Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bệnh do virus và con đường lây truyền

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em nêu được con đường lây truyền của năm bệnh do virus phổ biến — cúm, sốt xuất huyết, viêm gan, dại và HIV/AIDS — và giải thích được vì sao thuốc kháng sinh không có tác dụng điều trị bệnh do virus.

Kiến thức nền cần nhớ

Hai bài trước em đã biết virus xâm nhập tế bào chủ theo cơ chế đặc hiệu thụ thể và nhân lên bằng cách chiếm dụng bộ máy tế bào chủ, phá huỷ hoặc làm rối loạn hoạt động tế bào đó (same-grade bridge, bài Cấu tạo và phân loại virus, bài Chu trình nhân lên của virus). Bài này xem hậu quả đó biểu hiện ra sao ở cấp độ cơ thể người — thành bệnh, và bệnh lan sang người khác bằng cách nào.
Khởi động

Rất nhiều người khi bị cúm hoặc cảm thông thường tự ý mua thuốc kháng sinh để uống, tin rằng kháng sinh sẽ giúp khỏi bệnh nhanh hơn. Nhưng sau vài ngày, triệu chứng không đỡ mà bác sĩ chỉ khuyên nghỉ ngơi, uống nhiều nước, hạ sốt. Vì sao một loại thuốc diệt được vi khuẩn lại "bó tay" trước virus cúm?

Kiến thức trọng tâm

Kháng sinh hoạt động bằng cách nhắm vào các cấu trúc hoặc quá trình chỉ có ở tế bào vi khuẩn: phá vỡ thành tế bào vi khuẩn, ức chế ribosome vi khuẩn tổng hợp protein, hoặc chặn enzyme nhân đôi DNA của vi khuẩn. Virus hoàn toàn không có thành tế bào, không có ribosome riêng, không có bộ máy trao đổi chất riêng để kháng sinh nhắm vào — virus dùng thẳng ribosome và enzyme của chính tế bào người để nhân lên, nên một loại thuốc được thiết kế để phá cấu trúc tế bào vi khuẩn không tìm được mục tiêu nào trên virus để tác động. Đây chính là lý do bác sĩ không kê kháng sinh cho bệnh cúm hay các bệnh do virus khác — phần lớn trường hợp cơ thể phải tự dựa vào khả năng đề kháng của chính nó để loại virus, trong khi thuốc kháng virus (khi có) phải hoạt động theo cơ chế hoàn toàn khác với kháng sinh.
Năm bệnh do virus phổ biến sau đây khác nhau khá rõ về con đường lây. Cúm (influenza) lây qua đường hô hấp, chủ yếu qua giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện ở khoảng cách gần, hoặc qua tay chạm vào bề mặt nhiễm virus rồi đưa lên mắt, mũi, miệng. Sốt xuất huyết (dengue) không lây trực tiếp từ người sang người, mà lây qua trung gian là muỗi Aedes aegypti (muỗi vằn) — muỗi hút máu người đang mang virus rồi truyền sang người lành khi đốt. Viêm gan (chủ yếu viêm gan B, C) lây qua đường máu và dịch cơ thể: dùng chung kim tiêm, truyền máu không sàng lọc, quan hệ tình dục không an toàn, hoặc từ mẹ sang con trong quá trình sinh. Dại (rabies) lây qua vết cắn hoặc vết xước tiếp xúc với nước bọt của động vật — chủ yếu chó, mèo — đang mang virus dại. HIV/AIDS lây qua đường máu (dùng chung kim tiêm, truyền máu không sàng lọc), qua quan hệ tình dục không an toàn, và từ mẹ sang con trong thai kỳ, khi sinh hoặc khi cho con bú.

Có thể nhóm năm bệnh này theo con đường lây chính: cúm lây qua đường hô hấp; sốt xuất huyết lây qua trung gian là muỗi; viêm gan và HIV/AIDS cùng lây qua đường máu — dịch cơ thể; dại lây qua vết cắn động vật. Nhận diện đúng con đường lây là bước đầu tiên để chọn biện pháp phòng bệnh phù hợp — điều em sẽ học kỹ ở bài tiếp theo.

Sơ đồ phân loại năm bệnh do virus theo bốn con đường lây truyền: đường hô hấp, trung gian muỗi, đường máu — dịch cơ thể, vết cắn động vật.Đường hô hấpCúm — giọt bắnkhi ho, hắt hơiTrung gian (véctơ)Sốt xuất huyết— muỗi Aedesaegypti đốtĐường máu –dịch cơ thểViêm gan B, C —kim tiêm,truyền máu, mẹsang conHIV/AIDS — kimtiêm, quan hệtình dục, mẹsang conVết cắn độngvậtDại — nước bọtqua vết cắn,vết xước
Cùng do virus gây ra nhưng năm bệnh này lây theo bốn con đường hoàn toàn khác nhau — không có một cách phòng chung cho cả năm.
Sơ đồ bốn giai đoạn diễn biến điển hình của một đợt cúm mùa: ủ bệnh, khởi phát, toàn phát, hồi phục.1Ủ bệnhVirus nhân lên trongtế bào đường hô hấp,người bệnh chưa cótriệu chứng, khoảng1–4 ngày.2Khởi phátSốt, đau họng, hắthơi bắt đầu xuấthiện.3Toàn phátSốt cao, đau cơ, mệtmỏi rõ rệt — cơ thểđang phản ứng mạnhvới virus.4Hồi phụcCơ thể khống chế đượcvirus, triệu chứnggiảm dần trong khoảngmột tuần.
Trong giai đoạn ủ bệnh người bệnh chưa có triệu chứng nhưng đã có thể mang virus — đây là lý do bệnh hô hấp dễ lây trước khi người bệnh biết mình bị bệnh.
Ví dụ
Ghép bốn bệnh do virus với con đường lây truyền chính
  1. 1

    Bốn bệnh sau đây do virus gây ra: cúm, sốt xuất huyết, viêm gan B, và dại. Hãy xác định con đường lây truyền chính của từng bệnh.

  2. 2

    Virus cúm nhân lên trong tế bào biểu mô đường hô hấp và phát tán ra ngoài qua giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi → cúm lây qua đường hô hấp.

  3. 3

    Virus dengue không có mặt ở đường hô hấp người bệnh mà lưu hành trong máu; muỗi Aedes aegypti hút máu người bệnh rồi truyền sang người lành khi đốt → sốt xuất huyết lây qua trung gian là muỗi, không lây trực tiếp giữa người với người.

  4. 4

    Viêm gan B tồn tại trong máu và dịch cơ thể người bệnh, truyền qua kim tiêm chung, truyền máu, quan hệ tình dục không an toàn → lây qua đường máu — dịch cơ thể. Virus dại tồn tại trong nước bọt động vật nhiễm bệnh, truyền qua vết cắn hoặc vết xước → lây qua vết cắn động vật.

  5. 5

    Vậy bốn bệnh trên có bốn con đường lây khác nhau dù cùng do virus gây ra: cúm lây qua đường hô hấp, sốt xuất huyết lây qua trung gian muỗi, viêm gan B lây qua đường máu — dịch cơ thể, dại lây qua vết cắn động vật — xác định đúng con đường lây là cơ sở để chọn biện pháp phòng bệnh phù hợp cho từng bệnh.

Ví dụ
Vì sao bác sĩ kê kháng sinh cho bệnh nhân này mà không kê cho bệnh nhân kia (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Một bệnh nhân bị viêm họng do vi khuẩn liên cầu và một bệnh nhân khác bị cúm do virus, cả hai đều sốt, đau họng với mức độ tương tự nhau. Bác sĩ kê kháng sinh cho bệnh nhân thứ nhất nhưng không kê cho bệnh nhân thứ hai. Giải thích quyết định của bác sĩ.

  2. 2

    Vi khuẩn liên cầu là tế bào sống, có thành tế bào, ribosome, bộ máy trao đổi chất riêng — đây chính là mục tiêu mà kháng sinh có thể tác động để tiêu diệt vi khuẩn.

  3. 3

    Virus cúm không có cấu tạo tế bào, không có thành tế bào hay ribosome riêng, dùng thẳng bộ máy của tế bào người để nhân lên — kháng sinh không tìm được mục tiêu nào trên virus để tác động.

  4. 4

    Nếu kháng sinh diệt được cả virus, hẳn bác sĩ đã kê kháng sinh cho cả hai bệnh nhân vì triệu chứng giống nhau; thực tế chỉ bệnh nhân nhiễm vi khuẩn được kê kháng sinh, chứng tỏ kháng sinh đặc hiệu cho cấu trúc tế bào vi khuẩn, không tác động được lên virus.

  5. 5

    Vậy bác sĩ kê kháng sinh cho bệnh nhân viêm họng do vi khuẩn vì kháng sinh nhắm được vào cấu trúc tế bào vi khuẩn, còn bệnh nhân cúm do virus không được kê kháng sinh vì virus không có cấu trúc tế bào để thuốc tác động — kê kháng sinh trong trường hợp này chỉ vô ích, thậm chí về lâu dài còn góp phần khiến vi khuẩn trong cơ thể quen dần và kháng thuốc.

Sai lầm thường gặp
Nhiều người tin rằng kháng sinh chữa được cảm cúm nếu uống đúng liều, đủ ngày. Thực tế kháng sinh không có tác dụng với virus dù dùng đúng cách đến đâu, vì virus không mang cấu trúc tế bào mà kháng sinh nhắm vào. Dùng kháng sinh khi không cần thiết còn có thể khiến vi khuẩn sẵn có trong cơ thể quen dần với thuốc, gây khó khăn cho việc điều trị nếu sau này thật sự nhiễm khuẩn — đây là điều cần biết để dùng thuốc đúng cách, không phải để hoang mang.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Kháng sinh chỉ tác động được lên cấu trúc tế bào vi khuẩn, hoàn toàn vô hiệu với virus vì virus không có cấu tạo tế bào. Năm bệnh do virus phổ biến lây theo bốn con đường khác nhau: cúm (hô hấp), sốt xuất huyết (muỗi), viêm gan và HIV/AIDS (máu — dịch cơ thể), dại (vết cắn động vật).

Biết được virus lây theo con đường nào mới chỉ là bước đầu; bài tiếp theo học cách chặn đúng con đường đó để phòng bệnh hiệu quả.