So sánh tế bào thực vật và tế bào động vật
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em lập được bảng so sánh tế bào thực vật và tế bào động vật theo từng bào quan, và xác định được một tế bào chưa rõ nguồn gốc là thực vật hay động vật chỉ từ hai đặc điểm quan sát được.
Kiến thức nền cần nhớ
Hai bài trước em đã học đủ các bào quan chính của tế bào nhân thực — nhân, hệ thống nội màng, ti thể, lục lạp, khung xương (same-grade bridge). Bài này không đưa bào quan mới, chỉ xếp chúng vào đúng vị trí trong hai kiểu tế bào nhân thực quen thuộc nhất.
Nhìn qua kính hiển vi hai mẫu vật lấy từ lá cây và từ mô cơ, làm sao em phân biệt được đâu là tế bào thực vật, đâu là tế bào động vật, chỉ bằng vài đặc điểm nhìn thấy được?
Kiến thức trọng tâm
- 1
Hoàn thành so sánh chức năng giữa việc có thành tế bào (thực vật) và không có nó (động vật) — vì sao thực vật cần thành tế bào cứng còn động vật thì không?
- 2
Thực vật đứng cố định một chỗ suốt đời, không có bộ xương trong, nên cần một cấu trúc bên ngoài đủ cứng để chống đỡ trọng lượng và áp suất trương từ không bào.
- 3
Động vật di chuyển chủ động bằng cơ và có bộ xương ngoài hoặc trong tuỳ loài — tế bào của chúng cần thay đổi hình dạng linh hoạt, ví dụ tế bào cơ co duỗi hay bạch cầu len qua khe hẹp, điều mà một thành tế bào cứng sẽ ngăn cản.
- 4
Thành tế bào cellulose phù hợp với lối sống cố định, cứng cáp của thực vật; sự vắng mặt của nó ở tế bào động vật phù hợp với nhu cầu biến dạng, di chuyển.
- 5
Vậy việc có hay không có thành tế bào không phải một chi tiết ngẫu nhiên, mà phản ánh đúng lối sống cố định của thực vật so với lối sống di chuyển của động vật.
- 1
Quan sát một mẫu tế bào chưa rõ nguồn gốc dưới kính hiển vi điện tử, thấy có thành tế bào bao ngoài màng sinh chất và một không bào lớn chiếm gần hết thể tích tế bào, nhưng không quan sát thấy lục lạp trong trường nhìn này. Tế bào này là tế bào thực vật hay tế bào động vật? Việc không thấy lục lạp có mâu thuẫn với kết luận không?
- 2
Có thành tế bào là dấu hiệu của tế bào thực vật — tế bào động vật không có thành tế bào.
- 3
Không bào lớn chiếm gần hết thể tích cũng là đặc điểm điển hình của tế bào thực vật trưởng thành, củng cố thêm kết luận trên.
- 4
Không phải mọi tế bào thực vật đều có lục lạp — ví dụ tế bào rễ nằm trong đất, không tiếp xúc ánh sáng, thường có rất ít hoặc không có lục lạp phát triển đầy đủ, nên việc không quan sát thấy lục lạp trong một lát cắt không mâu thuẫn với kết luận là tế bào thực vật.
- 5
Vậy đây là tế bào thực vật, xác định chắc chắn từ hai đặc điểm thành tế bào và không bào trung tâm lớn — không cần thấy lục lạp mới kết luận được, vì không phải tế bào thực vật nào cũng chứa lục lạp.
Nhầm lẫn thường gặp là nghĩ hễ không thấy lục lạp thì chắc chắn là tế bào động vật. Như worked example thứ hai vừa chỉ ra, tế bào thực vật ở rễ hoặc trong bóng tối cũng ít hoặc không có lục lạp — dấu hiệu đáng tin cậy hơn để xác định tế bào thực vật là thành tế bào và không bào trung tâm lớn, không phải riêng lục lạp.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tế bào thực vật và động vật dùng chung phần lớn bào quan; khác biệt — thành tế bào, lục lạp, không bào trung tâm ở thực vật, trung thể ở động vật — đều phản ánh lối sống cố định so với di chuyển.
Bài ôn tập tiếp theo tổng hợp lại toàn bộ năm chương vừa học, trước khi khoá học sau bước sang một chủ đề mới: trao đổi chất qua chính lớp màng sinh chất đã học.