Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
短文 — chiến lược đọc đoạn ngắn N4 và trích dẫn bằng chứng
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn đọc một đoạn 短文 N4 (khoảng 100–120 chữ, thường là tin nhắn, thông báo hoặc email ngắn) và tự tìm đúng câu bằng chứng — kể cả khi đoạn văn liệt kê nhiều việc cùng lúc và câu hỏi chỉ hỏi về đúng một việc trong số đó.
Kiến thức cần có trước
Bạn cần nắm chắc kỹ thuật trích dẫn bằng chứng đã luyện ở N5 (đọc câu hỏi trước, quét đoạn văn, trích câu bằng chứng, loại trừ), cộng thêm các mẫu câu N4 cơ bản như thể て + てください/ておく/てしまう, và khoảng 300 kanji tích lũy N5→N4 đã học ở các Course trước trong lộ trình này.
Một bạn học kể lại: đọc tin nhắn nhờ việc, thấy có tới ba, bốn việc được nhắc tới, nhưng câu hỏi chỉ hỏi đúng MỘT việc trong số đó — kết quả chọn nhầm việc khác vì đọc lướt. Làm sao đọc đúng và nhanh khi một đoạn văn ngắn lại chứa nhiều việc gần giống nhau như vậy?
短文 N4 khác gì 短文 N5
短文 ở N4 dài hơn 短文 N5 một chút (khoảng 100–120 chữ so với 80–100 chữ) và vẫn chỉ đi kèm đúng một câu hỏi. Kỹ thuật gốc không đổi: đọc câu hỏi trước để biết mình tìm thông tin gì, quét đoạn văn tìm câu chứa đúng thông tin đó, trích nguyên câu ấy làm bằng chứng, rồi mới so từng phương án với câu bằng chứng để loại trừ. Không phương án nào được chọn nếu bạn chưa chỉ ra được câu trong đoạn văn ủng hộ nó.
Điểm khác biệt lớn nhất so với N5 nằm ở NỘI DUNG đoạn văn: 短文 N5 thường kể chuyện một cách trung lập (một ngày của ai đó, một sự việc đã xảy ra), còn 短文 N4 rất hay ở dạng NHỜ VIỆC hoặc CHỈ DẪN — tin nhắn dặn người khác làm gì, thông báo nội bộ trường/công ty, mẩu giấy dán lại cho ai đó. Ở dạng này, đoạn văn thường liệt kê từ hai đến bốn việc cần làm cùng lúc, và câu hỏi hay hỏi đúng MỘT việc trong số đó, hoặc hỏi việc nào xảy ra TRƯỚC.
Vì đoạn văn liệt kê nhiều việc, bạn cần thêm một bước nhỏ so với kỹ thuật N5: sau khi tìm được câu chứa từ khóa của câu hỏi, kiểm tra xem câu đó có đi kèm một từ chỉ mốc thời gian tương đối hay không — 先に (trước), まず (đầu tiên), それから (sau đó, rồi), その後で (sau đó), ~てから (làm xong … rồi mới). Những từ này quyết định thứ tự các việc, và câu hỏi N4 rất hay kiểm tra đúng thứ tự đó chứ không chỉ hỏi việc nào được nhắc tới.
Một điều vẫn giữ nguyên từ N5: câu bằng chứng không nhất thiết nằm ở cuối đoạn văn. Đề thi hay đặt câu bằng chứng ở giữa, xen giữa các câu không liên quan, để kiểm tra xem bạn có thực sự quét theo từ khóa câu hỏi hay chỉ đọc lướt và đoán theo cảm tính. Đọc chậm rãi từng câu, tự hỏi "câu này có trả lời được câu hỏi không", trước khi chuyển sang câu tiếp theo.
Quy trình đọc 短文 N4 — thêm một bước kiểm tra mốc thời gian so với N5.
Nghe trước khi đọc: tin nhắn nhờ mua đồ
Giáo viên đọc chậm đoạn tin nhắn dưới đây — nghe để quen nhịp câu trước khi tự đọc, không thay cho việc đọc chữ.
Đọc đoạn văn: 「たけしくん、今日は残業で帰りが遅くなりそうです。悪いけど、夕飯は先に食べておいてください。それから、玄関の鍵は閉めて、私の分の鍵は郵便受けに入れておいてくれますか。よろしくお願いします。」
Câu hỏi: 「メッセージを読んだ人が、最初にすることは何ですか。」
A. 鍵を郵便受けに入れる B. 玄関の鍵を閉める C. 夕飯を先に食べる D. 残業をする
2
Câu hỏi hỏi việc làm ĐẦU TIÊN (最初にすること), nên ngoài việc tìm đúng nội dung, còn phải tìm đúng từ mốc thời gian. Quét đoạn văn, ta gặp câu: 「夕飯は先に食べておいてください」. Từ 「先に」(trước) đánh dấu rõ đây là việc được yêu cầu làm trước các việc còn lại.
3
A (bỏ chìa khóa vào hộp thư) và B (khóa cửa) đều được nhắc tới, nhưng đọc kỹ sẽ thấy chúng nằm ở câu sau, không đi kèm từ 「先に」hay bất kỳ dấu hiệu "làm trước" nào — chúng là những việc làm SAU. D (làm thêm giờ) là việc của người nhắn tin, không phải việc người đọc tin nhắn phải làm.
4
Vậy đáp án là C. 夕飯を先に食べる — câu bằng chứng 「夕飯は先に食べておいてください」vừa nêu đúng việc, vừa có từ 「先に」xác nhận đây là việc làm trước tiên.
Luyện tập
Lỗi hay gặp
Bẫy thường gặp ở N4: đoạn văn thêm nhiều việc cùng lúc kèm mốc thời gian tương đối (先に/まず/それから/その後で/前に). Chọn đúng SỰ VIỆC nhưng SAI THỜI ĐIỂM vẫn là chọn sai. Luôn xác nhận từ mốc thời gian đi kèm khớp đúng với câu hỏi, không chỉ khớp nội dung.
Tóm lại, với 短文 N4 bạn vẫn dùng đúng kỹ thuật trích dẫn bằng chứng đã học ở N5, nhưng thêm một bước: khi đoạn văn liệt kê nhiều việc, luôn kiểm tra từ mốc thời gian đi kèm câu bằng chứng, vì câu hỏi rất hay kiểm tra đúng thứ tự chứ không chỉ nội dung.
Bài sau mở rộng sang 中文 — đoạn dài gấp đôi, chia hai đoạn nhỏ, có hai câu hỏi thay vì một. Ở đó bạn sẽ học một công cụ mới rất mạnh: dùng liên từ (そして/しかし/だから/それで) để đoán trước quan hệ giữa các câu, trước cả khi đọc kỹ nội dung.
短文 ở N4 dài hơn 短文 N5 một chút (khoảng 100–120 chữ so với 80–100 chữ) và vẫn chỉ đi kèm đúng một câu hỏi. Kỹ thuật gốc không đổi: đọc câu hỏi trước để biết mình tìm thông tin gì, quét đoạn văn tìm câu chứa đúng thông tin đó, trích nguyên câu ấy làm bằng chứng, rồi mới so từng phương án với câu bằng chứng để loại trừ. Không phương án nào được chọn nếu bạn chưa chỉ ra được câu trong đoạn văn ủng hộ nó.
Điểm khác biệt lớn nhất so với N5 nằm ở NỘI DUNG đoạn văn: 短文 N5 thường kể chuyện một cách trung lập (một ngày của ai đó, một sự việc đã xảy ra), còn 短文 N4 rất hay ở dạng NHỜ VIỆC hoặc CHỈ DẪN — tin nhắn dặn người khác làm gì, thông báo nội bộ trường/công ty, mẩu giấy dán lại cho ai đó. Ở dạng này, đoạn văn thường liệt kê từ hai đến bốn việc cần làm cùng lúc, và câu hỏi hay hỏi đúng MỘT việc trong số đó, hoặc hỏi việc nào xảy ra TRƯỚC.
Vì đoạn văn liệt kê nhiều việc, bạn cần thêm một bước nhỏ so với kỹ thuật N5: sau khi tìm được câu chứa từ khóa của câu hỏi, kiểm tra xem câu đó có đi kèm một từ chỉ mốc thời gian tương đối hay không — 先に (trước), まず (đầu tiên), それから (sau đó, rồi), その後で (sau đó), ~てから (làm xong … rồi mới). Những từ này quyết định thứ tự các việc, và câu hỏi N4 rất hay kiểm tra đúng thứ tự đó chứ không chỉ hỏi việc nào được nhắc tới.
Một điều vẫn giữ nguyên từ N5: câu bằng chứng không nhất thiết nằm ở cuối đoạn văn. Đề thi hay đặt câu bằng chứng ở giữa, xen giữa các câu không liên quan, để kiểm tra xem bạn có thực sự quét theo từ khóa câu hỏi hay chỉ đọc lướt và đoán theo cảm tính. Đọc chậm rãi từng câu, tự hỏi "câu này có trả lời được câu hỏi không", trước khi chuyển sang câu tiếp theo.
Đọc đoạn văn: 「たけしくん、今日は残業で帰りが遅くなりそうです。悪いけど、夕飯は先に食べておいてください。それから、玄関の鍵は閉めて、私の分の鍵は郵便受けに入れておいてくれますか。よろしくお願いします。」
Câu hỏi: 「メッセージを読んだ人が、最初にすることは何ですか。」
A. 鍵を郵便受けに入れる B. 玄関の鍵を閉める C. 夕飯を先に食べる D. 残業をする