Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

課題理解 — xác định việc cần làm tiếp theo

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn nghe một đoạn hội thoại N4 (tốc độ tự nhiên vừa phải, chậm hơn N3 một chút) và xác định đúng việc nhân vật cần làm TIẾP THEO, theo quy trình: đọc lựa chọn trước (nếu có in sẵn) → nghe toàn bộ hội thoại → chốt đáp án ở câu nhờ hoặc đề nghị CUỐI CÙNG, không chốt sớm.

Vị trí trong đề thi

課題理解 là dạng đầu tiên trong bốn dạng của phần Nghe hiểu N4 (聴解, 35 phút, thang điểm 0–60, điểm sàn 19/60). Mỗi câu là một hội thoại ngắn giữa hai người, câu hỏi luôn hỏi việc cần làm tiếp theo.

Kiến thức cần có trước

Bài nghe dùng ておく (chuẩn bị/xử lý trước, đã học ở Course 3) và たら (điều kiện theo trình tự thời gian, đã học ở Course 2), cùng mẫu nhờ vả てください đã quen từ N5.

Chiến lược làm dạng bài

Câu hỏi của dạng 課題理解 luôn là một biến thể của "người X sẽ làm gì TIẾP THEO". Cái khó không phải là nghe hiểu từng từ, mà là bám đúng việc thật sự cần làm khi hội thoại nhắc đến NHIỀU việc: một việc được nói tới trước có thể đã xong, đã bị huỷ, hoặc được giao cho người KHÁC — chỉ việc nằm trong câu nhờ/đề nghị cuối cùng, dành đúng cho người đang được hỏi, mới là đáp án. Ở N4, hội thoại có thể dài hơn N5 một chút và tốc độ nhỉnh hơn, nhưng vẫn chậm hơn N3, nên bạn có đủ thời gian bám theo logic: việc gì đã xong, việc gì bị chuyển cho ai, việc gì còn lại cho đúng người cần làm.
Hội thoại công sở — chuẩn bị chuyến công tác
Nghe rồi trả lời: Tanaka sẽ làm gì tiếp theo?
Lời thoại (transcript)
女:田中さん、来週の出張の準備、もう終わりましたか。 男:はい、ホテルの予約はしておきました。でも、新幹線のチケットはまだです。 女:そうですか。チケットは私が買っておきますよ。 男:ありがとうございます。じゃ、資料のコピーをお願いしてもいいですか。 女:あ、資料はもうコピーしてあります。田中さんは、部長に出張の日程を伝えてください。まだ伝えていませんよね。 男:あ、そうでした。すぐ伝えます。 (Nữ: Tanaka, chuẩn bị cho chuyến công tác tuần sau xong chưa? Nam: Rồi, mình đặt phòng khách sạn trước rồi. Nhưng vé shinkansen thì chưa. Nữ: Vậy à. Để mình mua vé cho. Nam: Cảm ơn chị. Vậy nhờ chị copy tài liệu giúp em được không? Nữ: À, tài liệu copy xong rồi. Tanaka báo lịch trình chuyến công tác cho trưởng phòng nhé, vẫn chưa báo đúng không? Nam: À đúng rồi, em báo ngay đây.)
Ba bước xử lý một câu 課題理解 N4.11. Đọc lựa chọntrướcnếu đề in sẵn 4 lựachọn, gạch chân từkhoá việc cần làm22. Nghe toàn bộhội thoạighi nhận việc nào đãxong, việc nào bị đổingười làm33. Chốt việc cuốicùngbám câu nhờ/đề nghịsau cùng, dành đúngcho người được hỏi
課題理解: việc được nhắc đầu tiên có thể đã xong hoặc bị giao cho người khác — chỉ câu nhờ cuối mới là việc thật sự cần làm.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
課題理解: việc Tanaka cần làm tiếp theo
  1. 1

    田中さんはこれから何をしますか (Tanaka sẽ làm gì tiếp theo?).

  2. 2

    Đặt phòng khách sạn: 「ホテルの予約はしておきました」— đã xong. Vé shinkansen: 「チケットは私が買っておきますよ」— nữ đồng nghiệp nhận mua, không phải Tanaka. Tài liệu: 「資料はもうコピーしてあります」— đã xong.

  3. 3

    Ba việc đầu đều đã xong hoặc do người khác đảm nhận, không phải việc Tanaka cần làm tiếp theo.

  4. 4

    Câu nhờ cuối cùng là 「部長に出張の日程を伝えてください」. Vậy đáp án là báo lịch trình chuyến công tác cho trưởng phòng.

Hội thoại gia đình — bài tập, tắm và TV
Nghe rồi trả lời: Yuta sẽ làm gì trước tiên?
Lời thoại (transcript)
女:ゆうた、宿題終わった? 男:まだだよ。あ、でも、テレビ見てもいい? 女:宿題が終わったら、テレビ見てもいいよ。今はだめ。 男:えー。じゃ、先に宿題する。 女:それがいいよ。あ、お風呂のお湯、もう入れておいたから、宿題が終わったら先に入ってね。 男:わかった。 (Mẹ: Yuta, làm bài tập xong chưa? Con: Chưa đâu. À, mà xem TV được không? Mẹ: Làm bài tập xong thì được xem TV. Bây giờ thì không được. Con: Ứ. Vậy con làm bài tập trước. Mẹ: Vậy là đúng rồi. À, mẹ đã xả nước bồn tắm sẵn rồi, làm bài tập xong thì tắm trước nhé. Con: Con biết rồi.)

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
課題理解: việc Yuta cần làm tiếp theo (hội thoại gia đình)
  1. 1

    ゆうたさんはこれから何をしますか (Yuta sẽ làm gì tiếp theo?).

  2. 2

    Mẹ dùng たら: 「宿題が終わったら、テレビ見てもいいよ」— xem TV chỉ được PHÉP sau khi làm bài tập xong, chưa phải việc ngay bây giờ. Tắm cũng vậy: 「宿題が終わったら先に入ってね」— tắm cũng đến SAU khi làm bài tập.

  3. 3

    Xem TV và tắm đều là việc đến sau, có điều kiện たら đi kèm; chỉ có làm bài tập là việc không có điều kiện, cần làm ngay.

  4. 4

    Vậy đáp án là làm bài tập (宿題をする) trước tiên.

Luyện tập

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp: nhầm giữa việc "được nhắc đến" và việc "chính nhân vật đó phải làm". Một việc có thể được giao cho người KHÁC trong hội thoại (như vé shinkansen do đồng nghiệp mua), không phải lúc nào cũng là việc do người đang được hỏi tự làm.

Ghi nhớ

課題理解 = đọc lựa chọn trước (nếu có) → nghe toàn bộ hội thoại → bám câu nhờ/đề nghị cuối cùng, loại việc đã xong hoặc đã giao cho người khác.

Bài sau chuyển sang ポイント理解 — dạng cho phép đọc cả câu hỏi và lựa chọn trước khi nghe, nên kỹ thuật khoanh vùng thông tin sẽ khác một chút.