Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Thể khả năng (可能形)

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn chia được thể khả năng cho cả ba nhóm động từ, biết khi nào trợ từ を đổi thành が, và phân biệt thể khả năng với ことができる đã học ở N5.

Kiến thức cần có trước

Bạn cần nắm chắc ba nhóm động từ tiếng Nhật (nhóm 1 kết thúc bằng âm hàng u, nhóm 2 kết thúc bằng る sau âm i hoặc e, và hai động từ bất quy tắc する/来る) cùng mẫu ことができる ở N5 — cách nói dài để diễn tả "có thể làm gì đó".

Khởi động

Ở N5 bạn từng nói 「日本語を話すことができます」— bảy âm tiết chỉ để thêm nghĩa "có thể". Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật hiếm khi nói dài như vậy; họ chia thẳng động từ. Bài hôm nay học đúng cách chia đó, gọi là thể khả năng (可能形).

Ba quy tắc chia thể khả năng

可能形 (thể khả năng)Dạng chia của động từ diễn tả năng lực hoặc khả năng làm việc gì, thay cho mẫu dài ことができる. Ba quy tắc: nhóm 1 đổi âm cuối (hàng u) sang âm cùng hàng e rồi thêm る; nhóm 2 bỏ る cuối rồi thêm られる; hai động từ bất quy tắc chia riêng: 来る→来られる, する→できる.
Nhóm 1 (những động từ kết thúc bằng âm hàng u như く, ぐ, す, つ, む, ぶ, ぬ, る) đổi âm cuối sang âm cùng hàng nhưng thuộc hàng え, rồi thêm る. 泳ぐ (bơi) có âm cuối ぐ, đổi sang げ rồi thêm る: 泳げる. Cùng quy tắc: 飲む→飲める (uống), 書く→書ける (viết), 話す→話せる (nói), 買う→買える (mua). Chỉ cần nhớ một thao tác duy nhất — lùi nguyên âm từ u về e — là chia được toàn bộ nhóm 1.
Nhóm 2 (những động từ kết thúc bằng る ngay sau âm i hoặc e, ví dụ 食べる, 見る, 起きる) đơn giản hơn: bỏ る rồi thêm られる. 食べる (ăn) → 食べられる, 見る (xem) → 見られる, 起きる (dậy) → 起きられる. Trong hội thoại thân mật, nhiều người Nhật rút gọn られる thành れる (gọi là ら抜き言葉 — bỏ ら), ví dụ 食べれる thay vì 食べられる. Cách nói rút gọn này rất phổ biến ngoài đời nhưng không phải ngữ pháp chuẩn của kỳ thi, nên khi làm bài JLPT bạn luôn viết đủ られる.

Hai động từ bất quy tắc không theo quy tắc nào ở trên, phải học thuộc riêng: 来る (đến, đọc kuru) chia thành 来られる (đọc korareru, không phải kurareru); する (làm) chia thành できる — hoàn toàn khác âm gốc, không suy ra được từ quy tắc nào cả.

Sơ đồ phân loại động từ theo ba quy tắc chia thể khả năng: nhóm 1, nhóm 2, và hai động từ bất quy tắc.Nhóm 1 — đổihàng u→hàng e,+る泳ぐ→泳げる飲む→飲める書く→書ける話す→話せる買う→買えるNhóm 2 — bỏ る,+られる食べる→食べられる見る→見られる起きる→起きられるBất quy tắc来る→来られるする→できる
Xác định động từ thuộc nhóm nào trước khi chia — sai nhóm là lỗi phổ biến nhất.

Trợ từ を đổi thành が

Khi một câu có tân ngữ đánh dấu bằng を chuyển sang thể khả năng, tân ngữ đó thường đổi trợ từ từ を sang が. Lý do: động từ hành động (話す — nói) tác động trực tiếp lên tân ngữ, cần を; còn thể khả năng (話せる — có thể nói) mang tính chất giống trạng thái hơn là hành động, nên đi với が giống các tính từ chỉ năng lực. Ví dụ: 「日本語を話す ことができます」(có tân ngữ を) chuyển thành 「日本語が話せます」(tân ngữ đổi sang が). Quy tắc này áp dụng cho phần lớn trường hợp, nhưng を vẫn đúng ngữ pháp trong văn phong trang trọng hoặc khi câu có nhiều tân ngữ — kỳ thi N4 chấp nhận cả hai, song が tự nhiên hơn trong hội thoại và là đáp án được ưu tiên trong dạng 文法形式の判断.
Bảng chia thể khả năng và hai câu ví dụ
Nghe giáo viên đọc bốn cặp chia rồi đến hai câu ví dụ, để ý trợ từ を đổi thành が.
Lời đọc: 「およぐ、およげる。たべる、たべられる。くる、こられる。する、できる。にほんごを はなすことができます。にほんごが はなせます。」Giọng nam đọc chậm bốn cặp chia trước để học viên nghe rõ từng âm tiết, rồi tăng lên tốc độ tự nhiên khi đọc cặp câu ví dụ để học viên nghe được cách を đổi thành が trong ngữ cảnh thật.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
文法形式の判断: chia đúng thể khả năng nhóm 1
  1. 1

    「まいにち うんどうしているので、いまは 5キロ ___。(およぐ)」— chia 泳ぐ sang thể khả năng cho phù hợp với câu.

  2. 2

    Câu đang nói về năng lực hiện tại — bơi được bao xa — không phải một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Cần thể khả năng, không phải thể ます thường hay thể đang tiếp diễn.

  3. 3

    およぎます chỉ là thể lịch sự bình thường của 泳ぐ, không mang nghĩa "có thể"; およいでいます là thể đang tiếp diễn, cũng sai nghĩa với câu nói về năng lực.

  4. 4

    泳ぐ là động từ nhóm 1 (âm cuối ぐ thuộc hàng u), đổi sang げ (hàng e) rồi thêm る: およげる. Vậy đáp án là およげます.

Ví dụ
Chuyển ことができる sang thể khả năng, đổi đúng trợ từ
  1. 1

    Viết lại câu 「わたしは かんじを 500字 書くことができます」bằng thể khả năng, không dùng ことができる.

  2. 2

    書く là động từ nhóm 1 (âm cuối く thuộc hàng u) — đổi sang け (hàng e) rồi thêm る: 書ける. Tân ngữ かんじ đang đánh dấu bằng を cần đổi thành が khi câu chuyển sang thể khả năng.

  3. 3

    Ghép câu mới với động từ 書けます và trợ từ が thay cho を.

  4. 4

    Vậy câu đúng là 「わたしは かんじが 500字 書けます」.

Luyện tập

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp nhất: giữ nguyên trợ từ を sau khi đã chia sang thể khả năng, ví dụ viết 日本語を話せます thay vì 日本語が話せます. Nhớ: を đi với động từ hành động trực tiếp (話す), còn thể khả năng (話せる) mang tính chất trạng thái nên đi với が.

Tóm tắt

Thể khả năng thay cho ことができる bằng cách chia thẳng động từ: nhóm 1 đổi hàng u sang hàng e rồi thêm る, nhóm 2 bỏ る thêm られる, 来る/する chia riêng. Tân ngữ đánh dấu を thường đổi thành が.

Bài sau học hai mẫu diễn tả ý định — つもりだ và 〜(よ)うと思う — hai cách nói "tôi định làm gì" mang sắc thái khác nhau.