Ba nhóm động từ và thể ます (hiện tại/quá khứ/phủ định)
Sau bài này, bạn nhận diện đúng ba nhóm động từ tiếng Nhật và chia đúng bốn dạng của thể ます theo mốc thời gian trong câu.
Các bài trước trong lộ trình đã giới thiệu bảng chữ cái và một số động từ thông dụng ở thể ます. Bài này hệ thống lại cách phân nhóm và cách chia đủ bốn dạng.
Phần Ngữ pháp-Đọc hiểu của đề N5 luôn có câu 文法形式の判断 kiểm tra đúng dạng ます theo mốc thời gian (きのう, まいにち, あした…). Chia sai một dạng là mất điểm ngay câu đó.
Khởi động
Đọc hai câu: 「きのう、すしを たべました」 và 「あした、すしを たべます」. Điều gì trong câu khiến bạn chọn たべました thay vì たべます? Đó chính là mốc thời gian きのう — quá khứ.
Điểm ngữ pháp
Khi đã có thân ます đúng, bốn dạng chỉ là thêm hậu tố cố định: ます (hiện tại/tương lai khẳng định) → ません (phủ định) → ました (quá khứ khẳng định) → ませんでした (quá khứ phủ định). Phần thân trước ます không đổi trong cả bốn dạng — chỉ đuôi thay đổi.
Ví dụ có lời giải
- 1
「わたしは まいにち、としょかんへ ___」— điền đúng dạng của いく (đi).
- 2
まいにち (mỗi ngày) là mốc thời gian thói quen lặp lại, không phải quá khứ, không phải phủ định.
- 3
いきません mang nghĩa phủ định (không đi) — sai vì câu không có từ phủ định nào. いきました là quá khứ — sai vì まいにち không chỉ một lần đã qua.
- 4
Vậy đáp án là いきます — 「わたしは まいにち、としょかんへ いきます」。
- 1
「きのうの あさ、なにも ___」— điền đúng dạng của たべる theo câu có きのう và なにも。
- 2
きのう (hôm qua) đưa câu về quá khứ; なにも … phủ định (không … gì cả) đưa câu về thể phủ định — hai dấu hiệu cùng lúc.
- 3
たべます sai vì không có yếu tố quá khứ/phủ định nào được thể hiện. たべました là quá khứ khẳng định — sai vì thiếu phủ định trong khi なにも cần đi với phủ định.
- 4
Vậy đáp án là たべませんでした — 「きのうの あさ、なにも たべませんでした」。
- 1
「きのう、いえに はやく ___」— điền đúng dạng ます của かえる (về nhà), chú ý かえる thuộc nhóm nào.
- 2
かえる kết thúc bằng える nhưng lại là động từ nhóm 1 (ngoại lệ thường gặp trong đề N5), nên chia theo quy tắc nhóm 1: đổi る→り rồi thêm ます, không bỏ hẳn る như nhóm 2.
- 3
Nếu chia nhầm theo nhóm 2 sẽ ra かえます — sai vì かえる không phải nhóm 2. Câu có きのう nên cũng không được để ở thể hiện tại かえります.
- 4
Vậy đáp án là かえりました — 「きのう、いえに はやく かえりました」。
Luyện tập
Lỗi phổ biến nhất là chia かえる, はいる, しる theo quy tắc nhóm 2 (bỏ hẳn る) vì nhìn hình thức giống いる/える. Ba động từ này thuộc nhóm 1 và phải đổi âm cuối trước khi thêm ます. Khi gặp một động từ kết thúc bằng いる/える lạ, cách an toàn là tra từ điển thay vì đoán.
Bạn vừa ôn lại ba nhóm động từ và cách chia đủ bốn dạng ます theo mốc thời gian — nền tảng để nói và viết đúng thì trong toàn bộ N5. Bài sau chuyển sang て-form, thể quan trọng nhất để nối nhiều hành động lại với nhau và để nhờ vả, xin phép lịch sự.