Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ba nhóm động từ và thể ます (hiện tại/quá khứ/phủ định)

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn nhận diện đúng ba nhóm động từ tiếng Nhật và chia đúng bốn dạng của thể ます theo mốc thời gian trong câu.

Kiến thức cần có trước

Các bài trước trong lộ trình đã giới thiệu bảng chữ cái và một số động từ thông dụng ở thể ます. Bài này hệ thống lại cách phân nhóm và cách chia đủ bốn dạng.

Bài thi kiểm tra gì

Phần Ngữ pháp-Đọc hiểu của đề N5 luôn có câu 文法形式の判断 kiểm tra đúng dạng ます theo mốc thời gian (きのう, まいにち, あした…). Chia sai một dạng là mất điểm ngay câu đó.

Khởi động

Đọc hai câu: 「きのう、すしを たべました」 và 「あした、すしを たべます」. Điều gì trong câu khiến bạn chọn たべました thay vì たべます? Đó chính là mốc thời gian きのう — quá khứ.

Điểm ngữ pháp

ます-form — thể lịch sự nền tảngThể ます là thể lịch sự dùng trong hầu hết giao tiếp N5: nói với người lạ, người lớn tuổi hơn, hoặc trong văn viết trang trọng (`n5-gp-020-masu-keishiki`). Bốn dạng: たべます (hiện tại/tương lai khẳng định), たべません (hiện tại/tương lai phủ định), たべました (quá khứ khẳng định), たべませんでした (quá khứ phủ định).
Ba nhóm động từNhóm 1 — từ điển kết thúc bằng âm -u: のむ, かく, はなす. Nhóm 2 — kết thúc bằng いる/える, bỏ hẳn る rồi thêm ます: たべる, みる. Nhóm 3 — chỉ hai từ bất quy tắc: する, くる. Cách chia ます khác nhau theo từng nhóm.
Muốn chia đúng ます, trước tiên bạn phải biết động từ thuộc nhóm nào. Nhóm 2 dễ nhận nhất: từ điển kết thúc bằng いる hoặc える, bỏ hẳn る rồi thêm ます — たべる→たべます, みる→みます, おきる→おきます. Nhóm 3 chỉ có する→します và くる→きます, học thuộc chứ không có quy tắc. Nhóm 1 là nhóm đông nhất và cũng dễ nhầm nhất, vì một số động từ trông giống nhóm 2 nhưng lại thuộc nhóm 1 — かえる (về nhà), はいる (vào), しる (biết) là ba ví dụ hay gặp trong đề thi. Quy tắc nhóm 1: đổi âm cuối -u thành âm -i cùng hàng rồi thêm ます. のむ→のみます, かく→かきます, はなす→はなします, まつ→まちます, かえる→かえります.

Khi đã có thân ます đúng, bốn dạng chỉ là thêm hậu tố cố định: ます (hiện tại/tương lai khẳng định) → ません (phủ định) → ました (quá khứ khẳng định) → ませんでした (quá khứ phủ định). Phần thân trước ます không đổi trong cả bốn dạng — chỉ đuôi thay đổi.

Bảng phân loại động từ tiếng Nhật vào ba nhóm 1, 2, 3.Nhóm 1 (-u)のむかくはなすまつかえるはいるNhóm 2(-iる/-eる)たべるみるおきるねるNhóm 3 (bất quytắc)するくる
Xếp đúng nhóm trước khi chia ます — かえる/はいる là nhóm 1 dù trông giống nhóm 2.
8 câu ví dụ đủ bốn dạng ます
Nghe rồi để ý mốc thời gian trong mỗi câu quyết định dạng ます nào.
Lời thoại: 1) まいあさ、パンを たべます。(Tôi ăn bánh mì mỗi sáng.) 2) あさは なにも たべません。(Buổi sáng tôi không ăn gì.) 3) きのう、すしを たべました。(Hôm qua tôi đã ăn sushi.) 4) きのうの よる、なにも たべませんでした。(Tối qua tôi đã không ăn gì.) 5) まいにち、がっこうへ いきます。(Tôi đi học mỗi ngày.) 6) にちようびは がっこうへ いきません。(Chủ nhật tôi không đi học.) 7) きのう、としょかんへ いきました。(Hôm qua tôi đã đi thư viện.) 8) せんしゅうは どこへも いきませんでした。(Tuần trước tôi đã không đi đâu cả.)

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
文法形式の判断: chọn đúng dạng ます theo mốc thời gian
  1. 1

    「わたしは まいにち、としょかんへ ___」— điền đúng dạng của いく (đi).

  2. 2

    まいにち (mỗi ngày) là mốc thời gian thói quen lặp lại, không phải quá khứ, không phải phủ định.

  3. 3

    いきません mang nghĩa phủ định (không đi) — sai vì câu không có từ phủ định nào. いきました là quá khứ — sai vì まいにち không chỉ một lần đã qua.

  4. 4

    Vậy đáp án là いきます — 「わたしは まいにち、としょかんへ いきます」。

Ví dụ
文法形式の判断: kết hợp mốc thời gian và phủ định
  1. 1

    「きのうの あさ、なにも ___」— điền đúng dạng của たべる theo câu có きのう và なにも。

  2. 2

    きのう (hôm qua) đưa câu về quá khứ; なにも … phủ định (không … gì cả) đưa câu về thể phủ định — hai dấu hiệu cùng lúc.

  3. 3

    たべます sai vì không có yếu tố quá khứ/phủ định nào được thể hiện. たべました là quá khứ khẳng định — sai vì thiếu phủ định trong khi なにも cần đi với phủ định.

  4. 4

    Vậy đáp án là たべませんでした — 「きのうの あさ、なにも たべませんでした」。

Ví dụ
文法形式の判断: động từ nhóm 1 dễ nhầm sang nhóm 2
  1. 1

    「きのう、いえに はやく ___」— điền đúng dạng ます của かえる (về nhà), chú ý かえる thuộc nhóm nào.

  2. 2

    かえる kết thúc bằng える nhưng lại là động từ nhóm 1 (ngoại lệ thường gặp trong đề N5), nên chia theo quy tắc nhóm 1: đổi る→り rồi thêm ます, không bỏ hẳn る như nhóm 2.

  3. 3

    Nếu chia nhầm theo nhóm 2 sẽ ra かえます — sai vì かえる không phải nhóm 2. Câu có きのう nên cũng không được để ở thể hiện tại かえります.

  4. 4

    Vậy đáp án là かえりました — 「きのう、いえに はやく かえりました」。

Luyện tập

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là chia かえる, はいる, しる theo quy tắc nhóm 2 (bỏ hẳn る) vì nhìn hình thức giống いる/える. Ba động từ này thuộc nhóm 1 và phải đổi âm cuối trước khi thêm ます. Khi gặp một động từ kết thúc bằng いる/える lạ, cách an toàn là tra từ điển thay vì đoán.

Tóm tắt và bài tiếp theo

Bạn vừa ôn lại ba nhóm động từ và cách chia đủ bốn dạng ます theo mốc thời gian — nền tảng để nói và viết đúng thì trong toàn bộ N5. Bài sau chuyển sang て-form, thể quan trọng nhất để nối nhiều hành động lại với nhau và để nhờ vả, xin phép lịch sự.