Ôn tập: ATP, enzyme và chuyển hoá năng lượng
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em vận dụng lại chu trình ATP-ADP, cách phân loại đồng hoá và dị hoá, cơ chế enzyme hạ năng lượng hoạt hoá, cách đọc đồ thị hoạt tính enzyme theo nhiệt độ/pH/nồng độ cơ chất, và cách phân biệt hai kiểu ức chế enzyme, để giải các câu hỏi tổng hợp đúng dạng đề kiểm tra.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài này không dạy khái niệm mới. Nó gom lại toàn bộ nội dung đã học ở khóa Chuyển hoá năng lượng: ATP và enzyme (same-grade bridge): năng lượng và ATP, đồng hoá và dị hoá, cấu trúc và cơ chế enzyme, các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt tính enzyme, và ức chế enzyme — chính năng lượng ATP này đã cấp cho vận chuyển chủ động ở bài trước.
Một enzyme đun sôi rồi để nguội lại về đúng nhiệt độ tối ưu vẫn không hoạt động trở lại. Nhưng cũng enzyme đó, nếu chỉ hạ pH quá thấp rồi trung hoà lại đúng pH tối ưu, đôi khi vẫn phục hồi được một phần. Vì sao hai kiểu 'quá mức' lại để lại hậu quả khác nhau?
Kiến thức trọng tâm
- 1
Đồ thị trên biểu diễn hoạt tính của một enzyme tiêu hoá theo nhiệt độ, đạt cực đại ở khoảng 37°C. Giải thích vì sao đoạn từ 0°C đến 37°C hoạt tính tăng dần, còn đoạn sau 37°C hoạt tính giảm rất nhanh chứ không giảm từ từ đối xứng.
- 2
Từ 0°C đến 37°C, nhiệt độ tăng làm phân tử enzyme và cơ chất chuyển động nhanh hơn, va chạm với tần suất cao hơn — nên số phản ứng thành công trong một đơn vị thời gian tăng theo. (1)
- 3
Vượt quá nhiệt độ tối ưu, nhiệt lượng dư thừa bắt đầu phá vỡ các liên kết yếu giữ hình dạng ba chiều của enzyme — hiện tượng biến tính — làm trung tâm hoạt động mất đúng hình dạng khớp với cơ chất. Biến tính thường không phục hồi được, nên hoạt tính giảm rất nhanh, không đối xứng với đoạn tăng ban đầu. (2)
- 4
Từ (1) và (2), đoạn tăng phản ánh hiệu ứng va chạm nhiệt (đảo ngược được khi hạ nhiệt), còn đoạn giảm phản ánh biến tính (thường không đảo ngược được) — hai cơ chế khác hẳn nhau đứng sau cùng một đường cong.
- 1
Thêm chất X vào một phản ứng do enzyme xúc tác, rồi tăng dần nồng độ cơ chất. Kết quả: tốc độ phản ứng tối đa (Vmax) khi có X vẫn đạt được đúng bằng Vmax khi không có X, chỉ cần nồng độ cơ chất cao hơn hẳn để đạt được mức đó. Xác định X là kiểu ức chế cạnh tranh hay không cạnh tranh, và giải thích.
- 2
Ức chế cạnh tranh gắn vào chính trung tâm hoạt động, có thể bị đẩy ra khi nồng độ cơ chất đủ cao; ức chế không cạnh tranh gắn vào vị trí khác, làm biến dạng trung tâm hoạt động nên không thể bị đẩy ra dù tăng cơ chất bao nhiêu.
- 3
Đề bài cho biết Vmax vẫn đạt lại được đúng mức ban đầu khi cơ chất đủ nhiều — đây chính là dấu hiệu chất ức chế bị đẩy ra khỏi trung tâm hoạt động bởi lượng cơ chất áp đảo. (1)
- 4
Từ (1), chỉ ức chế cạnh tranh mới cho phép Vmax phục hồi khi tăng đủ cơ chất — vì chất ức chế và cơ chất cùng cạnh tranh một vị trí gắn duy nhất. Vậy X là chất ức chế cạnh tranh.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ba đường cong hay gặp trong đề kiểm tra: theo nhiệt độ hoặc pH có một đỉnh rồi giảm mạnh do biến tính; theo nồng độ cơ chất tăng rồi bão hoà vì trung tâm hoạt động có hạn; và hai kiểu ức chế phân biệt bằng việc Vmax có phục hồi được khi tăng đủ cơ chất hay không.
Bài tiếp theo dùng chính ATP và enzyme vừa ôn làm công cụ để đi sâu vào hai chuỗi phản ứng chuyển hoá năng lượng quan trọng nhất của tế bào: hô hấp tế bào và quang hợp.