Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng-kanji công việc

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn nhận diện và dùng đúng 22 từ vựng công sở cùng các kanji đi kèm, phân biệt được các cặp dễ nhầm quanh việc bắt đầu/kết thúc, danh từ/động từ, và bắt đầu áp dụng chiến lược nhớ kanji theo bộ thủ chung.

Kiến thức cần có trước

Bạn đã hoàn thành nội dung tương đương N5 — đọc thông thạo hiragana/katakana và nắm mẫu câu ~ています, ~ましょう cơ bản. Bài này không ôn lại ngữ pháp N5, chỉ xây thêm vốn từ-kanji quanh chủ đề công sở, một trong bốn chủ đề của Course 5.

Nghe một câu như 「今日は会議があるので、残業するかもしれません」(hôm nay có họp nên có thể tôi sẽ làm thêm giờ), bạn cần nhận ra ngay ba nhóm từ: chức vụ/nơi làm việc, hoạt động trong ngày làm việc, và tình trạng công việc. N4 mở rộng đáng kể lượng từ công sở so với N5 — đây là chủ đề xuất hiện dày đặc trong cả 文字・語彙 lẫn 読解.

Chức vụ và nơi làm việc

会社員 là cách gọi chung một người đi làm công ty, không phân biệt chức vụ. Khi cần nói rõ vị trí, tiếng Nhật dùng 課長/部長 — hai từ này hay bị lẫn vì cùng kết thúc bằng một chữ chỉ cấp bậc quản lý, nhưng phạm vi quản lý khác nhau: 課長 quản lý một 課 (phòng nhỏ), 部長 quản lý một 部 (bộ phận lớn hơn, thường gồm nhiều 課).

会社員 (かいしゃいん)Nhân viên công ty (người đi làm ở công ty nói chung, không chỉ một chức vụ cụ thể).
課長 (かちょう)Trưởng phòng — chức vụ quản lý một 課 (phòng ban nhỏ), thấp hơn 部長.
部長 (ぶちょう)Trưởng bộ phận — chức vụ quản lý cả một 部 (bộ phận lớn hơn 課), cao hơn 課長 trong sơ đồ công ty.

Lịch trình và cuộc họp

Nhóm từ thứ hai xoay quanh việc lên kế hoạch và chuẩn bị cho công việc: có 予定 gì, cần 準備する thế nào, và khi cần trình bày lại cho đồng nghiệp thì 説明する. 資料 là vật cụ thể được chuẩn bị và giải thích trong 会議.

会議 (かいぎ)Cuộc họp.
予定 (よてい)Kế hoạch, lịch trình đã định trước — hỏi lịch của người khác lịch sự hơn dùng ご予定.
説明する (せつめいする)Giải thích, trình bày cho người khác hiểu.
準備する (じゅんびする)Chuẩn bị.
資料 (しりょう)Tài liệu — dùng trong họp, báo cáo.
コピーするPhoto, sao chụp tài liệu.
連絡する (れんらくする)Liên lạc, báo tin cho ai đó.
電話する (でんわする)Gọi điện thoại.

Giờ giấc và khối lượng công việc

仕事 là danh từ ("công việc" nói chung), còn 働く là động từ ("làm việc, lao động") — hai từ cùng một trường nghĩa nhưng khác từ loại, dễ dùng sai chỗ. Một cặp khác cần phân biệt kỹ: 始める/終わる là cặp tha động từ/tự động từ — 会議を始める (bắt đầu cuộc họp, có tân ngữ) nhưng 会議が終わる (cuộc họp kết thúc, không có ai "làm" nó kết thúc).
仕事 (しごと)Công việc — danh từ; khác 働く là động từ "làm việc".
働く (はたらく)Làm việc, lao động.
始める (はじめる)Bắt đầu việc gì đó — tha động từ, cần tân ngữ: 会議を始める.
終わる (おわる)Kết thúc — tự động từ, không cần tân ngữ: 会議が終わる.
休む (やすむ)Nghỉ (không đi làm/đi học một buổi) — động từ.
休み (やすみ)Kỳ nghỉ, ngày nghỉ — danh từ, không chia đuôi được như 休む.
忙しい (いそがしい)Bận rộn.
大変だ (たいへんだ)Vất vả, gay go, khó khăn — tính từ đuôi だ.
手伝う (てつだう)Giúp đỡ một việc cụ thể — gần nghĩa 助ける nhưng thường dùng cho việc tay chân, việc trong công ty.
残業する (ざんぎょうする)Làm thêm giờ — ở lại công ty sau giờ làm chính thức.
出張する (しゅっちょうする)Đi công tác.
Từ vựng công việc — đọc mẫu
Nghe giáo viên đọc 22 từ vựng bài này, mỗi từ hai lần, kèm một câu ví dụ bối cảnh công sở.
Lời thoại (transcript)

会社員、課長、部長、会議、予定、説明する、準備する、残業する、仕事、働く、休む、休み、始める、終わる、忙しい、大変だ、手伝う、連絡する、電話する、資料、コピーする、出張する。では、例文です。明日の会議のために、資料を準備します。 (Chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp ngày mai.)

Ba nhóm kanji/từ công việc: bộ 言 liên quan lời nói, bộ 亻 liên quan hành động của người, và một nhóm theo nghĩa lịch trình.Bộ 言 (lời nói)説明するBộ 亻 (người,hành động)休む働く手伝う仕事Nhóm nghĩa"lịch trình"予定準備する残業する
Kanji có bộ 言 (lời nói) thường liên quan đến nói/giải thích/bàn bạc — 説, 議 đều mang bộ này. Cách nhóm theo bộ thủ giúp đoán nghĩa một kanji lạ có cùng bộ.
Ví dụ
文脈規定: chọn từ đúng ngữ cảnh chuẩn bị họp
  1. 1

    「明日の___のために、資料を準備します」— câu nói về việc chuẩn bị tài liệu cho một việc sắp diễn ra vào ngày mai. 4 lựa chọn: ①会議 ②予定 ③残業 ④出張.

  2. 2

    ②予定 sai vì 予定 là "kế hoạch" nói chung, không phải thứ người ta chuẩn bị tài liệu CHO nó theo cách tự nhiên trong câu này. ③残業 (làm thêm giờ) và ④出張 (đi công tác) đều không khớp — câu không nói về việc đi đâu hay làm ngoài giờ, mà về một sự kiện cần tài liệu.

  3. 3

    ①会議 — 「明日の会議のために、資料を準備します」(Tôi chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp ngày mai) là câu tự nhiên và đúng ngữ cảnh nhất.

Ví dụ
漢字読み: đọc đúng 課長 trong câu
  1. 1

    「あの人が私たちの__です」(người kia là ___ của chúng tôi) — 課長 đọc thế nào trong 4 lựa chọn: ①かちょう ②かいちょう ③かじょう ④がちょう

  2. 2

    ②かいちょう là âm đọc của một từ khác (会長 — chủ tịch hội), không phải 課長. ③かじょう không tồn tại với nghĩa này. ④がちょう bị trọc âm sai — 課 đọc âm on là か, không phải が.

  3. 3

    ①かちょう — 課長 đọc かちょう, nghĩa "trưởng phòng".

Ví dụ
言い換え類義: tìm từ gần nghĩa với 手伝う
  1. 1

    「資料の準備を手伝ってください」の「手伝う」に意味が最も近いのはどれですか。①助ける ②働く ③準備する ④説明する

  2. 2

    ②働く chỉ nghĩa "làm việc" nói chung, không mang nghĩa "giúp ai làm một việc cụ thể". ③準備する và ④説明する là chính từ trong câu bị thay bằng một hoạt động khác hẳn, không phải từ đồng nghĩa.

  3. 3

    ①助ける — 手伝う và 助ける đều mang nghĩa "giúp đỡ", 助ける là từ gần nghĩa nhất được dùng để thay 手伝う trong dạng bài 言い換え類義.

Lỗi thường gặp

Nhầm 休む (động từ, "nghỉ") với 休み (danh từ, "kỳ nghỉ") — 「明日休みです」đúng (ngày mai là ngày nghỉ) nhưng 「明日休むです」sai ngữ pháp vì 休む là động từ, không đứng trước です trực tiếp theo cách đó; phải nói 「明日休みます」hoặc 「明日は休みです」.

Luyện tập

Tóm lại, bài này trang bị 22 từ và các kanji đi cùng cho ba mảng: chức vụ, lịch trình-họp, và giờ giấc-khối lượng công việc — cùng chiến lược đoán nghĩa kanji lạ qua bộ thủ 言. Đây là nền cho việc đọc các đoạn văn công sở ở phần Đọc hiểu N4.

Bài sau mở rộng sang một chủ đề khác hẳn: từ vựng-kanji giao thông — đi tàu, đi xe, và các tình huống trễ giờ, sự cố thường gặp trong đề thi.