là người tập trung vào giải pháp và kết quả thực tế.
Những từ vựng về tính cách này là nền tảng. Ở các bài học sau về môi trường công sở hay các mối quan hệ xã hội, bạn sẽ thấy chúng xuất hiện trở lại và có cơ hội sử dụng chúng trong những ngữ cảnh phức tạp hơn.
An extroverted and gregarious person might struggle to understand why their introverted friend prefers a quiet evening.
While some see her as aloof, she is simply a very meticulous and pragmatic individual who focuses on her work.
Trong IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2, bạn thường gặp các câu hỏi yêu cầu phân tích về con người, xã hội, hoặc phẩm chất cần có cho một công việc. Ví dụ: 'What qualities make a good leader?' hoặc 'Discuss the personality traits that are most important for success.' Sử dụng từ vựng chính xác như 'conscientious' hay 'resilient' thay vì các từ chung chung như 'good' hay 'strong' sẽ giúp bạn ghi điểm Lexical Resource cao hơn.
introverted (hướng nội) là một đặc điểm tính cách, mô tả nguồn năng lượng của một người (họ nạp năng lượng khi ở một mình). Trong khi đó, aloof (xa cách, lạnh lùng) mô tả một hành vi hoặc thái độ có vẻ không thân thiện và cố tình giữ khoảng cách. Một người hướng nội không nhất thiết là lạnh lùng, họ chỉ đơn giản là thích sự yên tĩnh.
Câu sai: "My new colleague is very introverted; he never says hello to anyone and seems unfriendly."
Phân tích lỗi: Hành vi 'không bao giờ chào hỏi' và 'có vẻ không thân thiện' là biểu hiện của sự xa cách, lạnh lùng. Từ phù hợp để mô tả hành vi này là aloof. Mặc dù người đồng nghiệp đó có thể là người hướng nội, nhưng hành vi cụ thể được miêu tả lại là biểu hiện của aloof. Câu đúng hơn để mô tả hành vi nên là: "My new colleague seems very aloof."
Để trả lời câu hỏi này, bạn cần nghĩ về các yêu cầu của nghề giáo. Một giáo viên cần kiên nhẫn, có trách nhiệm, và biết quan tâm đến học sinh.
gregarious có thể hữu ích, nhưng không phải là quan trọng nhất.
conscientious (tận tâm) rất quan trọng. Nó thể hiện sự trách nhiệm trong việc chuẩn bị bài giảng và chấm bài.
resilient (kiên cường) cũng rất cần thiết để đối mặt với áp lực công việc và các học sinh có hoàn cảnh khác nhau.
altruistic (vị tha) cũng là một phẩm chất tốt, thể hiện sự quan tâm đến sự phát triển của học sinh hơn là lợi ích cá nhân.
Vậy, bạn có thể trả lời:
"In my view, two of the most crucial traits for a teacher are being conscientious and resilient. A conscientious teacher will meticulously prepare lessons and provide thoughtful feedback to students. Furthermore, teaching can be a demanding job, so being resilient is essential to handle stress and support students through their own challenges. While being extroverted might help in classroom management, it is the dedication and inner strength that truly make a great teacher."
Câu viết lại: "He is a meticulous and pragmatic individual."
Lý do: Câu mới ngắn gọn, học thuật và chính xác hơn. Meticulous thay thế hoàn hảo cho cụm từ dài "works very carefully", nhấn mạnh sự tỉ mỉ đến từng chi tiết. Pragmatic gói gọn ý "has a practical way of thinking" một cách súc tích, cho thấy anh ấy là người tập trung vào giải pháp và kết quả thực tế.