Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Nhìn mặt còn lại và rút ra điều làm được
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em viết được phần phản đề đúng chỗ và phần liên hệ bản thân cụ thể, không sáo rỗng.
Kiến thức cần có
Cần phần bàn luận ở bài trước và khung sáu phần của đoạn văn.
Câu hỏi mở đầu
Một đoạn văn khen tính tự lập từ đầu tới cuối, không chê một câu nào. Vì sao người chấm vẫn thấy nó chưa đạt?
Ý tưởng cốt lõi
Vì nó **một chiều**. Người chấm tìm dấu hiệu cho thấy em suy nghĩ chứ không chỉ đồng tình, và dấu hiệu ấy nằm ở phần **phản đề**.
Phản đề là một đến hai câu nhìn sang mặt còn lại của vấn đề. Nó có ba cách viết.
**Cách một — nêu giới hạn:** điều đang bàn là tốt, nhưng tốt tới đâu thì thôi. "Tuy nhiên, tự lập không có nghĩa là từ chối mọi sự giúp đỡ."
**Cách hai — phê phán mặt trái:** chỉ ra những người làm ngược lại. "Đáng tiếc là vẫn còn không ít bạn quen dựa dẫm, việc gì cũng chờ bố mẹ làm thay."
**Cách ba — bác bỏ một cách hiểu sai:** "Nhiều bạn nhầm tự lập với việc tự tách mình khỏi tập thể."
Chọn một cách, viết một hai câu, rồi đi tiếp. Phản đề dài quá sẽ lấn át phần khẳng định và làm đoạn văn mất phương hướng.
Chỉ chọn một cách phản đề; viết cả ba sẽ hết chỗ cho phần còn lại.
Đào sâu mô hình
Phần **liên hệ bản thân** là chỗ dễ sáo nhất trong cả đoạn. Những câu như "Là học sinh, em sẽ cố gắng học tập thật tốt để trở thành người có ích cho xã hội" xuất hiện trong hàng nghìn bài, và vì thế gần như không được tính.
Bí quyết rất đơn giản: **nêu một việc cụ thể, nhỏ, làm được ngay**. So sánh hai câu cho đề tự lập:
Câu sáo: "Em sẽ cố gắng rèn luyện tính tự lập để trở thành người có ích."
Câu cụ thể: "Với em, tự lập bắt đầu từ việc tự đặt báo thức và tự soạn sách vở mỗi tối, thay vì để mẹ nhắc."
Câu thứ hai ngắn hơn, thật hơn, và cho thấy em hiểu tự lập là gì trong đời sống chứ không chỉ trên giấy. Nó cũng khó lắp sang đề khác — dấu hiệu quen thuộc của một câu viết có suy nghĩ.
Với dạng hiện tượng đời sống, phần liên hệ thường nhập luôn vào **giải pháp**. Ví dụ với đề trì hoãn: "Bản thân em bắt đầu bằng cách chia bài tập thành từng phần nhỏ và tự đặt hạn cho mỗi phần, nhờ vậy không còn cảnh dồn việc tới đêm khuya."
Câu ấy vừa là giải pháp cho hiện tượng, vừa là liên hệ cá nhân, nên nó tiết kiệm được một hai câu — điều rất quý khi chỉ có 200 chữ.
Đừng đặt phản đề sai chỗ. Nó phải nằm sau phần bàn luận, khi em đã khẳng định xong. Nếu đưa phản đề lên ngay sau mở đoạn, người đọc chưa kịp hiểu em ủng hộ điều gì đã thấy em chê, và cả đoạn trở nên lưỡng lự. Trật tự khẳng định trước, nhìn lại sau là trật tự làm cho lập luận vững.
Ví dụ
Viết phản đề và liên hệ
1
Viết phần phản đề và liên hệ bản thân cho đề về tính tự lập.
2
Hai phần cuối trước câu kết, khoảng 3 câu trong đoạn.
3
Chọn một cách phản đề; với liên hệ, nghĩ tới một việc em thật sự làm được tối nay.
4
Tuy nhiên, tự lập không có nghĩa là từ chối mọi sự giúp đỡ; biết hỏi đúng lúc cũng là một biểu hiện của người trưởng thành. Đáng tiếc là vẫn còn không ít bạn nhầm hai điều ấy với nhau, nên việc gì cũng ôm lấy rồi loay hoay mãi không xong. Với em, tự lập bắt đầu từ việc tự đặt báo thức và tự soạn sách vở mỗi tối, thay vì để mẹ nhắc.
5
Phản đề nêu giới hạn rồi chỉ ra cách hiểu sai, nên cho thấy người viết đã suy nghĩ; liên hệ là một việc nhỏ, cụ thể, không lắp sang đề khác được.
6
Liên hệ bằng câu "em sẽ cố gắng học tập thật tốt để trở thành người có ích cho xã hội" — câu này gắn vào đề nào cũng vừa nên gần như không được tính.
Ví dụ
Nhận ra một đoạn văn một chiều
1
Một bạn viết đoạn về lòng biết ơn, khen phẩm chất này từ đầu tới cuối và kết bằng lời kêu gọi. Đoạn văn còn thiếu gì?
2
Bài luyện tự kiểm tra bố cục trước khi nộp.
3
Rà lại sáu phần của khung, xem phần nào vắng mặt.
4
Đoạn văn thiếu phần phản đề, nên lập luận trở thành một chiều: người viết chỉ khẳng định mà chưa cho thấy đã cân nhắc mặt còn lại của vấn đề.
Có thể bổ sung theo hướng nêu giới hạn: "Tuy nhiên, biết ơn không dừng ở lời nói; cảm ơn suông mà không có hành động đền đáp thì lòng biết ơn ấy vẫn còn hời hợt."
Hoặc theo hướng phê phán mặt trái: "Đáng tiếc là vẫn có những người xem sự giúp đỡ của người khác như điều hiển nhiên."
Chỉ cần thêm một trong hai câu ấy, đặt sau phần bàn luận, là đoạn văn đã có chiều sâu hơn hẳn mà không tốn quá hai dòng.
5
Gọi đúng tên phần còn thiếu và đưa ra hai phương án bổ sung cụ thể, kèm chỉ dẫn về vị trí đặt câu.
6
Nhận xét chung chung là "đoạn văn còn sơ sài, cần viết sâu hơn" mà không chỉ ra thiếu đúng phần nào.
Luyện tập có hướng dẫn
Tự luyện và kiểm tra nhanh
Lỗi thường gặp
Đừng bỏ phản đề khiến bài một chiều; đừng đặt phản đề ngay sau mở đoạn; và đừng liên hệ bằng những câu hô hào gắn vào đề nào cũng vừa.
Chốt bài: Em đã viết được phần phản đề đúng chỗ và phần liên hệ bản thân cụ thể, không sáo rỗng. Bài cuối ghép sáu phần thành một đoạn hoàn chỉnh, rồi dạy em cách tự chấm trước khi nộp.
Vì nó một chiều. Người chấm tìm dấu hiệu cho thấy em suy nghĩ chứ không chỉ đồng tình, và dấu hiệu ấy nằm ở phần phản đề.
Phản đề là một đến hai câu nhìn sang mặt còn lại của vấn đề. Nó có ba cách viết.
Cách một — nêu giới hạn: điều đang bàn là tốt, nhưng tốt tới đâu thì thôi. "Tuy nhiên, tự lập không có nghĩa là từ chối mọi sự giúp đỡ."
Cách hai — phê phán mặt trái: chỉ ra những người làm ngược lại. "Đáng tiếc là vẫn còn không ít bạn quen dựa dẫm, việc gì cũng chờ bố mẹ làm thay."
Cách ba — bác bỏ một cách hiểu sai: "Nhiều bạn nhầm tự lập với việc tự tách mình khỏi tập thể."
Chọn một cách, viết một hai câu, rồi đi tiếp. Phản đề dài quá sẽ lấn át phần khẳng định và làm đoạn văn mất phương hướng.
Phần liên hệ bản thân là chỗ dễ sáo nhất trong cả đoạn. Những câu như "Là học sinh, em sẽ cố gắng học tập thật tốt để trở thành người có ích cho xã hội" xuất hiện trong hàng nghìn bài, và vì thế gần như không được tính.
Bí quyết rất đơn giản: nêu một việc cụ thể, nhỏ, làm được ngay. So sánh hai câu cho đề tự lập:
Câu sáo: "Em sẽ cố gắng rèn luyện tính tự lập để trở thành người có ích."
Câu cụ thể: "Với em, tự lập bắt đầu từ việc tự đặt báo thức và tự soạn sách vở mỗi tối, thay vì để mẹ nhắc."
Câu thứ hai ngắn hơn, thật hơn, và cho thấy em hiểu tự lập là gì trong đời sống chứ không chỉ trên giấy. Nó cũng khó lắp sang đề khác — dấu hiệu quen thuộc của một câu viết có suy nghĩ.
Với dạng hiện tượng đời sống, phần liên hệ thường nhập luôn vào giải pháp. Ví dụ với đề trì hoãn: "Bản thân em bắt đầu bằng cách chia bài tập thành từng phần nhỏ và tự đặt hạn cho mỗi phần, nhờ vậy không còn cảnh dồn việc tới đêm khuya."
Câu ấy vừa là giải pháp cho hiện tượng, vừa là liên hệ cá nhân, nên nó tiết kiệm được một hai câu — điều rất quý khi chỉ có 200 chữ.
Đoạn văn thiếu phần phản đề, nên lập luận trở thành một chiều: người viết chỉ khẳng định mà chưa cho thấy đã cân nhắc mặt còn lại của vấn đề.
Có thể bổ sung theo hướng nêu giới hạn: "Tuy nhiên, biết ơn không dừng ở lời nói; cảm ơn suông mà không có hành động đền đáp thì lòng biết ơn ấy vẫn còn hời hợt."
Hoặc theo hướng phê phán mặt trái: "Đáng tiếc là vẫn có những người xem sự giúp đỡ của người khác như điều hiển nhiên."
Chỉ cần thêm một trong hai câu ấy, đặt sau phần bàn luận, là đoạn văn đã có chiều sâu hơn hẳn mà không tốn quá hai dòng.