Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hiragana nhóm あ行〜な行 và nhịp điệu mora

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn đọc và viết được 25 chữ hiragana đầu tiên trong năm hàng あ・か・さ・た・な, và hiểu vì sao mỗi chữ hiragana chiếm đúng một nhịp mora khi phát âm.

Kiến thức cần có trước

Bạn không cần biết trước một chữ tiếng Nhật nào. Bài này là điểm xuất phát của toàn bộ khoá N5: bảng chữ cái hiragana là nền tảng bắt buộc, đi trước cả từ vựng lẫn ngữ pháp.

Khởi động

Thử đếm số tiếng khi bạn nói "xin chào" — hai tiếng: xin, chào. Giờ thử với こんにちは (chào buổi trưa trong tiếng Nhật): người Nhật nghe đó là năm nhịp đều nhau, không phải hai hay ba theo cách chia âm tiết tiếng Việt. Vì sao lại lệch nhiều đến vậy? Câu trả lời nằm ở cách tiếng Nhật đếm nhịp — chủ đề chính của bài này.

Hiragana là gì

Tiếng Nhật viết bằng ba hệ chữ khác nhau: hiragana, katakana và kanji. Hiragana là hệ chữ nền, dùng cho ngữ pháp (trợ từ, đuôi động từ), từ thuần Nhật chưa có kanji, và cho cả người mới học đọc trước khi biết kanji. Mỗi ký tự hiragana ứng với đúng một âm cố định — khác chữ Latinh, một chữ hiragana không bao giờ đổi cách đọc theo ngữ cảnh. Học chắc hiragana trước tiên vì mọi tài liệu N5 sau này, kể cả sách dạy kanji, đều dùng hiragana để chú âm.

Bảng gojuuon và năm nguyên âm あ行

Hiragana xếp theo bảng gojuuon (五十音, "năm mươi âm"): một hàng nguyên âm gốc あ・い・う・え・お, và các hàng phụ âm ghép lần lượt với năm nguyên âm đó. あ(a) đọc như "a" tiếng Việt; い(i) như "i"; う(u) tròn môi nhẹ hơn "u" tiếng Việt; え(e) như "ê"; お(o) như "o". Học chắc năm âm này trước, vì mọi hàng phụ âm phía dưới chỉ là ghép phụ âm vào đúng năm nguyên âm あいうえお theo thứ tự cố định.
あ行 (hàng nguyên âm)Năm nguyên âm gốc của tiếng Nhật: あ(a) い(i) う(u) え(e) お(o). Mọi hàng phụ âm khác đều ghép một phụ âm với một trong năm nguyên âm này theo cùng thứ tự — học chắc あ行 là học chắc bộ khung phát âm của cả tiếng Nhật.
mora (拍, haku)Đơn vị nhịp thời gian của tiếng Nhật: mỗi hiragana đơn (trừ âm ghép ゃゅょ nhỏ, học ở bài sau) chiếm đúng một mora, và các mora được phát âm với độ dài gần như bằng nhau, đều đặn như tiếng gõ nhịp. Khác với âm tiết tiếng Việt — vốn co giãn tự do theo dấu thanh — mora tiếng Nhật cố định về trường độ, nên số mora của một từ luôn bằng đúng số ký tự hiragana viết ra (trừ vài ngoại lệ sẽ học ở bài 2 và bài 4).
Hai nhịp mora của từ あい, mỗi chữ hiragana một nhịp đều nhau.1あ (a)nhịp 1 — một mora2い (i)nhịp 2 — cả từ あい = 2mora
あい (tình yêu) gồm đúng 2 mora — mỗi chữ một nhịp, không hơn không kém.

Bốn hàng phụ âm còn lại: か・さ・た・な

か行 ghép phụ âm "k" với あいうえお: か(ka) き(ki) く(ku) け(ke) こ(ko) — đọc đều, không bật hơi mạnh như "kh" tiếng Việt. さ行: さ(sa) し す(su) せ(se) そ(so) — riêng し đọc là "shi", không phải "si" theo cách ghép âm thông thường của hàng さ. た行: た(ta) ち て(te) と(to) — riêng ち đọc "chi" (không phải "ti") và つ đọc "tsu" (không phải "tu"), hai âm bất quy tắc dễ đọc sai nhất của cả bảng hiragana. な行 đều đặn theo quy tắc: な(na) に(ni) ぬ(nu) ね(ne) の(no).

Vậy tổng cộng bài này bạn học 25 chữ: 5 nguyên âm あいうえお cộng bốn hàng phụ âm か・さ・た・な, mỗi hàng 5 chữ. Đây đúng một nửa bảng hiragana cơ bản (46 chữ) — nửa còn lại (は・ま・や・ら・わ và ん) học ở bài sau.

Giáo viên đọc 25 chữ hiragana あ〜な
Nghe cô giáo đọc lần lượt cả 25 chữ vừa học, mỗi chữ hai lần, giữ đúng nhịp mora đều nhau.
Lời đọc (transcript)

25 chữ được đọc theo đúng thứ tự あ・い・う・え・お, rồi か・き・く・け・こ, さ・し・す・せ・そ, た・ち・つ・て・と, な・に・ぬ・ね・の — mỗi chữ đọc hai lần liên tiếp, tốc độ chậm dành cho người mới bắt đầu, giọng nữ, khoảng 2 phút 30 giây.

Bốn hàng phụ âm か・さ・た・な, mỗi hàng năm chữ ghép với あいうえお.か行さ行た行な行
Ôn nhanh bốn hàng vừa học — đọc to từng chữ theo đúng thứ tự あいうえお.

Vì sao thứ tự nét (筆順) quan trọng ngay từ chữ đầu tiên

Mỗi hiragana có một thứ tự nét cố định — chữ nào viết trước, chữ nào viết sau, nét nào kéo từ trên xuống hay từ trái sang phải. Với người mới, viết đúng thứ tự nét quan trọng hơn vẻ đẹp của chữ, vì ba lý do thực tế. Thứ nhất, viết đúng thứ tự giúp chữ cân đối tự nhiên — cùng nét nhưng viết sai thứ tự thường ra chữ lệch, khó đọc. Thứ hai, viết nhanh (chữ thảo, hay khi ghi chép vội) chỉ giữ được hình dạng đúng nếu tay đã quen nét chuẩn. Thứ ba, và quan trọng nhất cho lộ trình N5, phần lớn kanji sau này ghép từ những nét cơ bản giống hệt nét hiragana — luyện tay quen thứ tự nét ngay từ bảng chữ cái giúp việc học kanji ở Course 2 nhẹ nhàng hơn nhiều so với học từ số không.
thứ tự nét (筆順, hitsujun)Trình tự cố định các nét khi viết một chữ hiragana, katakana hay kanji — luôn theo nguyên tắc chung: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, nét ngang trước nét sổ dọc khi hai nét giao nhau. Học đúng thứ tự nét từ hiragana giúp việc viết kanji sau này tự nhiên hơn, vì phần lớn nét kanji cơ bản lặp lại đúng những nét bạn đã luyện.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
Đếm mora trong あい, いえ, うた
  1. 1

    Ba từ あい (tình yêu), いえ (nhà), うた (bài hát) đều gồm hai ký tự hiragana. Hỏi mỗi từ có bao nhiêu mora.

  2. 2

    あい tách thành あ - い; いえ tách thành い - え; うた tách thành う - た. Cả ba từ đều là hai hiragana độc lập, không có âm ghép hay dấu đặc biệt nào xen vào.

  3. 3

    Theo định nghĩa mora: một hiragana đơn = một mora. Vỗ tay theo từng chữ khi đọc あ-い, bạn vỗ đúng hai lần; いえ và うた cũng vậy, đều đúng hai lần vỗ tay.

  4. 4

    Vậy cả ba từ あい, いえ, うた đều có đúng 2 mora, dù nghĩa (tình yêu, nhà, bài hát) hoàn toàn khác nhau — số mora chỉ phụ thuộc số ký tự hiragana, không phụ thuộc nghĩa của từ.

  5. 5

    Áp dụng đúng cách đếm này cho あさ (buổi sáng, あ-さ) và かさ (cái ô, か-さ) — cả hai cũng đúng 2 mora. Bạn có thể tự kiểm tra bất kỳ từ hiragana đơn nào bằng cách vỗ tay theo từng chữ, không cần nhớ quy tắc phức tạp.

Luyện tập

Lỗi thường gặp

し không đọc "si", ち không đọc "ti", つ không đọc "tu" — đây là ba âm bất quy tắc trong romaji dễ đọc sai nhất của hàng さ và た, vì cách ghép âm không theo đúng quy luật phụ âm+nguyên âm như các chữ còn lại.

Tóm tắt

Bạn vừa học 25 chữ hiragana đầu tiên (あ・か・さ・た・な) và nắm khái niệm mora — nhịp thời gian đều nhau của tiếng Nhật. Hai nền tảng này bạn sẽ dùng lại ở mọi bài sau, kể cả khi học ngữ pháp và nghe hiểu.

Bài sau học nốt các hàng は・ま・や・ら・わ và chữ ん, cùng hai dấu biến âm ゛゜ và âm ghép ゃゅょ — phần nhiều học viên nhầm lẫn nhất trong tuần đầu học bảng chữ cái.