Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Từ vựng-kanji đời sống hằng ngày
Mục tiêu bài học
Sau bài này bạn dùng đúng 30 từ vựng quanh chuyện thuê nhà và mua sắm hằng ngày, đọc đúng 8 kanji nền tảng của chủ đề, và xử lý tốt ba dạng câu hỏi 漢字読み, 文脈規定, 言い換え類義 với vốn từ này.
Kiến thức cần có trước
Bạn đã có nền tảng từ vựng và ngữ pháp N4 — đủ để đọc các câu ví dụ đơn giản trong bài. Bài này không cần ngữ pháp N3 nào, chỉ tập trung vào từ vựng và kanji.
Phần Từ vựng-Kanji (文字・語彙) của đề N3 luôn có một mảng câu hỏi lấy bối cảnh đời sống thường ngày — thuê nhà, đi chợ, thanh toán. Đây là chủ đề dễ ghi điểm nếu học đúng cách: không học từ rời rạc, mà học theo tình huống. Bài này chia 30 từ mục tiêu thành hai tình huống quen thuộc: chuyện thuê nhà và chuyện mua sắm.
Từ vựng: chuyện thuê nhà
Một người đi thuê nhà ở Nhật sẽ gặp đúng chuỗi từ này: tìm nhà qua 不動産屋, ký 契約 với 大家, đóng 敷金, rồi sống trong một khu 近所 nào đó — yên tĩnh hay có 騒音 là điều người thuê quan tâm đầu tiên.
家賃 (やちん)Tiền thuê nhà.
引っ越す (ひっこす)Chuyển nhà, dọn sang chỗ ở khác.
不動産屋 (ふどうさんや)Cửa hàng/công ty môi giới bất động sản — nơi tìm nhà thuê.
大家 (おおや)Chủ nhà, chủ trọ.
契約 (けいやく)Hợp đồng.
敷金 (しききん)Tiền đặt cọc khi thuê nhà — thường được hoàn lại một phần khi trả nhà.
家具 (かぐ)Đồ nội thất.
近所 (きんじょ)Hàng xóm, khu vực lân cận.
騒音 (そうおん)Tiếng ồn.
広さ (ひろさ)Độ rộng, diện tích.
交通 (こうつう)Giao thông.
便利 (べんり) なTiện lợi.
不便 (ふべん) なBất tiện.
留守 (るす)Vắng nhà, không có ai ở nhà.
在宅 (ざいたく)Ở nhà, làm việc tại nhà.
Từ vựng: chuyện mua sắm và thanh toán
Nhóm từ thứ hai theo chân một lượt mua hàng: xem 値段, gặp đợt セール được 割引, trả bằng 現金, giữ lại レシート, và nếu không ưng thì 返品 hoặc 交換.
値段 (ねだん)Giá cả.
割引 (わりびき)Giảm giá, chiết khấu.
値上がり (ねあがり)Giá tăng lên.
値下がり (ねさがり)Giá giảm xuống.
セールĐợt giảm giá.
無料 (むりょう)Miễn phí.
有料 (ゆうりょう)Có phí, mất phí.
支払う (しはらう)Thanh toán, chi trả.
現金 (げんきん)Tiền mặt.
レシートHóa đơn, biên lai.
返品 (へんぴん)Trả lại hàng.
交換 (こうかん)Đổi hàng.
注文 (ちゅうもん)Đặt hàng.
配達 (はいたつ)Giao hàng.
宅配便 (たくはいびん)Dịch vụ giao hàng tận nhà.
Cùng một chủ đề đời sống hằng ngày nhưng tách theo hai tình huống thật hay gặp trong đề thi.
Kanji nền tảng
8 kanji dưới đây đều nằm trong các từ vừa học — nhớ kanji gắn với từ đã hiểu nghĩa sẽ nhanh hơn nhiều so với học kanji rời rạc.
賃 (ちん)Tiền công, phí thuê — chỉ xuất hiện trong từ ghép: 家賃 やちん.
値 (ね・ち)Giá trị. 値段 ねだん (giá cả) đọc âm kun ね; từ ghép Hán Việt như 価値 かち (giá trị) đọc ち.
段 (だん)Bậc, mức, tầng. 値段 ねだん (giá cả — nghĩa gốc "mức giá"), 階段 かいだん (cầu thang).
割 (わり・わる)Chia, phần trăm. 割引 わりびき (giảm giá — nghĩa gốc "chia bớt"); động từ 割る わる (làm vỡ, chia).
引 (ひ・いん)Kéo, rút, giảm. 割引 わりびき, 引っ越す ひっこす (chuyển nhà — nghĩa gốc "kéo nhà đi").
契 (けい)Ước hẹn, cam kết. Chỉ xuất hiện trong từ ghép 契約 けいやく (hợp đồng).
約 (やく)Hẹn ước, khoảng chừng. 契約 けいやく (hợp đồng); sẽ gặp lại ở 予約 よやく (đặt trước) trong Bài 5.
Từ vựng đời sống hằng ngày
Nghe 30 từ mục tiêu kèm phiên âm, mỗi từ đọc 2 lần, rồi hai câu ví dụ về thuê nhà và mua sắm.
Lời thoại (transcript)
(Đọc lần lượt 30 từ mục tiêu, mỗi từ 2 lần, theo thứ tự nhóm thuê nhà rồi nhóm mua sắm: 家賃・家賃。引っ越す・引っ越す。不動産屋・不動産屋。大家・大家。契約・契約。敷金・敷金。家具・家具。近所・近所。騒音・騒音。広さ・広さ。交通・交通。便利・便利。不便・不便。留守・留守。在宅・在宅。値段・値段。割引・割引。値上がり・値上がり。値下がり・値下がり。セール・セール。無料・無料。有料・有料。支払う・支払う。現金・現金。レシート・レシート。返品・返品。交換・交換。注文・注文。配達・配達。宅配便・宅配便。) 例文です。引っ越したので、新しい家の家賃を払わなければなりません。この店はセールで、家具が三割引です。(Vì mới chuyển nhà nên tôi phải trả tiền thuê nhà mới. Cửa hàng này đang giảm giá, đồ nội thất được giảm ba mươi phần trăm.)
Ví dụ có lời giải
Ví dụ
文脈規定: chọn đúng từ điền vào chỗ trống theo ngữ cảnh
1
「引っ越したので、新しい部屋の___を払わなければならない」 chọn: ① 家賃 ② 値段 ③ 割引 ④ 交通
2
Câu nói về khoản tiền phải trả HÀNG THÁNG cho việc ở trong một căn phòng — quan hệ giữa người thuê và người cho thuê, không phải chuyện mua bán.
3
② 値段 là giá của một món hàng cụ thể khi mua, không dùng cho khoản phải trả định kỳ. ③ 割引 là phần được giảm, không phải khoản phải trả. ④ 交通 (giao thông) không liên quan đến việc trả tiền ở đây.
4
① 家賃 — đúng nghĩa tiền thuê nhà, khoản phải trả định kỳ khi thuê chỗ ở.
Lỗi thường gặp
Nhầm 家賃 (やちん, tiền thuê nhà) với 賃金 (ちんぎん, tiền lương/tiền công lao động) — cả hai đều có kanji 賃 nhưng là hai khoản tiền khác hẳn nhau. Đề bài luôn cho ngữ cảnh (nhà ở hay công việc) để phân biệt.
Luyện tập
Ghi nhớ
Học từ theo tình huống — thuê nhà và mua sắm — dễ nhớ hơn học danh sách rời rạc. 家賃, 契約, 敷金 đi cùng nhau; 値段, 割引, 返品 đi cùng nhau.
Bài sau mở rộng sang từ vựng công việc — một chủ đề xuất hiện dày đặc trong đề thi thật vì gắn với đời sống người đi làm.
(Đọc lần lượt 30 từ mục tiêu, mỗi từ 2 lần, theo thứ tự nhóm thuê nhà rồi nhóm mua sắm: 家賃・家賃。引っ越す・引っ越す。不動産屋・不動産屋。大家・大家。契約・契約。敷金・敷金。家具・家具。近所・近所。騒音・騒音。広さ・広さ。交通・交通。便利・便利。不便・不便。留守・留守。在宅・在宅。値段・値段。割引・割引。値上がり・値上がり。値下がり・値下がり。セール・セール。無料・無料。有料・有料。支払う・支払う。現金・現金。レシート・レシート。返品・返品。交換・交換。注文・注文。配達・配達。宅配便・宅配便。) 例文です。引っ越したので、新しい家の家賃を払わなければなりません。この店はセールで、家具が三割引です。(Vì mới chuyển nhà nên tôi phải trả tiền thuê nhà mới. Cửa hàng này đang giảm giá, đồ nội thất được giảm ba mươi phần trăm.)