Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

課題理解 — xác định việc cần làm tiếp theo

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn nghe một đoạn hội thoại ngắn và xác định đúng việc nhân vật cần làm NGAY SAU đó, theo quy trình đọc lựa chọn trước (nếu có in sẵn) → nghe toàn bộ hội thoại → chốt đáp án ở câu nhờ hoặc đề nghị cuối cùng.

Vị trí trong đề thi

課題理解 là dạng đầu tiên trong bốn dạng của phần Nghe hiểu (聴解, 30 phút, thang điểm 0–60, điểm sàn 19/60). Đề thật có khoảng 7 câu 課題理解, mỗi câu là một hội thoại ngắn giữa hai người.

Kiến thức cần có trước

Bài nghe dùng các mẫu nhờ vả và đề nghị đã học ở Course 4: てください (nhờ lịch sự), てもらえますか (nhờ lịch sự hơn), cùng trợ từ を/が/に/で ở Course 3.

Chiến lược làm dạng bài

Câu hỏi của dạng 課題理解 luôn là một biến thể của "người X sẽ làm gì TIẾP THEO". Cái khó không phải là nghe hiểu từng từ, mà là bám đúng thứ tự công việc khi nó bị đổi giữa chừng: một việc được nhắc đến trước có thể đã xong hoặc bị huỷ, còn việc thật sự cần làm chỉ lộ ra ở câu nhờ hoặc đề nghị cuối cùng. Ở N5, hội thoại ngắn — khoảng 40–50 giây — và tốc độ chậm, số lần đổi ý thường chỉ một lần, nên bạn có đủ thời gian để nghe ra logic: việc gì đã xong, việc gì còn phải làm.
Hội thoại buổi sáng — chuẩn bị đi học
Nghe rồi trả lời: bạn Tarō sẽ mua gì ở cửa hàng tiện lợi?
Lời thoại (transcript)
女:たろうさん、学校へ行く前にコンビニへ行きますか。 男:はい、行きます。何か買いますか。 女:ノートを買いたいです。あ、でも、ノートはかばんの中にありますね。 男:そうですね。じゃあ、何を買いますか。 女:すみません、ぎゅうにゅうを買ってください。今、うちにぎゅうにゅうがありません。 男:わかりました。ぎゅうにゅうですね。買います。 (Nữ: Tarō, trước khi đi học có ghé cửa hàng tiện lợi không? Nam: Có, mình ghé. Mua gì thế? Nữ: Mình muốn mua vở. À, mà vở thì có sẵn trong cặp rồi. Nam: Ừ nhỉ. Vậy mua gì bây giờ? Nữ: Xin lỗi, mua giúp mình hộp sữa nhé. Bây giờ nhà hết sữa rồi. Nam: Ừ, sữa nhé. Mình mua.)
Ba bước xử lý một câu 課題理解.11. Đọc lựa chọntrướcnếu đề in sẵn 4 lựachọn22. Nghe toàn bộghi nhận việc nào đãxong33. Chốt việc cuốicâu nhờ/đề nghị saucùng
課題理解: đừng chốt đáp án ở việc nghe được đầu tiên — bám câu nhờ cuối cùng.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
課題理解: việc cần mua ở cửa hàng tiện lợi
  1. 1

    たろうさんはコンビニで何を買いますか (Tarō sẽ mua gì ở cửa hàng tiện lợi?).

  2. 2

    「ノートはかばんの中にありますね」— vở đã có sẵn trong cặp. Câu nhờ cuối cùng là 「ぎゅうにゅうを買ってください」— nhờ mua sữa.

  3. 3

    Vở không cần mua vì đã có sẵn; đây chỉ là chi tiết được nhắc để đánh lạc hướng, không phải việc thật sự cần làm.

  4. 4

    Vậy đáp án là mua sữa (ぎゅうにゅう).

Hội thoại ở trường — chuẩn bị họp
Nghe rồi ghi chú: ai cần làm gì, và khi nào?
Lời thoại (transcript)
女(先生):田中さん、黒板を拭いてください。 男(田中):はい、わかりました。 女:あ、黒板はもう拭きましたね。今すぐ椅子を並べてください。会議は10時に始まります。 男:はい、わかりました。今、椅子を並べます。 (Cô giáo: Tanaka, lau bảng giúp cô nhé. Tanaka: Vâng, em biết rồi ạ. Cô giáo: À, bảng lau rồi nhỉ. Xếp ghế ngay giúp cô. Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ. Tanaka: Vâng, em xếp ghế ngay đây ạ.)

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
課題理解: ghi chú nhanh việc cần làm ở trường
  1. 1

    田中さんはこのあと何をしますか (Tanaka sẽ làm gì tiếp theo?).

  2. 2

    「黒板はもう拭きましたね」— bảng đã lau xong. Câu nhờ mới là 「今すぐ椅子を並べてください」, kèm mốc thời gian 「会議は10時に始まります」.

  3. 3

    Lau bảng là việc ĐÃ xong nên loại; việc còn lại và cũng là việc được nhờ sau cùng là xếp ghế.

  4. 4

    Vậy đáp án là xếp ghế (椅子を並べる), làm ngay, trước khi cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ.

Luyện tập

Lỗi thường gặp

Bẫy phổ biến nhất của 課題理解: chọn đáp án theo thứ tự NGHE ĐƯỢC, không theo thứ tự THỰC HIỆN. Việc được nhắc tới trước trong hội thoại có thể đã xong hoặc bị đổi ý; chỉ câu nhờ/đề nghị CUỐI CÙNG mới là việc cần làm.

Ghi nhớ

課題理解 = đọc lựa chọn trước (nếu có) → nghe toàn bộ hội thoại → bám câu nhờ/đề nghị cuối cùng, loại việc đã xong hoặc bị huỷ.

Bài sau chuyển sang ポイント理解 — dạng cho phép đọc cả câu hỏi và lựa chọn trước khi nghe, nên kỹ thuật khoanh vùng thông tin sẽ khác một chút so với bài vừa học.