Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bài 1: Thi đấu đỉnh cao và sự nghiệp vận động viên

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững và vận dụng được các cụm từ vựng C1 về chủ đề thi đấu thể thao đỉnh cao và sự nghiệp của một vận động viên. Mục tiêu là giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và đa dạng hơn trong phần thi Nói và Viết của IELTS, đặc biệt là Speaking Part 3 và Writing Task 2.

Phát âm từ vựng: Thi đấu đỉnh cao
Bản ghi âm đọc 10 mục từ của bài, mỗi từ hai lần, kèm theo hai câu ví dụ sử dụng các từ đã học.
**Bản ghi (transcript):** to compete at the highest level, to compete at the highest level. a formidable opponent, a formidable opponent. to show sportsmanship, to show sportsmanship. to clinch a title, to clinch a title. a grueling training regimen, a grueling training regimen. to reach one's peak, to reach one's peak. a promising prospect, a promising prospect. to sustain an injury, to sustain an injury. a lucrative sponsorship deal, a lucrative sponsorship deal. to retire from the sport, to retire from the sport. After a grueling training regimen, the young promising prospect was finally ready to compete at the highest level. He managed to clinch the title after defeating a formidable opponent. Many athletes retire from the sport after sustaining a serious injury, while others secure lucrative sponsorship deals and continue their careers even after they've reached their peak.

Cụm 1: Mô tả thi đấu và thành tích

Khi thảo luận về thể thao trong IELTS Speaking Part 3 hay Writing Task 2, bạn thường cần mô tả các trận đấu, đối thủ và kết quả. Những cụm từ dưới đây giúp bạn miêu tả các khía cạnh này một cách chuyên nghiệp và gây ấn tượng.

to compete at the highest level (v phr /kəmˈpiːt ət ðə ˈhaɪɪst ˈlevl/)Thi đấu ở đẳng cấp cao nhất.
Cụm từ này nhấn mạnh việc tham gia vào các giải đấu chuyên nghiệp, danh giá nhất trong một môn thể thao.
Ví dụ: Only a few athletes have the talent and dedication to compete at the highest level for over a decade. (Chỉ một vài vận động viên có đủ tài năng và sự cống hiến để thi đấu ở đẳng cấp cao nhất trong hơn một thập kỷ.)
a formidable opponent (n phr /ə fɔːˈmɪdəbl əˈpəʊnənt/)Một đối thủ đáng gờm.
Dùng để miêu tả một đối thủ rất mạnh, khó bị đánh bại, khiến người khác phải nể trọng.
Ví dụ: The defending champion proved to be a formidable opponent for all the challengers. (Nhà đương kim vô địch đã chứng tỏ mình là một đối thủ đáng gờm cho tất cả những người thách đấu.)
to show sportsmanship (v phr /tə ʃəʊ ˈspɔːtsmənʃɪp/)Thể hiện tinh thần thể thao cao thượng.
Chỉ hành vi công bằng, tôn trọng đối thủ và chấp nhận kết quả dù thắng hay thua.
Ví dụ: Even in defeat, the team showed great sportsmanship by congratulating the winners. (Ngay cả khi thất bại, đội tuyển vẫn thể hiện tinh thần thể thao tuyệt vời bằng cách chúc mừng đội chiến thắng.)
to clinch a title/victory (v phr /tə klɪntʃ ə ˈtaɪtl/ˈvɪktəri/)Giành được một danh hiệu/chiến thắng (thường là một cách khó khăn, vào phút chót).
Nhấn mạnh việc đạt được một thành tích quan trọng sau nhiều nỗ lực.
Ví dụ: The striker scored in the final minute to clinch the victory for his team. (Tiền đạo đã ghi bàn ở phút cuối cùng để giành chiến thắng cho đội của mình.)

Cụm 2: Luyện tập và sự nghiệp vận động viên

Sự nghiệp của một vận động viên không chỉ có những trận đấu. Nó bao gồm cả quá trình khổ luyện, những đỉnh cao, những chấn thương và cả quyết định giải nghệ. Các cụm từ này sẽ giúp bạn nói về toàn bộ hành trình đó.

a grueling training regimen (n phr /ə ˈɡruːəlɪŋ ˈtreɪnɪŋ ˈredʒɪmən/)Một chế độ luyện tập khắc nghiệt.
Chỉ một lịch trình tập luyện rất gian khổ, đòi hỏi nhiều sức lực và sự bền bỉ.
Ví dụ: Olympic swimmers follow a grueling training regimen, often spending hours in the pool each day. (Các vận động viên bơi lội Olympic tuân theo một chế độ luyện tập khắc nghiệt, thường dành hàng giờ trong bể bơi mỗi ngày.)
to reach one's peak (v phr /tə riːtʃ wʌnz piːk/)Đạt đến đỉnh cao phong độ/sự nghiệp.
Chỉ giai đoạn mà một vận động viên thể hiện tốt nhất khả năng của mình.
Ví dụ: Most gymnasts reach their peak in their late teens. (Hầu hết các vận động viên thể dục dụng cụ đạt đến đỉnh cao phong độ ở độ tuổi cuối teen.)
a promising prospect (n phr /ə ˈprɒmɪsɪŋ ˈprɒspekt/)Một tài năng triển vọng, một gương mặt đầy hứa hẹn.
Chỉ một vận động viên trẻ được kỳ vọng sẽ thành công trong tương lai.
Ví dụ: The 18-year-old forward is considered one of the most promising prospects in European football. (Tiền đạo 18 tuổi được coi là một trong những tài năng triển vọng nhất của bóng đá châu Âu.)
to sustain an injury (v phr /tə səˈsteɪn ən ˈɪndʒəri/)Bị chấn thương.
Đây là cách diễn đạt trang trọng và phổ biến hơn 'to get an injury'.
Ví dụ: He was forced to withdraw from the competition after sustaining a knee injury during practice. (Anh ấy buộc phải rút lui khỏi cuộc thi sau khi bị chấn thương đầu gối trong lúc tập luyện.)
a lucrative sponsorship deal (n phr /ə ˈluːkrətɪv ˈspɒnsəʃɪp diːl/)Một hợp đồng tài trợ béo bở/có giá trị cao.
Chỉ một thỏa thuận thương mại mang lại nhiều lợi nhuận cho vận động viên.
Ví dụ: Top tennis players often sign lucrative sponsorship deals with major sportswear brands. (Các tay vợt hàng đầu thường ký những hợp đồng tài trợ béo bở với các thương hiệu đồ thể thao lớn.)
to retire from the sport (v phr /tə rɪˈtaɪə frəm ðə spɔːt/)Giải nghệ, từ giã sự nghiệp thể thao.
Chỉ hành động chấm dứt sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp.
Ví dụ: After a glorious 20-year career, the legendary quarterback decided to retire from the sport. (Sau sự nghiệp huy hoàng kéo dài 20 năm, tiền vệ huyền thoại đã quyết định giải nghệ.)
Sơ đồ phân loại các từ vựng đã học vào hai nhóm: 'Mô tả thi đấu và thành tích' và 'Luyện tập và sự nghiệp'.Mô tả thi đấuvà thành tíchto compete atthe highestlevela formidableopponentto showsportsmanshipto clinch atitleLuyện tập và sựnghiệpa gruelingtrainingregimento reach one'speaka promisingprospectto sustain aninjurya lucrativesponsorshipdealto retire fromthe sport

Cặp từ dễ nhầm: Opponent vs. Competitor

Cả hai từ này đều có nghĩa là 'đối thủ', nhưng chúng có sắc thái và cách dùng hơi khác nhau. * **Tiêu chí phân biệt:** Mức độ đối đầu trực tiếp. * **Opponent** thường được dùng khi có sự đối đầu trực tiếp, một chọi một hoặc đội-đấu-đội, trong một trận đấu hoặc cuộc thi cụ thể. Từ này nhấn mạnh sự đối kháng. (Ví dụ: a political opponent, an opponent in a chess match). * **Competitor** có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ ai cùng tham gia một cuộc thi để giành chiến thắng, không nhất thiết phải đối đầu trực tiếp với bạn. Từ này nhấn mạnh sự cạnh tranh. (Ví dụ: There are over 100 competitors in this marathon). * **Ví dụ dùng sai:** *In the final match, he faced his strongest competitor.* * **Lỗi sai ở đâu?** Câu này không sai về ngữ pháp, nhưng 'opponent' sẽ là lựa chọn tự nhiên và chính xác hơn trong ngữ cảnh một trận chung kết (final match), nơi có sự đối đầu trực tiếp. 'He faced his strongest opponent' sẽ là cách diễn đạt tốt hơn.

Tình huống áp dụng

Ví dụ
IELTS Speaking Part 3
  1. 1

    Examiner: What are the downsides of being a professional athlete?

  2. 2
    Để trả lời câu hỏi này, bạn cần nêu ra những mặt trái của việc trở thành VĐV chuyên nghiệp. Thay vì chỉ nói 'it's hard' hay 'they can get hurt', hãy dùng các từ vựng đã học để câu trả lời sâu sắc hơn. * **Ý 1: Luyện tập khắc nghiệt.** Dùng cụm 'a grueling training regimen'. * **Ý 2: Nguy cơ chấn thương.** Dùng cụm 'sustain an injury'. Có thể nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng: 'sustain a career-ending injury'. * **Ý 3: Sự nghiệp ngắn ngủi.** Áp lực phải 'reach one's peak' sớm và nguy cơ phải 'retire from the sport' sớm hơn các ngành nghề khác.
  3. 3
    Well, despite the fame and fortune, there are significant drawbacks. Firstly, athletes must adhere to an incredibly **grueling training regimen** from a young age, which sacrifices a normal social life. Secondly, there's a constant risk of **sustaining a serious injury**, which could prematurely end their career. Unlike other professions, athletes often **reach their peak** relatively early and may have to **retire from the sport** in their 30s, facing an uncertain future.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu với từ vựng C1
  1. 1

    The young football player was very good and everyone thought he would be successful. But he got a bad injury and had to stop playing.

    Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các cụm từ: a promising prospect, sustain an injury, và retire from the sport.

  2. 2
    **Câu đã nâng cấp:** The young football player was considered **a promising prospect**, but unfortunately, he had to **retire from the sport** prematurely after **sustaining a severe injury**. **Vì sao tốt hơn?** * '**a promising prospect**' thay thế cho 'was very good and everyone thought he would be successful', tạo ra một cụm danh từ đắt giá, chuyên nghiệp và súc tích. * '**sustaining a severe injury**' là cách diễn đạt trang trọng và chính xác hơn nhiều so với 'got a bad injury'. * '**retire from the sport**' là cụm từ chuẩn xác để nói về việc giải nghệ, thay vì cách nói đơn giản 'had to stop playing'. Việc sử dụng các cụm từ này cho thấy bạn có vốn từ rộng và khả năng diễn đạt tinh tế, giúp tăng điểm Lexical Resource.

Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các từ vựng liên quan đến các loại hình giải trí khác nhau, từ xem phim, đọc sách đến các hoạt động ngoài trời. Một số từ về thành tích và thất bại trong bài này cũng có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh đó.