Thẩm thấu: nước di chuyển qua màng bán thấm như thế nào
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em định nghĩa đúng thẩm thấu là sự di chuyển của nước chứ không phải chất tan, giải thích được vai trò của màng bán thấm và kênh aquaporin, và dự đoán đúng chiều di chuyển của nước giữa hai dung dịch dựa trên nồng độ chất tan của chúng.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước em đã học khuếch tán tăng cường: một số phân tử cần một protein màng làm lối đi để qua màng theo đúng gradient nồng độ của chính chúng (same-grade bridge). Nước cũng có một loại kênh riêng gọi là aquaporin, hoạt động theo đúng nguyên lý đó — và bài này gọi tên chính xác cho hiện tượng nước di chuyển qua màng: thẩm thấu.
Nếu ngâm một quả trứng đã bóc hết vỏ cứng, chỉ còn lại lớp màng mỏng bên trong, vào một cốc nước lã, rồi so với ngâm một quả trứng tương tự vào một cốc nước muối rất đậm đặc, điều gì sẽ xảy ra với hai quả trứng sau vài giờ? Vì sao cùng là nước đi qua một lớp màng, kết quả lại trái ngược nhau?
Kiến thức trọng tâm
- 1
Một tế bào có nồng độ chất tan bên trong là 0,9%, được đặt trong một dung dịch NaCl 3%. Nước sẽ di chuyển theo chiều nào?
- 2
Bên trong tế bào có nồng độ chất tan 0,9%, thấp hơn nồng độ 3% của dung dịch bên ngoài.
- 3
Theo quy tắc thẩm thấu, nước luôn di chuyển từ nơi nồng độ chất tan thấp sang nơi nồng độ chất tan cao — tức từ bên trong tế bào ra dung dịch bên ngoài.
- 4
Nồng độ chất tan bên trong thấp hơn đồng nghĩa nồng độ nước bên trong cao hơn; nước di chuyển từ nơi nhiều nước (bên trong) sang nơi ít nước (bên ngoài), khớp với kết luận ở bước trên. (1)
- 5
Vậy nước di chuyển ra khỏi tế bào theo đúng chiều đã xác định ở (1), khiến tế bào mất nước.
- 1
Ba miếng khoai tây khối lượng bằng nhau được ngâm riêng trong ba cốc dung dịch đường trong 30 phút: cốc A là nước cất (nồng độ đường 0%), cốc B là dung dịch đường 1%, cốc C là dung dịch đường 5%. Biết nồng độ chất tan bên trong tế bào khoai tây xấp xỉ 1%. Dự đoán khối lượng mỗi miếng khoai tây thay đổi ra sao.
- 2
Nồng độ chất tan bên ngoài (0%) thấp hơn bên trong tế bào khoai tây (khoảng 1%), nên nước di chuyển từ ngoài vào trong tế bào — khối lượng miếng khoai tây ở cốc A tăng lên.
- 3
Nồng độ chất tan bên ngoài (1%) xấp xỉ bằng bên trong tế bào — đây là môi trường gần như đẳng trương, nước ra vào với tốc độ gần như ngang nhau, khối lượng miếng khoai tây gần như không đổi.
- 4
Nồng độ chất tan bên ngoài (5%) cao hơn hẳn bên trong tế bào, nên nước di chuyển từ trong tế bào ra ngoài — khối lượng miếng khoai tây ở cốc C giảm xuống.
- 5
Ba kết quả xếp theo đúng thứ tự nồng độ đường bên ngoài tăng dần (0% rồi 1% rồi 5%) cho khối lượng thay đổi giảm dần (tăng, gần như không đổi, rồi giảm), khớp với quy tắc nước luôn di chuyển theo chiều nồng độ chất tan tăng.
- 6
Vậy khối lượng khoai tây tăng ở cốc A, gần như không đổi ở cốc B, và giảm ở cốc C — đúng như dự đoán từ chênh lệch nồng độ chất tan giữa mỗi cốc và tế bào.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Thẩm thấu là nước — không phải chất tan — di chuyển qua màng bán thấm, từ nơi nồng độ chất tan thấp sang nơi nồng độ chất tan cao, nhờ khe hở lipid và các kênh aquaporin, không tiêu tốn ATP.
Bài tiếp theo dùng chính quy tắc thẩm thấu này để dự đoán số phận của tế bào động vật và tế bào thực vật trong ba loại môi trường khác nhau.