Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

です — câu khẳng định cơ bản và trợ từ は

Mục tiêu bài học

Sau bài này bạn dựng được câu đơn giản theo mẫu AはBです, biết chia đúng thể khẳng định — phủ định — quá khứ của です, và hiểu vì sao は luôn đọc là わ dù viết bằng chữ は.

Kiến thức cần có trước

Bạn đã học xong bảng chữ cái hiragana ở Course 1 và một số từ vựng về bản thân, nghề nghiệp ở Course 2 (がくせい, かいしゃいん, せんせい, にほんじん…). Bài này dùng lại đúng vốn từ đó, chưa cần thêm từ mới.

Khởi động

Thử tự giới thiệu bằng tiếng Việt: "Tôi là học sinh." Câu này có ba phần: chủ đề (tôi), phần nối, và thông tin về chủ đề (là học sinh). Tiếng Nhật cũng ghép ba phần đó, chỉ khác thứ tự và cách đánh dấu — đó là nội dung chính của bài hôm nay.

Cấu trúc AはBです

ですTrợ động từ đặt cuối câu, nối chủ đề (A) với thông tin về chủ đề (B) theo mẫu AはBです ("A là B"), giọng lịch sự trung tính — mức lịch sự mặc định của N5. Ba thể: khẳng định です, phủ định じゃありません/ではありません, quá khứ khẳng định でした, quá khứ phủ định じゃありませんでした。
は (trợ từ chủ đề)Đặt ngay sau A để đánh dấu A là CHỦ ĐỀ đang nói tới — "còn về A thì…". Viết bằng chữ hiragana は (vốn đọc "ha") nhưng khi làm trợ từ luôn đọc là わ (wa). Khác hẳn trợ từ が (chủ thể/thông tin mới) học ở bài sau.
Câu tiếng Nhật cơ bản nhất theo mẫu **AはBです**: A là chủ đề, は đánh dấu A, B là thông tin nói về A, です khép câu. Ví dụ 「わたしは がくせいです」— わたし (tôi) là chủ đề, は đánh dấu, がくせい (học sinh) là thông tin, です khép câu lịch sự. Trật tự này áp dụng cho mọi câu AはBです ở N5: chủ đề luôn đứng đầu câu, vị ngữ luôn đứng cuối câu — khác tiếng Việt vốn linh hoạt hơn về vị trí.
です có bốn thể theo thời và tính khẳng định/phủ định. Khẳng định hiện tại: です (「がくせいです」). Phủ định hiện tại: じゃありません hoặc ではありません — hai dạng này nghĩa giống nhau, じゃ là dạng nói thường gặp hơn, では là dạng gốc trang trọng hơn một chút, cả hai đều đúng ở N5 (「かいしゃいんじゃありません」= không phải nhân viên công ty). Quá khứ khẳng định: でした (「きのうは あめでした」= hôm qua trời mưa). Quá khứ phủ định: じゃありませんでした/ではありませんでした.
Sơ đồ câu AはBです tách hai phần: chủ đề đánh dấu bằng は, và vị ngữ khép bằng です.Chủ đề + はわたしはVị ngữ + ですがくせいです
Trật tự cố định của câu です: chủ đề trước, vị ngữ です sau.
5 câu ví dụ với です và は
Nghe rồi để ý は luôn đọc là わ, và cách đổi です sang phủ định じゃありません, quá khứ でした.
Lời thoại: 「わたしは がくせいです」(Tôi là học sinh) · 「わたしは かいしゃいんじゃありません」(Tôi không phải là nhân viên công ty) · 「きのうは あめでした」(Hôm qua trời mưa) · 「たなかさんは せんせいですか」(Anh/chị Tanaka là giáo viên phải không?) · 「いいえ、せんせいじゃありません」(Không, không phải giáo viên). Giọng nữ đọc chậm, ngắt nghỉ rõ ở mỗi trợ từ は để học viên mới nghe kịp ranh giới cụm từ.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
文法形式の判断: chọn trợ từ đúng cho câu giới thiệu
  1. 1

    「わたし___ たなかです」— chọn trong は/が/を/に.

  2. 2

    Câu đang giới thiệu わたし (tôi) là chủ đề của toàn câu — đây là phát biểu về bản thân, không phải câu diễn tả cảm giác hay hành động.

  3. 3

    が đánh dấu chủ thể trong câu cảm giác/năng lực hoặc thông tin mới (học ở bài sau) — ở đây わたし là chủ đề đã biết, không phải thông tin mới. を đánh dấu tân ngữ của động từ hành động — câu này không có động từ hành động. に đánh dấu thời gian/địa điểm — không phù hợp vị trí này.

  4. 4

    Vậy đáp án là : 「わたしは たなかです」.

Ví dụ
Chia đúng thể です cho câu phủ định quá khứ
  1. 1

    Chuyển câu 「きょうは やすみです」(Hôm nay là ngày nghỉ) thành câu phủ định ở quá khứ, nói về hôm qua.

  2. 2

    です có bốn thể: khẳng định です, phủ định じゃありません, quá khứ でした, phủ định quá khứ じゃありませんでした. Câu cần đồng thời phủ định VÀ quá khứ.

  3. 3

    Thay きょう (hôm nay) bằng きのう (hôm qua); ghép thể phủ định quá khứ じゃありませんでした vào cuối câu.

  4. 4

    Vậy câu đúng là: 「きのうは やすみじゃありませんでした」.

Luyện tập

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp nhất: đọc は theo âm gốc "ha" thay vì わ khi nó làm trợ từ, và quên rằng です chỉ chia thể ngay trước nó — không chèn thêm です khi đã có でした/じゃありません (viết 「あめですでした」là sai).

Ghi nhớ

Ghi nhớ: AはBです = "còn về A thì, A là B". は luôn đọc わ khi là trợ từ. Bốn thể です: です/じゃありません/でした/じゃありませんでした.

Bạn vừa dựng được câu khẳng định đầu tiên và biết dùng は đánh dấu chủ đề. Nhưng は chỉ nói được chủ đề — câu có động từ hành động (ăn, uống, đi) cần trợ từ khác để đánh dấu tân ngữ. Bài sau học を và が, mở khóa câu có động từ.